Mô tả sản phẩm
Phân tích đặc tính Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M20x90: Khả năng kẹp giữ bền bỉ và hiệu suất tải trọng cực cao
Mục Lục Nội Dung
- 1. Giới thiệu tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M20x90
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết Bulong M20x90 Mecsu Pro
- 3. Đặc điểm hình học và cấu trúc của Bulong lục giác M20x90
- 4. Ý nghĩa chỉ số cường độ 8.8 dập trên mũ Bulong size lớn
- 5. Đánh giá sức bền vật liệu và năng lực tải của Bulong 8.8 M20x90
- 6. Phân loại Bulong M20x90 theo tiêu chuẩn thân ren suốt
- 7. Phân tích ưu thế và hạn chế khi sử dụng Bulong M20 dài 90mm
- 8. Ứng dụng thực tiễn của Bulong M20x90 trong xây dựng hạng nặng
- 9. So sánh kỹ thuật: Lựa chọn giữa Bulong M20x90 và M18x90
- 10. Hướng dẫn quy trình lắp đặt Bulong M20 đúng tiêu chuẩn kỹ thuật
- 11. Cách kiểm tra Bulong 8.8 đạt chuẩn chất lượng Mecsu
- 12. Cập nhật báo giá Bulong M20x90 & Hệ thống cung ứng
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng sản phẩm M20x90
- 14. Kênh tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ đặt hàng trực tiếp tại Mecsu
- 15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn từ chuyên gia cơ khí
1. Giới thiệu tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M20x90 và đặc tính nổi bật
Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M20x90 là thành phần liên kết trọng yếu trong các hệ thống kết cấu siêu trường siêu trọng. Với đường kính thân lên đến 20mm và chiều dài 90mm, sản phẩm nổi bật nhờ thiết kế ren suốt (full thread) theo hệ tiêu chuẩn DIN 933. Cấu trúc này mang lại khả năng tùy biến vị trí đai ốc linh hoạt, đặc biệt hiệu quả khi cần bắt chặt các bản mã có độ dày thay đổi hoặc vặn sâu vào các lỗ taro sẵn của bệ máy công nghiệp.
Được sản xuất từ thép carbon cường độ cao và trải qua công đoạn nhiệt luyện nhiệt luyện (tôi và ram) chuyên sâu, sản phẩm đạt cấp bền 8.8 mạnh mẽ. Lớp hoàn thiện bề mặt màu đen từ quá trình nhúng dầu bảo quản không chỉ mang lại vẻ thẩm mỹ kỹ thuật mà còn giúp chống oxy hóa tốt trong môi trường có dầu mỡ. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các hạng mục thi công từ lắp ráp máy thủy lực đến xây dựng cầu đường và thép tiền chế.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của Bulong Thép Đen 8.8 M20x90 Mecsu Pro
d: Đường kính ren danh nghĩa (M20)
l: Chiều dài tổng thể thân bulong (90mm)
k: Chiều cao mũ lục giác (12.5mm)
s: Kích thước đầu lục giác sử dụng cờ lê (30mm)
| Thuộc tính kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã định danh (SKU) | 0061335 |
| Ký hiệu MPN | B01M2001090TD10 |
| Nhãn hiệu phân phối | MS-PRO |
| Hệ đo lường | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 933 (Dạng ren suốt) |
| Kích thước ren (d) | M20 |
| Bước ren tiêu chuẩn | 2.5 mm (Hệ ren thô) |
| Chiều dài thân (l) | 90 mm |
| Độ dày đầu mũ (k) | 12.5 mm |
| Kích cỡ cờ lê vặn (s) | 30 mm |
| Kiểu dáng mũ bulong | Đầu Lục Giác Ngoài |
| Cấp cường độ bền | 8.8 |
| Xử lý hoàn thiện | Thép đen (Nhiệt luyện & Nhúng dầu) |
3. Đặc điểm hình học và cấu tạo của Bulong lục giác M20x90
Sản phẩm Bulong Thép Đen 8.8 M20x90 sở hữu cấu trúc cơ khí đặc thù để tối ưu hóa khả năng liên kết cho các dầm thép lớn:
- Đầu lục giác ngoài (Size 30mm): Được dập khuôn sắc sảo với độ dày mũ lên đến 12.5mm. Kích thước này tương thích hoàn hảo với khóa hoặc tuýp size 30, cho phép truyền tải mô-men xoắn cực đại mà không lo bị trượt góc hay biến dạng mũ trong quá trình thi công các công trình trọng điểm.
