Mô tả sản phẩm
Phân tích chi tiết Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M10x45: Thuộc tính cơ lý và ưu điểm ren lửng vượt trội
Mục Lục Nội Dung
- 1. Giới thiệu sơ lược về Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M10x45
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật Bulong M10x45 Mecsu Pro
- 3. Đặc điểm hình học và cấu trúc của Bulong lục giác M10x45
- 4. Ý nghĩa các thông số cường độ 8.8 dập nổi trên đầu mũ
- 5. Đánh giá khả năng kháng tải và sức bền của Bulong 8.8 M10x45
- 6. Phân biệt Bulong M10x45 theo các tiêu chuẩn ren phổ dụng
- 7. Phân tích lợi thế và hạn chế khi sử dụng Bulong M10 dài 45mm
- 8. Ứng dụng thực tế của Bulong M10x45 trong đời sống kỹ thuật
- 9. Đối chiếu kỹ thuật: So sánh Bulong M10x45 và M8x45
- 10. Quy trình lắp ráp Bulong M10 đúng kỹ thuật chuyên ngành
- 11. Bí quyết nhận diện Bulong 8.8 đạt chuẩn chất lượng Mecsu
- 12. Cập nhật đơn giá Bulong M10x45 và hệ thống phân phối
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng Bulong M10x45
- 14. Trung tâm tư vấn và hỗ trợ mua sắm trực tuyến tại Mecsu
- 15. Kiến thức mở rộng và góc nhìn từ kỹ sư cơ khí
1. Giới thiệu sơ lược về Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M10x45 và đặc tính nổi bật
Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M10x45 là một linh kiện liên kết đóng vai trò then chốt trong các cụm chi tiết máy yêu cầu độ ổn định và khả năng chịu tải cao. Với đường kính thân 10mm và tổng chiều dài 45mm, sản phẩm tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn DIN 931 với đặc trưng thiết kế ren lửng (partial thread). Cấu trúc này giúp tạo ra một phần thân trơn cứng cáp, hỗ trợ việc định tâm chính xác và tăng cường khả năng kháng lực cắt ngang tại các vị trí mối nối.
Được sản xuất từ thép carbon cường độ cao thông qua quy trình nhiệt luyện đồng nhất, bulong đạt cấp bền 8.8 mạnh mẽ. Bề mặt sản phẩm được xử lý nhuộm đen đặc trưng kết hợp nhúng dầu bảo quản, không chỉ mang lại vẻ thẩm mỹ công nghiệp chuyên nghiệp mà còn bảo vệ lớp thép lõi trong môi trường dầu mỡ. Đây là lựa chọn đáng tin cậy cho các hệ thống máy móc từ công nghiệp nhẹ đến các kết cấu thép dân dụng.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của Bulong Thép Đen 8.8 M10x45 Mecsu Pro
d: Đường kính thân ren (M10)
l: Chiều dài tổng thân (45mm)
b: Đoạn chiều dài có ren (26mm)
s: Kích thước cờ lê vặn (17mm)
| Thuộc tính kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã SKU sản phẩm | 0064541 |
| Ký hiệu MPN | B01M1001045PD10 |
| Nhãn hiệu | MS-PRO |
| Hệ đo lường | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 931 (Ren lửng) |
| Kích thước ren (d) | M10 |
| Bước ren (P) | 1.5 mm (Hệ ren thô) |
| Chiều dài thân (l) | 45 mm |
| Chiều dài phần ren (b) | 26 mm |
| Độ dày đầu mũ (k) | 6.4 mm |
| Kích cỡ cờ lê sử dụng (s) | 17 mm |
| Kiểu dáng mũ | Đầu Lục Giác Ngoài |
| Cấp cường độ bền | 8.8 |
| Hoàn thiện bề mặt | Nhiệt luyện đen (Nhuộm đen & Nhúng dầu) |
3. Đặc điểm hình học và cấu trúc của Bulong lục giác M10x45
Sản phẩm Bulong Thép Đen 8.8 M10x45 được cấu thành từ hai bộ phận chính với độ hoàn thiện cơ khí cao:
- Đầu bulong (Mũ lục giác 17mm): Được dập nguội tạo hình lục giác đều, tương thích với khóa hoặc tuýp size 17mm. Với độ dày mũ 6.4mm, phần đầu này cung cấp diện tích tiếp xúc lớn cho dụng cụ siết, cho phép truyền tải lực siết mạnh mẽ mà không gây hư hại các góc cạnh của mũ bulong.
