Mô tả sản phẩm
Khám phá dòng Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M6x70: Thiết kế ren lửng dài và khả năng chịu tải cực cao
Mục Lục Nội Dung
- 1. Giới thiệu chung về Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M6x70
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật Bulong M6x70 Mecsu Pro
- 3. Đặc điểm hình dáng và cấu tạo Bulong M6x70
- 4. Giải mã thông số cường độ 8.8 trên đầu mũ
- 5. Đánh giá sức bền vật liệu của dòng Bulong 8.8 M6x70
- 6. Phân loại các tiêu chuẩn ren và thân thường gặp
- 7. Phân tích lợi thế và hạn chế của Bulong M6 dài 70mm
- 8. Vai trò của Bulong M6x70 trong các công trình kỹ thuật
- 9. Đối chiếu kỹ thuật: Lựa chọn giữa M6x70 và M5x70
- 10. Quy trình lắp đặt Bulong M6 đúng tiêu chuẩn cơ khí
- 11. Bí quyết nhận diện Bulong cường độ cao chính hãng
- 12. Thông tin giá thành Bulong M6x70 & Hệ thống phân phối
- 13. Giải đáp thắc mắc phổ biến về Bulong M6x70
- 14. Tư vấn chuyên sâu và đặt hàng trực tiếp tại Mecsu
- 15. Kiến thức mở rộng từ chuyên gia cơ khí
1. Giới thiệu chung về Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M6x70 và đặc tính nổi bật
Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M6x70 là một trong những loại vật tư liên kết có chiều dài ấn tượng trong hệ ren M6. Với kích thước thân dài 70mm, sản phẩm này được thiết kế theo tiêu chuẩn ren lửng (DIN 931), nghĩa là chỉ một phần thân có ren. Cấu trúc này đặc biệt quan trọng trong việc tạo ra các liên kết xuyên thấu qua các vật liệu dày, giúp tăng cường độ cứng cáp và khả năng định vị chính xác cho các bộ phận máy móc.
Sản phẩm được đúc từ thép carbon chất lượng, trải qua quy trình nhiệt luyện khắt khe để đạt đến cấp bền 8.8. Bề mặt màu đen đặc trưng từ quá trình nhuộm dầu không chỉ tạo lớp màng bảo vệ chống oxy hóa sơ cấp mà còn giảm ma sát khi thi công. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các kỹ sư khi cần một giải pháp ghép nối chắc chắn, chịu được áp lực kéo và cắt lớn trong các môi trường công nghiệp chuyên nghiệp.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của Bulong Thép Đen 8.8 M6x70 Mecsu Pro
d: Đường kính thân (M6)
l: Tổng chiều dài thân (70mm)
b: Phần chiều dài ren (18mm)
s: Size cờ lê tương ứng (10mm)
| Chỉ số kỹ thuật | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Mã định danh (SKU) | 0110386 |
| Ký hiệu MPN | B01M0601070PD10 |
| Nhãn hiệu | MS-PRO |
| Hệ đo tiêu chuẩn | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật | DIN 931 (Dạng ren lửng) |
| Kích cỡ ren (d) | M6 |
| Bước ren (P) | 1 mm (Loại ren thô) |
| Chiều dài tổng (l) | 70 mm |
| Chiều dài phần ren (b) | 18 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 4 mm |
| Kích thước đầu lục giác (s) | 10 mm |
| Kiểu mũ bulong | Đầu Lục Giác Ngoài |
| Cấp cường độ | 8.8 |
| Hoàn thiện bề mặt | Nhiệt luyện đen (Nhuộm đen & Nhúng dầu) |
3. Đặc điểm hình dáng và cấu tạo Bulong M6x70
Sản phẩm Bulong Thép Đen 8.8 M6x70 sở hữu cấu tạo tối ưu cho việc lắp ráp các bản mã dày:
- Phần mũ (Mũ lục giác): Được dập nguội chính xác với 6 cạnh đều nhau, vừa vặn với các loại khóa 10. Với độ dày mũ 4mm, nó cung cấp bề mặt tiếp xúc đủ lớn để phân bổ lực siết mà không làm hư hại bề mặt chi tiết lắp.
- Phần thân (70mm): Đây là điểm khác biệt lớn nhất. Tổng chiều dài thân là 70mm, nhưng chỉ có 18mm ở cuối là có ren. Khoảng 52mm còn lại là thân trơn (Shank). Thiết kế ren lửng này cho phép phần thân trơn chịu lực cắt ngang tốt hơn rất nhiều so với bulong ren suốt, đồng thời giảm thiểu ma sát không cần thiết trong lỗ khoan dài.
