Mô tả sản phẩm
Đánh giá Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M10x45: Chịu tải trọng lớn, Giá tốt từ A-Z
Mục Lục Bài Viết
- 1. Tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M10x45
- 2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong M10x45 Mecsu Pro
- 3. Đặc điểm cấu tạo của Bulong lục giác M10x45
- 4. Ý nghĩa các ký hiệu 8.8 trên mũ Bulong
- 5. Đánh giá sức bền và tải trọng của Bulong 8.8 M10x45
- 6. Phân biệt Bulong M10x45 theo tiêu chuẩn ren và thân
- 7. Ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng Bulong M10 dài 45mm
- 8. Ứng dụng thực tế của Bulong M10x45 trong công nghiệp
- 9. So sánh kỹ thuật: Bulong M10x45 và M8x45
- 10. Hướng dẫn lắp đặt Bulong M10 đúng kỹ thuật
- 11. Cách phân biệt Bulong 8.8 thật và giả
- 12. Cập nhật giá bán Bulong M10x45 & Địa chỉ mua hàng
- 13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong M10x45
- 14. Kênh tư vấn và hỗ trợ đặt hàng tại Mecsu
- 15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn chuyên gia
1. Tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M10x45 và đặc tính nổi bật
Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M10x45 là sản phẩm liên kết cơ khí hạng nặng, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu chịu tải trọng cao trong không gian lắp đặt trung bình. Với đường kính thân 10mm và chiều dài 45mm, loại bulong này mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa sức mạnh và khả năng vươn sâu. Sản phẩm được tôi luyện từ thép cacbon chất lượng cao theo quy trình kiểm soát nghiêm ngặt để đạt cấp bền 8.8, đảm bảo sự vững chãi và an toàn cho các mối ghép quan trọng.
Bề mặt của bulong được xử lý bằng công nghệ nhuộm đen (Black Oxide) và phủ lớp dầu bảo quản chuyên dụng, giúp tăng khả năng chống oxy hóa trong quá trình lưu kho và mang lại vẻ ngoài công nghiệp đặc trưng. Đặc biệt, việc tuân thủ tiêu chuẩn DIN 933 với ren được tiện suốt chiều dài 45mm giúp người dùng có thể linh hoạt lắp đai ốc tại bất kỳ điểm nào trên thân bulong, cực kỳ thuận tiện cho việc kẹp chặt các tấm kim loại dày hoặc điều chỉnh khoảng cách lắp đặt.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Thép Đen 8.8 M10x45 Mecsu Pro
d: Đường kính ren (M10)
l: Chiều dài thân (45mm)
k: Chiều cao mũ
s: Kích thước cờ lê
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0054035 |
| Mã MPN | B01M1001045TD10 |
| Thương hiệu | Mecsu Pro |
| Hệ đo lường | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 933 (Ren suốt toàn thân) |
| Đường kính ren (d) | M10 |
| Bước ren (P) | 1.5 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài thân (l) | 45 mm |
| Độ dày mũ (k) | 6.4 mm |
| Kích thước khóa (s) | 17 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Lục Giác Ngoài |
| Cấp độ bền | 8.8 |
| Xử lý bề mặt | Thép đen (Nhuộm đen & Nhúng dầu) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo của Bulong lục giác M10x45
Bulong Thép Đen 8.8 M10x45 có cấu tạo liền khối, cứng vững, được thiết kế để chịu được mô-men xoắn lớn:
- Đầu bulong (Mũ lục giác): Được dập hình lục giác đều, sử dụng cờ lê size 17mm để thao tác. Phần mũ dày khoảng 6.4mm, cung cấp diện tích tiếp xúc lớn, giúp phân bố lực siết đều và ngăn chặn hiện tượng trượt giác khi dùng lực mạnh.
- Thân bulong (Cán ren): Phần thân hình trụ có chiều dài 45mm và đường kính 10mm. Ren M10 bước 1.5mm được tiện chạy dọc suốt chiều dài thân (ren suốt). Thiết kế này giúp bulong có thể liên kết các chi tiết có tổng độ dày lên tới 32-35mm (sau khi trừ phần đai ốc, long đền và phần ren dư an toàn).