- Thân bulong ren suốt (DIN 933): Với chiều dài 90mm, ren được cán nổi chạy dọc từ sát chân mũ tới tận cuối thân. Cấu tạo này cho phép điều chỉnh đai ốc ở bất kỳ vị trí nào, giúp siết kẹp chắc chắn các cụm chi tiết máy có độ dày không đồng nhất hoặc dùng làm bulong định vị trong các khối bê tông gia cường.
4. Ý nghĩa chỉ số cường độ 8.8 dập trên mũ Bulong size lớn
Các ký tự 8.8 dập nổi trên đầu mũ chính là minh chứng cho năng lực chịu tải vượt trội của dòng bulong size lớn này:
- Số 8 đầu tiên: Biểu thị giới hạn bền kéo tối thiểu (Tensile Strength) đạt mức 800 N/mm². Với đường kính M20, bulong có thể chịu được lực kéo đứt hàng chục tấn trước khi xảy ra hư hỏng vật lý, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho kết cấu.
- Số .8 thứ hai: Chỉ ra giới hạn chảy bằng 80% giới hạn bền kéo (tương đương 640 N/mm²). Đây là ngưỡng tải trọng làm việc tối đa mà bulong vẫn giữ được trạng thái đàn hồi, ngăn chặn hiện tượng biến dạng vĩnh viễn gây lỏng mối liên kết theo thời gian.
5. Đánh giá sức bền vật liệu và năng lực tải của Bulong 8.8 M20x90
Bulong M20x90 cấp bền 8.8 là giải pháp kỹ thuật tối ưu cho các liên kết yêu cầu sự dẻo dai kết hợp độ cứng cực cao. Với tiết diện thân lớn, nó mang lại khả năng phân bổ áp lực kẹp chặt (preload) vượt trội hơn hẳn so với các dòng M12 hay M16. Nhờ quy trình nhiệt luyện chuẩn hóa, sản phẩm đạt được độ ổn định cơ lý xuất sắc, chống chịu tốt trước các lực kéo căng dọc trục.
Trong các điều kiện vận hành có rung động mạnh hoặc tải trọng thay đổi liên tục của máy ép, búa đóng cọc, dòng bulong M20 này thể hiện khả năng chống mỏi vượt trội. Cấu trúc ren suốt giúp lực siết được duy trì ổn định, giữ cho các bệ máy nặng luôn ở trạng thái an toàn trong suốt vòng đời vận hành của thiết bị công nghiệp.
6. Phân loại Bulong M20x90 theo tiêu chuẩn thân ren suốt
Việc nắm rõ sự khác biệt giữa các hệ tiêu chuẩn sẽ giúp bạn lựa chọn đúng vật tư cho dự án lắp ráp của mình:
Dựa trên thiết kế cấu tạo thân:
- DIN 933 (Mã sản phẩm hiện tại): Thân ren suốt. Ren chạy dọc từ đầu mũ tới cuối thân, mang lại sự linh động cực cao khi cần siết chặt ở nhiều vị trí hoặc vặn vào các lỗ taro sâu.
- DIN 931: Thân ren lửng. Có một phần thân trơn giúp định tâm tốt và chịu lực cắt ngang hiệu quả hơn cho các chi tiết bản mã siêu dày.
Dựa trên đặc điểm bước ren:
- Ren thô tiêu chuẩn (2.5mm): Là hệ ren phổ biến nhất của size M20, dễ lắp ráp và hạn chế tối đa tình trạng cháy ren khi thi công trong các điều kiện khắc nghiệt của công trường.
