Mô tả sản phẩm
Phân tích chi tiết Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M6x30: Đặc tính Ren Lửng & Khả năng chịu tải vượt trội
Mục Lục Nội Dung
- 1. Tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M6x30
- 2. Bảng thông số kỹ thuật Bulong M6x30 Mecsu Pro
- 3. Đặc điểm cấu tạo của Bulong lục giác M6x30
- 4. Ý nghĩa các ký số 8.8 trên mũ Bulong
- 5. Phân tích sức bền và tải trọng của Bulong 8.8 M6x30
- 6. Phân biệt Bulong M6x30 theo tiêu chuẩn ren và thân
- 7. Ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng Bulong M6 dài 30mm
- 8. Ứng dụng thực tế của Bulong M6x30 trong đời sống
- 9. So sánh kỹ thuật: Bulong M6x30 và M5x30
- 10. Hướng dẫn lắp đặt Bulong M6 đúng quy trình
- 11. Cách nhận biết Bulong 8.8 chất lượng cao
- 12. Cập nhật giá bán Bulong M6x30 & Địa chỉ mua hàng
- 13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong M6x30
- 14. Kênh tư vấn và hỗ trợ đặt hàng tại Mecsu
- 15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn chuyên gia
1. Tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M6x30 và đặc tính nổi bật
Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M6x30 là dòng linh kiện quan trọng trong các liên kết cơ khí nhỏ nhưng yêu cầu độ bền cao. Với đường kính thân 6mm và chiều dài 30mm, sản phẩm nổi bật nhờ thiết kế ren lửng (partial thread) theo tiêu chuẩn DIN 931. Khác với loại ren suốt, dòng bulong này sở hữu một đoạn thân trơn, giúp tối ưu hóa khả năng định tâm và chịu lực cắt tại các khớp nối máy móc.
Được sản xuất từ thép carbon cường độ cao và trải qua quá trình nhiệt luyện (tôi và ram), bulong đạt cấp bền 8.8 mạnh mẽ. Bề mặt sản phẩm được xử lý nhuộm đen đặc trưng, không chỉ mang lại vẻ ngoài thẩm mỹ công nghiệp mà còn bảo vệ thép nhờ lớp dầu chống gỉ chuyên dụng. Đây là giải pháp lắp ráp tin cậy cho các thiết bị từ gia dụng đến công nghiệp nhẹ, nơi mà sự chính xác và tính ổn định được đặt lên hàng đầu.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Thép Đen 8.8 M6x30 Mecsu Pro
d: Đường kính ren (M6)
l: Chiều dài thân (30mm)
b: Chiều dài ren (18mm)
s: Kích thước cờ lê (10mm)
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0110175 |
| Mã MPN | B01M0601030PD10 |
| Thương hiệu | MS-PRO |
| Hệ đo lường | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 931 (Ren lửng) |
| Đường kính ren (d) | M6 |
| Bước ren (P) | 1 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài thân (l) | 30 mm |
| Chiều dài ren (b) | 18 mm |
| Độ dày mũ (k) | 4 mm |
| Kích thước khóa (s) | 10 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Lục Giác Ngoài |
| Cấp độ bền | 8.8 |
| Xử lý bề mặt | Thép đen (Nhuộm đen & Nhúng dầu) |
3. Đặc điểm cấu tạo của Bulong lục giác M6x30
Sản phẩm Bulong Thép Đen 8.8 M6x30 được cấu thành từ hai phần chính với độ hoàn thiện tinh xảo:
- Đầu bulong (Mũ lục giác): Được dập tạo hình lục giác đều, tương ứng với kích thước cờ lê 10mm. Phần đầu dày 4mm giúp người thợ dễ dàng thao tác bằng khóa vòng miệng hoặc đầu tuýp ngay cả trong không gian hẹp, chịu được lực siết ổn định mà không lo biến dạng góc cạnh.
- Thân bulong (Ren lửng): Tổng chiều dài là 30mm, trong đó đoạn ren dài 18mm và đoạn thân trơn dài 12mm. Thiết kế này giúp phần thân trơn nằm trọn trong lỗ khoan của chi tiết kẹp, làm tăng khả năng chịu tải trọng cắt ngang và tránh hiện tượng ren cào xước lỗ lắp đặt.