4. Ý nghĩa các ký hiệu 8.8 trên mũ Bulong
Ký hiệu “8.8” dập nổi trên đầu bulong M10x45 là minh chứng cho đặc tính cơ học vượt trội của sản phẩm:
- Số 8 đầu tiên (Tensile Strength): Biểu thị giới hạn bền kéo tối thiểu là 800 MPa (N/mm²). Điều này có nghĩa là bulong M10 này có thể chịu được lực kéo đứt lên tới hơn 4 tấn lực, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các mối ghép chịu tải.
- Số .8 thứ hai (Yield Strength): Biểu thị giới hạn chảy, được tính bằng 80% của giới hạn bền (800 x 0.8 = 640 MPa). Đây là ngưỡng ứng suất mà tại đó bulong vẫn giữ được tính đàn hồi; nếu vượt qua, bulong sẽ bị biến dạng vĩnh viễn và mối ghép sẽ bị lỏng.
5. Đánh giá sức bền và tải trọng của Bulong 8.8 M10x45
Bulong M10x45 là một bước nhảy vọt về khả năng chịu tải so với các dòng M8 hay M6. Với diện tích tiết diện chịu lực khoảng 58mm², nó có khả năng chịu lực kéo và lực cắt cao hơn gần gấp đôi so với bulong M8.
Sự kết hợp giữa đường kính lớn 10mm và chiều dài trung bình 45mm tạo nên một cấu trúc rất cứng vững. Bulong khó bị cong vênh khi chịu lực cắt ngang hoặc lực va đập, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết máy chịu rung động mạnh hoặc các kết cấu khung thép chịu tải trọng lớn.
6. Phân biệt Bulong M10x45 theo tiêu chuẩn ren và thân
Trên thị trường, bulong M10 dài 45mm có một số biến thể mà người dùng cần lưu ý để chọn đúng:
Phân loại theo kiểu thân:
- DIN 933 (Ren suốt): Loại sản phẩm Mecsu đang cung cấp. Ren phủ kín 45mm thân. Ưu điểm là tính đa dụng cao, phù hợp cho mọi độ dày vật liệu trong phạm vi cho phép.
- DIN 931 (Ren lửng): Có một đoạn thân trơn khoảng 15-20mm gần đầu mũ. Loại này chịu lực cắt tại phần thân trơn tốt hơn một chút nhưng kém linh hoạt khi lắp đặt cho các tấm mỏng.
Phân loại theo bước ren:
- Ren thô (1.5mm): Chuẩn phổ thông nhất cho M10, dễ dàng tìm mua và thay thế đai ốc.
- Ren mịn (1.25mm hoặc 1.0mm): Thường dùng trong ngành ô tô hoặc thủy lực để tăng độ kín khít và chống tự tháo.
7. Ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng Bulong M10 dài 45mm
Đánh giá khách quan giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật tư:
Ưu điểm:
- Chịu tải trọng lớn: Đường kính M10 và cấp bền 8.8 mang lại sự an tâm cho các kết cấu quan trọng.
- Linh hoạt: Chiều dài 45mm ren suốt phù hợp cho nhiều mục đích, từ lắp ráp máy móc đến xây dựng dân dụng.
- Hiệu quả kinh tế: Giá chỉ 1,396 đ/cái, rất cạnh tranh so với hiệu suất chịu lực mà nó mang lại.
Nhược điểm:
- Khả năng chống gỉ: Lớp nhuộm đen chỉ bảo vệ cơ bản, dễ bị gỉ nếu tiếp xúc nước. Cần sơn phủ hoặc bôi mỡ bảo dưỡng.
- Cần dụng cụ lớn: Yêu cầu cờ lê 17mm và lực siết lớn, đôi khi khó thao tác trong không gian chật hẹp.
8. Ứng dụng thực tế của Bulong M10x45 trong công nghiệp
Bulong M10x45 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực đòi hỏi độ bền cao và sự chắc chắn:
- Cơ khí & Máy móc hạng nặng: Dùng để liên kết các chi tiết vỏ máy, hộp số, hoặc cố định động cơ vào khung máy. Khả năng chịu rung động của M10 là yếu tố then chốt.
