Mô tả sản phẩm
Đánh giá chi tiết Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M10x65: Siêu bền & Vươn xa từ A-Z
Mục Lục Nội Dung
- 1. Tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M10x65
- 2. Bảng thông số kỹ thuật Bulong M10x65 Mecsu Pro
- 3. Đặc điểm cấu tạo của Bulong lục giác M10x65
- 4. Ý nghĩa chỉ số 8.8 trên mũ Bulong
- 5. Phân tích sức bền và tải trọng của Bulong 8.8 M10x65
- 6. Phân biệt Bulong M10x65 theo tiêu chuẩn ren và thân
- 7. Ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng Bulong M10 dài 65mm
- 8. Ứng dụng thực tế của Bulong M10x65 trong công nghiệp
- 9. So sánh kỹ thuật: Bulong M10x65 và M8x65
- 10. Hướng dẫn lắp đặt Bulong M10 đúng kỹ thuật
- 11. Cách phân biệt Bulong 8.8 thật và giả
- 12. Cập nhật giá bán Bulong M10x65 & Địa chỉ mua hàng
- 13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong M10x65
- 14. Kênh tư vấn và hỗ trợ đặt hàng tại Mecsu
- 15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn chuyên gia
1. Tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M10x65 và đặc tính nổi bật
Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M10x65 là giải pháp liên kết hạng nặng, được thiết kế đặc biệt cho các mối ghép cần độ sâu lớn và khả năng chịu tải cao. Với đường kính thân 10mm và chiều dài lên tới 65mm, sản phẩm này đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các khối vật liệu dày hoặc xuyên qua nhiều lớp chi tiết máy. Được chế tạo từ thép cacbon cường độ cao và trải qua quá trình nhiệt luyện (tôi và ram), bulong đạt cấp bền 8.8, đảm bảo sự vững chãi trước các lực kéo và va đập mạnh.
Bề mặt sản phẩm được hoàn thiện bằng lớp oxit đen (nhuộm đen) và phủ dầu bảo quản chuyên dụng. Lớp phủ này không chỉ mang lại vẻ ngoài công nghiệp thẩm mỹ mà còn giúp bảo vệ thép nền khỏi quá trình oxy hóa trong môi trường lưu kho. Đặc biệt, với tiêu chuẩn DIN 933, toàn bộ 65mm chiều dài thân được tiện ren suốt, cho phép người dùng linh hoạt lắp đai ốc ở bất kỳ vị trí nào, cực kỳ tiện lợi khi cần kẹp chặt các tấm kim loại dày hoặc điều chỉnh khoảng cách lắp đặt chính xác.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Thép Đen 8.8 M10x65 Mecsu Pro
d: Đường kính ren (M10)
l: Chiều dài thân (65mm)
k: Chiều cao mũ
s: Kích thước cờ lê
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0065650 |
| Mã MPN | B01M1001065TD10 |
| Thương hiệu | Mecsu Pro |
| Hệ đo lường | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 933 (Ren suốt toàn thân) |
| Đường kính ren (d) | M10 |
| Bước ren (P) | 1.5 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài thân (l) | 65 mm |
| Độ dày mũ (k) | 6.4 mm |
| Kích thước khóa (s) | 17 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Lục Giác Ngoài |
| Cấp độ bền | 8.8 |
| Xử lý bề mặt | Thép đen (Nhuộm đen & Nhúng dầu) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo của Bulong lục giác M10x65
Bulong Thép Đen 8.8 M10x65 sở hữu cấu tạo liền khối vững chắc, tối ưu cho khả năng vươn sâu:
- Đầu bulong (Mũ lục giác): Được dập tạo hình lục giác đều, sử dụng cờ lê size 17mm để siết mở. Phần mũ dày khoảng 6.4mm, tạo ra diện tích bề mặt lớn giúp phân bố lực ép đều lên vật liệu, ngăn chặn hiện tượng trượt giác khi dùng lực siết lớn.
- Thân bulong (Cán ren): Phần thân hình trụ dài 65mm và đường kính 10mm. Ren M10 bước 1.5mm được tiện chạy dọc suốt chiều dài (ren suốt). Thiết kế này cho phép bulong liên kết các chi tiết có tổng độ dày lên tới 50-55mm (sau khi trừ không gian cho đai ốc, long đền và phần ren dư an toàn).
