Mô tả sản phẩm
Phân tích kỹ thuật Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M12x220: Cấu trúc thân dài vượt trội và khả năng chịu tải nặng
Mục Lục Nội Dung
- 1. Giới thiệu tổng quan về dòng Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M12x220
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết Bulong M12x220 Mecsu Pro
- 3. Đặc điểm cấu tạo hình học của Bulong lục giác M12x220
- 4. Giải mã các thông số cường độ 8.8 dập trên đầu Bulong
- 5. Đánh giá sức bền vật liệu và năng lực kháng tải của Bulong M12x220
- 6. Phân biệt tiêu chuẩn DIN 931 cho dòng Bulong siêu dài
- 7. Những thế mạnh và hạn chế khi ứng dụng Bulong M12 dài 220mm
- 8. Ứng dụng thực tiễn của Bulong M12x220 trong các công trình đặc thù
- 9. So sánh kỹ thuật: Lựa chọn giữa Bulong M12x220 và M10x220
- 10. Quy trình lắp đặt Bulong M12 thân siêu dài đúng chuẩn cơ khí
- 11. Bí quyết nhận diện Bulong 8.8 chuẩn chất lượng Mecsu
- 12. Cập nhật bảng giá bán Bulong M12x220 và địa chỉ cung ứng
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng Bulong M12x220
- 14. Kênh tư vấn và hỗ trợ mua sắm vật tư tại Mecsu
- 15. Kiến thức chuyên sâu và nhận định từ chuyên gia vật tư
1. Giới thiệu tổng quan về dòng Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M12x220 và đặc tính nổi bật
Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M12x220 là loại linh kiện liên kết đặc dụng dành cho các mối ghép có độ dày cực lớn hoặc yêu cầu xuyên thấu qua các kết cấu đồ sộ. Với tổng chiều dài lên tới 220mm và đường kính ren 12mm, sản phẩm này được thiết kế theo tiêu chuẩn ren lửng (partial thread) DIN 931. Điểm nổi bật nhất của mã sản phẩm này là phần thân trơn chiếm phần lớn chiều dài, giúp đảm bảo sự vững chãi và khả năng định tâm tuyệt vời cho các công trình công nghiệp nặng.
Được sản xuất từ phôi thép carbon cường độ cao và trải qua công đoạn nhiệt luyện nhiệt luyện (tôi và ram) khắt khe, bulong đạt cấp bền 8.8 ổn định. Bề mặt đen bóng đặc trưng từ quá trình nhúng dầu bảo quản không chỉ tạo nên vẻ thẩm mỹ kỹ thuật mà còn bảo vệ sản phẩm khỏi các tác nhân gây oxy hóa trong môi trường dầu mỡ. Đây là giải pháp thi công hàng đầu cho các hạng mục đòi hỏi sự kết hợp giữa độ vươn siêu dài và năng lực chịu tải mạnh mẽ.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của Bulong Thép Đen 8.8 M12x220 Mecsu Pro
d: Đường kính ren tiêu chuẩn (M12)
l: Chiều dài tổng thân bulong (220mm)
b: Chiều dài phần có ren (49mm)
s: Kích thước đầu lục giác (19mm)
| Chỉ số kỹ thuật | Giá trị cụ thể |
|---|---|
| Mã định danh (SKU) | 0075144 |
| Ký hiệu MPN | B01M1201220PD10 |
| Nhãn hiệu | MS-PRO |
| Hệ đo lường | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 931 (Dạng ren lửng) |
| Kích cỡ ren (d) | M12 |
| Bước ren (P) | 1.75 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài thân (l) | 220 mm |
| Chiều dài phần ren (b) | 49 mm |
| Chiều dày mũ (k) | 7.5 mm |
| Kích thước cờ lê (s) | 19 mm |
| Kiểu dáng đầu bulong | Đầu Lục Giác Ngoài |
| Cấp cường độ bền | 8.8 |
| Xử lý hoàn thiện | Nhiệt luyện đen (Nhuộm đen & Nhúng dầu) |
3. Đặc điểm cấu tạo hình học của Bulong lục giác M12x220
Sản phẩm Bulong Thép Đen 8.8 M12x220 được hoàn thiện tỉ mỉ để đáp ứng các yêu cầu lắp ráp chuyên biệt cho kết cấu dày:
- Đầu bulong (Mũ lục giác 19mm): Được dập nguội với độ chính xác cao, khớp hoàn toàn với các loại cờ lê hoặc đầu tuýp size 19. Độ dày mũ đạt 7.5mm giúp sản phẩm chịu được lực siết cực lớn mà không bị biến dạng góc cạnh, đảm bảo an toàn tuyệt đối khi thi công bằng máy công suất cao.
