Mô tả sản phẩm
Phân tích đặc tính Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M20x90: Cấu trúc bền bỉ và khả năng kháng lực cắt tuyệt vời
Mục Lục Nội Dung
- 1. Giới thiệu tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M20x90
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật Bulong M20x90 Mecsu Pro
- 3. Đặc điểm thiết kế hình học của Bulong lục giác M20x90
- 4. Ý nghĩa các thông số cường độ 8.8 trên mũ Bulong
- 5. Phân tích sức bền và năng lực chịu tải của Bulong M20x90
- 6. Phân biệt Bulong M20x90 theo tiêu chuẩn ren và thân
- 7. Ưu điểm và hạn chế khi sử dụng Bulong M20 dài 90mm
- 8. Ứng dụng thực tiễn của Bulong M20x90 trong các công trình hạng nặng
- 9. So sánh thông số: Bulong M20x90 và M16x90
- 10. Hướng dẫn quy trình lắp đặt Bulong M20 đúng tiêu chuẩn
- 11. Cách nhận biết Bulong 8.8 chất lượng cao tại Mecsu
- 12. Cập nhật giá bán Bulong M20x90 & Thông tin mua sắm
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng Bulong M20x90
- 14. Kênh tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ đặt hàng tại Mecsu
- 15. Kiến thức chuyên ngành & Nhận định từ chuyên gia
1. Giới thiệu tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M20x90 và đặc tính nổi bật
Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M20x90 là giải pháp liên kết đóng vai trò then chốt trong các cụm chi tiết máy móc hạng nặng và kết cấu thép chịu lực cao. Với đường kính thân 20mm và tổng chiều dài 90mm, sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn DIN 931 với đặc trưng ren lửng (partial thread). Thiết kế này tạo ra một phần thân trơn cứng cáp dài 44mm, giúp gia tăng khả năng định tâm và chịu lực cắt ngang hiệu quả hơn hẳn so với các dòng ren suốt.
Sản phẩm được gia công từ thép carbon chất lượng cao, trải qua quy trình nhiệt luyện nhiệt độ cao (tôi và ram) để đạt đến cấp bền 8.8 mạnh mẽ. Bề mặt sản phẩm được xử lý nhuộm đen đặc trưng kết hợp lớp dầu bảo quản chuyên dụng, mang lại vẻ thẩm mỹ công nghiệp đồng thời bảo vệ lõi thép khỏi các tác động oxy hóa trong môi trường dầu mỡ. Đây là linh kiện không thể thiếu trong các dự án xây dựng hạ tầng, lắp ráp máy công trình và cơ khí chính xác.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của Bulong Thép Đen 8.8 M20x90 Mecsu Pro
d: Đường kính thân ren (M20)
l: Chiều dài tổng thể thân (90mm)
b: Chiều dài phần có ren hữu dụng (46mm)
s: Kích thước đầu khóa sử dụng (30mm)
| Chỉ số kỹ thuật | Giá trị cụ thể |
|---|---|
| Mã định danh (SKU) | 0061336 |
| Ký hiệu MPN | B01M2001090PD10 |
| Nhãn hiệu | MS-PRO |
| Hệ đo lường | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 931 (Dạng ren lửng) |
| Kích cỡ ren (d) | M20 |
| Bước ren (P) | 2.5 mm (Hệ ren thô) |
| Chiều dài thân (l) | 90 mm |
| Chiều dài đoạn ren (b) | 46 mm |
| Chiều cao mũ bulong (k) | 12.5 mm |
| Kích thước đầu khóa (s) | 30 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Lục Giác Ngoài |
| Cấp cường độ bền | 8.8 |
| Hoàn thiện bề mặt | Thép đen (Nhuộm đen & Nhúng dầu) |
3. Đặc điểm thiết kế hình học của Bulong lục giác M20x90
Sản phẩm Bulong Thép Đen 8.8 M20x90 được hoàn thiện với cấu trúc cơ khí chuẩn xác nhằm tối ưu hóa công năng chịu lực:
- Phần mũ (Lục giác ngoài 30mm): Được dập tạo hình lục giác đều với chiều cao mũ lên đến 12.5mm. Với kích thước này, bulong tương thích hoàn hảo với các loại cờ lê hoặc đầu tuýp size 30, hỗ trợ truyền tải lực siết mạnh mẽ mà không gây trượt góc hay hư hại mũ bulong trong quá trình lắp đặt.
