Mô tả sản phẩm
Đánh giá chi tiết Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M24x70: “Khổng Lồ” Chịu Lực từ A-Z
Mục Lục Nội Dung
- 1. Tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M24x70
- 2. Bảng thông số kỹ thuật Bulong M24x70 Mecsu Pro
- 3. Đặc điểm cấu tạo của Bulong lục giác M24x70
- 4. Ý nghĩa các ký số 8.8 trên mũ Bulong
- 5. Phân tích sức bền và tải trọng của Bulong 8.8 M24x70
- 6. Phân biệt Bulong M24x70 theo tiêu chuẩn ren và thân
- 7. Ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng Bulong M24 dài 70mm
- 8. Ứng dụng thực tế của Bulong M24x70 trong công nghiệp
- 9. So sánh kỹ thuật: Bulong M24x70 và M20x70
- 10. Hướng dẫn lắp đặt Bulong M24 đúng kỹ thuật
- 11. Cách phân biệt Bulong 8.8 thật và giả
- 12. Cập nhật giá bán Bulong M24x70 & Địa chỉ mua hàng
- 13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong M24x70
- 14. Kênh tư vấn và hỗ trợ đặt hàng tại Mecsu
- 15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn chuyên gia
1. Tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M24x70 và đặc tính nổi bật
Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M24x70 là sản phẩm thuộc phân khúc vật tư liên kết hạng siêu nặng (Super Heavy Duty). Với đường kính thân lên tới 24mm và chiều dài 70mm, sản phẩm này giống như một “khối thép đặc” được thiết kế để kết nối các chi tiết máy khổng lồ, các kết cấu cầu đường hoặc chân đế máy chịu rung động cực lớn. Được tôi luyện từ thép cacbon chất lượng cao theo quy trình nghiêm ngặt, bulong đạt cấp bền 8.8, đảm bảo khả năng chịu lực kéo và lực cắt ở mức rất cao.
Bề mặt bulong được bảo vệ bởi lớp oxy hóa đen (Black Oxide) và phủ dầu, giúp chống lại sự ăn mòn trong quá trình vận chuyển và lưu kho, đồng thời tạo nên vẻ ngoài cứng cáp, chuyên nghiệp. Đặc biệt, việc tuân thủ tiêu chuẩn DIN 933 đồng nghĩa với việc toàn bộ 70mm chiều dài thân được tiện ren. Điều này mang lại sự linh hoạt tối đa, cho phép người dùng lắp đai ốc ở bất kỳ vị trí nào trên thân bulong, cực kỳ tiện lợi cho việc kẹp chặt các bản mã dày hoặc các chi tiết máy có yêu cầu lực siết lớn.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Thép Đen 8.8 M24x70 Mecsu Pro
d: Đường kính ren (M24)
l: Chiều dài thân (70mm)
k: Chiều cao mũ
s: Kích thước cờ lê
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0060231 |
| Mã MPN | B01M2401070TD10 |
| Thương hiệu | Mecsu Pro |
| Hệ đo lường | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 933 (Ren suốt toàn thân) |
| Đường kính ren (d) | M24 |
| Bước ren (P) | 3.0 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài thân (l) | 70 mm |
| Độ dày mũ (k) | 15 mm |
| Kích thước khóa (s) | 36 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Lục Giác Ngoài |
| Cấp độ bền | 8.8 |
| Xử lý bề mặt | Thép đen (Nhuộm đen & Nhúng dầu) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo của Bulong lục giác M24x70
Bulong Thép Đen 8.8 M24x70 sở hữu cấu tạo đồ sộ, mang lại cảm giác cực kỳ chắc chắn và an toàn:
- Đầu bulong (Mũ lục giác): Được dập hình khối lục giác đều rất lớn, yêu cầu sử dụng cờ lê size 36mm để thao tác. Phần mũ dày tới 15mm, tạo ra một bệ đỡ cực kỳ vững chắc, giúp chịu được mô-men xoắn siết khổng lồ (trên 600 Nm) mà không lo bị tòe đầu hay trượt giác.
- Thân bulong (Cán ren): Hình trụ tròn có đường kính 24mm và chiều dài 70mm. Ren M24 bước 3.0mm được tiện chạy dọc suốt chiều dài thân (ren suốt). Thiết kế này cho phép bulong liên kết các chi tiết có tổng độ dày khoảng 45-50mm (sau khi trừ không gian cho đai ốc dày M24, long đền và phần ren dư an toàn).
