Mô tả sản phẩm
Phân tích kỹ thuật Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M16x55: Đặc tính ren suốt và khả năng kháng cắt ưu việt
Mục Lục Nội Dung
- 1. Giới thiệu tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M16x55
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật Bulong M16x55 Mecsu Pro
- 3. Đặc điểm hình học và cấu trúc của Bulong lục giác M16x55
- 4. Ý nghĩa chỉ số cường độ 8.8 dập trên mũ Bulong
- 5. Đánh giá sức bền vật liệu và năng lực kháng tải của Bulong M16x55
- 6. Phân loại Bulong M16x55 theo tiêu chuẩn thân và hệ ren
- 7. Phân tích ưu thế và hạn chế khi sử dụng Bulong M16 dài 55mm
- 8. Ứng dụng thực tiễn của Bulong M16x55 trong xây dựng và cơ khí
- 9. So sánh thông số kỹ thuật: Bulong M16x55 và M14x55
- 10. Hướng dẫn quy trình lắp đặt Bulong M16 đúng tiêu chuẩn
- 11. Cách kiểm tra Bulong 8.8 đạt chuẩn chất lượng Mecsu
- 12. Cập nhật báo giá Bulong M16x55 & Hệ thống cung ứng
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng sản phẩm M16x55
- 14. Kênh tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật trực tuyến tại Mecsu
- 15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn từ chuyên gia cơ khí
1. Giới thiệu tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M16x55 và đặc tính nổi bật
Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M16x55 là dòng linh kiện liên kết hạng nặng, được thiết kế đặc biệt cho các mối nối yêu cầu cường độ cao và độ ổn định tuyệt đối. Với đường kính thân 16mm và chiều dài 55mm, sản phẩm nổi bật nhờ cấu trúc ren suốt (full thread) theo tiêu chuẩn DIN 933. Thiết kế này mang lại sự linh hoạt tối đa trong việc lắp đặt, cho phép siết chặt các tấm vật liệu có độ dày đa dạng mà không bị giới hạn bởi phần thân trơn.
Sản phẩm được chế tác từ hợp kim thép carbon chất lượng, trải qua quy trình nhiệt luyện nhiệt luyện chuyên sâu để đạt cấp bền 8.8. Bề mặt đen đặc trưng có được từ công nghệ nhuộm dầu vừa tạo thẩm mỹ công nghiệp, vừa giúp bảo vệ cốt thép bên trong khỏi quá trình oxy hóa tự nhiên. Đây là sự lựa chọn tin cậy cho các dự án lắp máy nặng, thi công cầu đường và các kết cấu thép chịu lực chính.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của Bulong Thép Đen 8.8 M16x55 Mecsu Pro
d: Đường kính ren danh nghĩa (M16)
l: Chiều dài toàn bộ thân bulong (55mm)
k: Chiều cao mũ lục giác (10mm)
s: Kích thước cạnh lục giác sử dụng khóa (24mm)
| Thuộc tính kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã định danh (SKU) | 0063347 |
| Ký hiệu MPN | B01M1601055TD10 |
| Nhãn hiệu phân phối | MS-PRO |
| Hệ đo lường | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 933 (Dạng ren suốt) |
| Kích thước ren (d) | M16 |
| Bước ren tiêu chuẩn | 2.0 mm (Hệ ren thô) |
| Chiều dài thân (l) | 55 mm |
| Độ dày đầu mũ (k) | 10 mm |
| Kích cỡ cờ lê vặn (s) | 24 mm |
| Kiểu dáng mũ bulong | Đầu Lục Giác Ngoài |
| Cấp cường độ bền | 8.8 |
| Xử lý hoàn thiện | Thép đen (Nhiệt luyện & Nhúng dầu) |
| Nguồn gốc hàng hóa | Trung Quốc |
3. Đặc điểm hình học và cấu trúc của Bulong lục giác M16x55
Sản phẩm Bulong Thép Đen 8.8 M16x55 sở hữu cấu tạo mạnh mẽ, phục vụ các nhu cầu kết nối vững chắc:
- Mũ lục giác đại (Size 24mm): Với độ dày mũ lên đến 10mm, phần đầu lục giác được gia công chính xác tuyệt đối. Kích thước này tương thích với khóa size 24, cho phép người dùng tác động mô-men xoắn lớn để siết chặt các chi tiết máy mà không lo hiện tượng trượt cạnh hay biến dạng mũ bulong.
- Cấu trúc ren suốt (DIN 933): Toàn bộ chiều dài 55mm của thân bulong được cán ren đồng nhất với bước ren 2.0mm. Thiết kế này giúp bulong trở nên đa năng, có thể xuyên qua nhiều lớp vật liệu mỏng hoặc dày và dễ dàng cố định bằng đai ốc tại bất kỳ vị trí nào trên thân.