- Kết cấu thép & Xây dựng: Sử dụng để liên kết các bản mã, dầm thép phụ, hoặc lắp đặt lan can, cầu thang thoát hiểm nơi cần độ an toàn cao.
- Công nghiệp Ô tô & Vận tải: Cố định các bộ phận khung gầm (chassis), hệ thống treo hoặc các chi tiết chịu lực trên xe tải, xe chuyên dụng.
9. So sánh kỹ thuật: Bulong M10x45 và M8x45
Ở cùng chiều dài 45mm, việc nâng cấp từ M8 lên M10 mang lại sự gia tăng đáng kể về khả năng chịu tải.
| Tiêu chí so sánh | Bulong M10x45 | Bulong M8x45 |
|---|---|---|
| Đường kính thân | 10 mm | 8 mm |
| Diện tích chịu lực | ~58 mm² | ~36.6 mm² |
| Khả năng chịu tải | Cao hơn gấp ~1.6 lần | Thấp hơn |
| Cờ lê sử dụng | 17 mm | 13 mm |
| Lỗ khoan yêu cầu | 11 mm | 9 mm |
| Lực siết khuyến nghị | 45 – 50 N.m | 25 – 30 N.m |
Kết luận: Nếu kết cấu chịu lực chính, rung động mạnh hoặc tải trọng động, M10x45 là lựa chọn bắt buộc. M8x45 phù hợp hơn cho các chi tiết phụ trợ hoặc tải trọng trung bình.
10. Hướng dẫn lắp đặt Bulong M10 đúng kỹ thuật
Để khai thác tối đa sức mạnh của bulong M10, quy trình lắp đặt cần được thực hiện chuẩn xác:
Các bước lắp đặt:
- Bước 1: Chuẩn bị: Khoan lỗ có đường kính 11mm (hoặc 10.5mm nếu cần khít). Làm sạch ba-via và bụi bẩn.
- Bước 2: Lắp đặt: Xỏ bulong qua lỗ. Khuyến nghị dùng Long đền phẳng M10 ở cả hai đầu để bảo vệ bề mặt và Long đền vênh M10 để chống tự tháo lỏng.
- Bước 3: Siết lực: Dùng cờ lê 17mm hoặc cần siết lực. Lực siết tiêu chuẩn cho M10 cấp bền 8.8 là khoảng 45-50 N.m. Đảm bảo siết đủ lực để bulong phát huy tác dụng kẹp chặt.
Lưu ý bảo dưỡng:
- Nên bôi một lớp mỡ bò mỏng lên phần ren trước khi lắp đai ốc để giảm ma sát và chống kẹt ren, đặc biệt khi siết với lực lớn.
11. Cách phân biệt Bulong 8.8 thật và giả
Chất lượng bulong quyết định sự an toàn của công trình. Hãy kiểm tra các dấu hiệu sau:
- Dấu dập trên mũ: Ký hiệu “8.8” phải sắc nét, độ sâu đồng đều, font chữ rõ ràng. Hàng giả thường có nét dập mờ hoặc nhòe.
- Trọng lượng & Cảm giác: Bulong M10 thật cầm rất nặng và đầm tay. Tiếng kêu khi va chạm nghe đanh chắc.
- Chất lượng ren: Ren M10 bước 1.5 phải đều đặn, sáng, đỉnh ren không bị dập nát. Vặn đai ốc vào phải trơn tru, không bị sượng.
12. Cập nhật giá bán Bulong M10x45 & Địa chỉ mua hàng
a. Giá bán tốt nhất tại Mecsu: 1,396 đ / Cái (đã bao gồm VAT)
Đây là mức giá bán lẻ niêm yết. Khách hàng doanh nghiệp, nhà máy hoặc đại lý mua số lượng lớn vui lòng liên hệ trực tiếp bộ phận kinh doanh để nhận báo giá sỉ với mức chiết khấu hấp dẫn.
b. Lợi ích khi mua hàng tại Mecsu
- Chất lượng đảm bảo: Hàng hóa đúng chuẩn DIN 933, bao test cấp bền 8.8.
- Tồn kho lớn: Luôn có sẵn số lượng lớn tại kho TP.HCM, đáp ứng nhanh chóng mọi đơn hàng.