- Thân bulong (Cấu trúc DIN 931): Tổng chiều dài là 45mm, trong đó đoạn ren dài 26mm và đoạn thân trơn (shank) dài 19mm. Thiết kế này đặc biệt hiệu quả khi lắp qua các chi tiết dày, vì phần thân trơn không có ren sẽ nằm trọn trong vùng chịu tải trọng cắt ngang chính, bảo vệ liên kết khỏi hiện tượng mỏi thép tại chân ren.
4. Ý nghĩa các thông số cường độ 8.8 dập nổi trên đầu mũ
Ký số “8.8” dập nổi trên đầu mũ không đơn thuần là phân hiệu sản phẩm, mà là cam kết về năng lực vận lý của thép:
- Ký tự 8 đầu tiên: Biểu thị giới hạn bền kéo tối thiểu đạt mức 800 N/mm². Con số này xác định khả năng chịu lực kéo đứt cực lớn của bulong M10 trước khi bị phá hủy cấu trúc vật lý.
- Ký tự .8 thứ hai: Chỉ ra giới hạn chảy bằng 80% so với giới hạn bền kéo (tương đương 640 N/mm²). Đây là ngưỡng tải trọng cực đại mà bulong vẫn có thể giữ được đặc tính đàn hồi, đảm bảo không bị biến dạng vĩnh viễn dẫn đến hiện tượng lỏng mối ghép sau khi siết.
5. Đánh giá khả năng kháng tải và sức bền của Bulong 8.8 M10x45
Dòng Bulong M10x45 cấp bền 8.8 được coi là giải pháp liên kết tiêu chuẩn cho các cụm chi tiết chịu tải trọng động. Nhờ cấu trúc ren lửng theo tiêu chuẩn DIN 931, phần thân không có ren dài 19mm đóng vai trò như một chốt đặc định tâm, giúp mối ghép kháng lại các lực xô ngang thân cực kỳ hiệu quả.
Sự phối hợp giữa vật liệu thép carbon trung bình và công nghệ nhiệt luyện ram tôi giúp sản phẩm đạt được độ cứng lý tưởng nhưng vẫn giữ được độ dai va đập cần thiết. Lực siết kẹp (preload) được duy trì ổn định, ngăn chặn tối đa tình trạng tự tháo lỏng do rung động, từ đó bảo vệ sự an toàn cho toàn bộ hệ thống máy móc vận hành.
6. Phân biệt Bulong M10x45 theo các tiêu chuẩn ren phổ dụng
Để tối ưu hóa hiệu quả lắp ráp, người dùng cần nắm rõ các phân loại của mã bulong M10 này:
Dựa trên đặc điểm cấu tạo thân:
- DIN 931 (Mã hàng hiện tại): Thân ren lửng. Một phần thân không có ren, ưu tiên cho các mối liên kết xuyên thấu qua các bản mã có độ dày trung bình.
- DIN 933: Thân ren suốt. Ren chạy dọc từ đầu mũ tới cuối thân, linh hoạt cho các lỗ taro có chiều sâu không xác định hoặc chi tiết mỏng.
Dựa trên đặc tính bước ren:
- Ren thô (1.5mm): Đây là bước ren phổ biến nhất của dòng M10, giúp thao tác vặn đai ốc (tán) nhanh chóng và hạn chế cháy ren khi siết lực nhanh.