4. Ý nghĩa chỉ số cường độ 8.8 dập trên mũ Bulong
Các ký tự 8.8 dập nổi trên đầu mũ chính là thông số cam kết về khả năng chịu tải của bulong:
- Số 8 đầu tiên: Biểu thị giới hạn bền kéo tối thiểu đạt mức 800 N/mm². Với tiết diện của size M16, sản phẩm có thể chống lại lực kéo đứt cực lớn trước khi xảy ra hư hỏng vật lý.
- Số .8 thứ hai: Chỉ ra giới hạn chảy bằng 80% giới hạn bền kéo (khoảng 640 N/mm²). Đây là điểm giới hạn mà bulong có thể chịu tải mà vẫn giữ được đặc tính đàn hồi ban đầu, đảm bảo liên kết không bị nới lỏng theo thời gian do biến dạng dẻo.
5. Đánh giá sức bền vật liệu và năng lực kháng tải của Bulong 8.8 M16x55
Bulong M16x55 cấp bền 8.8 là giải pháp vượt trội cho các ứng dụng đòi hỏi sự ổn định cơ tính. Đường kính 16mm mang lại diện tích chịu tải lớn hơn hẳn so với các dòng M12 hay M14, cho phép nó chịu được những ứng suất kéo và nén phức tạp trong các bộ phận máy móc lớn.
Nhờ quá trình nhiệt luyện đồng nhất, sản phẩm đạt được độ cứng bề mặt xuất sắc cùng lõi thép dẻo dai. Điều này giúp bulong kháng lại hiện tượng mỏi kim loại dưới tác động của tải trọng động hoặc rung lắc mạnh từ động cơ. Sự kết hợp giữa thép carbon trung bình và lớp nhuộm dầu bảo vệ giúp mối liên kết luôn vững chắc trong các điều kiện vận hành khắc nghiệt nhất của nhà xưởng.
6. Phân loại Bulong M16x55 theo tiêu chuẩn thân và hệ ren
Việc lựa chọn đúng hệ tiêu chuẩn giúp tối ưu hóa hiệu quả lắp đặt và độ bền của công trình:
Dựa trên tiêu chuẩn thiết kế thân:
- DIN 933 (Quy cách sản phẩm hiện tại): Thân ren suốt. Toàn bộ chiều dài 55mm đều có ren, linh hoạt cho mọi nhu cầu ghép nối đai ốc.
- DIN 931: Thân ren lửng. Một phần thân trơn giúp chịu lực cắt ngang tốt hơn cho các liên kết cố định bản mã cực dày.
Dựa trên đặc điểm bước ren:
- Ren thô tiêu chuẩn (2.0mm): Là hệ ren phổ biến nhất của size M16, cho phép lắp ráp nhanh chóng và ít bị bám bẩn hoặc cháy ren trong môi trường thi công công nghiệp.
- Ren mịn: Có khoảng cách các đỉnh ren ngắn hơn, dùng cho các vị trí cần độ kín khít cao hoặc yêu cầu tinh chỉnh lực siết với độ phân giải nhỏ.
7. Phân tích ưu thế và hạn chế khi sử dụng Bulong M16 dài 55mm
Quy cách M16x55 ren suốt mang lại những giá trị sử dụng riêng biệt tùy theo môi trường:
Ưu điểm nổi bật:
- Khả năng chịu lực kẹp lớn: Size M16 cho phép tác động lực siết mạnh, đảm bảo các tấm thép lớn được kẹp chặt tuyệt đối.
- Tính đa dụng cao: Thiết kế ren suốt giúp bulong phù hợp với nhiều độ dày vật liệu kẹp khác nhau mà không cần đo đạc chính xác phần thân trơn.
- Tiết kiệm chi phí bảo trì: Cấp bền 8.8 hạn chế tối đa việc bulong bị giãn hay đứt gãy, giảm thiểu rủi ro cho hệ thống.
Hạn chế cần lưu ý:
- Yêu cầu không gian thao tác: Do dùng khóa size 24, cần khoảng không rộng hơn để có thể đưa cờ lê hoặc máy siết vào làm việc.
- Khả năng chống rỉ sét: Bề mặt đen chỉ bảo vệ tốt trong môi trường khô hoặc có dầu mỡ. Nếu dùng ngoài trời mưa nắng, cần có thêm biện pháp sơn phủ bảo vệ.
8. Ứng dụng thực tiễn của Bulong M16x55 trong xây dựng và cơ khí
Nhờ sức mạnh từ đường kính 16mm, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực trọng yếu:
- Lắp ráp khung sườn máy hạng nặng: Sử dụng trong các loại máy chấn, máy ép hoặc dây chuyền sản xuất tự động lớn, nơi bulong phải chịu áp lực nén và rung động liên tục.