- Thân bulong siêu dài (220mm): Cấu trúc thân bao bao gồm đoạn ren dài 49mm và phần thân trơn (shank) dài tới 171mm. Theo tiêu chuẩn DIN 931, phần thân trơn chiếm đa số giúp bulong có khả năng định tâm vượt trội và chịu lực cắt ngang (shear stress) tốt hơn nhiều so với dòng ren suốt khi lắp xuyên qua các chi tiết máy đồ sộ.
4. Giải mã các thông số cường độ 8.8 dập trên đầu Bulong
Các ký tự 8.8 dập nổi trên mũ bulong chính là bản cam kết về hiệu suất cơ lý của sản phẩm:
- Con số 8 đầu tiên: Biểu thị giới hạn bền kéo tối thiểu đạt mức 800 N/mm². Điều này cho phép linh kiện M12 siêu dài này có khả năng kháng lại các lực kéo căng cực lớn trước khi xảy ra hiện tượng đứt gãy.
- Con số .8 thứ hai: Chỉ ra giới hạn chảy bằng 80% của giới hạn bền kéo (tương đương 640 N/mm²). Đây là ngưỡng tải trọng giới hạn mà tại đó bulong vẫn có thể quay về trạng thái đàn hồi, đảm bảo mối ghép luôn ổn định và không bị biến dạng vĩnh viễn gây nguy hiểm cho hệ thống.
5. Đánh giá sức bền vật liệu và năng lực kháng tải của Bulong M12x220
Bulong M12x220 cấp bền 8.8 là “trụ cột” thực thụ cho các kết cấu yêu cầu sự liên kết chặt chẽ trên một khoảng cách dài. Với đường kính thân 12mm, tiết diện chịu tải của sản phẩm cung cấp sự an tâm tối đa khi chịu các áp lực uốn dọc thân. Sự kết hợp giữa thép carbon nhiệt luyện và quy trình tôi dầu giúp bulong đạt độ cứng bề mặt ưu việt nhưng vẫn giữ được lõi thép dai, kháng lại hiện tượng gãy giòn do va đập.
Đặc biệt, trong các mối nối siêu dài 220mm, phần thân trơn 171mm đóng vai trò quan trọng trong việc phân bổ ứng suất đồng đều. Điều này giúp ngăn chặn các vết nứt chân ren tại những điểm nhạy cảm, giữ cho lực siết kẹp (preload) luôn ở trạng thái an toàn nhất ngay cả khi hệ thống vận hành liên tục với tải trọng dao động mạnh.
6. Phân biệt tiêu chuẩn DIN 931 cho dòng Bulong siêu dài
Để lựa chọn đúng loại phụ kiện cho công trình, kỹ thuật viên cần nắm rõ cách phân biệt dòng bulong dựa trên tiêu chuẩn thân ren:
Phân loại theo tiêu chuẩn cấu tạo thân:
- DIN 931 (Mã hàng hiện tại): Thiết kế ren lửng. Một phần thân không có ren giúp chịu lực cắt tốt hơn và định tâm chính xác hơn cho các bộ phận chuyển động hoặc các lớp bản mã dày.
- DIN 933: Thiết kế ren suốt. Ren chạy dọc từ mũ bulong tới cuối thân. Phù hợp cho các lỗ taro có ren âm sâu sẵn hoặc các chi tiết lắp ghép mỏng.
