Mô tả sản phẩm
Phân tích chi tiết Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M20x100: Cấu trúc ren lửng và năng lực chịu tải trọng cực lớn
Mục Lục Nội Dung
- 1. Giới thiệu tổng quan về sản phẩm Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M20x100
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật Bulong M20x100 Mecsu Pro
- 3. Đặc điểm thiết kế hình học của Bulong lục giác M20x100
- 4. Ý nghĩa các thông số cường độ 8.8 dập nổi trên đầu mũ
- 5. Đánh giá sức bền vật liệu và khả năng kháng tải của Bulong M20x100
- 6. Phân biệt Bulong M20x100 theo tiêu chuẩn ren lửng DIN 931
- 7. Những ưu thế và hạn chế khi ứng dụng Bulong M20 dài 100mm
- 8. Ứng dụng thực tiễn của Bulong M20x100 trong công trình trọng điểm
- 9. So sánh thông số kỹ thuật: Bulong M20x100 và M18x100
- 10. Hướng dẫn quy trình lắp đặt Bulong M20 đúng tiêu chuẩn cơ khí
- 11. Bí quyết nhận diện Bulong 8.8 chính hãng chuẩn chất lượng
- 12. Cập nhật báo giá Bulong M20x100 & Hệ thống cung ứng Mecsu
- 13. Giải đáp các thắc mắc (FAQ) về dòng sản phẩm Bulong M20x100
- 14. Trung tâm tư vấn và hỗ trợ mua sắm trực tuyến tại Mecsu
- 15. Kiến thức chuyên sâu và góc nhìn từ chuyên gia vật tư kỹ thuật
1. Giới thiệu tổng quan về sản phẩm Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M20x100 và đặc tính nổi bật
Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M20x100 là giải pháp liên kết hạng nặng, được thiết kế để chịu đựng các tải trọng kéo và cắt ở mức độ cực lớn trong các kết cấu hạ tầng. Với đường kính thân 20mm và chiều dài 100mm, sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn ren lửng (partial thread) DIN 931. Cấu trúc này tạo ra một phần thân trơn (shank) vô cùng vững chãi, giúp triệt tiêu các lực xô ngang và đảm bảo độ ổn định tuyệt đối cho các vị trí khớp nối dầm thép hoặc chân bệ máy khổng lồ.
Được chế tạo từ thép carbon cường độ cao và trải qua công đoạn nhiệt luyện ram tôi khắt khe, bulong đạt cấp bền 8.8 mạnh mẽ. Bề mặt sản phẩm được xử lý nhuộm đen đặc trưng kết hợp lớp dầu bảo quản chuyên dụng, mang lại vẻ thẩm mỹ công nghiệp chuyên nghiệp đồng thời bảo vệ lõi thép trong môi trường dầu mỡ và độ ẩm nhẹ. Đây là linh kiện không thể thiếu trong các dự án yêu cầu sự chắc chắn vượt thời gian và tính an toàn kỹ thuật cao nhất.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của Bulong Thép Đen 8.8 M20x100 Mecsu Pro
d: Đường kính thân ren (M20)
l: Chiều dài tổng thân bulong (100mm)
b: Chiều dài phần ren thực tế (46mm)
s: Kích thước cờ lê vặn (30mm)
| Chỉ số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã SKU sản phẩm | 0043579 |
| Ký hiệu MPN | B01M2001100PD10 |
| Thương hiệu phân phối | MS-PRO |
| Hệ đo lường | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 931 (Dạng ren lửng) |
| Kích thước ren (d) | M20 |
| Bước ren tiêu chuẩn (P) | 2.5 mm (Hệ ren thô) |
| Chiều dài thân (l) | 100 mm |
| Chiều dài phần ren (b) | 46 mm |
| Độ dày mũ bulong (k) | 12.5 mm |
| Kích thước khóa vặn (s) | 30 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Lục Giác Ngoài |
| Cấp cường độ bền | 8.8 |
| Xử lý hoàn thiện | Thép đen (Nhiệt luyện & Nhúng dầu) |
3. Đặc điểm thiết kế hình học của Bulong lục giác M20x100
Sản phẩm Bulong Thép Đen 8.8 M20x100 sở hữu cấu trúc cơ khí đặc trưng của dòng bulong hạng nặng với độ vạm vỡ ấn tượng:
- Đầu lục giác siêu lớn (30mm): Được dập nguội với độ chính xác tuyệt đối, đầu mũ dày tới 12.5mm tạo ra một điểm tựa vô cùng vững chãi cho các dụng cụ siết lực chuyên dụng. Kích thước khóa 30mm cho phép người thợ truyền tải mô-men xoắn cực lớn mà không lo bị tuôn cạnh hay hư hại cấu trúc mũ bulong.