- Ren mịn (Fine thread): Có bước ren nhỏ hơn, thường áp dụng cho các vị trí yêu cầu độ kín khít và tinh chỉnh lực siết với độ chính xác cơ khí siêu cao.
7. Phân tích ưu thế và hạn chế khi sử dụng Bulong M20 dài 90mm
Mỗi quy cách sản phẩm đều mang lại lợi thế riêng biệt tùy vào đặc thù của công trình:
Ưu điểm nổi bật:
- Lực kẹp siêu mạnh: Size M20 đảm bảo an toàn cho các cấu kiện thép khổng lồ và máy móc nặng có khối lượng lên đến hàng chục tấn.
- Thi công đa năng: Nhờ ren suốt chuẩn DIN 933, bulong dễ dàng kết nối các bản mã mỏng hoặc dày mà không lo bị kịch phần thân trơn.
- Giá trị đầu tư bền vững: Với đơn giá chỉ 12,466 đ/cái, đây là giải pháp kinh tế cho vật tư đạt chuẩn cường độ cao 8.8 quốc tế.
Hạn chế cần lưu ý:
- Lực cắt xẻ ngang: So với dòng ren lửng, tiết diện chịu cắt ngang tại phần ren thấp hơn một chút, cần tính toán kỹ nếu mối nối chịu tải trọng xẻ ngang liên tục.
- Khả năng chống rỉ: Do bề mặt nhuộm đen, sản phẩm cần được bảo quản trong môi trường dầu mỡ hoặc bôi mỡ bảo vệ nếu lắp đặt ngoài trời để tránh oxy hóa.
8. Ứng dụng thực tế của Bulong M20x90 trong xây dựng hạng nặng
Bulong M20x90 ren suốt là thành phần then chốt trong nhiều hạng mục kỹ thuật quy mô lớn:
- Lắp đặt chân bệ máy phát điện & Tua bin: Sử dụng để cố định các thiết bị có độ rung lớn vào sàn bê tông bệ máy, nơi ren suốt giúp lực siết được duy trì ổn định tối đa.
- Kết nối mặt bích đường ống áp lực cao: Dùng trong các hệ thống dẫn dầu, khí hoặc nước tại các nhà máy nhiệt điện, thủy điện, nơi yêu cầu lực kẹp lớn để đảm bảo độ kín khít tuyệt đối.
- Thi công khung kèo thép nhà xưởng lớn: Ứng dụng trong việc liên kết các thanh xà gồ thép lớn hoặc các tấm bản mã gia cường tại các vị trí chịu lực kéo dọc trục mạnh.
9. So sánh kỹ thuật: Lựa chọn giữa Bulong M20x90 và M18x90
Việc nâng cấp từ M18 lên M20 mang lại sự thay đổi vượt trội về khả năng chịu tải cho các công trình lớn:
| Tiêu chí đối chiếu | Bulong M20x90 (DIN 933) | Bulong M18x90 (DIN 933) |
|---|---|---|
| Đường kính thực tế | 20 mm | 18 mm |
| Năng lực chịu kéo đứt | Cao hơn khoảng 25% | Thấp hơn |
| Size khóa vặn tương ứng | 30 mm | 27 mm |
| Bước ren tiêu chuẩn | 2.5 mm | 2.5 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 12.5 mm | 11.5 mm |
| Khả năng kháng tải uốn | Tuyệt vời (Dành cho dầm lớn) | Tốt (Dành cho dầm trung) |
Nhận định: Với các vị trí mối nối chịu tải trọng siêu lớn xuyên suốt chiều dài 90mm, M20x90 mang lại sự an tâm tuyệt đối hơn hẳn dòng M18.