4. Ý nghĩa các ký số 8.8 trên mũ Bulong
Các ký số “8.8” dập nổi trên đầu mũ không chỉ đơn thuần là phân loại, mà là chứng chỉ về cường độ của bulong:
- Số 8 đầu tiên: Thể hiện giới hạn bền kéo tối thiểu (Tensile Strength) đạt 800 N/mm². Điều này cho phép bulong M6 nhỏ bé này có thể chịu được một lực kéo tải trọng lớn trước khi bị đứt gãy.
- Số .8 phía sau: Biểu thị giới hạn chảy (Yield Strength) bằng 80% của giới hạn bền kéo (tức 800 x 0.8 = 640 N/mm²). Đây là ngưỡng an toàn mà bulong có thể hoạt động mà vẫn giữ được đặc tính đàn hồi, không bị biến dạng vĩnh viễn gây lỏng mối ghép.
5. Phân tích sức bền và tải trọng của Bulong 8.8 M6x30
Bulong M6x30 cấp bền 8.8 là “nhỏ mà có võ”. Với tiết diện chịu lực được tối ưu hóa theo chuẩn ren lửng, nó có khả năng phân phối ứng suất đồng đều hơn hẳn so với loại ren suốt. Khi các chi tiết máy chịu rung động mạnh, phần thân trơn 12mm đóng vai trò như một chốt định vị vững chắc.
Trong các thí nghiệm chịu tải, dòng bulong M6 8.8 cho thấy khả năng chống mỏi và chịu kéo vượt trội so với các loại bulong thường (cấp 4.6 hoặc 5.6). Sự kết hợp giữa thép carbon trung bình và quy trình nhiệt luyện chuẩn giúp bulong duy trì lực kẹp chặt (preload) cực tốt, ngăn ngừa hiện tượng tự tháo lỏng trong các động cơ hoặc dây chuyền sản xuất tự động hóa.
6. Phân biệt Bulong M6x30 theo tiêu chuẩn ren và thân
Để lựa chọn đúng loại bulong M6 cho công việc, bạn cần lưu ý hai tiêu chuẩn phổ biến sau:
Phân loại theo tiêu chuẩn thân:
- DIN 931 (Sản phẩm hiện tại): Thân ren lửng. Có đoạn thân trơn giữa mũ và đoạn ren. Phù hợp cho các bản mã có độ dày lớn cần sự định tâm chính xác.
- DIN 933 (Ren suốt): Ren chạy dọc từ đầu đến cuối thân. Tiện lợi hơn khi cần bắt vào các lỗ taro sẵn có độ sâu không xác định.
Phân loại theo bước ren:
- Ren thô (1.0mm): Đây là bước ren tiêu chuẩn của Mecsu cho dòng M6, dễ lắp ráp, khó bị cháy ren khi siết lực nhanh.
- Ren mịn: Ít gặp hơn ở size M6, thường dùng trong các thiết bị đo lường cần độ nhạy cao.
7. Ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng Bulong M6 dài 30mm
Nắm rõ đặc tính sản phẩm giúp bạn ứng dụng hiệu quả hơn vào thực tế:
Ưu điểm:
- Chịu lực cắt tối ưu: Nhờ phần thân trơn của tiêu chuẩn DIN 931, bulong cực kỳ vững chãi trước các lực tác động ngang.
- Độ bền kéo ấn tượng: Cấp bền 8.8 cho phép sử dụng trong các kết cấu máy móc quan trọng.
- Giá thành tiết kiệm: Với chỉ 389 đ/cái, đây là mức đầu tư tối ưu cho chất lượng đạt chuẩn quốc tế.
Nhược điểm:
- Hạn chế về độ dày kẹp: Vì là ren lửng, độ dày vật liệu kẹp tối thiểu phải đảm bảo để đai ốc có thể vặn vào đoạn có ren (18mm).
- Môi trường sử dụng: Do là thép đen, sản phẩm không phù hợp với môi trường hóa chất mạnh hoặc ẩm ướt liên tục nếu không được sơn phủ thêm.
8. Ứng dụng thực tế của Bulong M6x30 trong đời sống
Bulong M6x30 ren lửng được ứng dụng rộng rãi nhờ sự linh hoạt và độ tin cậy cao:
- Lắp ráp Robot & Thiết bị điện tử: Nhờ kích thước nhỏ gọn và độ bền 8.8, bulong thường dùng để cố định các khung tay máy, vỏ hộp thiết bị yêu cầu sự chắc chắn nhưng không được quá nặng.