4. Ý nghĩa các ký số 8.8 trên mũ Bulong
Ký hiệu “8.8” dập nổi trên đầu bulong M24x70 là thông số kỹ thuật quan trọng khẳng định chất lượng thép:
- Số 8 đầu tiên (Tensile Strength): Biểu thị giới hạn bền kéo tối thiểu là 800 MPa (N/mm²). Điều này có nghĩa là bulong M24 này có thể chịu được một lực kéo dọc trục khổng lồ (tương đương khoảng hơn 29 tấn lực) trước khi bị đứt.
- Số .8 thứ hai (Yield Strength): Đại diện cho giới hạn chảy, được tính bằng 80% của giới hạn bền (800 x 0.8 = 640 MPa). Đây là ngưỡng ứng suất tối đa mà bulong chịu được để vẫn giữ được tính đàn hồi, không bị biến dạng vĩnh viễn (giãn dài) làm lỏng mối ghép.
5. Phân tích sức bền và tải trọng của Bulong 8.8 M24x70
Bulong M24x70 là một “quái vật” thực thụ trong các dòng bulong thông dụng. Với diện tích tiết diện chịu lực khoảng 353mm², nó có khả năng chịu lực kéo và lực cắt vượt trội hoàn toàn so với các size M20 hay M22.
Sự kết hợp giữa đường kính lớn 24mm và chiều dài ngắn 70mm tạo nên một tỷ lệ kích thước cân đối (L/D ≈ 2.9), giúp bulong duy trì độ cứng vững (stiffness) tuyệt đối. Bulong gần như không thể bị cong vênh ngay cả khi chịu lực cắt ngang (shear force) cực lớn hoặc va đập mạnh. Điều này làm cho M24x70 trở thành lựa chọn ưu tiên cho các chân đế máy nghiền đá, dầm cầu trục cảng biển, hoặc các kết cấu thép chịu tải trọng động cực lớn.
6. Phân biệt Bulong M24x70 theo tiêu chuẩn ren và thân
Khi tìm mua bulong M24 dài 70mm, bạn cần lưu ý các biến thể sau để chọn đúng sản phẩm:
Phân loại theo kiểu thân:
- DIN 933 (Ren suốt): Loại sản phẩm Mecsu đang cung cấp. Ren phủ kín 70mm thân. Ưu điểm: Tính đa dụng cao, phù hợp cho mọi độ dày vật liệu, đảm bảo đủ ren ăn khớp cho đai ốc dày của size M24.
- DIN 931 (Ren lửng): Rất hiếm gặp ở chiều dài ngắn 70mm vì không đủ không gian để tạo đoạn thân trơn tiêu chuẩn.
Phân loại theo bước ren:
- Ren thô (3.0mm): Chuẩn phổ thông nhất cho M24, chịu lực tốt, dễ lắp đặt.
- Ren mịn (2.0mm hoặc 1.5mm): Thường dùng trong ngành ô tô hoặc thủy lực cao áp để tăng độ kín khít và chống tự tháo.
7. Ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng Bulong M24 dài 70mm
Đánh giá khách quan giúp bạn tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật tư:
Ưu điểm:
- Chịu tải trọng khủng khiếp: Đường kính M24 và cấp bền 8.8 mang lại sự vững chãi tuyệt đối cho các kết cấu quan trọng nhất.
- Siêu cứng vững: Tỷ lệ thân ngắn/đường kính lớn giúp bulong chịu lực cắt ngang xuất sắc, không thể bị uốn cong.
- Giá thành hợp lý: Với mức giá 12,844 đ/cái, đây là sự đầu tư xứng đáng cho độ an toàn của công trình lớn.
Nhược điểm:
- Cần dụng cụ chuyên dụng: Yêu cầu cờ lê size 36mm hoặc súng bắn ốc cỡ lớn, khó thao tác bằng tay thông thường.
- Chống gỉ hạn chế: Lớp nhuộm đen chỉ bảo vệ cơ bản. Nếu dùng ngoài trời mưa nắng, bắt buộc phải sơn phủ thêm hoặc bôi mỡ.