- Kết cấu nhà thép tiền chế: Liên kết các thanh giằng, vì kèo hoặc các vị trí bản mã trung bình trong xây dựng nhà xưởng, cầu thép quy mô vừa và lớn.
- Công nghiệp đóng tàu và cầu đường: Dùng để cố định các bộ phận máy móc tàu thủy, giá treo đường ống hoặc các chi tiết phụ trợ trong kết cấu cầu đường nơi yêu cầu lực liên kết cường độ cao.
9. So sánh thông số kỹ thuật: Bulong M16x55 và M14x55
Nâng cấp từ M14 lên M16 mang lại sự thay đổi đáng kể về năng lực cơ khí cho cùng một chiều dài:
| Tiêu chí đối chiếu | Bulong M16x55 (DIN 933) | Bulong M14x55 (DIN 933) |
|---|---|---|
| Đường kính danh nghĩa | 16 mm | 14 mm |
| Diện tích tiết diện chịu tải | Lớn hơn ~30% | Nhỏ hơn |
| Kích thước cờ lê vặn | 24 mm | 22 mm |
| Bước ren tiêu chuẩn | 2.0 mm | 2.0 mm |
| Độ dày đầu mũ (k) | 10 mm | 8.8 mm |
| Khả năng kháng ứng suất | Cực tốt (Cho máy siêu nặng) | Tốt (Cho máy hạng trung) |
Nhận định: Bulong M16x55 cung cấp hệ số an toàn cao hơn hẳn, đặc biệt hữu ích cho những vị trí chịu tải trọng đột ngột hoặc các kết cấu chịu lực chính của công trình.
10. Hướng dẫn quy trình lắp đặt Bulong M16 đúng tiêu chuẩn
Lắp đặt đúng kỹ thuật giúp bulong phát huy tối đa 800 MPa giới hạn bền kéo:
Các bước thi công chuẩn:
- Bước 1: Chuẩn bị lỗ khoan: Sử dụng mũi khoan size 16.5mm hoặc 17mm. Cần đảm bảo lỗ khoan đồng tâm và sạch bụi bẩn để ren bulong không bị ma sát quá lớn khi đưa vào.
- Bước 2: Sử dụng kèm phụ kiện: Luôn đi kèm Long đền phẳng M16 để bảo vệ bề mặt chi tiết và Long đền vênh M16 nếu mối ghép chịu rung lắc cơ khí thường xuyên.
- Bước 3: Siết lực đúng ngưỡng: Sử dụng đầu tuýp hoặc cờ lê size 24. Lực siết khuyến nghị cho M16 cấp 8.8 nằm trong khoảng 200-215 N.m để đảm bảo độ căng thép đạt yêu cầu mà không làm giãn bước ren.
Lưu ý bảo trì:
- Định kỳ kiểm tra các vị trí lắp đặt. Do là thép đen nhuộm dầu, nếu lớp dầu bị khô, có thể bôi thêm mỡ bảo vệ để ngăn chặn sự xâm nhập của gỉ sét vào sâu trong ren.
11. Cách kiểm tra Bulong 8.8 đạt chuẩn chất lượng Mecsu
Quý khách có thể tự kiểm tra chất lượng bulong thông qua các dấu hiệu thực tế sau:
- Ký hiệu dập mũ sắc sảo: Chữ số 8.8 và mã nhà sản xuất phải được dập nổi rõ nét, cạnh lục giác thẳng tắp, không bị ba via hay móp méo do khuôn cũ.
- Độ đen bóng đặc trưng: Bulong 8.8 chuẩn có màu đen mờ hoặc hơi bóng nhẹ từ lớp dầu nhiệt luyện, sờ vào cảm thấy nhờn nhẹ, lớp màu không bị bong tróc như sơn phủ thủ công.
- Độ chính xác của ren: Thử vặn đai ốc M16 vào thân, chuyển động phải mượt mà, không bị sượng hay kẹt, chứng tỏ bước ren 2.0mm đạt độ chính xác cao.
12. Cập nhật báo giá Bulong M16x55 & Hệ thống cung ứng
a. Giá bán tham khảo tại Mecsu: 4,258 đ / Cái (đã bao gồm thuế VAT)
Mecsu mang đến giải pháp vật tư tối ưu cho mọi quy mô dự án, từ nhu cầu sửa chữa nhỏ lẻ cho đến các gói thầu cung ứng vật tư lớn cho nhà máy lắp ráp với chiết khấu cực kỳ ưu đãi.
b. Tại sao nên chọn hệ thống cung ứng Mecsu?
- Chuẩn hóa chất lượng DIN: Cam kết 100% hàng hóa đạt tiêu chuẩn DIN 933 quốc tế, cấp bền 8.8 thực tế được kiểm nghiệm khắt khe.
- Kho hàng sẵn sàng: Luôn duy trì tồn kho số lượng lớn mã M16x55 tại khu vực TP.HCM, hỗ trợ giao hàng nhanh đến mọi tỉnh thành.