Phân loại theo hệ bước ren:
- Ren thô tiêu chuẩn (1.75mm): Là hệ ren phổ biến nhất tại Mecsu cho dòng M12, giúp quá trình lắp ráp nhanh chóng và rất khó bị hỏng ren khi siết bằng máy lực lớn.
- Ren mịn: Có bước ren nhỏ hơn, thường dùng trong các thiết bị chính xác yêu cầu độ kín khít và tinh chỉnh lực kẹp cực nhỏ.
7. Những thế mạnh và hạn chế khi ứng dụng Bulong M12 dài 220mm
Thấu hiểu các đặc tính cơ bản giúp tối ưu hóa hiệu quả thi công và độ bền của công trình:
Ưu điểm nổi bật:
- Khả năng xuyên thấu vượt trội: Chiều dài 220mm cho phép liên kết xuyên suốt các khối vật liệu siêu dày hoặc hệ dầm thép hộp đồ sộ.
- Kháng lực cắt tối ưu: Nhờ phần thân trơn đặc dài 171mm, bulong kháng lại các lực tác động ngang thân tốt hơn hẳn các loại bulong ren suốt.
- Tính kinh tế bền vững: Với đơn giá 15,271 đ/cái, khách hàng sở hữu một sản phẩm chuẩn cường độ cao cho các vị trí liên kết trọng yếu.
Hạn chế cần lưu ý:
- Yêu cầu độ dày chi tiết lắp: Do chỉ có 49mm đoạn có ren, vật liệu kẹp tối thiểu phải đảm bảo đủ lớn để tán (đai ốc) có thể chạm tới phần có ren.
- Môi trường vận hành: Do bề mặt là thép đen, sản phẩm không phù hợp cho môi trường ngập nước thường xuyên nếu không được sơn phủ bảo vệ kỹ lưỡng.
8. Ứng dụng thực tiễn của Bulong M12x220 trong các công trình đặc thù
Với kích thước siêu dài và cấp bền 8.8, Bulong M12x220 là lựa chọn ưu tiên cho các hạng mục đòi hỏi sự chắc chắn tuyệt đối:
- Thi công kết cấu gỗ và nhà gỗ cổ truyền: Dùng để xuyên qua các thân gỗ cột, kèo siêu dày (đường kính trên 15cm) để tạo liên kết vững chãi cho hệ khung nhà gỗ hiện đại và cổ điển.
- Lắp đặt móng máy và bệ đỡ công nghiệp: Sử dụng làm bulong xuyên qua các lớp đệm cao su giảm chấn và bệ thép dầy của các máy dập, máy nén khí công suất lớn.
- Xây dựng cầu đường và giàn khung thép: Liên kết các thanh dầm thép hộp lớn hoặc xuyên qua hệ thống dầm bản mã của các công trình cầu tạm, giàn giáo treo đặc dụng.
9. So sánh kỹ thuật: Lựa chọn giữa Bulong M12x220 và M10x220
Việc cân nhắc giữa M12 và M10 cho cùng chiều dài 220mm phụ thuộc hoàn toàn vào tải trọng thiết kế của mối ghép.
| Tiêu chí so sánh | Bulong M12x220 (DIN 931) | Bulong M10x220 (DIN 931) |
|---|---|---|
| Đường kính thực tế | 12 mm | 10 mm |
| Năng lực chịu lực kéo | Cao hơn khoảng 45% | Trung bình |
| Cờ lê vặn tương ứng | Size 19mm | Size 17mm |
| Bước ren tiêu chuẩn | 1.75 mm | 1.5 mm |
| Độ dài đoạn ren (b) | 49 mm | 45 mm |
| Độ ổn định thân dài | Cực tốt (Kháng uốn cao) | Dễ bị cong khi tải lệch |
Kết luận: Đối với chiều dài siêu lớn như 220mm, việc sử dụng M12 mang lại độ ổn định cơ khí và khả năng chống cong vênh tốt hơn hẳn so với size M10.