8. Ứng dụng thực tế của Bulong M24x70 trong công nghiệp
Bulong M24x70 thường được tìm thấy ở những vị trí “tử huyệt” chịu lực lớn nhất của hệ thống:
- Máy Nghiền & Khai Thác Mỏ: Dùng để bắt các tấm lót chịu mài mòn, dao nghiền, hoặc các chi tiết trên khung máy rung động mạnh. Lực siết của M24 đảm bảo không bị bung ốc.
- Kết cấu Cầu Trục & Cảng Biển: Liên kết các bản mã dày (30-40mm), dầm thép I, H cỡ lớn trong nhà xưởng hoặc cầu cảng.
- Hệ thống Đường Ống Áp Lực Cao: Sử dụng cho các mặt bích đường ống dẫn dầu khí, hơi nước áp suất cao (DN400 trở lên). M24 cung cấp lực ép gioăng cực lớn để đảm bảo kín khít.
9. So sánh kỹ thuật: Bulong M24x70 và M20x70
Cùng chiều dài 70mm, việc nâng cấp từ M20 lên M24 mang lại sự gia tăng đáng kể về khả năng chịu tải.
| Tiêu chí so sánh | Bulong M24x70 | Bulong M20x70 |
|---|---|---|
| Đường kính thân | 24 mm | 20 mm |
| Diện tích chịu lực | ~353 mm² | ~245 mm² |
| Khả năng chịu tải | Cao hơn gấp ~1.44 lần | Thấp hơn |
| Cờ lê sử dụng | 36 mm | 30 mm |
| Lỗ khoan yêu cầu | 26 mm | 22 mm |
| Lực siết khuyến nghị | 650 – 700 N.m | 390 – 410 N.m |
Kết luận: Nếu kết cấu chịu lực cực lớn, va đập mạnh hoặc yêu cầu hệ số an toàn cao, M24x70 là lựa chọn bắt buộc. M20x70 phù hợp hơn cho các tải trọng lớn nhưng ổn định hơn.
10. Hướng dẫn lắp đặt Bulong M24 đúng kỹ thuật
Để khai thác tối đa sức mạnh của bulong M24, quy trình lắp đặt cần thiết bị chuyên dụng:
Các bước lắp đặt:
- Bước 1: Chuẩn bị: Khoan lỗ có đường kính 26mm (hoặc 25mm nếu cần khít). Làm sạch bề mặt lắp ghép, đảm bảo phẳng phiu.
- Bước 2: Lắp đặt: Xỏ bulong qua lỗ. Khuyến nghị dùng Long đền phẳng M24 loại dày (heavy washer) để chịu lực ép lớn, và Long đền vênh M24 để chống tự tháo lỏng.
- Bước 3: Siết lực: Dùng cờ lê 36mm kết hợp tay công dài hoặc súng bắn ốc khí nén công suất lớn. Lực siết tiêu chuẩn cho M24 cấp bền 8.8 là khoảng 650-700 N.m. Cần đảm bảo đạt lực này để bulong phát huy tác dụng kẹp chặt.
Lưu ý bảo dưỡng:
- Nên bôi một lớp mỡ bò mỏng lên phần ren trước khi lắp đai ốc để giảm ma sát cực lớn khi siết và chống kẹt ren (galling).
11. Cách phân biệt Bulong 8.8 thật và giả
Chất lượng bulong M24 ảnh hưởng trực tiếp đến tính mạng con người và tài sản trong các công trình lớn. Hãy kiểm tra:
- Dấu dập trên mũ: Ký hiệu “8.8” và logo nhà sản xuất phải to, rõ, dập sâu sắc nét. Hàng giả thường dập mờ hoặc chữ không đều.
- Trọng lượng & Cảm giác: Bulong M24x70 cầm rất nặng tay, cảm giác như một khối thép đặc. Tiếng kêu khi va chạm nghe đanh chắc.
- Chất lượng ren: Ren M24 bước 3.0 phải to, đều đặn, không bị mẻ hay dập nát. Vặn đai ốc vào phải trơn tru.
12. Cập nhật giá bán Bulong M24x70 & Địa chỉ mua hàng
a. Giá bán tốt nhất tại Mecsu: 12,844 đ / Cái (đã bao gồm VAT)
Đây là mức giá bán lẻ niêm yết. Khách hàng doanh nghiệp, nhà máy hoặc đại lý mua số lượng lớn vui lòng liên hệ trực tiếp bộ phận kinh doanh để nhận báo giá sỉ với mức chiết khấu hấp dẫn.
b. Lợi ích khi mua hàng tại Mecsu
- Chất lượng đảm bảo: Hàng hóa đúng chuẩn DIN 933, bao test cấp bền 8.8.
