Mô tả sản phẩm
Đánh giá Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M6x35: Giải pháp liên kết sâu & Hiệu quả
Mục Lục Bài Viết
- 1. Giới thiệu chung về Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M6x35
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật Bulong M6x35 Mecsu Pro
- 3. Đặc điểm cấu tạo của Bulong lục giác M6x35
- 4. Ý nghĩa chỉ số cấp bền 8.8 trên đầu mũ
- 5. Sức bền và tải trọng của Bulong 8.8 M6x35
- 6. Phân biệt các loại Bulong M6 hiện có trên thị trường
- 7. Ưu điểm và hạn chế của Bulong M6x35 thép đen
- 8. Bulong M6x35 được dùng trong những trường hợp nào?
- 9. So sánh kỹ thuật: Bulong M6x35 và M8x35
- 10. Hướng dẫn lắp đặt Bulong dài đúng chuẩn
- 11. Mẹo nhận biết Bulong cường độ cao chính hãng
- 12. Báo giá Bulong M6x35 & Địa chỉ cung cấp uy tín
- 13. Giải đáp thắc mắc thường gặp (FAQ) về Bulong M6x35
- 14. Liên hệ tư vấn kỹ thuật Mecsu
- 15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn chuyên gia
1. Giới thiệu chung về Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M6x35 và đặc tính nổi bật
Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M6x35 là dòng linh kiện liên kết có chiều dài tầm trung (35mm), được thiết kế để kết nối các chi tiết có độ dày đáng kể hoặc cần xuyên qua nhiều lớp vật liệu. Sản phẩm được sản xuất từ thép cacbon chất lượng cao, trải qua quá trình nhiệt luyện khắt khe để đạt cấp bền 8.8 (High Tensile Strength). Bề mặt bulong được xử lý nhuộm đen (Black Oxide) và phủ lớp dầu bảo vệ, mang lại vẻ ngoài công nghiệp mạnh mẽ và khả năng chống oxy hóa cơ bản trong quá trình lưu kho.
Điểm đặc biệt của mã sản phẩm này nằm ở thiết kế ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. Với chiều dài 35mm được tiện ren toàn bộ, người dùng có thể linh hoạt sử dụng đai ốc ở bất kỳ vị trí nào trên thân bulong, hoặc dùng để tăng chỉnh khoảng cách giữa các chi tiết máy một cách dễ dàng. Đầu lục giác chuẩn giúp việc thi công bằng cờ lê số 10 trở nên nhanh chóng và chính xác.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật Bulong Thép Đen 8.8 M6x35 Mecsu Pro
d: Đường kính ren (M6)
l: Chiều dài thân (35mm)
k: Độ dày giác
s: Kích thước cờ lê
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0054017 |
| Mã MPN | B01M0601035TD10 |
| Thương hiệu | Mecsu Pro |
| Hệ đo lường | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn hệ DIN | DIN 933 (Ren suốt toàn thân) |
| Đường kính ren (d) | M6 |
| Bước ren (P) | 1.0 mm (Ren thô phổ thông) |
| Chiều dài thân (l) | 35 mm |
| Chiều cao giác (k) | 4 mm |
| Kích thước cờ lê (s) | 10 mm |
| Kiểu mũ | Đầu Lục Giác Ngoài |
| Cấp độ bền vật liệu | 8.8 |
| Hoàn thiện bề mặt | Nhuộm đen & Nhúng dầu (Black Oxide) |
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo của Bulong lục giác M6x35 gồm những phần nào?
Bulong Thép Đen 8.8 M6x35 có cấu trúc cơ khí chính xác, phù hợp cho các mối ghép cần chiều sâu:
- Đầu bulong (Mũ): Thiết kế dạng lăng trụ lục giác đều 6 cạnh. Khoảng cách giữa hai mặt phẳng song song là 10mm (s=10mm), tương thích với các dụng cụ cầm tay tiêu chuẩn. Mặt trên của mũ thường được vát mép nhẹ để loại bỏ cạnh sắc và tăng tính thẩm mỹ.
- Thân bulong: Là phần hình trụ dài 35mm. Theo chuẩn DIN 933, toàn bộ chiều dài này được tiện ren hệ mét với bước ren 1mm. Việc ren chạy dọc suốt thân giúp bulong M6x35 cực kỳ đa năng: có thể lắp xuyên qua lỗ không ren rồi siết bằng đai ốc ở mặt kia, hoặc vặn trực tiếp vào lỗ ren sâu trong thân máy.
4. Ý nghĩa chỉ số cấp bền 8.8 trên đầu mũ
Trên đỉnh đầu bulong M6x35, bạn sẽ thấy ký hiệu “8.8” dập nổi. Đây là thông số định danh quan trọng về cơ tính của vật liệu:
- Số 8 đầu tiên (Tensile Strength): Biểu thị giới hạn bền kéo tối thiểu là 800 MPa (N/mm²). Điều này cho thấy vật liệu có khả năng chịu lực kéo đứt rất lớn, phù hợp cho các kết cấu chịu tải trọng cao.
- Số .8 thứ hai (Yield Strength Ratio): Biểu thị tỷ lệ giới hạn chảy so với giới hạn bền là 80%. Tức là giới hạn chảy đạt 640 MPa (800 x 0.8). Đây là mức lực tối đa mà bulong có thể chịu được trước khi bị biến dạng vĩnh viễn (không thể đàn hồi lại).
5. Sức bền và tải trọng của Bulong 8.8 M6x35
Với chiều dài 35mm, bulong M6x35 thường phải chịu sự kết hợp của cả lực kéo (khi siết chặt) và lực cắt (khi các tấm vật liệu trượt lên nhau).