- Sản xuất Nội thất văn phòng: Dùng để liên kết các khung thép của bàn ghế, tủ kệ sắt. Thiết kế ren lửng giúp các khớp nối bản mã mỏng không bị rơ lắc.
- Phụ tùng xe máy & Ô tô: Sử dụng tại các vị trí bắt dàn nhựa (áo xe), các giá đỡ phụ kiện hoặc các chi tiết máy không chịu ảnh hưởng trực tiếp của nhiệt độ quá cao.
9. So sánh kỹ thuật: Bulong M6x30 và M5x30
Việc lựa chọn giữa M6 và M5 thường gây phân vân cho các kỹ sư khi thiết kế các chi tiết nhỏ.
| Tiêu chí so sánh | Bulong M6x30 | Bulong M5x30 |
|---|---|---|
| Đường kính thân | 6 mm | 5 mm |
| Diện tích tiết diện | ~20.1 mm² | ~14.2 mm² |
| Khả năng chịu tải | Cao hơn khoảng 40% | Thấp hơn |
| Cờ lê sử dụng | 10 mm | 8 mm |
| Bước ren chuẩn | 1.0 mm | 0.8 mm |
| Lực siết khuyến nghị | 10 – 12 N.m | 6 – 7 N.m |
Kết luận: Nếu không gian cho phép, việc sử dụng M6x30 sẽ tăng đáng kể độ an toàn và độ cứng vững cho mối ghép so với M5x30.
10. Hướng dẫn lắp đặt Bulong M6 đúng quy trình
Lắp đặt đúng kỹ thuật giúp bulong M6 phát huy tối đa 800 MPa độ bền kéo:
Các bước lắp đặt:
- Bước 1: Chuẩn bị lỗ khoan: Sử dụng mũi khoan 6.2mm hoặc 6.5mm để tạo lỗ xuyên tâm. Đảm bảo loại bỏ bavia (phôi dư) xung quanh lỗ để bề mặt tiếp xúc phẳng nhất.
- Bước 2: Sử dụng long đền: Khuyến khích dùng kèm Long đền phẳng M6 để bảo vệ bề mặt chi tiết và Long đền vênh M6 nếu môi trường có rung động nhẹ.
- Bước 3: Siết lực: Sử dụng cờ lê 10mm. Siết tay đều lực cho đến khi cảm thấy nặng tay. Với cấp bền 8.8, lực siết lý tưởng rơi vào khoảng 10-12 N.m để đảm bảo bulong không bị quá căng dẫn đến mỏi thép.
Lưu ý bảo dưỡng:
- Nên kiểm tra định kỳ các mối ghép sau thời gian đầu hoạt động để đảm bảo bulong vẫn giữ nguyên lực kẹp ban đầu.
11. Cách nhận biết Bulong 8.8 chất lượng cao
Để đảm bảo an toàn cho công trình, bạn cần phân biệt bulong chuẩn Mecsu với hàng trôi nổi:
- Độ bóng và màu sắc: Bulong 8.8 xịn có màu đen bóng mờ, lớp dầu bám đều, không bị bong tróc như sơn xịt rẻ tiền.
- Độ sắc nét của ren: Ren M6 phải đều tăm tắp, không bị mẻ hay biến dạng. Đoạn thân trơn phải trơn nhẵn, không có vết lồi lõm của khuôn đúc kém chất lượng.
- Cảm giác vặn: Khi vặn đai ốc (tán) vào, cảm giác trơn tru từ đầu đến cuối đoạn ren, không bị khựng hay kẹt giữa chừng.
12. Cập nhật giá bán Bulong M6x30 & Địa chỉ mua hàng
a. Giá bán tại Mecsu: 389 đ / Cái (đã bao gồm VAT)
Mecsu cung cấp giải pháp bán lẻ theo nhu cầu và bán sỉ theo số lượng lớn. Đối với các đơn vị sản xuất đồ gỗ, cơ khí lắp ráp cần số lượng hàng nghìn cái, vui lòng liên hệ để có mức chiết khấu tối ưu.
b. Lợi ích khi chọn mua tại Mecsu
- Chuẩn kỹ thuật: Cam kết hàng đúng tiêu chuẩn DIN 931, cấp bền 8.8 thực tế qua kiểm định.