10. Hướng dẫn quy trình lắp đặt Bulong M20 đúng tiêu chuẩn kỹ thuật
Lắp đặt đúng kỹ thuật giúp bulong phát huy tối đa 800 MPa giới hạn bền kéo danh định:
Các bước thi công chuẩn:
- Bước 1: Tạo lỗ xuyên tâm: Sử dụng mũi khoan size 20.2mm hoặc 20.5mm. Đảm bảo lỗ khoan thẳng hướng và làm sạch phôi thép bên trong để ren bulong đi qua trơn tru.
- Bước 2: Sử dụng phụ kiện bảo vệ: Luôn kết hợp Long đền phẳng M20 ở cả hai đầu mũ và đai ốc. Dùng thêm Long đền vênh M20 nếu hệ thống làm việc trong môi trường có độ rung lắc cơ khí cao.
- Bước 3: Siết lực đồng bộ: Sử dụng cờ lê hoặc đầu tuýp size 30. Lực siết khuyến nghị cho M20 cấp 8.8 rơi vào khoảng 400-450 N.m để đạt trạng thái căng thép tối ưu mà không gây hư hại bước ren.
Lưu ý bảo dưỡng:
- Định kỳ kiểm tra các đầu mũ bulong, nếu phát hiện lớp dầu bảo quản bị khô rít, hãy bôi thêm một lớp mỡ bò bảo vệ để ngăn chặn rỉ sét thâm nhập vào các vòng ren.
11. Cách nhận biết Bulong 8.8 đạt chuẩn chất lượng Mecsu
Để đảm bảo an toàn thi công, quý khách hàng nên phân biệt bulong chuẩn Mecsu qua các dấu hiệu thực tế sau:
- Dấu triện mũ sắc nét: Chữ số 8.8 và ký hiệu của nhà sản xuất (ví dụ MS-PRO) phải được dập nổi rõ ràng trên đầu lục giác, không bị mờ nhòe hay lệch khuôn gia công.
- Bề mặt thép đen đồng nhất: Sản phẩm chính hãng có màu đen mờ đặc trưng từ quá trình nhuộm dầu nhiệt luyện, lớp dầu bảo quản phủ đều, không bị bong tróc từng mảng như sơn xịt rẻ tiền.
- Độ trơn mượt của ren: Thử vặn đai ốc M20 vào thân bulong, cảm giác xoay phải trơn tru từ đầu đến sát chân mũ, không bị khựng hay vấp do sai số bước ren.
12. Cập nhật báo giá Bulong M20x90 & Hệ thống cung ứng
a. Giá bán tham khảo tại Mecsu: 12,466 đ / Cái (đã bao gồm thuế VAT)
Mecsu cung cấp giải pháp vật tư linh hoạt cho mọi quy mô công trình: từ bán lẻ số lượng nhỏ cho sửa chữa máy đến bán sỉ số lượng lớn cho các nhà máy kết cấu thép với mức chiết khấu cực kỳ cạnh tranh.
b. Lợi thế khi đặt hàng tại hệ thống Mecsu
- Chuẩn hóa kỹ thuật quốc tế: Cam kết hàng hóa đúng tiêu chuẩn DIN 933, cấp bền 8.8 thực tế được kiểm soát nghiêm ngặt qua thiết bị đo lực.
- Kho hàng sẵn có tại TP.HCM: Luôn sẵn kho số lượng lớn mã M20x90, hỗ trợ giao hàng nhanh chóng toàn quốc cho các dự án cần vật tư gấp.
- Dịch vụ tận tâm: Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng hỗ trợ tính toán tải trọng và tư vấn giải pháp vật tư thay thế phù hợp với yêu cầu dự án.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI BULONG CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng sản phẩm M20x90
13.1. Về Kỹ thuật & Khả năng lắp ráp
Bulong M20 ren suốt này dùng khóa size bao nhiêu để vặn?
Sản phẩm này tương thích hoàn hảo với cờ lê hoặc đầu tuýp size 30mm chuẩn quốc tế.
Tôi có thể dùng mã này cho các bản mã dày 80mm không?
