Mô tả sản phẩm
Phân tích kỹ thuật Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M14x35: Khả năng chịu ứng suất cực cao trong kích thước nhỏ gọn
Mục Lục Nội Dung
- 1. Giới thiệu tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M14x35
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật Bulong M14x35 Mecsu Pro
- 3. Đặc điểm hình học và cấu trúc của Bulong lục giác M14x35
- 4. Ý nghĩa chỉ số cường độ 8.8 dập trên mũ Bulong
- 5. Đánh giá sức bền vật liệu và năng lực kháng tải của Bulong M14x35
- 6. Phân loại Bulong M14x35 theo tiêu chuẩn thân và hệ ren
- 7. Phân tích ưu thế và hạn chế khi sử dụng Bulong M14 dài 35mm
- 8. Ứng dụng thực tiễn của Bulong M14x35 trong lắp máy và xây dựng
- 9. So sánh thông số kỹ thuật: Bulong M14x35 và M12x35
- 10. Hướng dẫn quy trình lắp đặt Bulong M14 đúng tiêu chuẩn
- 11. Cách kiểm tra Bulong 8.8 đạt chuẩn chất lượng Mecsu
- 12. Cập nhật báo giá Bulong M14x35 & Hệ thống cung ứng
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng sản phẩm M14x35
- 14. Kênh tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật trực tuyến tại Mecsu
- 15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn từ chuyên gia cơ khí
1. Giới thiệu tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M14x35 và đặc tính nổi bật
Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M14x35 đóng vai trò then chốt trong các liên kết cơ khí đòi hỏi sự bền bỉ và độ bám chắc chắn. Với kích thước đường kính 14mm và chiều dài 35mm, sản phẩm được thiết kế theo dạng ren suốt (full thread) tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế DIN 933. Cấu tạo này cho phép bulong dễ dàng kết nối các bộ phận có độ dày mỏng khác nhau, đảm bảo lực siết được phân bổ đều từ đầu mũ đến tận cùng thân ren.
Được sản xuất từ thép carbon cường độ cao qua quy trình nhiệt luyện khắt khe, bulong đạt cấp bền 8.8 danh tiếng. Bề mặt được xử lý mạ đen (nhuộm dầu) mang lại khả năng chống gỉ sét nhẹ và vẻ ngoài đậm chất kỹ thuật. Đây là giải pháp vật tư lý tưởng cho các ngành chế tạo máy, lắp ráp ô tô và các công trình thép tiền chế yêu cầu khả năng chịu lực nén và kéo cực lớn.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của Bulong Thép Đen 8.8 M14x35 Mecsu Pro
d: Đường kính ren tiêu chuẩn (M14)
l: Chiều dài thân bulong (35mm)
k: Độ dày đầu lục giác (8.8mm)
s: Kích thước cạnh lục giác (22mm)
| Thuộc tính kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã định danh (SKU) | 0060463 |
| Ký hiệu MPN | B01M1401035TD10 |
| Nhãn hiệu cung cấp | MS-PRO |
| Hệ đo lường | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 933 (Dạng ren suốt) |
| Kích thước ren (d) | M14 |
| Bước ren thô | 2.0 mm |
| Chiều dài thân (l) | 35 mm |
| Độ dày mũ (k) | 8.8 mm |
| Kích cỡ cờ lê (s) | 22 mm |
| Kiểu mũ bulong | Đầu Lục Giác Ngoài |
| Cấp cường độ | 8.8 |
| Xử lý bề mặt | Mạ đen (Nhiệt luyện & Nhúng dầu) |
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
3. Đặc điểm hình học và cấu trúc của Bulong lục giác M14x35
Dòng Bulong Thép Đen 8.8 M14x35 sở hữu cấu trúc cơ khí vững chắc, được tối ưu cho các khớp nối quan trọng:
- Đầu lục giác ngoài chuẩn size 22mm: Với độ dày mũ lên đến 8.8mm, sản phẩm cho phép sử dụng các loại khóa, mỏ lết hoặc đầu tuýp size 22 để tác động lực siết cực mạnh mà không lo bị trượt cạnh hay làm tròn đầu bulong, ngay cả trong điều kiện thi công chật hẹp.
- Thiết kế ren suốt (DIN 933): Toàn bộ 35mm chiều dài thân đều được cán ren tỉ mỉ với bước ren 2.0mm. Cấu trúc ren suốt giúp bulong trở nên đa năng hơn, có thể siết chặt các chi tiết có độ dày mỏng linh hoạt mà vẫn đảm bảo tính ổn định tối đa của mối liên kết.