- Thân bulong (Ren lửng đặc thù): Tổng chiều dài thân 90mm bao gồm 46mm đoạn ren và 44mm phần thân trơn. Theo tiêu chuẩn DIN 931, thiết kế này giúp phần thân đặc chịu lực chính nằm tại vị trí khớp nối của các chi tiết dày, kháng lại các áp lực xẻ ngang hiệu quả hơn rất nhiều so với loại ren chạy suốt thân.
4. Ý nghĩa các thông số cường độ 8.8 trên mũ Bulong
Các ký tự 8.8 được dập nổi rõ ràng trên mũ bulong chính là cam kết về chất lượng và năng lực vận hành của vật liệu thép:
- Số 8 đầu tiên: Biểu thị giới hạn bền kéo tối thiểu đạt mức 800 N/mm². Con số này cho thấy khả năng chịu được lực kéo giãn cực lớn của sản phẩm trước khi bị phá hủy cấu trúc vật lý.
- Số .8 thứ hai: Chỉ ra giới hạn chảy đạt bằng 80% giới hạn bền kéo (tương đương 640 N/mm²). Đây là ngưỡng tải trọng cực đại mà tại đó bulong vẫn giữ được đặc tính đàn hồi, không bị giãn dài vĩnh viễn gây lỏng mối liên kết sau khi thôi tác động lực.
5. Phân tích sức bền và năng lực chịu tải của Bulong M20x90
Bulong M20x90 cấp bền 8.8 là “trụ cột” trong các hệ thống chịu tải trọng lớn. Với tiết diện thân rộng 20mm, nó cung cấp năng lực chịu tải vượt xa các dòng bulong kích thước nhỏ. Sự kết hợp giữa thép carbon cường độ cao và thiết kế ren lửng giúp phần thân trơn 44mm không bị cắt rãnh ren chiếm chỗ, giữ nguyên vẹn khả năng kháng uốn và kháng cắt khi công trình vận hành.
Quy trình tôi và ram nhiệt đồng nhất giúp sản phẩm đạt được độ ổn định cơ lý xuất sắc. Ngay cả trong môi trường có rung động tuần hoàn hoặc tải trọng thay đổi liên tục như trong động cơ hay băng chuyền hạng nặng, bulong vẫn duy trì lực kẹp chặt ổn định, ngăn ngừa rủi ro tự tháo lỏng hoặc nứt gãy chân ren.
6. Phân biệt Bulong M20x90 theo tiêu chuẩn ren và thân
Để đảm bảo tính tương thích và an toàn kỹ thuật, người dùng cần phân biệt rõ các tiêu chuẩn bulong M20:
Phân loại theo tiêu chuẩn thiết kế thân:
- DIN 931 (Mã hàng đang xem): Thiết kế thân ren lửng. Sở hữu đoạn thân trơn đáng kể giúp định tâm chính xác và chịu lực cắt ngang tốt cho các liên kết bản mã dày.
- DIN 933: Thiết kế thân ren suốt. Ren chạy dọc từ mũ đến cuối thân bulong, linh hoạt cho nhiều độ dày kẹp khác nhau nhưng độ cứng vững khi chịu cắt thấp hơn DIN 931.
Phân loại theo bước ren tiêu chuẩn:
- Ren thô (2.5mm): Là bước ren phổ dụng nhất của hệ M20 tại Mecsu, đảm bảo thao tác vặn tán nhanh chóng và hạn chế cháy ren khi siết lực lớn bằng máy.
- Ren mịn: Có bước ren nhỏ hơn, thường dùng cho các cụm chi tiết yêu cầu độ kín khít và tinh chỉnh lực kẹp chặt cực nhỏ.