- Ren mịn: Có bước ren nhỏ hơn, thường dùng cho các mối ghép cần độ chính xác cực cao và khả năng chống tháo lỏng tốt hơn trong môi trường rung động đặc biệt.
7. Phân tích lợi thế và hạn chế khi sử dụng Bulong M10 dài 45mm
Hiểu rõ ưu và nhược điểm giúp bạn ứng dụng linh kiện một cách khoa học và tiết kiệm chi phí:
Lợi thế vượt trội:
- Khả năng kháng lực cắt tuyệt vời: Phần thân trơn dài 19mm của tiêu chuẩn DIN 931 giúp mối nối vững vàng trước các lực xé ngang thân bulong.
- Đường kính chịu tải lớn: Size M10 cung cấp diện tích tiết diện chịu lực lớn, phù hợp cho các khung dầm và bệ máy trung bình.
- Chi phí đầu tư hiệu quả: Với đơn giá 1,580 đ/cái, người dùng nhận được sản phẩm cường độ cao đạt chuẩn quốc tế tại Mecsu.
Hạn chế cần lưu ý:
- Giới hạn độ dày vật liệu kẹp: Do là ren lửng (đoạn ren dài 26mm), phần vật liệu kẹp phải đảm bảo đủ độ dày để đai ốc có thể chạm tới phần có ren.
- Môi trường vận hành: Là thép đen nhuộm dầu, sản phẩm không phù hợp cho môi trường ngập nước thường xuyên hoặc hóa chất nếu không được xử lý phủ thêm.
8. Ứng dụng thực tế của Bulong M10x45 trong đời sống kỹ thuật
Bulong M10x45 ren lửng là lựa chọn đa năng cho nhiều lĩnh vực sản xuất và thi công chuyên nghiệp:
- Lắp ráp chân đế máy móc: Cố định các loại động cơ điện, máy bơm hoặc máy nén khí vào bệ thép. Chiều dài 45mm lý tưởng để xuyên qua chân đế máy và bản mã dày.
- Thi công kết cấu khung xe tải: Sử dụng trong các mối liên kết khung sườn, bệ bước chân hoặc giá đỡ phụ kiện ô tô nhờ khả năng chịu rung động của cấp bền 8.8.
- Sản xuất thiết bị nâng hạ: Dùng cho các chi tiết kẹp, puly dẫn hướng trong hệ thống tời điện hoặc cầu trục nhỏ yêu cầu độ an toàn về tải trọng kéo.
9. Đối chiếu kỹ thuật: So sánh Bulong M10x45 và M8x45
Sự lựa chọn giữa M10 và M8 trên cùng một chiều dài 45mm phụ thuộc trực tiếp vào yêu cầu về tải trọng thiết kế.
| Tiêu chí đối chiếu | Bulong M10x45 (DIN 931) | Bulong M8x45 (DIN 931) |
|---|---|---|
| Đường kính thân danh định | 10 mm | 8 mm |
| Diện tích tiết diện chịu lực | Lớn hơn ~55% | Nhỏ hơn |
| Khối cờ lê tương ứng | 17 mm | 13 mm |
| Bước ren tiêu chuẩn | 1.5 mm | 1.25 mm |
| Khả năng kháng lực uốn | Vượt trội (Thân dày) | Trung bình |
Kết luận: Đối với các mối nối chịu tải trọng tập trung cao, việc nâng cấp lên M10x45 sẽ gia tăng đáng kể hệ số an toàn cho mối ghép so với M8x45.
10. Quy trình lắp ráp Bulong M10 đúng kỹ thuật chuyên ngành
Lắp đặt đúng phương pháp kỹ thuật giúp linh kiện đạt trọn vẹn 800 MPa cường độ bền kéo danh định:
Các bước thi công chuẩn:
- Bước 1: Chuẩn bị lỗ chờ: Sử dụng mũi khoan 10.2mm hoặc 10.5mm để tạo lỗ xuyên tâm. Đảm bảo vệ sinh sạch bụi sắt bên trong để phần thân trơn 19mm trượt qua dễ dàng.