4. Ý nghĩa chỉ số cường độ 8.8 dập trên mũ Bulong
Các con số 8.8 được dập nổi rõ nét trên mũ là lời khẳng định về năng lực chịu tải ưu việt:
- Số 8 đầu tiên: Tượng trưng cho giới hạn bền kéo tối thiểu (Tensile Strength) đạt mức 800 N/mm². Điều này cho thấy khả năng chống lại áp lực kéo đứt rất cao của dòng bulong size M14 này.
- Số .8 tiếp theo: Chỉ giới hạn chảy (Yield Strength) bằng 80% giới hạn bền kéo, tương đương 640 N/mm². Đây là ngưỡng tải trọng cao nhất mà bulong vẫn có thể hồi phục về trạng thái cũ sau khi chịu lực, đảm bảo mối ghép không bị biến dạng vĩnh viễn dẫn đến hiện tượng lỏng lẻo.
5. Đánh giá sức bền vật liệu và năng lực kháng tải của Bulong 8.8 M14x35
Bulong M14x35 cấp bền 8.8 là lựa chọn hàng đầu cho các kết cấu yêu cầu độ an toàn cao. Với đường kính thân 14mm, nó cung cấp diện tích tiết diện lớn hơn đáng kể so với dòng M10 hay M12, giúp phân bổ ứng suất tốt hơn khi chịu tải trọng nặng. Nhờ quy trình xử lý nhiệt hiện đại, sản phẩm đạt được độ cứng lý tưởng nhưng vẫn giữ được độ dẻo dai cần thiết để chống lại các rung động mạnh.
Thiết kế ren suốt 35mm giúp lực kẹp (clamping force) được duy trì ổn định dọc theo toàn bộ thân liên kết. Trong các ứng dụng máy móc có sự vận hành liên tục, dòng bulong M14 này thể hiện khả năng chống mỏi vật liệu xuất sắc, đảm bảo hệ thống luôn hoạt động bền bỉ trong suốt thời gian dài mà không cần bảo trì thường xuyên.
6. Phân loại Bulong M14x35 theo tiêu chuẩn thân và hệ ren
Việc phân biệt rõ các loại tiêu chuẩn sẽ giúp bạn tìm được linh kiện chính xác nhất:
Phân loại theo cấu tạo thân:
- DIN 933 (Quy cách hiện tại): Thân ren suốt. Toàn bộ thân được cán ren, linh hoạt tối đa cho các mối ghép cần điều chỉnh khoảng cách kẹp.
- DIN 931: Thân ren lửng. Thường áp dụng cho các bulong có chiều dài lớn hơn, có một phần thân trơn để tăng khả năng chịu lực cắt ngang.
Phân loại theo kiểu bước ren:
- Ren thô tiêu chuẩn (2.0mm): Phổ biến nhất cho hệ M14, dễ dàng lắp ráp và khó bị trờn ren trong môi trường công nghiệp.
- Ren mịn (Fine thread): Bước ren nhỏ hơn, dùng cho các vị trí yêu cầu độ kín khít tuyệt đối hoặc cần tinh chỉnh lực siết với độ chính xác cao.
7. Phân tích ưu thế và hạn chế khi sử dụng Bulong M14 dài 35mm
Mỗi quy cách bulong đều có những điểm mạnh và điểm cần lưu ý riêng biệt:
Ưu điểm vượt trội:
- Sức chịu tải cực lớn: Đường kính M14 kết hợp cấp bền 8.8 tạo nên một liên kết vô cùng vững chắc cho các máy móc hạng nặng.
- Kích thước nhỏ gọn: Với chiều dài 35mm, sản phẩm cực kỳ thích hợp cho các vị trí lắp đặt có không gian hẹp nhưng yêu cầu cường độ cao.
- Độ bám ren tuyệt vời: Hệ ren suốt đảm bảo đai ốc bám chặt trên toàn bộ chiều dài bulong, tối ưu hóa lực kẹp.
Hạn chế lưu ý:
- Giới hạn môi trường: Bề mặt đen dễ bị oxy hóa nếu tiếp xúc thường xuyên với nước biển hoặc axit. Cần mỡ bảo quản hoặc lớp phủ bảo vệ chuyên dụng nếu dùng ngoài trời.
- Trọng lượng: Size M14 khá nặng so với các dòng nhỏ, cần cân nhắc tổng trọng lượng khi lắp ráp các thiết bị bay hoặc yêu cầu siêu nhẹ.
8. Ứng dụng thực tiễn của Bulong M14x35 trong lắp máy và xây dựng
Nhờ đặc tính chịu tải cao và ren suốt linh hoạt, Bulong M14x35 xuất hiện trong nhiều lĩnh vực:
- Chế tạo và lắp ráp máy công cụ: Dùng để cố định thân máy, các cụm truyền động hoặc bệ đỡ motor vào khung thép của máy phay, máy tiện, máy ép thủy lực.