10. Quy trình lắp đặt Bulong M12 thân siêu dài đúng chuẩn cơ khí
Lắp đặt đúng kỹ thuật giúp bulong M12 phát huy trọn vẹn 800 MPa cường độ bền kéo:
Các bước thực hiện chuẩn:
- Bước 1: Khoan mồi và tạo lỗ: Sử dụng mũi khoan size 12.5mm hoặc 13mm. Với chiều sâu 220mm, cần khoan dẫn hướng chính xác để tránh làm lệch hướng lỗ ở đầu ra.
- Bước 2: Sử dụng long đền dày: Khuyên dùng kèm Long đền phẳng M12 ở cả hai mặt để phân bổ lực ép đều lên bề mặt vật liệu, tránh hiện tượng lún gỗ hoặc thép.
- Bước 3: Siết lực đồng bộ: Dùng cờ lê hoặc đầu tuýp size 19. Với bulong 8.8, lực siết lý tưởng rơi vào khoảng 80-90 N.m để thép đạt trạng thái căng đàn hồi tối ưu nhất.
Lưu ý bảo dưỡng:
- Định kỳ kiểm tra các đầu mũ và phần ren hở, bôi thêm mỡ bảo vệ hoặc sơn phủ chống gỉ nếu lắp đặt tại các công trình ngoài trời.
11. Bí quyết nhận diện Bulong 8.8 chuẩn chất lượng Mecsu
Để đảm bảo an toàn cho dự án, khách hàng nên lưu ý các dấu hiệu nhận dạng sản phẩm chính hãng:
- Triện nổi trên đầu mũ: Chữ “8.8” dập nổi sắc nét cùng mã hiệu nhà sản xuất uy tín, không bị nhòe mờ hay dập lệch hướng.
- Bề mặt dầu phủ đồng nhất: Bulong xịn có màu đen mờ đặc trưng từ quá trình nhuộm dầu nóng, sờ vào thấy có lớp màng dầu mỏng bảo vệ đồng đều dọc thân.
- Độ chính xác của ren: Thử vặn tán (đai ốc) M10 vào phần ren 49mm, cảm giác xoay phải trơn tru từ đầu đến cuối, không bị vấp hay kẹt do phôi thép dư thừa.
12. Cập nhật bảng giá bán Bulong M12x220 và địa chỉ cung ứng
a. Giá bán niêm yết tại Mecsu: 15,271 đ / Cái (Giá đã bao gồm VAT)
Mecsu cung cấp giải pháp bán lẻ linh hoạt cho nhu cầu sửa chữa và bán sỉ số lượng lớn cho các đơn vị gia công cơ khí, nhà thầu xây dựng với mức chiết khấu cực kỳ cạnh tranh.
b. Lợi thế khi đặt hàng tại hệ thống Mecsu
- Chất lượng cam kết ISO: Sản phẩm đúng tiêu chuẩn DIN 931, cấp bền 8.8 thực tế qua kiểm định lực kéo tại phòng lab.
- Hệ thống kho bãi đồ sộ: Luôn sẵn kho số lượng lớn tại TP.HCM, hỗ trợ đóng gói và giao hàng nhanh toàn quốc.
- Dịch vụ hỗ trợ chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ về thông số và giải pháp vật tư thay thế.
XEM THÊM CÁC DÒNG BULONG CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng Bulong M12x220
13.1. Về Thông số & Khả năng tương thích
Bulong M12 ren lửng dài 220mm này sử dụng cờ lê bao nhiêu?
Bạn cần chuẩn bị cờ lê hoặc đầu tuýp size 19mm để thực hiện việc siết mở chính xác cho sản phẩm này.
Phần thân không có ren (thân trơn) của mã này dài bao nhiêu?
Theo tiêu chuẩn DIN 931 cho chiều dài 220mm, đoạn ren dài 49mm, do đó phần thân trơn (Shank) sẽ dài chính xác 171mm.
Tôi có thể dùng mã này thay thế cho Bulong ren suốt M12x220 được không?