4. Ý nghĩa các ký số 8.8 trên mũ Bulong
Ký hiệu “8.8” dập nổi trên đầu bulong M10x65 là thông số kỹ thuật cốt lõi xác định đặc tính cơ học của vật liệu:
- Số 8 đầu tiên (Tensile Strength): Đại diện cho giới hạn bền kéo tối thiểu là 800 MPa (N/mm²). Điều này có nghĩa là bulong M10 này có khả năng chịu được lực kéo đứt cực lớn (hơn 4.6 tấn lực), đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các công trình.
- Số .8 thứ hai (Yield Strength): Đại diện cho giới hạn chảy, được tính bằng 80% của giới hạn bền (800 x 0.8 = 640 MPa). Đây là ngưỡng ứng suất tối đa mà bulong chịu được để vẫn giữ được tính đàn hồi, ngăn chặn hiện tượng giãn dài vĩnh viễn gây lỏng mối ghép.
5. Phân tích sức bền và tải trọng của Bulong 8.8 M10x65
Bulong M10x65 đại diện cho sự cân bằng giữa chiều dài và sức mạnh. Với diện tích tiết diện chịu lực khoảng 58mm², nó có khả năng chịu lực kéo và lực cắt vượt trội so với các dòng M8.
Sự kết hợp giữa đường kính lớn 10mm và chiều dài 65mm tạo nên một tỷ lệ kích thước hợp lý (L/D = 6.5), giúp bulong duy trì độ cứng vững tốt. Tuy nhiên, ở chiều dài này, cần chú ý đến sự đồng tâm của lỗ khoan. Nếu lắp lệch tâm, bulong sẽ chịu thêm ứng suất uốn, làm giảm khả năng chịu tải tổng thể. M10x65 là lựa chọn ưu tiên cho các chi tiết máy chịu rung động mạnh hoặc các kết cấu khung thép cần độ bám sâu.
6. Phân biệt Bulong M10x65 theo tiêu chuẩn ren và thân
Trên thị trường, bulong M10 dài 65mm có thể có các biến thể khác nhau về bước ren và kiểu thân:
Phân loại theo kiểu thân:
- DIN 933 (Ren suốt): Loại sản phẩm Mecsu đang cung cấp. Ren phủ kín 65mm thân. Ưu điểm là tính linh hoạt cao, phù hợp cho mọi độ dày vật liệu và không bị cấn phần thân trơn khi siết chặt.
- DIN 931 (Ren lửng): Có một đoạn thân trơn khoảng 22-26mm gần đầu mũ. Loại này chịu lực cắt tại phần thân trơn tốt hơn một chút nhưng kém linh hoạt khi lắp đặt cho các tấm mỏng.
Phân loại theo bước ren:
- Ren thô (1.5mm): Chuẩn phổ thông nhất cho M10, dễ dàng tìm mua và thay thế đai ốc trên thị trường.
- Ren mịn (1.25mm hoặc 1.0mm): Thường dùng trong ngành ô tô, thủy lực hoặc các chi tiết máy chính xác để tăng độ kín khít và chống tự tháo.
7. Ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng Bulong M10 dài 65mm
Đánh giá khách quan giúp bạn tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật tư:
Ưu điểm:
- Chịu tải trọng lớn: Đường kính M10 và cấp bền 8.8 mang lại sự vững chãi cho các kết cấu quan trọng.
- Vươn sâu hiệu quả: Chiều dài 65mm đủ để xuyên qua các dầm gỗ dày, sắt hộp 50mm hoặc ghép nhiều lớp bản mã.
- Hiệu quả kinh tế: Giá chỉ 2,083 đ/cái, rất cạnh tranh so với hiệu suất chịu lực mà nó mang lại.
Nhược điểm:
- Chống gỉ hạn chế: Lớp nhuộm đen chỉ bảo vệ cơ bản, dễ bị gỉ nếu tiếp xúc nước. Cần sơn phủ hoặc bôi mỡ bảo dưỡng khi dùng ngoài trời.
- Cần dụng cụ lớn: Yêu cầu cờ lê 17mm và lực siết lớn (~50Nm), đôi khi khó thao tác trong các hốc máy chật hẹp.
8. Ứng dụng thực tế của Bulong M10x65 trong công nghiệp
Bulong M10x65 được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp nặng, nơi cần độ sâu liên kết lớn:
- Lắp đặt Máy móc Hạng nặng: Dùng để cố định chân đế các loại máy bơm công nghiệp, động cơ điện cỡ lớn, máy nén khí xuống bệ bê tông hoặc khung thép. Chiều dài 65mm giúp xuyên qua phần chân đế đúc dày.