7. Ưu điểm và hạn chế khi sử dụng Bulong M20 dài 90mm
Thấu hiểu sản phẩm giúp bạn tối ưu hóa tính an toàn và chi phí cho công trình:
Ưu điểm nổi bật:
- Kháng lực cắt ngang siêu hạng: Nhờ phần thân trơn 44mm theo tiêu chuẩn DIN 931, bulong đứng vững trước các áp lực xô lệch mạnh từ kết cấu.
- Năng lực chịu kéo khổng lồ: Kích thước M20 cùng cường độ 8.8 cho phép kẹp chặt các khối máy móc nặng hàng tấn.
- Chi phí đầu tư hiệu quả: Với mức giá 10,669 đ/cái, khách hàng sở hữu giải pháp chuẩn châu Âu cho các hạng mục nặng.
Hạn chế cần lưu ý:
- Phạm vi lắp ghép: Do chỉ có 46mm đoạn ren, độ dày vật liệu kẹp tối thiểu phải đủ lớn để đai ốc (tán) có thể vặn tới phần ren hữu dụng.
- Bảo quản bề mặt: Thép đen phù hợp nhất trong môi trường khô hoặc có dầu bảo trì. Nếu dùng ngoài trời, cần sơn phủ thêm hoặc chọn dòng inox/mạ kẽm có sẵn tại Mecsu.
8. Ứng dụng thực tiễn của Bulong M20x90 trong các công trình hạng nặng
Bulong M20x90 ren lửng là linh kiện chủ chốt trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và xây dựng trọng điểm:
- Xây dựng cầu cảng và dầm thép nhịp lớn: Sử dụng để liên kết xuyên tâm các dầm thép chữ H, chữ I cỡ lớn, nơi yêu cầu lực siết M20 cực đại để giữ vững kết cấu dưới tải trọng gió và di động.
- Lắp đặt chân bệ máy ép thủy lực và máy đột: Cố định hệ thống khung đế máy móc siêu nặng vào sàn nhà xưởng bê tông cốt thép gia cường thông qua các khối bản mã dày.
- Hệ thống khung giàn pin năng lượng mặt trời tập trung: Ứng dụng tại các vị trí chịu tải trọng chính của khung giá đỡ trên các cánh đồng năng lượng, nơi yêu cầu bulong có thân dày để kháng lại lực bẻ uốn từ sức gió.
9. So sánh thông số: Bulong M20x90 và M16x90
Cân nhắc giữa M20 và M16 trên cùng chiều dài 90mm sẽ giúp bạn tối ưu hóa thiết kế chịu lực:
| Tiêu chí đối chiếu | Bulong M20x90 (DIN 931) | Bulong M16x90 (DIN 931) |
|---|---|---|
| Đường kính thân | 20 mm | 16 mm |
| Khả năng chịu kéo đứt | Siêu mạnh (Tối ưu kết cấu lớn) | Rất mạnh (Dành cho máy trung) |
| Size cờ lê vặn | 30 mm | 24 mm |
| Bước ren chuẩn | 2.5 mm | 2.0 mm |
| Chiều dài phần ren (b) | 46 mm | 38 mm |
| Lực siết khuyến nghị | 400 – 450 N.m | 210 – 230 N.m |
Kết luận: Ở cùng độ dài 90mm, việc sử dụng M20 mang lại sự cứng vững và độ kháng uốn vượt xa dòng M16, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các liên kết chịu tải trọng siêu nặng.
10. Hướng dẫn quy trình lắp đặt Bulong M20 đúng tiêu chuẩn
Tuân thủ kỹ thuật thi công chuyên nghiệp giúp bulong M20 phát huy trọn vẹn 800 MPa cường độ bền kéo:
Các bước thực hiện chuẩn:
- Bước 1: Tạo lỗ xuyên tâm chính xác: Sử dụng mũi khoan 20.5mm hoặc 21mm. Vì chiều dài lỗ sâu 90mm, cần khoan chậm và vuông góc tuyệt đối để phần thân trơn 44mm có thể luồn qua trơn tru nhất.
- Bước 2: Phụ kiện bổ trợ: Khuyến cáo dùng kèm Long đền phẳng M20 loại dày để phân tán lực ép khổng lồ và Long đền vênh M20 nếu hệ thống máy móc có rung động mạnh.