4. Giải mã thông số cường độ 8.8 trên đầu mũ
Con số 8.8 không đơn thuần là tên gọi, nó là bản cam kết về hiệu suất làm việc của thép:
- Ký tự 8 đầu tiên: Chỉ ra rằng giới hạn bền kéo tối thiểu của bulong đạt 800 Megapascal (MPa). Nghĩa là nó có thể chịu được sức căng cực lớn trước khi bị đứt.
- Ký tự .8 thứ hai: Thể hiện tỷ lệ giới hạn chảy. Ở đây là 80%, tương đương 640 MPa. Đây là điểm giới hạn mà khi lực tác động vượt qua, bulong sẽ bị biến dạng vĩnh viễn và không thể co lại trạng thái ban đầu.
5. Đánh giá sức bền vật liệu của dòng Bulong 8.8 M6x70
Dòng Bulong M6x70 ren lửng này là sự kết hợp hoàn hảo giữa độ dẻo dai và độ cứng. Nhờ cấu trúc thân trơn chiếm phần lớn chiều dài (52mm), nó có khả năng chống lại các lực va đập và rung động cực tốt. Trong các liên kết yêu cầu sự xuyên thấu qua nhiều lớp vật liệu, phần thân trơn đóng vai trò như một trục định vị, giữ cho cấu trúc không bị xê dịch.
Việc nhiệt luyện thép giúp sản phẩm đạt được cấu trúc vi mô ổn định, ngăn chặn sự phát triển của các vết nứt chân chim dưới áp lực cao. So với các dòng bulong kẽm thông thường, bulong 8.8 thép đen tại Mecsu có độ tin cậy vượt trội, đảm bảo mối ghép luôn ổn định theo thời gian ngay cả trong các điều kiện vận hành khắc nghiệt.
6. Phân loại các tiêu chuẩn ren và thân thường gặp
Khi mua sắm các dòng bulong M6 dài 70mm, người dùng cần phân biệt rõ các tiêu chuẩn để tránh lắp đặt sai:
Dựa trên cấu trúc thân:
- Tiêu chuẩn DIN 931 (Dòng máy đang xem): Thiết kế ren lửng. Ưu tiên dùng cho các mối nối có độ dày lớn, cần phần thân trơn để chịu lực cắt.
- Tiêu chuẩn DIN 933: Thiết kế ren suốt toàn bộ thân. Thường dùng cho các liên kết yêu cầu siết chặt vào lỗ taro sẵn.
Dựa trên đặc điểm bước ren:
- Ren thô tiêu chuẩn (1.0mm): Là hệ ren phổ biến nhất, tương thích tốt với hầu hết các loại đai ốc M6 trên thị trường.
- Ren mịn (Pitch nhỏ): Dùng cho các chi tiết cần độ chính xác cực cao và khả năng chống tháo lỏng do rung động mạnh (ít phổ biến ở kích thước M6).
7. Phân tích lợi thế và hạn chế của Bulong M6 dài 70mm
Hiểu rõ tính chất của bulong M6x70 sẽ giúp bạn tối ưu hóa công năng:
Ưu điểm:
- Khả năng xuyên thấu cao: Chiều dài 70mm cho phép liên kết các khối vật liệu dày hoặc nhiều lớp chồng lên nhau.
- Chịu lực cắt vượt trội: Phần thân trơn không ren giúp bảo vệ thành lỗ khoan và chịu tải ngang tốt hơn.
- Hiệu quả kinh tế: Với mức giá 824 đ/cái, người dùng nhận được một sản phẩm cường độ cao đạt chuẩn quốc tế.
Nhược điểm:
- Tính linh hoạt thấp hơn ren suốt: Do chỉ có 18mm ren, nếu vật liệu kẹp quá mỏng, bạn sẽ không thể siết chặt đai ốc (cần dùng thêm ống đệm).
- Yêu cầu bảo quản: Lớp nhuộm đen có thể bị gỉ nếu tiếp xúc trực tiếp với nước mưa lâu ngày mà không có biện pháp che chắn.
8. Vai trò của Bulong M6x70 trong các công trình kỹ thuật
Với kích thước dài đặc thù, Bulong M6x70 ren lửng được ứng dụng trong những trường hợp cụ thể:
- Thi công khung giàn giáo & kệ chứa hàng: Sử dụng để kết nối các thanh thép hộp hoặc thép định hình có tiết diện lớn, nơi cần bulong xuyên qua toàn bộ thân thanh thép.