- Bước 2: Kết hợp phụ kiện: Khuyên dùng kèm Long đền phẳng M10 để bảo vệ bề mặt chi tiết và Long đền vênh M10 nếu môi trường lắp đặt có rung động dao động.
- Bước 3: Thực hiện siết lực: Sử dụng khóa vòng miệng hoặc đầu tuýp size 17. Với cấp bền 8.8, lực siết lý tưởng nằm trong khoảng 45-50 N.m để đảm bảo thép đạt trạng thái căng đàn hồi tốt nhất.
Lưu ý bảo dưỡng:
- Kiểm tra định kỳ các đầu mũ bulong, nếu có dấu hiệu rỉ sét nhẹ tại đầu ren lộ ra, hãy bổ sung thêm một lớp mỡ bảo vệ hoặc sơn phủ màu đồng nhất để kéo dài tuổi thọ.
11. Bí quyết nhận diện Bulong 8.8 đạt chuẩn chất lượng Mecsu
Để tránh hàng giả kém chất lượng gây nguy hiểm cho hệ thống, khách hàng cần lưu ý các dấu hiệu nhận dạng:
- Dấu triện mũ sắc nét: Ký số 8.8 và logo của thương hiệu (MS-PRO) phải được dập nổi rõ ràng trên đầu mũ, không bị nhòe mờ hay dập lệch hướng.
- Màu sắc đen bóng đặc trưng: Sản phẩm chính hãng có màu đen mờ đồng nhất, lớp màng dầu bảo quản bám đều, không bị khô rít hay bong tróc như bulong sơn xịt thủ công.
- Độ chính xác của ren: Thử vặn tán M10 vào đoạn ren 26mm, cảm giác xoay phải trơn tru từ đầu mũ đến cuối đoạn ren, không bị vấp hay kẹt do bavia dư thừa.
12. Cập nhật đơn giá Bulong M10x45 và hệ thống phân phối
a. Đơn giá tại Mecsu: 1,580 đ / Cái (Giá đã bao gồm VAT)
Mecsu cung cấp giải pháp bán lẻ theo nhu cầu dự án và bán sỉ số lượng lớn cho các đơn vị chế tạo máy, cơ khí lắp ráp. Vui lòng liên hệ bộ phận chăm sóc khách hàng để nhận bảng chiết khấu ưu đãi cho các đơn hàng quy mô lớn.
b. Tại sao nên chọn hệ thống cung ứng Mecsu?
- Cam kết chất lượng chuẩn ISO: Hàng hóa đúng tiêu chuẩn DIN 931, cấp bền thực tế được kiểm chứng qua các thiết bị đo lường chuyên dụng.
- Dịch vụ giao hàng siêu tốc: Luôn sẵn kho số lượng lớn tại TP.HCM, hỗ trợ đóng gói và chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư hỗ trợ tư vấn lựa chọn thông số và giải pháp vật tư tối ưu nhất cho từng loại dự án.
XEM THÊM CÁC DÒNG BULONG CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng Bulong M10x45
13.1. Về Thông số & Khả năng lắp ráp
Bulong M10 ren lửng dài 45mm này dùng cờ lê size bao nhiêu?
Bạn cần chuẩn bị cờ lê hoặc đầu tuýp size 17mm để thực hiện việc siết mở chính xác cho sản phẩm này.
Phần thân trơn không có ren của mã hàng này dài chính xác bao nhiêu?
Dựa trên tiêu chuẩn DIN 931 cho tổng chiều dài 45mm, đoạn ren dài 26mm, do đó phần thân trơn (Shank) sẽ dài chính xác 19mm.
Tôi có thể thay thế Bulong M10 DIN 933 (ren suốt) bằng loại này không?
Hoàn toàn có thể nếu độ dày chi tiết kẹp của bạn lớn hơn 20mm để đai ốc vặn được vào phần ren. Loại ren lửng thậm chí còn giúp mối liên kết chịu lực cắt ngang tốt hơn hẳn.