- Hỗ trợ kỹ thuật: Tư vấn chọn sản phẩm, tính toán lực siết miễn phí.
XEM BÁO GIÁ SỈ BULONG M10x45 TẠI ĐÂY
13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong M10x45
13.1. Về Kỹ thuật & Ứng dụng
Tôi cần dùng mũi khoan nào để taro ren M10x1.5?
Để taro ren M10 bước chuẩn 1.5mm, bạn cần khoan lỗ mồi bằng mũi khoan 8.5mm.
Bulong M10 này dùng khóa (cờ lê) bao nhiêu?
Theo tiêu chuẩn DIN 933 phổ biến tại Việt Nam, size khóa cho M10 là 17mm. (Lưu ý: Một số tiêu chuẩn ISO mới có thể dùng khóa 16mm, nhưng Mecsu cung cấp chuẩn 17mm thông dụng).
Nhiệt độ làm việc tối đa của bulong này là bao nhiêu?
Thép 8.8 có thể chịu được nhiệt độ lên tới 300°C mà không giảm đáng kể cơ tính. Tuy nhiên, lớp dầu bảo quản sẽ bị cháy và bay hơi ở nhiệt độ cao, cần có biện pháp bảo vệ bề mặt khác.
13.2. Về Vật liệu & Bảo quản
Bulong đen 8.8 có hàn được không?
Không khuyến khích. Thép 8.8 là thép cacbon trung bình đã qua nhiệt luyện. Việc hàn sẽ làm thay đổi cấu trúc kim loại, gây giòn và nứt gãy tại vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ).
Bulong này có lắp cho mặt bích đường ống nước thải được không?
Được, nhưng do môi trường ẩm ướt và ăn mòn, bulong đen sẽ nhanh gỉ. Nên ưu tiên dùng Bulong Mạ Kẽm Nhúng Nóng hoặc Inox 304 cho ứng dụng này để bền hơn.
13.3. Về Mua hàng
Mecsu có bán kèm tắc kê nở đạn cho size này không?
Có. Chúng tôi cung cấp đầy đủ phụ kiện như tắc kê đạn (nở đóng) M10, long đền, đai ốc M10 để quý khách tiện thi công.
14. Kênh tư vấn và hỗ trợ đặt hàng tại Mecsu
Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để được tư vấn giải pháp vật tư tối ưu nhất cho công trình của bạn.
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn chuyên gia
a. Vấn đề chịu lực cắt của ren
Với bulong ren suốt DIN 933 như M10x45, phần ren sẽ phải chịu lực cắt (shear force) nếu không có phần thân trơn nằm trong lỗ. Mặc dù diện tích chịu lực của phần ren nhỏ hơn thân trơn khoảng 15-20%, nhưng với đường kính M10, khả năng chịu lực vẫn rất lớn. Tuy nhiên, nếu mối ghép chịu lực cắt cực đại và liên tục, kỹ sư nên cân nhắc tính toán kỹ hệ số an toàn hoặc chuyển sang dùng chốt (pin) kết hợp.
b. Khuyến cáo lắp đặt
“Dùng cờ lê lực (Torque Wrench) là cách tốt nhất để đảm bảo bulong M10x45 hoạt động đúng thiết kế. Siết quá lực (>50Nm) có thể gây giãn bulong hoặc hỏng ren. Siết thiếu lực sẽ khiến mối ghép bị lỏng khi rung động.”
— Chuyên gia Kỹ thuật Mecsu Pro.
c. Nguồn tham khảo
Bài viết được biên soạn dựa trên các tài liệu kỹ thuật chuẩn xác.
- Tiêu chuẩn kích thước DIN 933.
- Bảng tra lực siết và tải trọng bulong M10 8.8.
- Dữ liệu thực tế từ kho hàng Mecsu.
Biên soạn: Team Nội Dung Kỹ Thuật Mecsu
Chúng tôi hy vọng mang lại thông tin hữu ích cho công việc của bạn.
(Truy cập Mecsu.vn để nhận các chương trình khuyến mãi mới nhất)
Lưu ý: Thông số kỹ thuật có thể thay đổi nhỏ tùy theo lô hàng nhập khẩu. Vui lòng liên hệ nhân viên kinh doanh để có thông tin chính xác nhất.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.