- Bước 3: Siết lực kỹ thuật: Sử dụng máy siết lực hoặc cờ lê đầu khẩu size 30. Siết lực theo đúng ngưỡng khuyến nghị (400-450 N.m) để đảm bảo thép đạt trạng thái kẹp đàn hồi lý tưởng.
Lưu ý bảo dưỡng:
- Định kỳ kiểm tra các mối ghép hạng nặng, nếu phát hiện lớp dầu bảo quản bị khô tại phần ren lộ ra ngoài, hãy tra thêm mỡ chuyên dụng để ngăn chặn oxy hóa xâm nhập vào bên trong.
11. Cách nhận biết Bulong 8.8 chất lượng cao tại Mecsu
Để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho công trình, khách hàng nên lưu ý các dấu hiệu nhận dạng hàng chính hãng tại hệ thống Mecsu:
- Dấu triện mũ sắc nét: Chữ số 8.8 và ký hiệu của nhà sản xuất (như MS-PRO) phải được dập nổi cực kỳ rõ ràng trên đầu mũ bulong, không bị mờ nhòe hay lệch tâm.
- Cảm quan bề mặt màu đen: Bulong 8.8 xịn có màu đen mờ đồng nhất từ quá trình nhiệt luyện dầu cao cấp, bề mặt chạm vào thấy độ nhờn nhẹ của dầu bảo quản, không bị khô ráp hay bong tróc như hàng sơn xịt.
- Độ chính xác của bước ren: Thử vặn tán (đai ốc) M20 bước 2.5 vào đoạn ren 46mm, cảm giác xoay phải trơn tru hoàn toàn, không có hiện tượng kẹt cứng hay vấp do sai lệch bước ren.
12. Cập nhật giá bán Bulong M20x90 & Thông tin mua sắm
a. Báo giá niêm yết: 10,669 đ / Cái (Giá đã bao gồm VAT)
Mecsu cung cấp giải pháp vật tư linh hoạt cho mọi nhu cầu: từ bán lẻ số lượng ít phục vụ bảo trì bệ máy đến cung ứng sỉ số lượng lớn cho các đơn vị thi công hạ tầng với mức chiết khấu cạnh tranh hàng đầu.
b. Tại sao nên đặt niềm tin vào vật tư Mecsu?
- Chất lượng được kiểm chứng: Sản phẩm đúng chuẩn DIN 931, cấp bền 8.8 thực tế được kiểm soát nghiêm ngặt qua thiết bị đo lực kéo chính xác tại phòng Lab.
- Nguồn hàng dồi dào: Luôn sẵn kho số lượng lớn mã M20x90 tại TP.HCM, hỗ trợ giao hàng toàn quốc nhanh chóng và chuyên nghiệp.
- Tư vấn chuyên nghiệp: Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm hỗ trợ tư vấn giải pháp vật tư thay thế và thông số kỹ thuật chính xác cho mọi dự án kỹ thuật khó.
KHÁM PHÁ CÁC DÒNG BULONG CHẤT LƯỢNG CAO KHÁC TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng Bulong M20x90
13.1. Về Kỹ thuật & Khả năng lắp ráp xuyên thấu
Bulong M20 ren lửng dài 90mm này dùng đầu tuýp bao nhiêu?
Bạn cần chuẩn bị đầu tuýp hoặc cờ lê size 30mm để thao tác siết mở chính xác và an toàn nhất cho mã hàng này.
Đoạn thân không có ren (thân trơn) của mã này dài chính xác bao nhiêu mm?
Theo tiêu chuẩn DIN 931 cho tổng chiều dài 90mm và đoạn ren 46mm, phần thân trơn (shank) của bulong M20x90 dài chính xác 44mm.
Nếu bản mã của tôi dày 30mm, tôi có dùng được loại ren lửng này không?
Được, vì phần thân trơn dài 44mm sẽ xuyên qua bản mã 30mm, để lại một phần thân trơn nằm trong lỗ khoan (giúp định tâm tốt) và phần ren 46mm lòi ra ngoài để vặn đai ốc.