13.2. Về Độ bền & Môi trường làm việc
Dùng bulong thép đen 8.8 ở môi trường độ ẩm cao có mau rỉ sét không?
Lớp dầu bảo quản phù hợp cho môi trường trong nhà hoặc có mỡ máy. Nếu dùng nơi có độ ẩm cao, bulong sẽ bị oxy hóa theo thời gian. Bạn nên bôi mỡ bảo vệ hoặc chọn loại mạ kẽm/inox tại Mecsu.
Bulong này có chịu được nhiệt độ cao khi lắp ở khối động cơ không?
Sản phẩm hoạt động ổn định ở nhiệt độ vận hành cơ khí thường (dưới 250°C). Nếu nhiệt độ vượt ngưỡng, đặc tính cường lực thép 8.8 có thể bắt đầu bị thay đổi dần.
13.3. Về Mua hàng tại Mecsu
Mecsu có bán lẻ số lượng ít hay chỉ bán theo hộp/bao?
Mecsu hỗ trợ khách hàng mua lẻ theo số lượng cụ thể để phục vụ việc sửa chữa thiết bị hoặc làm các dự án nhỏ (DIY) của cá nhân.
14. Trung tâm tư vấn và hỗ trợ mua sắm trực tuyến tại Mecsu
Mecsu luôn nỗ lực trở thành đối tác cung ứng vật tư kỹ thuật bền vững và tin cậy cho mọi xưởng sản xuất và công trình xây dựng.
Hệ thống kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline tư vấn: 1800 8137
Hộp thư điện tử: [email protected]
Cửa hàng trực tuyến: mecsu.vn
15. Kiến thức mở rộng và góc nhìn từ kỹ sư cơ khí
a. Tại sao thiết kế ren lửng (DIN 931) lại vượt trội cho kích thước M10x45?
Trong thiết kế cơ khí bền vững, phần ren là nơi tập trung ứng suất và là “điểm yếu” dễ nứt gãy nhất khi chịu uốn. Việc sử dụng bulong M10x45 ren lửng giúp đưa phần thân trơn (Shank) dày dặn vào vùng chịu tải trọng chính của mối liên kết bản mã. Điều này giúp nâng cao tuổi thọ mối ghép lên đáng kể so với việc dùng bulong ren suốt toàn bộ thân.
b. Lời khuyên khi thi công từ Mecsu Pro
“Khi lắp ráp các bệ máy chịu lực rung động, hãy luôn đảm bảo lỗ khoan được làm sạch bavia hoàn toàn. Một mảnh thép nhỏ kẹt lại cũng có thể làm trầy xước phần thân trơn của bulong, tạo điểm khởi đầu cho sự oxy hóa và làm giảm khả năng định tâm của mối nối.”
— Đội ngũ kỹ thuật Mecsu Pro tư vấn.
c. Nguồn tham khảo kỹ thuật tin cậy
Nội dung bài viết được tổng hợp và kiểm soát chất lượng dựa trên các nguồn dữ liệu chuyên ngành:
- Hệ thống tra cứu chuẩn DIN 931 quốc tế – Fasteners Europe.
- Sổ tay hướng dẫn thiết kế cơ khí: Tính toán lực siết kẹp và cường độ thép 8.8.
- Kết quả thử nghiệm thực tế tại trung tâm kỹ thuật vật tư Mecsu.
Biên soạn nội dung: Nhóm Nội Dung Kỹ Thuật Mecsu
Cảm ơn bạn đã tin tưởng và lựa chọn tham khảo thông tin sản phẩm của chúng tôi.
(Xem các chương trình ưu đãi mới nhất tại Mecsu.vn ngay hôm nay)
Lưu ý: Một số thông số kỹ thuật có thể có sai số nhẹ tùy theo từng đợt sản xuất thực tế. Quý khách vui lòng xác nhận thông tin với tư vấn viên trước khi đặt hàng.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.