- Tồn kho lớn: Luôn có sẵn số lượng lớn tại kho TP.HCM, đáp ứng nhanh chóng mọi đơn hàng dự án.
- Hỗ trợ kỹ thuật: Tư vấn chọn sản phẩm, tính toán lực siết miễn phí.
XEM BÁO GIÁ SỈ BULONG M24x70 TẠI ĐÂY
13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong M24x70
13.1. Về Kỹ thuật & Ứng dụng
Tôi cần dùng mũi khoan nào để taro ren M24x3.0?
Để taro ren M24 bước chuẩn 3.0mm, bạn cần khoan lỗ mồi bằng mũi khoan 21.0mm.
Bulong M24 này dùng khóa (cờ lê) bao nhiêu?
Theo tiêu chuẩn DIN 933 phổ biến, size khóa cho M24 là 36mm. (Lưu ý: Một số tiêu chuẩn ISO mới có thể dùng khóa 36mm, chuẩn cũ là 41mm nhưng hàng Mecsu là 36mm chuẩn mới).
Bulong M24x70 chịu lực cắt được bao nhiêu?
Lực cắt phá hủy của M24 8.8 có thể lên tới khoảng 20-25 tấn lực (tùy điều kiện). Đây là con số rất lớn, phù hợp cho các chốt trục máy móc hạng nặng.
13.2. Về Vật liệu & Bảo quản
Bulong đen 8.8 có hàn được không?
Không khuyến khích. Thép 8.8 là thép cacbon trung bình đã qua nhiệt luyện. Việc hàn sẽ làm thay đổi cấu trúc kim loại, gây giòn và nứt gãy tại vùng ảnh hưởng nhiệt.
Bulong này có dùng được cho môi trường biển không?
Không. Bulong đen sẽ bị gỉ rất nhanh trong môi trường biển. Bạn bắt buộc phải dùng Bulong Inox 316 hoặc mạ kẽm nhúng nóng dày.
13.3. Về Mua hàng
Mecsu có bán kèm long đền M24 dày không?
Có. Chúng tôi cung cấp long đền phẳng M24 tiêu chuẩn và cả loại dày (heavy washer) để chịu lực ép lớn của bulong M24.
14. Kênh tư vấn và hỗ trợ đặt hàng tại Mecsu
Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để được tư vấn giải pháp vật tư tối ưu nhất cho công trình của bạn.
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn chuyên gia
a. Vấn đề “Diện tích tiếp xúc”
Với bulong M24, áp lực lên bề mặt vật liệu khi siết là rất lớn. Nếu vật liệu nền là thép mềm hoặc nhôm, bulong có thể làm lún bề mặt, gây mất lực siết. Hãy luôn sử dụng long đền phẳng loại dày và cứng (HV 300 trở lên) để phân tán lực.
b. Khuyến cáo lắp đặt
“Lực siết của M24 rất lớn, dễ gây nguy hiểm nếu dùng dụng cụ cầm tay không đúng chuẩn hoặc tư thế đứng không vững. Hãy dùng súng bắn ốc khí nén (pneumatic impact wrench) hoặc cờ lê thủy lực để đảm bảo an toàn lao động và đạt lực siết yêu cầu một cách chính xác.”
— Chuyên gia Kỹ thuật Mecsu Pro.
c. Nguồn tham khảo
Bài viết được biên soạn dựa trên các tài liệu kỹ thuật chuẩn xác.
- Tiêu chuẩn kích thước DIN 933.
- Bảng tra lực siết và tải trọng bulong M24 8.8.
- Dữ liệu thực tế từ kho hàng Mecsu.
Biên soạn: Team Nội Dung Kỹ Thuật Mecsu
Chúng tôi hy vọng mang lại thông tin hữu ích cho công việc của bạn.
(Truy cập Mecsu.vn để nhận các chương trình khuyến mãi mới nhất)
Lưu ý: Thông số kỹ thuật có thể thay đổi nhỏ tùy theo lô hàng nhập khẩu. Vui lòng liên hệ nhân viên kinh doanh để có thông tin chính xác nhất.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.