Mô tả sản phẩm
Phân tích đặc tính Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M16x90: Kết cấu ren suốt và khả năng chịu tải trọng nặng
Mục Lục Nội Dung
- 1. Giới thiệu tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M16x90
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật Bulong M16x90 Mecsu Pro
- 3. Đặc điểm hình học và cấu trúc của Bulong lục giác M16x90
- 4. Ý nghĩa chỉ số cường độ 8.8 dập trên mũ Bulong
- 5. Đánh giá sức bền vật liệu và năng lực kháng tải của Bulong M16x90
- 6. Phân loại Bulong M16x90 theo tiêu chuẩn thân và hệ ren
- 7. Phân tích ưu thế và hạn chế khi sử dụng Bulong M16 dài 90mm
- 8. Ứng dụng thực tiễn của Bulong M16x90 trong xây dựng và cơ khí
- 9. So sánh thông số kỹ thuật: Bulong M16x90 và M14x90
- 10. Hướng dẫn quy trình lắp đặt Bulong M16 đúng tiêu chuẩn
- 11. Cách kiểm tra Bulong 8.8 đạt chuẩn chất lượng Mecsu
- 12. Cập nhật báo giá Bulong M16x90 & Hệ thống cung ứng
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng sản phẩm M16x90
- 14. Kênh tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật trực tuyến tại Mecsu
- 15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn từ chuyên gia cơ khí
1. Giới thiệu tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M16x90 và đặc tính nổi bật
Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M16x90 là linh kiện lắp xiết cường độ cao, được thiết kế cho các mối nối yêu cầu chiều dài lớn và khả năng chịu ứng suất kéo vượt trội. Với đường kính thân 16mm và chiều dài 90mm, sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn DIN 933 với thiết kế ren suốt (full thread) từ đầu mũ đến cuối thân. Đặc điểm này mang lại sự linh hoạt tối đa trong việc điều chỉnh vị trí đai ốc trên suốt chiều dài 9cm của bulong.
Sản phẩm được chế tạo từ thép carbon trung bình, trải qua công đoạn tôi luyện và ram nhiệt để đạt cấp bền 8.8. Bề mặt được xử lý bằng phương pháp nhuộm đen (nhúng dầu), không chỉ tạo ra màu sắc công nghiệp đặc trưng mà còn hỗ trợ bảo vệ phần thép lõi trong môi trường có dầu mỡ. Đây là lựa chọn tin cậy cho các hạng mục thi công cầu đường, lắp ráp khung dầm thép và các thiết bị siêu trường siêu trọng.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của Bulong Thép Đen 8.8 M16x90 Mecsu Pro
d: Đường kính thân ren danh nghĩa (M16)
l: Chiều dài toàn bộ thân bulong (90mm)
b: Chiều dài phần có ren (90mm – Ren suốt)
s: Kích thước lục giác ngoài sử dụng cờ lê (24mm)
| Thuộc tính kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã định danh (SKU) | 0043366 |
| Ký hiệu MPN | B01M1601090TD10 |
| Nhãn hiệu phân phối | MS-PRO |
| Hệ đo lường | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 933 (Dạng ren suốt) |
| Kích thước ren (d) | M16 |
| Bước ren tiêu chuẩn | 2.0 mm (Hệ ren thô) |
| Chiều dài thân (l) | 90 mm |
| Độ dày đầu mũ (k) | 10 mm |
| Kích cỡ cờ lê vặn (s) | 24 mm |
| Kiểu dáng mũ bulong | Đầu Lục Giác Ngoài |
| Cấp cường độ bền | 8.8 |
| Xử lý hoàn thiện | Mạ đen (Nhiệt luyện) |
| Nguồn gốc hàng hóa | Trung Quốc |
3. Đặc điểm hình học và cấu trúc của Bulong lục giác M16x90
Sản phẩm Bulong Thép Đen 8.8 M16x90 được gia công với độ chính xác cơ khí cao nhằm tối ưu hóa lực kẹp:
- Mũ lục giác ngoài (Size 24mm): Đầu bulong được dập khuôn sắc cạnh với độ dày 10mm. Kích thước này tương thích với đầu tuýp hoặc cờ lê số 24, cho phép người thợ thực hiện các thao tác siết với lực mô-men xoắn lớn mà không gây trượt hay biến dạng đầu mũ.
- Thân bulong ren suốt (DIN 933): Toàn bộ chiều dài 90mm của thân được cán ren hoàn toàn. Thiết kế này đặc biệt hữu dụng khi lắp đặt xuyên qua nhiều lớp vật liệu có độ dày khác nhau hoặc khi cần lực ép trải dài dọc thân bulong mà không bị giới hạn bởi đoạn thân trơn.