Hoàn toàn được. Nhờ thiết kế ren suốt (full thread), bạn có thể siết chặt các bản mã dày 80mm mà không lo bị vướng phần thân trơn, chỉ cần đảm bảo đai ốc vặn đủ vào phần ren còn lại.
Bước ren của bulong M20 này là bao nhiêu?
Sản phẩm sử dụng bước ren thô tiêu chuẩn 2.5mm, rất dễ dàng tìm kiếm các loại đai ốc M20 tương ứng trên thị trường.
13.2. Về Độ bền & Môi trường sử dụng
Bulong đen 8.8 có dùng được cho môi trường hóa chất không?
Không khuyến khích. Thép đen nhuộm dầu dễ bị ăn mòn mạnh trong môi trường axit hoặc kiềm. Bạn nên ưu tiên sử dụng Bulong Inox 304 hoặc 316 cho các môi trường đặc thù này.
Tại sao nên chọn ren suốt thay vì ren lửng cho kích thước 90mm?
Ren suốt mang lại sự linh động cao trong việc lắp đặt. Nó cho phép người thợ siết chặt các vật liệu có độ dày mỏng khác nhau mà không cần phải thay đổi quy cách bulong.
13.3. Về Mua hàng tại hệ thống Mecsu
Mecsu có hỗ trợ cung cấp chứng chỉ CO/CQ cho mã M20x90 này không?
Có. Chúng tôi cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận xuất xứ và chất lượng (CO/CQ) cho các đơn hàng phục vụ dự án công nghiệp quy mô lớn.
14. Kênh tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ đặt hàng trực tiếp tại Mecsu
Hãy để Mecsu trở thành đối tác tin cậy trong việc cung ứng giải pháp vật tư cơ khí chất lượng cao cho công trình của bạn.
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline hỗ trợ: 1800 8137
Hộp thư: [email protected]
Website chính thức: mecsu.vn
15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn từ chuyên gia cơ khí
a. Tại sao nên chọn Ren suốt (DIN 933) cho các liên kết máy móc nặng?
Trong cơ khí lắp ráp, việc sử dụng bulong ren suốt M20x90 giúp loại bỏ hoàn toàn rủi ro bị “kịch thân trơn” (shank bottoming) khi độ dày của các lớp bản mã thép không đồng nhất do sai số gia công. Điều này đảm bảo lực preload luôn đạt ngưỡng tối ưu, giúp mối ghép không bị nới lỏng dưới tác động của tải trọng động khổng lồ.
b. Khuyên dùng khi thi công lắp ráp
“Khi làm việc với các hệ thống dầm thép siêu dày, đừng bao giờ bỏ qua bước kiểm tra độ phẳng của long đền. Một sai lệch nhỏ ở bề mặt tiếp xúc có thể làm lệch lực siết của bulong M20, dẫn đến hiện tượng tập trung ứng suất không mong muốn và làm giảm tuổi thọ của toàn bộ hệ khung giá đỡ.”
— Đội ngũ Kỹ thuật Mecsu Pro tư vấn.
c. Nguồn tham khảo hữu ích
Nội dung được tổng hợp từ các nguồn dữ liệu kỹ thuật đáng tin cậy:
- Hệ thống tra cứu chuẩn kỹ thuật DIN 933 quốc tế.
- Sổ tay thiết kế máy về cường độ vật liệu thép 8.8 và tính toán lực siết kẹp.
- Dữ liệu kiểm nghiệm cơ tính thực tế từ trung tâm kỹ thuật Mecsu Việt Nam.
Biên soạn nội dung: Nhóm Nội Dung Kỹ Thuật Mecsu
Cảm ơn quý khách đã tin tưởng và tham khảo thông tin sản phẩm tại hệ thống Mecsu.
(Khám phá thêm các chương trình ưu đãi đặc quyền tại Mecsu.vn ngay hôm nay)
Lưu ý: Các thông số hình học có thể có sai số nhỏ tùy theo từng đợt sản xuất thực tế từ nhà máy. Quý khách vui lòng xác nhận lại với tư vấn viên trước khi chốt đơn hàng.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.