- Kết cấu Gỗ & Xây dựng: Liên kết các thanh xà gồ, dầm gỗ chịu lực trong xây dựng nhà xưởng, nhà lắp ghép. Bulong M10x65 xuyên qua được các thanh gỗ dày và giữ chặt bằng tán và long đền to bản.
- Công nghiệp Ô tô & Cơ giới: Sử dụng cho các chi tiết hệ thống treo, bắt nhíp xe tải, hoặc liên kết thùng xe vào chassis. Khả năng chịu rung động của M10 là yếu tố then chốt.
9. So sánh kỹ thuật: Bulong M10x65 và M8x65
Cùng chiều dài 65mm, nhưng M10 và M8 phục vụ những phân khúc tải trọng khác nhau.
| Tiêu chí so sánh | Bulong M10x65 | Bulong M8x65 |
|---|---|---|
| Đường kính thân | 10 mm | 8 mm |
| Diện tích chịu lực | ~58 mm² | ~36.6 mm² |
| Khả năng chịu tải | Cao hơn gấp ~1.6 lần | Thấp hơn |
| Cờ lê sử dụng | 17 mm | 13 mm |
| Lỗ khoan yêu cầu | 11 mm | 9 mm |
| Độ cứng vững thân | Rất tốt, khó cong | Khá mảnh ở chiều dài 65mm |
Kết luận: Nếu kết cấu chịu lực chính, rung động mạnh hoặc tải trọng động, M10x65 là lựa chọn bắt buộc để đảm bảo an toàn. M8x65 phù hợp hơn cho các chi tiết phụ trợ hoặc tải trọng trung bình.
10. Hướng dẫn lắp đặt Bulong M10 đúng kỹ thuật
Để khai thác tối đa sức mạnh của bulong M10 dài 65mm, quy trình lắp đặt cần được thực hiện chuẩn xác:
Các bước lắp đặt:
- Bước 1: Chuẩn bị lỗ khoan: Khoan lỗ có đường kính 11mm (hoặc 10.5mm nếu cần độ khít cao). Đảm bảo lỗ khoan trên các tấm vật liệu thẳng hàng tuyệt đối.
- Bước 2: Lắp đặt: Xỏ bulong qua lỗ. Khuyến nghị dùng Long đền phẳng M10 ở cả hai đầu để bảo vệ bề mặt và Long đền vênh M10 để chống tự tháo lỏng do rung động.
- Bước 3: Siết lực: Dùng cờ lê 17mm hoặc cần siết lực (torque wrench). Lực siết tiêu chuẩn cho M10 cấp bền 8.8 là khoảng 45-50 N.m. Đảm bảo siết đủ lực để bulong phát huy tác dụng kẹp chặt.
Lưu ý bảo dưỡng:
- Nên bôi một lớp mỡ bò mỏng lên phần thân và ren trước khi lắp để giảm ma sát, chống kẹt ren và bảo vệ phần thân nằm sâu bên trong khỏi gỉ sét.
11. Cách phân biệt Bulong 8.8 thật và giả
Chất lượng bulong quyết định sự an toàn của công trình. Hãy kiểm tra các dấu hiệu sau:
- Dấu dập trên mũ: Ký hiệu “8.8” phải sắc nét, độ sâu đồng đều, font chữ rõ ràng. Hàng giả thường có nét dập mờ hoặc nhòe nhoẹt.
- Trọng lượng & Cảm giác: Bulong M10 thật cầm rất nặng và đầm tay. Tiếng kêu khi va chạm nghe đanh chắc (do thép đã tôi luyện).
- Chất lượng ren: Ren M10 bước 1.5 phải đều đặn, sáng, đỉnh ren không bị dập nát. Vặn đai ốc vào phải trơn tru suốt chiều dài 65mm, không bị sượng.
12. Cập nhật giá bán Bulong M10x65 & Địa chỉ mua hàng
a. Giá bán tốt nhất tại Mecsu: 2,083 đ / Cái (đã bao gồm VAT)
Đây là mức giá bán lẻ niêm yết. Khách hàng doanh nghiệp, nhà máy hoặc đại lý mua số lượng lớn vui lòng liên hệ trực tiếp bộ phận kinh doanh để nhận báo giá sỉ với mức chiết khấu hấp dẫn.
b. Lợi ích khi mua hàng tại Mecsu
- Chất lượng đảm bảo: Hàng hóa đúng chuẩn DIN 933, bao test cấp bền 8.8.