- Thân bulong kết cấu ren lửng: Với chiều dài 100mm, bulong bao gồm 46mm đoạn ren và phần thân trơn (shank) dài 54mm. Thiết kế này đặc biệt quan trọng cho các mối nối xuyên qua bản mã dày, vì phần thân trơn đặc (không có rãnh ren) sẽ chịu tải trọng cắt ngang chính, bảo vệ liên kết khỏi hiện tượng mỏi thép tại chân ren.
4. Ý nghĩa các thông số cường độ 8.8 dập nổi trên đầu mũ
Ký hiệu 8.8 dập nổi trên mũ bulong M20 chính là bản cam kết về giới hạn tải trọng của thép cường độ cao:
- Số 8 đầu tiên: Biểu thị giới hạn bền kéo tối thiểu đạt mức 800 N/mm². Điều này xác định năng lực chịu lực kéo đứt khổng lồ của phôi thép trước khi xảy ra hiện tượng phá hủy vật lý.
- Số .8 tiếp theo: Chỉ giới hạn chảy đạt 80% của giới hạn bền kéo (tương đương 640 N/mm²). Đây là ngưỡng tải trọng an toàn để bulong vẫn giữ được đặc tính đàn hồi, giúp mối liên kết không bị biến dạng vĩnh viễn gây lỏng mối ghép dưới các tác động rung động.
5. Đánh giá sức bền vật liệu và khả năng kháng tải của Bulong M20x100
Bulong M20x100 cấp bền 8.8 là linh kiện “xương sống” cho các kết cấu dầm thép nhịp lớn. Với tiết diện thân 20mm dày dặn, diện tích chịu tải của nó vượt trội hoàn toàn so với các dòng M12 hay M16. Cấu tạo ren lửng (DIN 931) giúp duy trì tiết diện thân đặc tại vùng chịu tải chính, giúp mối ghép kháng lại các lực uốn và lực cắt ngang thân một cách xuất sắc.
Sự phối hợp giữa vật liệu thép carbon trung bình và công nghệ nhiệt luyện ram tôi giúp sản phẩm đạt được độ ổn định cơ lý tuyệt vời. Khả năng duy trì lực siết kẹp (preload) ổn định lâu dài giúp triệt tiêu rung động cơ học và ngăn ngừa hiệu quả hiện tượng tự nới lỏng bu lông trong suốt quá trình vận hành các máy móc siêu trường siêu trọng.
6. Phân biệt Bulong M20x100 theo tiêu chuẩn ren lửng DIN 931
Việc chọn đúng tiêu chuẩn bulong M20 sẽ quyết định độ bền của toàn bộ hệ thống liên kết hạng nặng:
Phân loại theo cấu tạo thân ren:
- DIN 931 (Mã hàng đang xem): Thiết kế ren lửng. Một phần thân trơn chiếm 54mm chiều dài, chuyên dụng cho các bản mã hoặc cấu kiện xuyên thấu có độ dày lớn.
- DIN 933: Thiết kế ren suốt. Ren chạy dọc từ mũ bulong tới cuối thân, linh hoạt cho các lỗ taro sẵn có chiều sâu lớn hoặc các chi tiết lắp mỏng hơn.
Phân loại theo bước ren (Pitch):
- Ren thô tiêu chuẩn (2.5 mm): Đây là hệ ren phổ dụng nhất của M20, giúp thao tác lắp ráp đai ốc diễn ra nhanh chóng và hạn chế tình trạng cháy ren khi siết lực lớn bằng máy chuyên dụng.
- Ren mịn: Có bước ren nhỏ hơn (như 1.5mm hoặc 2.0mm), thường dùng trong các bộ phận máy móc yêu cầu độ chính xác tinh chỉnh cực cao.