- Ngành đóng tàu & Thuyền nhỏ: Lắp đặt các chi tiết trang trí gỗ hoặc nhựa vào khung xương tàu, nơi độ dày vật liệu yêu cầu loại bulong dài 70mm.
- Lắp ráp máy nông nghiệp: Cố định các bộ phận truyền động, giá đỡ động cơ vào khung máy nhờ khả năng chịu rung và lực cắt của cấp bền 8.8.
9. Đối chiếu kỹ thuật: Lựa chọn giữa M6x70 và M5x70
Bảng so sánh giúp bạn xác định loại bulong phù hợp với yêu cầu tải trọng:
| Thông số so sánh | Bulong M6x70 (DIN 931) | Bulong M5x70 (DIN 931) |
|---|---|---|
| Đường kính danh nghĩa | 6 mm | 5 mm |
| Khả năng chịu kéo | Rất mạnh (Tối ưu cho khung) | Trung bình (Dành cho chi tiết nhẹ) |
| Chiều dài ren tiêu chuẩn | 18 mm | 16 mm |
| Công cụ lắp đặt | Cờ lê/Tuýp 10mm | Cờ lê/Tuýp 8mm |
| Ứng dụng phổ biến | Cơ khí hạng trung, nội thất | Điện tử, lắp ráp nhựa |
Lời khuyên: Khi cần độ bền dọc trục và khả năng chống gãy tốt trên chiều dài 70mm, M6 là sự lựa chọn an toàn hơn.
10. Quy trình lắp đặt Bulong M6 đúng tiêu chuẩn cơ khí
Để đạt được hiệu suất của cấp bền 8.8, việc lắp đặt cần tuân thủ các nguyên tắc sau:
Các bước thực hiện:
- Bước 1: Khoan lỗ chính xác: Sử dụng mũi khoan 6mm hoặc 6.2mm. Do chiều dài lỗ khoan lên tới 70mm, cần khoan mồi và giữ mũi khoan vuông góc tuyệt đối để tránh làm kẹt thân bulong.
- Bước 2: Vệ sinh lỗ lắp: Thổi sạch bụi thép và bavia bên trong lỗ để phần thân trơn (52mm) có thể đi xuyên qua dễ dàng.
- Bước 3: Lắp ráp phụ kiện: Luôn sử dụng Long đền phẳng ở cả hai đầu (mũ và đai ốc) để tránh hiện tượng lún vật liệu khi siết mạnh.
- Bước 4: Kiểm soát lực siết: Với M6 cấp bền 8.8, sử dụng lực siết từ 10 đến 12 N.m. Không nên siết quá tay vượt ngưỡng giới hạn chảy 640 MPa.
11. Bí quyết nhận diện Bulong cường độ cao chính hãng
Người dùng có thể kiểm tra nhanh chất lượng sản phẩm qua các dấu hiệu cảm quan:
- Dấu triện mũ: Trên đầu bulong phải có ký hiệu “8.8” và thường kèm theo logo của nhà sản xuất (như MS). Chữ dập phải sắc nét, không bị nhòe.
- Bề mặt dầu bảo quản: Bulong 8.8 chuẩn thường có một lớp dầu mỏng bám trên bề mặt thép đen, khi sờ vào có cảm giác hơi nhờn nhẹ giúp chống gỉ.
- Độ khít của ren: Thử vặn đai ốc vào phần ren 18mm, nếu ren đều và chuẩn DIN, đai ốc sẽ xoay nhẹ nhàng bằng tay mà không bị rơ lắc quá mức.
12. Thông tin giá thành Bulong M6x70 & Hệ thống phân phối
a. Đơn giá tham khảo: 824 đ / Cái (đã bao gồm VAT)
Mecsu tự hào là đơn vị phân phối trực tiếp dòng Bulong MS-PRO với giá thành cạnh tranh nhất thị trường. Chúng tôi cung cấp chính sách giá linh hoạt: mua càng nhiều, chiết khấu càng sâu dành cho các xưởng sản xuất và đại lý vật tư.
b. Tại sao nên đặt hàng tại Mecsu?
- Chất lượng được kiểm chứng: Mọi lô hàng đều đi kèm chứng chỉ chất lượng (Co/Cq) nếu khách hàng yêu cầu.