- Tồn kho lớn: Luôn có sẵn số lượng lớn tại kho TP.HCM, đáp ứng nhanh chóng mọi đơn hàng.
- Hỗ trợ kỹ thuật: Tư vấn chọn sản phẩm, tính toán lực siết miễn phí.
XEM BÁO GIÁ SỈ BULONG M10x65 TẠI ĐÂY
13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong M10x65
13.1. Về Kỹ thuật & Ứng dụng
Chiều dài ren của bulong này là bao nhiêu?
Theo chuẩn DIN 933, đây là bulong ren suốt, nghĩa là toàn bộ phần thân dài 65mm đều có ren. Điều này giúp bạn có thể cắt ngắn bulong nếu cần thiết mà vẫn dùng được.
Bulong M10x65 có dùng cấy hóa chất (Chemical Anchor) được không?
Được. Bulong M10x65 ren suốt rất thích hợp để làm thanh ren cấy hóa chất vào bê tông để neo giữ các chi tiết máy, nhờ các rãnh ren giúp tăng độ bám dính với keo.
Lỗ khoan taro cho M10x1.5 là bao nhiêu?
Để taro ren trong M10 bước chuẩn 1.5mm, bạn cần khoan lỗ mồi bằng mũi khoan 8.5mm.
13.2. Về Vật liệu & Bảo quản
Tại sao bulong đen lại có dầu?
Lớp dầu là lớp bảo vệ bắt buộc của công nghệ nhuộm đen để ngăn oxy hóa. Không nên tẩy sạch hoàn toàn dầu nếu chưa có biện pháp sơn phủ bảo vệ khác.
Bulong này có chịu được nhiệt độ cao không?
Thép 8.8 chịu được nhiệt độ lên tới 300°C. Tuy nhiên, lớp dầu bảo quản sẽ bay hơi ở nhiệt độ cao, cần lưu ý các biện pháp chống gỉ khác.
13.3. Về Mua hàng
Mecsu có bán lẻ từng con không?
Có. Chúng tôi bán lẻ theo cái để phục vụ nhu cầu sửa chữa, thay thế nhỏ lẻ của khách hàng, bên cạnh việc cung cấp số lượng lớn cho dự án.
14. Kênh tư vấn và hỗ trợ đặt hàng tại Mecsu
Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để được tư vấn giải pháp vật tư tối ưu nhất cho công trình của bạn.
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn chuyên gia
a. Vấn đề “Chạm đáy” (Bottoming Out)
Khi sử dụng bulong dài như M10x65 cho các lỗ ren mù (blind hole), kỹ thuật viên cần đặc biệt chú ý chiều sâu lỗ khoan. Nếu lỗ chỉ sâu 60mm mà dùng bulong 65mm, bulong sẽ chạm đáy trước khi ép chặt chi tiết, gây ra mối ghép lỏng. Hãy đảm bảo lỗ khoan sâu hơn chiều dài bulong ít nhất 5-7mm hoặc dùng long đền chêm thêm.
b. Khuyến cáo an toàn
“Trong các ứng dụng treo tải trọng (như treo máy lên trần), bulong M10x65 chịu lực kéo rất tốt. Tuy nhiên, tuyệt đối không được hàn trực tiếp lên thân bulong đen 8.8 để nối dài hoặc cố định, vì nhiệt độ hàn sẽ làm mất cơ tính đã tôi luyện của thép, dẫn đến gãy giòn.”
— Chuyên gia Kỹ thuật Mecsu Pro.
c. Nguồn tham khảo
Bài viết được biên soạn dựa trên các tài liệu kỹ thuật chuẩn xác.
- Tiêu chuẩn kích thước DIN 933.
- Bảng tra lực siết và tải trọng bulong M10 8.8.
- Dữ liệu thực tế từ kho hàng Mecsu.
Biên soạn: Team Nội Dung Kỹ Thuật Mecsu
Chúng tôi hy vọng mang lại thông tin hữu ích cho công việc của bạn.
(Truy cập Mecsu.vn để nhận các chương trình khuyến mãi mới nhất)
Lưu ý: Thông số kỹ thuật có thể thay đổi nhỏ tùy theo lô hàng nhập khẩu. Vui lòng liên hệ nhân viên kinh doanh để có thông tin chính xác nhất.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.