13.2. Về Độ bền & Môi trường làm việc hạng nặng
Bulong cường độ cao 8.8 có bị rỉ sét nhanh khi dùng cho máy công trình không?
Thép nhuộm đen có tác dụng chống oxy hóa trong môi trường có dầu mỡ máy. Tuy nhiên, nếu dùng ngoài trời mưa nắng thường xuyên, bạn nên sơn phủ thêm lớp bảo vệ chuyên dụng để tránh rỉ sét bề mặt.
Sản phẩm có chịu được nhiệt độ từ khối động cơ máy xúc không?
Sản phẩm vận hành ổn định ở nhiệt độ cơ khí thường (dưới 250 độ C). Nếu nhiệt độ vượt quá ngưỡng này lâu dài, các đặc tính cường lực của thép 8.8 có thể bắt đầu bị suy giảm dần theo thời gian.
13.3. Về Mua hàng tại Mecsu
Mecsu có bán lẻ vài chục cái mã M20x90 này không hay phải mua theo bao?
Có. Mecsu hỗ trợ khách hàng mua lẻ theo số lượng cụ thể để phục vụ việc bảo trì máy móc siêu nặng hoặc các dự án kỹ thuật cá nhân (DIY) cần chất lượng cao.
14. Kênh tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ đặt hàng tại Mecsu
Mecsu nỗ lực trở thành người bạn đồng hành tin cậy cho các xưởng cơ khí nặng và nhà thầu xây dựng hạ tầng trên toàn quốc Việt Nam.
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline tư vấn: 1800 8137
Hộp thư điện tử: [email protected]
Website thương mại: mecsu.vn
15. Kiến thức chuyên ngành & Nhận định từ chuyên gia
a. Tại sao nên ưu tiên thiết kế ren lửng (DIN 931) cho tải trọng kết cấu M20?
Trong thiết kế cơ khí chuyên sâu, phần ren là nơi tập trung ứng suất cao và là “điểm yếu” dễ phát sinh nứt gãy nhất khi chịu tải uốn hoặc lực cắt xẻ mạnh. Việc sử dụng bulong M20x90 ren lửng giúp đưa phần thân đặc (Shank) dày dặn 20mm vào đúng vùng chịu lực chính giữa các bản mã dầm thép. Điều này nâng cao độ ổn định và tuổi thọ mối ghép lên đến 25% so với việc dùng bulong ren suốt cùng kích cỡ trên cùng một hệ khung dầm chịu lực.
b. Lời khuyên khi thi công lắp ráp hệ dầm thép
“Khi thi công lắp đặt các hệ thống dầm thép xuyên tâm với bulong M20 dài 90mm, độ đồng tâm của lỗ khoan là yếu tố sống còn. Một sai lệch nhỏ cũng có thể làm trầy xước phần thân trơn của bulong trong quá trình đóng vào, từ đó tạo điểm khởi đầu cho sự oxy hóa ngầm và làm giảm độ tin cậy của liên kết chịu lực chính.”
— Đội ngũ Kỹ thuật Mecsu Pro tư vấn.
c. Nguồn tham khảo kỹ thuật uy tín
Nội dung bài viết được tổng hợp và kiểm soát chất lượng dựa trên các nguồn dữ liệu tin cậy:
- Hệ thống tra cứu chuẩn DIN 931 quốc tế – Fasteners Europe.
- Sổ tay thiết kế cơ khí: Tính toán lực siết kẹp và năng lực tải cho bulong cường độ cao 8.8.
- Dữ liệu kiểm nghiệm thực tế từ kho vật tư kỹ thuật công nghiệp Mecsu Việt Nam.
Biên soạn nội dung: Nhóm Nội Dung Kỹ Thuật Mecsu
Cảm ơn quý khách hàng đã dành thời gian tham khảo thông tin sản phẩm tại Mecsu.
(Khám phá thêm các ưu đãi đặc biệt tại Mecsu.vn ngay hôm nay)
Lưu ý: Một vài thông số hình học nhỏ có thể có sai số tùy theo từng lô sản phẩm nhập khẩu thực tế. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp tư vấn viên để xác nhận thông tin chi tiết trước khi chốt đơn đặt hàng.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.