4. Ý nghĩa chỉ số cường độ 8.8 dập trên mũ Bulong
Ký hiệu 8.8 trên đỉnh mũ bulong đại diện cho các thông số kỹ thuật về khả năng chịu lực:
- Số 8 đầu tiên: Biểu thị giới hạn bền kéo tối thiểu là 800 N/mm². Điều này xác định ngưỡng lực tối đa mà thân bulong M16 có thể chịu đựng trước khi bị đứt gãy vật lý.
- Số .8 thứ hai: Chỉ giới hạn chảy đạt 80% giá trị giới hạn bền kéo, tương đương 640 N/mm². Đây là ngưỡng tải trọng làm việc an toàn, đảm bảo bulong trở lại hình dáng ban đầu sau khi tháo tải, tránh tình trạng giãn dài vĩnh viễn gây lỏng mối nối.
5. Đánh giá sức bền vật liệu và năng lực kháng tải của Bulong 8.8 M16x90
Với đường kính thân M16, bulong 8.8 này sở hữu diện tích tiết diện chịu lực rất lớn, cung cấp năng lực kháng cắt và kháng uốn vượt trội so với các dòng size nhỏ. Mặc dù có chiều dài lên tới 90mm, cấu trúc thép nhiệt luyện đồng nhất giúp sản phẩm duy trì được độ cứng vững cao, không bị võng thân khi chịu tải trọng treo nặng.
Khả năng chịu tải động là một điểm mạnh của dòng M16x90. Trong các hệ thống máy móc vận hành liên tục, bước ren thô 2.0mm giúp phân bổ lực siết kẹp đều lên bề mặt các bản mã, giữ cho hệ thống luôn ở trạng thái ổn định và giảm thiểu hiện tượng mỏi kim loại tại các điểm tiếp xúc ren.
6. Phân loại Bulong M16x90 theo tiêu chuẩn thân và hệ ren
Việc lựa chọn đúng tiêu chuẩn giúp đảm bảo tính tương thích kỹ thuật cho dự án:
Dựa trên phạm vi cán ren:
- DIN 933 (Sản phẩm hiện tại): Thân ren suốt toàn bộ 90mm. Ưu tiên sử dụng khi vị trí siết đai ốc linh hoạt hoặc kẹp các chi tiết mỏng.
- DIN 931: Thân ren lửng. Một phần thân không có ren giúp tăng khả năng chịu lực cắt ngang tại các khớp nối bản mã dày cố định.
Dựa trên đặc tính bước ren:
- Ren thô hệ Met (2.0mm): Là chuẩn phổ biến nhất, cho tốc độ lắp ghép nhanh và lực bám ren chắc chắn trong điều kiện thi công công nghiệp.
- Ren mịn: Có khoảng cách ren nhỏ hơn, thường dùng cho các cụm máy cần tinh chỉnh lực siết với độ chính xác cao.
7. Phân tích ưu thế và hạn chế khi sử dụng Bulong M16 dài 90mm
Tùy vào điều kiện làm việc mà quy cách M16x90 sẽ phát huy những đặc tính riêng:
Ưu điểm nổi bật:
- Độ vươn dài lý tưởng: Chiều dài 90mm cho phép bulong đi xuyên qua các lớp dầm thép dày hoặc các bộ phận máy móc có kích thước lớn.
- Lực siết kẹp mạnh mẽ: Đường kính M16 đảm bảo sự chắc chắn cho các kết cấu chịu lực chính của công trình.
- Linh hoạt trong lắp đặt: Thiết kế ren suốt loại bỏ nỗi lo đai ốc bị kẹt ở phần thân không ren.
Hạn chế cần lưu ý:
- Bảo vệ bề mặt: Do bề mặt mạ đen, cần tránh tiếp xúc trực tiếp với nước mưa hoặc hóa chất để ngăn chặn rỉ sét sớm.
- Yêu cầu lỗ khoan: Do đường kính 16mm và chiều dài 90mm, lỗ khoan cần đạt độ thẳng tuyệt đối để tránh làm cong bulong khi siết lực.
8. Ứng dụng thực tiễn của Bulong M16x90 trong xây dựng và cơ khí
Bulong M16x90 ren suốt là giải pháp chủ chốt cho nhiều hạng mục lắp ráp quan trọng:
- Thi công kết cấu khung nhà xưởng: Sử dụng để liên kết các cột thép, kèo thép hoặc các tấm bản mã nối dầm với nhau, nơi yêu cầu lực siết lớn và độ vươn dài để đi xuyên các lớp thép dày.