- Hệ thống kho vận hiện đại: Giao hàng siêu tốc trong khu vực nội thành và hỗ trợ gửi hàng nhanh đi các tỉnh thành.
- Hỗ trợ kỹ thuật 24/7: Đội ngũ kỹ sư sẵn sàng tư vấn về lực siết, khả năng chịu tải cho dự án của bạn.
XEM NGAY DANH MỤC BULONG CHUYÊN DỤNG TẠI MECSU
13. Giải đáp thắc mắc phổ biến về Bulong M6x70
13.1. Về Kích thước & Lắp ráp
Phần không có ren (thân trơn) của mã M6x70 này là bao nhiêu?
Theo tiêu chuẩn DIN 931, chiều dài ren của M6 là 18mm. Với tổng chiều dài 70mm, phần thân trơn sẽ dài chính xác 52mm.
Nếu vật liệu của tôi chỉ dày 20mm, tôi có dùng được bulong này không?
Không nên. Vì phần thân trơn dài đến 52mm sẽ đâm ra ngoài và bạn không thể vặn đai ốc vào tới phần ren. Trong trường hợp này, bạn nên chọn bulong M6x30 hoặc loại ren suốt (DIN 933).
13.2. Về Độ bền & Môi trường
Có cần bôi thêm mỡ chống gỉ cho bulong đen này không?
Sản phẩm đã có lớp nhuộm dầu. Tuy nhiên, nếu dùng trong môi trường có độ ẩm cao, việc bôi thêm mỡ bò hoặc sơn phủ sau khi lắp đặt là rất cần thiết để kéo dài tuổi thọ.
Bulong này có chịu được tải trọng treo không?
Hoàn toàn có thể. Với cấp bền 8.8, nó chịu được lực kéo thẳng đứng rất tốt. Hãy tính toán tổng trọng lượng và chia cho số lượng bulong để đảm bảo an toàn.
13.3. Về Chính sách mua sắm
Tôi có thể đổi trả nếu mua nhầm sang loại ren suốt không?
Mecsu hỗ trợ đổi trả hàng theo quy định nếu sản phẩm còn nguyên trạng. Bạn vui lòng liên hệ hotline để được hướng dẫn thủ tục.
14. Kênh tư vấn và hỗ trợ đặt hàng tại Mecsu
Mecsu cam kết mang đến giải pháp vật tư “Nhanh – Đúng – Đủ – Kịp thời” cho mọi khách hàng.
Hệ thống kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Tổng đài hỗ trợ: 1800 8137
Hộp thư: [email protected]
Trang chủ: mecsu.vn
15. Kiến thức mở rộng từ chuyên gia cơ khí
a. Tầm quan trọng của thiết kế ren lửng (DIN 931) trên chiều dài lớn
Khi bulong có chiều dài lớn như 70mm, việc để ren suốt sẽ làm yếu đi tiết diện chịu lực của thân bulong. Thiết kế ren lửng giúp giữ nguyên đường kính thân 6mm ở phần chịu lực cắt lớn nhất, từ đó giảm thiểu nguy cơ bị “cắt đứt” ngang thân khi máy vận hành có độ rung hoặc tải trọng dao động.
b. Lời khuyên khi sử dụng
“Khi làm việc với các mối nối dài 70mm, sai số tích lũy rất dễ xảy ra. Đừng bao giờ quên bước làm sạch lỗ khoan và sử dụng đúng size cờ lê 10mm tiêu chuẩn để tránh làm tròn đầu mũ, gây khó khăn cho việc bảo trì sau này.”
— Kỹ sư trưởng tại Mecsu Pro chia sẻ.
c. Tài liệu tham khảo
Bài viết được tham khảo từ các nguồn dữ liệu kỹ thuật:
- Tiêu chuẩn quốc tế cho Bulong ren lửng – DIN 931.
- Sổ tay hướng dẫn vật liệu cơ khí: Thép cường độ cao 8.8.
- Báo cáo thử nghiệm lực kéo tại phòng Lab Mecsu.
Nội dung được thực hiện bởi: Đội ngũ kỹ thuật Mecsu
Mecsu hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn lựa chọn đúng sản phẩm cho công trình của mình.
(Xem thêm các chương trình ưu đãi mới nhất tại Mecsu.vn)
Lưu ý: Thông số kỹ thuật có thể được cập nhật theo nhà sản xuất. Hãy liên hệ tư vấn viên để có thông tin chính xác nhất tại thời điểm mua hàng.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.