- Tư vấn chuyên nghiệp: Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ giải đáp mọi thắc mắc về tính toán tải trọng và lựa chọn kích thước vật tư phù hợp bản vẽ.
XEM THÊM CÁC LOẠI BULONG CƯỜNG ĐỘ CAO KHÁC TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng sản phẩm M16x55
13.1. Về Kỹ thuật & Tương thích
Dùng dụng cụ size bao nhiêu để vặn bulong M16x55 này?
Bạn cần sử dụng cờ lê hoặc đầu tuýp size 24mm để thao tác chính xác nhất.
Phần ren của bulong này dài bao nhiêu mm?
Theo tiêu chuẩn DIN 933, toàn bộ chiều dài thân 55mm đều được cán ren (ren suốt).
Bước ren 2.0mm có dễ tìm đai ốc không?
Có, đây là bước ren thô tiêu chuẩn cho hệ M16, tương thích hoàn toàn với tất cả các loại tán (đai ốc) M16 cấp bền 8 hoặc 10 đang có trên thị trường.
13.2. Về Độ bền & Môi trường
Tôi có thể dùng mã này cho các giá đỡ pin năng lượng mặt trời không?
Có thể nếu vị trí lắp đặt khô ráo. Tuy nhiên, với môi trường ngoài trời chịu mưa nắng, chúng tôi khuyên bạn nên chọn dòng mạ kẽm nhúng nóng hoặc Inox 304 để tăng tuổi thọ chống gỉ sét.
Lực siết tối đa cho bulong M16 cấp 8.8 là bao nhiêu?
Lực siết an toàn thường dao động quanh mức 210 N.m. Bạn nên dùng máy siết lực có kiểm soát để tránh làm quá tải thép.
13.3. Về Mua hàng & Dịch vụ Mecsu
Mecsu có cung cấp chứng chỉ CO/CQ cho lô hàng này không?
Có. Mecsu luôn cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận chất lượng và nguồn gốc xuất xứ khi khách hàng có yêu cầu cho các dự án công trình lớn.
14. Kênh tư vấn và hỗ trợ khách hàng trực tuyến tại Mecsu
Mecsu luôn nỗ lực mang lại giá trị bền vững cho khách hàng thông qua những sản phẩm chất lượng và dịch vụ tận tâm nhất.
Văn phòng & Kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline tư vấn: 1800 8137
Email: [email protected]
Truy cập website: mecsu.vn
15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn từ chuyên gia cơ khí
a. Tại sao nên ưu tiên M16x55 ren suốt (DIN 933) cho lắp ráp giá đỡ?
Trong việc lắp đặt các hệ thống giá đỡ máy móc có cấu trúc phức tạp, độ dày của các thanh kẹp thường không đồng nhất. Việc sử dụng bulong ren suốt giúp loại bỏ sự bất tiện khi đai ốc bị kẹt ở phần thân trơn (như ở dòng DIN 931). Điều này giúp quá trình lắp ráp trở nên xuyên suốt, nhanh chóng và đảm bảo lực kẹp được thiết lập chính xác tại mọi điểm trên thân bulong.
b. Lời khuyên khi vận hành máy móc
“Đối với các mối nối M16 chịu rung động từ động cơ công suất lớn, ngoài việc siết đủ lực, bạn nên sử dụng thêm keo khóa ren hoặc long đền vênh chất lượng. Một bulong M16x55 dù cứng cáp đến đâu cũng có thể bị lỏng dần nếu không có cơ chế chống xoay hiệu quả trong môi trường rung lắc mạnh.”
— Đội ngũ Kỹ thuật Mecsu Pro chia sẻ kinh nghiệm.
c. Nguồn tham khảo kỹ thuật
Nội dung được xây dựng dựa trên các cơ sở dữ liệu kỹ thuật uy tín:
- Hệ thống tiêu chuẩn DIN 933 quốc tế về Bulong lục giác.
- Sổ tay cơ tính vật liệu thép carbon cường độ cao cấp bền 8.8.
- Kết quả kiểm nghiệm thực nghiệm tại Trung tâm Kỹ thuật Cơ khí Mecsu Việt Nam.
Biên tập nội dung: Team Kỹ thuật Mecsu
Chân thành cảm ơn quý khách hàng đã lựa chọn tham khảo thông tin sản phẩm tại Mecsu.
(Khám phá thêm các giải pháp vật tư chuyên sâu tại Mecsu.vn ngay hôm nay)
Lưu ý: Các thông số kỹ thuật có thể có sai số sản xuất rất nhỏ. Quý khách vui lòng đối chiếu trực tiếp với mẫu thực tế hoặc nhờ tư vấn viên hỗ trợ trước khi chốt đơn hàng.
“`



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.