- Lắp đặt mặt bích đường ống lớn: Thường được dùng để bắt chặt các mặt bích thép trong hệ thống cấp thoát nước, khí nén hoặc dầu nhờn tại các nhà máy công nghiệp.
- Chế tạo giá đỡ và khung máy nặng: Cố định các cụm linh kiện nặng, bệ máy tiện, máy phay vào sàn bê tông hoặc khung sườn sắt thông qua các lỗ khoan xuyên thấu.
9. So sánh thông số kỹ thuật: Bulong M16x90 và M14x90
Sự nâng cấp từ M14 lên M16 mang lại thay đổi đáng kể về năng lực cơ khí:
| Tiêu chí đối chiếu | Bulong M16x90 (DIN 933) | Bulong M14x90 (DIN 933) |
|---|---|---|
| Đường kính danh nghĩa | 16 mm | 14 mm |
| Giới hạn chịu kéo | Cao hơn khoảng 30% | Thấp hơn |
| Cỡ khóa vặn (s) | 24 mm | 22 mm |
| Bước ren tiêu chuẩn | 2.0 mm | 2.0 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 10 mm | 8.8 mm |
| Độ cứng vững thân | Rất cao (Chịu uốn tốt) | Khá |
Đánh giá: Với những mối nối yêu cầu độ tin cậy tuyệt đối trên chiều dài 90mm, M16x90 là lựa chọn an toàn hơn so với M14.
10. Hướng dẫn quy trình lắp đặt Bulong M16 đúng tiêu chuẩn
Lắp đặt đúng kỹ thuật giúp khai thác tối đa sức bền 800 MPa của thép 8.8:
Các bước thi công chuẩn:
- Bước 1: Chuẩn bị lỗ khoan: Sử dụng mũi khoan 16.5mm hoặc 17mm. Cần làm sạch bụi bẩn trong lòng lỗ để đảm bảo thân bulong 90mm đi qua mượt mà.
- Bước 2: Kết hợp long đền: Luôn dùng Long đền phẳng M16 ở cả hai đầu để phân bổ lực kẹp đều, tránh làm lún bề mặt vật liệu. Sử dụng thêm Long đền vênh nếu mối nối nằm trong khu vực rung động.
- Bước 3: Siết lực đúng ngưỡng: Dùng đầu tuýp size 24. Lực siết khuyến nghị rơi vào khoảng 190 – 210 N.m để đạt được độ giãn thép tối ưu mà không gây hại ren.
Lưu ý bảo dưỡng:
- Do bề mặt nhuộm đen nhúng dầu, sau khi lắp đặt xong, nên bôi thêm một lớp mỡ chịu nhiệt hoặc sơn bảo vệ nếu bulong nằm ở vị trí dễ bị ẩm ướt.
11. Cách kiểm tra Bulong 8.8 đạt chuẩn chất lượng Mecsu
Quý khách có thể kiểm tra sản phẩm chính hãng qua các dấu hiệu thực tế sau:
- Triện chữ sắc nét: Chữ số 8.8 và ký hiệu nhà sản xuất trên đỉnh mũ lục giác phải được dập nổi rõ ràng, không bị mờ nhòe.
- Bề mặt hoàn thiện: Lớp nhuộm đen phải đồng nhất, sờ vào thấy có lớp dầu bảo quản mỏng, không bị gỉ sét hay bong tróc vảy thép.
- Độ chính xác ren: Thử vặn đai ốc M12 vào toàn bộ chiều dài ren 90mm, cảm giác xoay phải trơn tru, không bị kẹt hay lỏng lẻo quá mức do sai số bước ren.
12. Cập nhật báo giá Bulong M16x90 & Hệ thống cung ứng
a. Giá bán tham khảo tại Mecsu: 7,807 đ / Cái (đã bao gồm thuế VAT)
Mecsu cung cấp giải pháp vật tư đa dạng: từ bán lẻ số lượng vài chục cái cho bảo trì máy đến cung ứng số lượng lớn cho các xưởng cơ khí với mức chiết khấu cực kỳ cạnh tranh.
b. Lợi thế khi đặt hàng tại Mecsu
- Đảm bảo tiêu chuẩn DIN: Cam kết hàng hóa đúng quy cách kỹ thuật, cấp bền 8.8 thực tế được kiểm soát chặt chẽ.
- Giao hàng siêu tốc: Kho hàng sẵn có tại TP.HCM, hỗ trợ vận chuyển toàn quốc nhanh chóng cho các dự án cần vật tư gấp.