- Nguồn hàng ổn định: Luôn sẵn kho số lượng lớn tại TP.HCM, giao hàng nhanh chóng toàn quốc.
- Dịch vụ tận tâm: Hỗ trợ tư vấn thông số kỹ thuật và giải pháp vật tư thay thế miễn phí.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI BULONG CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong M6x30
13.1. Về Kỹ thuật & Khả năng tương thích
Bulong M6 ren lửng này dùng khóa bao nhiêu?
Bạn cần sử dụng cờ lê hoặc đầu tuýp size 10mm để thao tác lắp đặt sản phẩm này.
Phần thân trơn của bulong M6x30 dài bao nhiêu?
Theo tiêu chuẩn DIN 931 cho chiều dài 30mm, đoạn ren dài 18mm, do đó đoạn thân trơn sẽ dài khoảng 12mm.
Tôi có thể thay thế bulong ren suốt DIN 933 bằng loại ren lửng này không?
Có thể, nếu độ dày vật liệu kẹp của bạn đảm bảo đai ốc vẫn vặn được vào phần có ren. Ren lửng thậm chí còn giúp mối ghép chịu lực cắt tốt hơn.
13.2. Về Độ bền & Môi trường
Bulong đen 8.8 có bị gỉ không nếu dùng ngoài trời?
Lớp nhuộm đen chỉ có tác dụng chống gỉ nhẹ. Nếu dùng ngoài trời hoặc nơi ẩm ướt, bulong sẽ bị gỉ sét theo thời gian. Bạn nên bôi thêm sơn phủ hoặc chọn loại mạ kẽm/inox tại Mecsu.
Bulong M6 8.8 có chịu được nhiệt độ cao không?
Sản phẩm hoạt động tốt ở nhiệt độ thường. Nếu dùng trong lò hơi hoặc động cơ nhiệt độ quá cao (trên 300°C), đặc tính cường độ thép có thể bị thay đổi.
13.3. Về Mua hàng tại Mecsu
Mecsu có bán lẻ vài chục cái không?
Có. Chúng tôi hỗ trợ khách hàng mua lẻ theo số lượng cụ thể để phục vụ sửa chữa hoặc làm dự án nhỏ.
14. Kênh tư vấn và hỗ trợ đặt hàng tại Mecsu
Hãy để Mecsu trở thành người bạn đồng hành tin cậy cho mọi công trình và xưởng sản xuất của bạn.
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn chuyên gia
a. Tại sao chọn Ren lửng (DIN 931) cho cơ khí nhỏ?
Trong cơ khí, phần ren là nơi tập trung ứng suất và dễ bị nứt gãy nhất khi chịu lực uốn. Việc sử dụng bulong M6x30 ren lửng giúp đưa phần thân trơn (Shank) vào vùng chịu lực chính, tăng độ cứng vững và giảm thiểu rủi ro gãy bulong tại các vị trí khớp nối máy móc hay khung giá đỡ.
b. Khuyên dùng từ chuyên gia
“Dù bulong M6 có giá thành rất rẻ, nhưng sự sai sót trong việc chọn cấp bền hoặc tiêu chuẩn ren có thể gây thiệt hại lớn cho cả hệ thống máy. Hãy luôn ưu tiên dòng 8.8 chuẩn DIN 931 khi lắp ráp các bộ phận có sự chuyển động hoặc rung động liên tục.”
— Đội ngũ Kỹ thuật Mecsu Pro.
c. Nguồn tham khảo hữu ích
Nội dung được tổng hợp từ các nguồn tài liệu kỹ thuật uy tín:
- Tra cứu tiêu chuẩn DIN 931 – Fasteners Europe.
- Sổ tay thiết kế cơ khí về lực siết và cấp bền bulong 8.8.
- Kết quả kiểm nghiệm thực tế tại kho hàng Mecsu.
Biên soạn: Team Nội Dung Kỹ Thuật Mecsu
Cảm ơn bạn đã tin tưởng và tham khảo thông tin sản phẩm của chúng tôi.
(Cập nhật các ưu đãi mới nhất tại Mecsu.vn ngay hôm nay)
Lưu ý: Một số thông số có thể thay đổi nhẹ theo từng đợt nhập hàng. Vui lòng kiểm tra lại với tư vấn viên trước khi chốt đơn.
Would you like me to help you create a formal quote for a bulk order of these M6x30 bolts based on this information?



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.