7. Những ưu thế và hạn chế khi ứng dụng Bulong M20 dài 100mm
Nắm bắt đặc tính sản phẩm giúp kỹ sư tối ưu hóa thiết kế và giảm thiểu rủi ro bảo trì:
Lợi thế vượt trội:
- Kháng tải trọng cắt cực lớn: Nhờ phần thân trơn dài 54mm của tiêu chuẩn DIN 931, bulong vững vàng trước các lực xé ngang mạnh mẽ từ hoạt động máy móc nặng.
- Lực kẹp siêu mạnh: Kích thước M20 cung cấp diện tích tiếp xúc đầu mũ lớn, phù hợp cho các khung thép chịu tải trọng hàng chục tấn.
- Độ bền kéo ổn định: Cấp bền 8.8 cho phép ứng dụng vào các kết cấu chịu lực tải trọng nặng nhất trong cơ khí.
Hạn chế cần lưu ý:
- Yêu cầu độ dày chi tiết kẹp: Do là ren lửng với phần ren dài 46mm, vật liệu kẹp tối thiểu phải đủ dày để tán (đai ốc) có thể vặn được vào đoạn có ren.
- Điều kiện môi trường: Do xử lý nhiệt đen, sản phẩm sẽ oxy hóa nhanh nếu dùng ngoài trời thường xuyên nếu không được bôi mỡ bảo vệ hoặc sơn phủ thêm.
8. Ứng dụng thực tiễn của Bulong M20x100 trong công trình trọng điểm
Bulong M20x100 ren lửng là lựa chọn then chốt trong nhiều lĩnh vực chế tạo và thi công cơ sở hạ tầng hạng nặng:
- Xây dựng cầu dầm thép & Cẩu trục cảng biển: Liên kết các tấm bản mã khổng lồ tại các nút khung chịu lực chính của cầu cảng hoặc dầm cầu thép dân dụng, nơi yêu cầu lực kẹp bền bỉ theo thời gian.
- Lắp đặt chân đế máy phát điện công suất lớn: Neo giữ các khối động cơ nổ, tua-bin hoặc máy phát điện quy mô nhà máy vào sàn thép hoặc bệ bê tông gia cường chắc chắn.
- Chế tạo tháp điện gió & Trụ viễn thông: Sử dụng kết nối các đoạn thân trụ chịu tải trọng gió và lực xoắn mạnh, đảm bảo độ cứng vững của toàn bộ cấu trúc tháp cao tầng.
9. So sánh thông số kỹ thuật: Bulong M20x100 và M18x100
Sự lựa chọn giữa M20 và M18 trên cùng chiều dài 100mm phụ thuộc trực tiếp vào yêu cầu tải trọng danh định của công trình.
| Tiêu chí đối chiếu | Bulong M20x100 (DIN 931) | Bulong M18x100 (DIN 931) |
|---|---|---|
| Đường kính thân danh nghĩa | 20 mm | 18 mm |
| Khả năng chịu kéo đứt | Cao hơn khoảng 25% | Thấp hơn |
| Dụng cụ siết (Cờ lê) | 30 mm | 27 mm |
| Bước ren tiêu chuẩn | 2.5 mm | 2.5 mm |
| Độ dày mũ bulong (k) | 12.5 mm | 11.5 mm |
Kết quả: Đối với các cụm chi tiết máy chịu tải trọng va đập cực lớn, nâng cấp lên M20x100 sẽ gia tăng đáng kể hệ số an toàn cho mối ghép.
10. Hướng dẫn quy trình lắp đặt Bulong M20 đúng tiêu chuẩn cơ khí
Lắp đặt đúng kỹ thuật giúp bulong phát huy trọn vẹn 800 MPa cường độ bền kéo danh định:
Các bước thi công chuẩn:
- Bước 1: Tạo lỗ chờ chính xác: Sử dụng mũi khoan 20.2mm hoặc 20.5mm để tạo lỗ xuyên tâm. Cần đảm bảo độ thẳng hướng để phần thân trơn 54mm không bị kẹp cứng khi xuyên qua các cấu kiện dày.