Có thể dùng được nếu độ dày chi tiết kẹp của bạn cho phép tán vặn được vào đoạn ren 49mm ở cuối. Loại ren lửng này thậm chí còn chịu lực uốn tốt hơn dòng ren suốt khi ở chiều dài lớn.
13.2. Về Độ bền & Môi trường làm việc
Bulong thép đen 8.8 có dùng được ngoài trời nắng mưa thường xuyên không?
Không nên. Lớp nhuộm đen chủ yếu dùng trong môi trường khô hoặc có dầu mỡ. Nếu lắp đặt ngoài trời, bạn nên sơn phủ chống gỉ sau khi lắp hoặc chọn loại Inox 304 có sẵn tại Mecsu.
Bulong dài 220mm này có dễ bị cong vênh khi vận chuyển không?
Nhờ thép cường độ cao 8.8 đã qua nhiệt luyện, bulong có độ cứng cực tốt và rất khó bị cong vênh dưới tác động vật lý thông thường.
13.3. Về Mua hàng tại Mecsu
Mecsu có bán lẻ vài chục cái không hay chỉ bán theo thùng?
Có. Chúng tôi hỗ trợ khách hàng mua lẻ theo số lượng cụ thể để phục vụ việc sửa chữa hoặc làm các dự án thi công nhỏ.
14. Kênh tư vấn và hỗ trợ mua sắm vật tư tại Mecsu
Mecsu luôn nỗ lực trở thành đối tác cung ứng vật tư kỹ thuật tin cậy cho mọi xưởng sản xuất và công trường của quý khách.
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline hỗ trợ: 1800 8137
Email: [email protected]
Website thương mại: mecsu.vn
15. Kiến thức chuyên sâu và nhận định từ chuyên gia vật tư
a. Tại sao thiết kế ren lửng lại quan trọng đối với kích thước siêu dài?
Trong cơ học vật rắn, phần ren là nơi tập trung ứng suất và dễ nứt gãy nhất khi chịu tải uốn. Đối với bulong siêu dài như M12x220, việc sử dụng ren lửng (DIN 931) giúp đưa phần thân trơn đặc (Shank) vào vùng chịu lực chính của mối ghép. Điều này giúp nâng cao độ cứng vững và tuổi thọ mối ghép lên đáng kể so với việc dùng bulong ren suốt toàn thân dầm.
b. Lời khuyên khi thi công lắp ráp dầm gỗ dày
“Khi làm việc với các hệ khung nhà gỗ siêu dày, việc khoan lỗ chính xác là yếu tố sống còn. Một sai lệch nhỏ ở đầu vào có thể làm bulong bị uốn nhẹ ở cuối thân dài 220mm, gây ra áp lực không đều lên tán. Hãy luôn sử dụng dầu bôi trơn và khoan dẫn hướng để đảm bảo phần thân trơn 171mm đi xuyên qua nhẹ nhàng nhất.”
— Đội ngũ Kỹ thuật Mecsu Pro chia sẻ kinh nghiệm.
c. Nguồn tham khảo kỹ thuật tin cậy
Nội dung bài viết được tổng hợp và kiểm soát chất lượng dựa trên:
- Hệ thống tra cứu tiêu chuẩn DIN 931 quốc tế – Fasteners Europe.
- Sổ tay thiết kế máy về giới hạn bền và lực siết tối ưu cho bulong thép 8.8.
- Kết quả thử nghiệm thực tế từ trung tâm kỹ thuật Mecsu Việt Nam.
Biên soạn nội dung: Nhóm Nội Dung Kỹ Thuật Mecsu
Cảm ơn quý khách đã tin tưởng và tham khảo thông tin sản phẩm của chúng tôi.
(Xem các chương trình ưu đãi mới nhất tại Mecsu.vn ngay hôm nay)
Lưu ý: Một số thông số hình học có thể có sai số nhẹ theo từng lô hàng sản xuất thực tế. Quý khách vui lòng xác nhận thông số kỹ thuật với tư vấn viên trước khi hoàn tất đơn hàng.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.