- Tư vấn chuyên nghiệp: Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng hỗ trợ tính toán tải trọng và tư vấn loại bulong phù hợp nhất với bản vẽ.
MUA THÊM CÁC LOẠI BULONG CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng sản phẩm M16x90
13.1. Về Kỹ thuật & Kích thước
Bulong M16x90 này sử dụng khóa size bao nhiêu để vặn?
Sản phẩm này tương thích hoàn hảo với cờ lê hoặc đầu tuýp size 24mm chuẩn quốc tế.
Ưu điểm của ren suốt (DIN 933) trên chiều dài 90mm là gì?
Thiết kế ren suốt cho phép bạn bắt đai ốc ở bất kỳ vị trí nào trên thân bulong, cực kỳ linh hoạt khi độ dày bản mã thay đổi hoặc khi bạn cần lực siết ép chặt từ đầu mũ.
Bước ren 2.0mm có phải là ren thô không?
Đúng, đây là bước ren thô tiêu chuẩn của hệ Met cho size M16, giúp việc lắp ráp diễn ra nhanh và khó bị cháy ren.
13.2. Về Độ bền & Môi trường sử dụng
Bulong đen 8.8 có chống gỉ tốt không?
Sản phẩm chỉ có lớp nhuộm dầu bảo vệ, phù hợp nhất cho môi trường có dầu mỡ hoặc trong nhà. Nếu dùng ngoài trời, bạn nên cân nhắc chuyển sang hàng mạ kẽm hoặc Inox 304 có sẵn tại Mecsu.
Bulong dài 90mm này có dễ bị cong khi siết không?
Với đường kính M16 (16mm) và cấp bền 8.8, bulong rất cứng vững. Tuy nhiên, bạn cần đảm bảo lỗ khoan thẳng để tránh tạo ra ứng suất uốn không đáng có khi siết lực.
13.3. Về Mua hàng tại Mecsu
Mecsu có bán lẻ vài con để sửa chữa máy không?
Có. Mecsu hỗ trợ khách hàng mua lẻ theo nhu cầu thực tế để phục vụ công tác bảo trì hoặc các dự án nhỏ (DIY).
14. Kênh tư vấn và hỗ trợ khách hàng trực tuyến tại Mecsu
Hãy để Mecsu trở thành đối tác tin cậy cung cấp vật tư cơ khí chất lượng cao cho công trình của bạn.
Địa chỉ văn phòng: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline tư vấn: 1800 8137
Hộp thư: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn từ chuyên gia cơ khí
a. Tại sao nên ưu tiên M16 cho các liên kết khung dầm?
Trong tính toán kết cấu thép, size M16 là ngưỡng bắt đầu cho các liên kết chịu lực chính. Với bulong M16x90, tiết diện thân lớn giúp nó chịu được mô-men xoắn và lực cắt ngang cực tốt. Việc sử dụng ren suốt giúp giảm thiểu sai sót khi thi công, đặc biệt khi thợ lắp ráp không biết chính xác độ dày của các lớp vật liệu kẹp.
b. Khuyên dùng khi thi công
“Khi lắp đặt các mặt bích đường ống lớn với bulong M16 dài 90mm, hãy luôn thực hiện siết theo sơ đồ đối xứng (hình ngôi sao) để đảm bảo lực ép kẹp dàn đều, tránh hiện tượng rò rỉ hoặc quá tải cho một con bulong đơn lẻ.”
— Đội ngũ Kỹ thuật Mecsu Pro tư vấn.
c. Nguồn tham khảo hữu ích
Nội dung bài viết được tổng hợp từ các nguồn dữ liệu tin cậy:
- Hệ thống tiêu chuẩn quốc tế DIN 933 cho Bulong lục giác.
- Sổ tay thiết kế cơ khí về cường độ vật liệu thép cấp bền 8.8.
- Kết quả kiểm tra cơ tính thực tế tại trung tâm kỹ thuật Mecsu Việt Nam.
Biên soạn nội dung: Team Kỹ Thuật Mecsu
Cảm ơn quý khách đã tin tưởng và tham khảo thông tin sản phẩm tại Mecsu.
(Khám phá thêm các chương trình ưu đãi tại Mecsu.vn ngay hôm nay)
Lưu ý: Các thông số kích thước có thể có sai số rất nhỏ tùy theo từng đợt sản xuất thực tế. Quý khách vui lòng liên hệ nhân viên tư vấn để xác nhận trước khi hoàn tất đơn đặt hàng.
“`
Would you like me to rewrite this article for another bolt size or perhaps a different material grade?



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.