- Bước 2: Sử dụng phụ kiện bảo vệ: Luôn dùng kèm Long đền phẳng M20 ở cả hai đầu mũ và tán để phân bổ lực ép bề mặt đồng đều. Thêm Long đền vênh M20 nếu mối nối nằm trong khu vực rung động liên tục.
- Bước 3: Thực hiện siết lực: Sử dụng khóa vòng miệng hoặc đầu tuýp 30mm phối hợp cần siết lực chuyên dụng. Lực siết khuyến nghị nằm trong khoảng 380-420 N.m để đảm bảo thép ở trạng thái căng đàn hồi tốt nhất.
Lưu ý bảo dưỡng:
- Kiểm tra định kỳ các mối ghép chịu lực lớn, nếu thấy dấu hiệu oxy hóa tại phần ren lộ ra, hãy bôi thêm một lớp mỡ bảo vệ chuyên dụng để ngăn chặn rỉ sét ăn mòn sâu.
11. Bí quyết nhận diện Bulong 8.8 chính hãng chuẩn chất lượng
Để đảm bảo an toàn cho dự án, khách hàng nên lưu ý các dấu hiệu nhận dạng sản phẩm chính hãng:
- Dấu triện mũ sắc cạnh: Ký tự 8.8 và ký hiệu của nhà sản xuất phải được dập nổi rõ ràng trên đầu mũ, không bị mờ nhòe hay dập lệch hướng dù là kích thước lớn M20.
- Bề mặt nhuộm đen dầu đặc trưng: Sản phẩm xịn có màu đen mờ đồng nhất, lớp màng dầu bảo quản bám đều, khi sờ vào có cảm giác hơi dầu nhẹ đặc trưng của quá trình nhúng dầu nóng bảo vệ phôi thép.
- Độ chính xác của bước ren: Thử vặn tán M20 vào đoạn ren 46mm, cảm giác xoay phải trơn tru từ đầu mũ đến cuối đoạn ren, không bị vấp hay kẹt do bavia dư thừa.
12. Cập nhật báo giá Bulong M20x100 & Hệ thống cung ứng Mecsu
a. Đơn giá tại Mecsu: 11,574 đ / Cái (Giá đã bao gồm VAT)
Mecsu cung cấp giải pháp bán lẻ linh hoạt cho bảo trì và bán sỉ số lượng lớn cho các đơn vị thi công kết cấu thép nhịp lớn. Quý khách hàng cần số lượng sỉ hàng nghìn cái vui lòng liên hệ trực tiếp bộ phận kinh doanh để nhận bảng chiết khấu ưu đãi tối ưu nhất.
b. Lợi thế khi chọn mua hàng tại hệ thống Mecsu
- Cam kết chuẩn chất lượng: Hàng hóa đúng tiêu chuẩn DIN 931, cấp bền thực tế được kiểm chứng qua các máy đo lường chuyên dụng hàng đầu.
- Hệ thống kho vận lớn: Luôn sẵn kho số lượng bulong size khổng lồ tại TP.HCM, hỗ trợ đóng gói kỹ lưỡng và chuyển phát nhanh trên toàn quốc.
- Tư vấn kỹ thuật tận tâm: Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm hỗ trợ tư vấn lựa chọn thông số và giải pháp vật tư tối ưu nhất cho mọi quy mô công trình.
XEM THÊM CÁC DÒNG BULONG CƯỜNG ĐỘ CAO KHÁC TẠI MECSU
13. Giải đáp các thắc mắc (FAQ) về dòng sản phẩm Bulong M20x100
13.1. Về Kỹ thuật & Khả năng tương thích
Bulong M20 ren lửng này dùng cờ lê hoặc đầu tuýp size bao nhiêu?
Bạn cần chuẩn bị dụng cụ siết size 30mm để thao tác lắp đặt chính xác cho sản phẩm bulong M20 này.
Phần thân trơn không có ren của mã hàng này dài bao nhiêu?
Dựa trên tổng chiều dài 100mm và đoạn ren tiêu chuẩn dài 46mm, phần thân trơn (Shank) sẽ dài chính xác là 54mm.
Tôi có thể dùng đai ốc M20 bước ren 1.5mm cho bulong này không?