- Công nghiệp ô tô và xe tải nặng: Ứng dụng trong việc kết nối các bộ phận khung gầm, hệ thống treo hoặc các chi tiết máy trong động cơ nơi yêu cầu lực siết chính xác và bền bỉ.
- Xây dựng kết cấu thép: Sử dụng để liên kết các bản mã trung bình, các thanh giằng trong nhà xưởng thép tiền chế hoặc các giá đỡ đường ống công nghiệp hạng nặng.
9. So sánh thông số kỹ thuật: Bulong M14x35 và M12x35
Việc chọn giữa M14 và M12 trên cùng chiều dài 35mm sẽ tạo ra sự khác biệt lớn về năng lực cơ khí:
| Tiêu chí so sánh | Bulong M14x35 (DIN 933) | Bulong M12x35 (DIN 933) |
|---|---|---|
| Đường kính thân | 14 mm | 12 mm |
| Diện tích tiết diện | Lớn hơn khoảng 35% | Nhỏ hơn |
| Kích cỡ cờ lê | 22 mm | 19 mm |
| Bước ren chuẩn | 2.0 mm | 1.75 mm |
| Độ dày mũ (k) | 8.8 mm | 7.5 mm |
| Khả năng chịu kéo | Cực cao (Cho máy nặng) | Cao (Cho kết cấu chung) |
Nhận định: Khi cần một mối liên kết “siêu chắc” trong không gian ngắn chỉ 35mm, M14 là bước nâng cấp hoàn hảo so với M12 để đảm bảo hệ số an toàn cao nhất.
10. Hướng dẫn quy trình lắp đặt Bulong M14 đúng tiêu chuẩn
Tuân thủ quy trình lắp đặt giúp bulong phát huy tối đa 800 MPa giới hạn bền kéo:
Quy trình thi công chuẩn:
- Bước 1: Tạo lỗ chờ: Sử dụng mũi khoan size 14.2mm hoặc 14.5mm. Đảm bảo lỗ khoan sạch, không có ba via để bulong đi xuyên qua dễ dàng mà không làm hỏng ren.
- Bước 2: Phụ kiện đi kèm: Nên kết hợp Long đền phẳng M14 để phân bổ lực ép và Long đền vênh M14 (nếu có rung động) để chống nới lỏng đai ốc theo thời gian.
- Bước 3: Siết lực đúng chuẩn: Dùng đầu tuýp size 22 vặn chặt. Lực siết khuyến nghị cho M14 cấp 8.8 vào khoảng 130-145 N.m để đảm bảo độ căng thép đạt ngưỡng tối ưu.
Bảo trì sau lắp đặt:
- Do đặc tính thép đen, nên kiểm tra định kỳ bề mặt bulong. Nếu phát hiện vết han gỉ, hãy làm sạch và bôi một lớp mỡ bảo vệ để kéo dài tuổi thọ mối nối.
11. Cách kiểm tra Bulong 8.8 đạt chuẩn chất lượng Mecsu
Để tránh mua phải hàng kém chất lượng, quý khách có thể kiểm tra qua các đặc điểm sau:
- Dấu triện trên đầu mũ: Ký hiệu 8.8 và logo nhà sản xuất phải được dập nổi rõ nét, sắc sảo, không bị mờ nhòe do khuôn đúc cũ.
- Bề mặt hoàn thiện: Bulong chuẩn có màu đen mờ đồng nhất từ quá trình nhuộm dầu nhiệt luyện, không bị loang lổ hay có mùi sơn hóa chất nồng nặc.
- Kiểm tra ren thực tế: Vặn đai ốc M12 thử vào toàn bộ 35mm thân ren, cảm giác phải trơn tru, không có hiện tượng bị sượng hay kẹt do sai lệch bước ren.
12. Cập nhật báo giá Bulong M14x35 & Hệ thống cung ứng
a. Giá bán tham khảo tại Mecsu: 3,228 đ / Cái (đã bao gồm VAT)
Mecsu cam kết cung cấp giải pháp vật tư với giá thành cạnh tranh nhất, đi kèm chính sách chiết khấu linh hoạt cho các dự án mua sỉ số lượng lớn hoặc các đơn vị sản xuất máy thường xuyên.
b. Lợi ích khi chọn mua hàng tại Mecsu
- Đảm bảo kỹ thuật chuẩn ISO: Hàng hóa luôn đúng tiêu chuẩn DIN 933, cấp bền 8.8 thực tế được kiểm tra qua từng lô nhập kho.
- Hệ thống kho hàng hiện đại: Luôn sẵn kho số lượng lớn mã M14x35 tại TP.HCM, đáp ứng nhu cầu giao hàng hỏa tốc toàn quốc.
- Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẵn sàng tư vấn về khả năng chịu tải và giải pháp vật tư thay thế tối ưu.
MUA NGAY CÁC LOẠI BULONG CƯỜNG ĐỘ CAO CHÍNH HÃNG TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng sản phẩm M14x35
13.1. Về Kỹ thuật & Lắp đặt
Bulong M14x35 dùng loại cờ lê nào để siết?
Bạn cần sử dụng cờ lê hoặc đầu khẩu size 22mm để thao tác chính xác nhất với loại bulong này.
Bước ren của bulong M14 này là bao nhiêu?
Sản phẩm sử dụng hệ ren thô tiêu chuẩn với bước ren 2.0mm, rất thông dụng và dễ tìm phụ kiện đai ốc đi kèm.
Tại sao mã này lại là ren suốt thay vì ren lửng?
Với chiều dài ngắn chỉ 35mm, việc làm ren suốt (DIN 933) giúp tối đa hóa khả năng kết nối cho nhiều độ dày vật liệu kẹp khác nhau, đồng thời quy trình sản xuất ren suốt cho bulong ngắn cũng tối ưu hơn về mặt kỹ thuật.
13.2. Về Độ bền & Môi trường
Tôi có thể dùng bulong đen 8.8 cho máy móc thực phẩm không?
Không nên. Do có lớp dầu bảo quản và bề mặt mạ đen, sản phẩm không phù hợp cho môi trường yêu cầu vệ sinh an toàn thực phẩm. Bạn nên tham khảo dòng Bulong Inox 304 tại Mecsu cho ứng dụng này.
Cấp bền 8.8 có nghĩa là gì đối với size M14?
Nó có nghĩa là bulong có thể chịu tải kéo lên tới 800 N/mm2. Với đường kính M14, sức mạnh này đủ để giữ chặt các chi tiết máy nặng hàng tấn một cách an toàn.
13.3. Về Mua hàng & Dịch vụ
Mecsu có bán lẻ số lượng ít mã M14x35 không?
Có. Chúng tôi hỗ trợ khách hàng mua lẻ theo nhu cầu sửa chữa nhỏ hoặc làm dự án DIY cá nhân với thủ tục nhanh gọn.
14. Kênh tư vấn và hỗ trợ khách hàng trực tuyến tại Mecsu
Mecsu luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn để giải quyết mọi thách thức về vật tư cơ khí công nghiệp.
Địa chỉ kho & văn phòng: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline hỗ trợ: 1800 8137
Email: [email protected]
Website chính thức: mecsu.vn
15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn từ chuyên gia cơ khí
a. Lợi thế của Bulong M14 trong cơ cấu chịu rung động
Trong các máy móc có độ rung lớn như máy nghiền hoặc động cơ nổ, việc sử dụng bulong M14 với bước ren thô 2.0mm giúp giảm thiểu tình trạng tự nới lỏng hơn so với các dòng nhỏ. Độ dày thân 14mm cung cấp momen kháng uốn tuyệt vời, giúp bảo vệ tính toàn vẹn của kết cấu trong suốt quá trình vận hành khắc nghiệt.
b. Lời khuyên khi thi công lắp ráp
“Khi siết bulong M14x35 cấp bền 8.8, hãy sử dụng tay tạt lực hoặc máy siết lực có kiểm soát. Việc siết quá tay vượt ngưỡng 150 N.m có thể làm giãn thép, làm giảm khả năng đàn hồi và dẫn đến nguy cơ đứt gãy bulong trong tương lai.”
— Chuyên gia kỹ thuật Mecsu Pro tư vấn.
c. Nguồn dữ liệu tham khảo
Thông tin bài viết được tổng hợp từ các tài liệu kỹ thuật chuẩn hóa:
- Cổng thông tin tiêu chuẩn kỹ thuật DIN 933 quốc tế.
- Sách hướng dẫn tính toán mối ghép bulong cường độ cao theo Eurocode.
- Dữ liệu kiểm nghiệm thực tế tại phòng Lab của Mecsu Việt Nam.
Biên soạn: Đội ngũ Nội dung Kỹ thuật Mecsu Pro
Cảm ơn quý khách đã dành thời gian tìm hiểu sản phẩm tại hệ thống của chúng tôi.
(Xem ngay các chương trình khuyến mãi và quà tặng hấp dẫn tại Mecsu.vn)
Lưu ý: Các thông số kích thước có thể có sai số sản xuất nhỏ theo tiêu chuẩn cho phép. Vui lòng liên hệ trực tiếp tư vấn viên để xác nhận thông tin chi tiết nhất trước khi đặt mua.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.