Không được. Bulong M20x100 tại Mecsu sử dụng bước ren thô tiêu chuẩn 2.5mm, bạn bắt buộc phải dùng đai ốc cùng bước ren 2.5mm để không làm hỏng ren.
13.2. Về Độ bền & Môi trường vận hành
Bulong thép đen 8.8 có bền trong môi trường hóa chất không?
Lớp nhuộm đen chỉ có tác dụng chống rỉ nhẹ. Nếu lắp đặt trong môi trường hóa chất mạnh hoặc gần biển, bulong sẽ bị oxy hóa nhanh chóng. Bạn nên chọn dòng Bulong Inox 304 tại Mecsu cho môi trường này.
Tại sao mã hàng dài 100mm này lại chọn ren lửng (DIN 931) thay vì ren suốt?
Vì ở kích thước M20 lớn, ren lửng giúp phần thân trơn 54mm chịu lực cắt ngang và uốn tốt hơn hẳn, phù hợp tối ưu cho các khớp nối khung dầm chịu tải trọng siêu nặng.
13.3. Về Mua sắm tại hệ thống Mecsu
Mecsu có hỗ trợ cắt ngắn hoặc tiện thêm ren cho bulong theo yêu cầu không?
Chúng tôi cung cấp sản phẩm chuẩn từ nhà máy để đảm bảo cường độ bền 8.8. Nếu bạn cần đoạn ren dài hơn, hãy tham khảo dòng Bulong ren suốt (DIN 933) có sẵn tại hệ thống.
14. Trung tâm tư vấn và hỗ trợ mua sắm trực tuyến tại Mecsu
Hãy để Mecsu trở thành người bạn đồng hành tin cậy cho mọi xưởng sản xuất và công trình hạ tầng của bạn.
Địa chỉ kho chính: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Tổng đài hỗ trợ: 1800 8137
Hộp thư điện tử: [email protected]
Website thương mại: mecsu.vn
15. Kiến thức chuyên sâu và góc nhìn từ chuyên gia vật tư kỹ thuật
a. Tại sao thiết kế ren lửng lại vượt trội cho liên kết kết cấu dầm thép?
Trong thiết kế cơ khí bền vững, phần ren là nơi tập trung ứng suất cao và là “điểm yếu” dễ nứt gãy nhất khi chịu uốn hoặc cắt. Việc sử dụng bulong M20x100 ren lửng (DIN 931) giúp đưa phần thân trơn (Shank) dày dặn 20mm vào vùng chịu tải trọng chính của mối liên kết bản mã. Điều này giúp nâng cao hệ số an toàn và tuổi thọ mối nối lên gấp nhiều lần so với việc dùng bulong ren suốt toàn thân.
b. Lời khuyên khi thi công từ Mecsu Pro
“Khi lắp ráp các bệ máy siêu trọng chịu rung động tuần hoàn, việc vệ sinh lỗ khoan là bước sống còn. Một hạt phôi thép nhỏ kẹt lại cũng có thể làm trầy xước phần thân trơn của bulong M20, tạo điểm khởi đầu cho sự oxy hóa và làm giảm khả năng định tâm của toàn bộ hệ thống.”
— Đội ngũ Kỹ thuật Mecsu Pro tư vấn.
c. Nguồn tham khảo chuyên ngành tin cậy
Nội dung bài viết được tổng hợp và kiểm soát dựa trên các nguồn dữ liệu uy tín:
- Tra cứu chuẩn DIN 931 quốc tế – Fasteners Europe.
- Sổ tay hướng dẫn thiết kế máy: Tính toán lực siết kẹp và giới hạn bền thép 8.8.
- Kết quả thử nghiệm thực tế tại trung tâm kiểm soát chất lượng vật tư Mecsu.
Biên soạn nội dung: Nhóm Nội Dung Kỹ Thuật Mecsu
Cảm ơn quý khách đã tin tưởng và lựa chọn tham khảo thông tin sản phẩm của chúng tôi.
(Khám phá các chương trình chiết khấu mới nhất tại Mecsu.vn ngay hôm nay)
Lưu ý: Các thông số kỹ thuật thực tế có thể có sai số nhỏ tùy theo từng đợt sản xuất từ nhà máy. Quý khách vui lòng xác nhận thông tin với tư vấn viên trước khi đặt đơn hàng.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.