Nhờ cấp bền 8.8, bulong này cứng hơn và chịu lực tốt hơn nhiều so với các loại bulong sắt cấp bền 4.8 thông thường. Nó đảm bảo độ ổn định cho các mối ghép dày, giảm thiểu nguy cơ bị cong thân hoặc đứt gãy khi chịu rung động liên tục. Tuy nhiên, do đường kính M6 khá nhỏ so với chiều dài 35mm, người dùng cần lưu ý siết đúng lực quy định để tránh làm xoắn đứt cổ bulong.
6. Phân biệt các loại Bulong M6 hiện có trên thị trường
Để chọn đúng sản phẩm, bạn cần phân biệt M6x35 DIN 933 với các biến thể khác:
Phân loại theo kiểu ren:
- Ren suốt (DIN 933): Ren phủ kín thân 35mm. Đây là loại bạn đang xem. Ưu điểm là đai ốc có thể vặn vào sâu bao nhiêu tùy thích.
- Ren lửng (DIN 931): Thân bulong sẽ có một đoạn trơn không ren gần đầu mũ (thường khoảng 1/3 hoặc 1/2 chiều dài). Loại này giúp chịu lực cắt tốt hơn ở phần thân trơn nhưng kém linh hoạt hơn về hành trình đai ốc.
Phân loại theo bước ren:
- Ren thô (Standard Pitch): Bước ren 1.0mm. Đây là chuẩn phổ thông nhất tại Việt Nam cho size M6.
- Ren mịn (Fine Pitch): Bước ren nhỏ hơn (ví dụ 0.75mm), thường dùng trong các thiết bị chính xác đặc biệt, hiếm gặp ở các ứng dụng thông thường.
7. Ưu điểm và hạn chế của Bulong M6x35 thép đen
Đánh giá khách quan giúp bạn sử dụng sản phẩm hiệu quả nhất:
Ưu điểm:
- Khả năng xuyên sâu: Chiều dài 35mm cho phép liên kết các tấm vật liệu dày (tổng độ dày lên đến 25-30mm kèm đai ốc), hoặc dùng để lắp đặt các thiết bị cần khoảng hở (spacer).
- Độ bền cao: Vật liệu thép 8.8 chịu tải trọng lớn, khó bị tòe đầu giác khi siết mạnh.
- Chi phí hợp lý: Giá thành 366 đ/cái là rất rẻ so với hiệu quả kỹ thuật mà nó mang lại.
Nhược điểm:
- Nhạy cảm với môi trường: Lớp oxit đen bảo vệ kém trong môi trường ẩm ướt. Nếu dùng ngoài trời mưa nắng, bulong sẽ nhanh bị gỉ sét hơn so với loại mạ kẽm hoặc Inox.
- Nguy cơ cong thân: Với tỷ lệ đường kính/chiều dài (L/D) khoảng gần 6 lần, nếu chịu lực bẻ ngang quá lớn, thân bulong có thể bị cong nhẹ nếu lắp không đồng tâm.
8. Bulong M6x35 được dùng trong những trường hợp nào?
Khác với các dòng bulong ngắn (10-12mm), Bulong M6x35 có những ứng dụng đặc thù đòi hỏi chiều dài lớn hơn:
- Ngành gỗ và nội thất công nghiệp: Dùng để liên kết hai tấm ván gỗ dày (ví dụ ghép 2 tấm 15mm hoặc 17mm lại với nhau), hoặc lắp chân bàn ghế, tay nắm cửa xuyên qua cánh tủ dày.
- Lắp ráp khuôn mẫu & Cơ khí: Sử dụng để kẹp chặt các khuôn ép, hoặc lắp đặt các chi tiết máy có đế dày, lắp motor size nhỏ vào bệ đỡ qua các đệm giảm chấn cao su.
- Thi công hệ thống treo đỡ: Dùng để bắt các kẹp ống (cùm treo) vào tường hoặc xà gồ thông qua tắc kê nở đạn, nơi cần một đoạn ren dài để điều chỉnh khoảng cách ống.
9. So sánh kỹ thuật: Bulong M6x35 và M8x35
Khi cùng một chiều dài 35mm, sự khác biệt về đường kính sẽ quyết định khả năng chịu tải của mối ghép.
| Tiêu chí so sánh | Bulong M6x35 | Bulong M8x35 |
|---|---|---|
| Đường kính thân | 6 mm | 8 mm |
| Kích thước lỗ khoan | ~ 6.5 – 7 mm | ~ 8.5 – 9 mm |
| Cờ lê sử dụng | Số 10 | Số 13 |
| Khả năng chịu lực cắt | Trung bình | Cao hơn (tiết diện lớn hơn ~78%) |
| Độ linh hoạt | Dễ luồn lách vào khe hẹp | Cần không gian lớn hơn |
| Khuyến nghị | Dùng cho chi tiết vỏ, pát đỡ nhẹ, gỗ, nhựa. | Dùng cho khung chịu lực, dầm nhỏ, máy móc nặng. |
Kết luận: Chọn M6x35 nếu bạn cần sự gọn nhẹ và tải trọng vừa phải. Nếu mối ghép chịu lực rung lắc mạnh hoặc tải trọng động lớn, hãy cân nhắc nâng cấp lên M8.
10. Hướng dẫn lắp đặt Bulong dài đúng chuẩn
Với bulong dài 35mm, việc lắp đặt cần cẩn thận hơn để tránh lệch tâm:
Các bước thực hiện:
- Bước 1: Căn chỉnh lỗ khoan của 2 chi tiết thật thẳng hàng. Bulong càng dài càng khó xỏ qua nếu lỗ bị lệch.
- Bước 2: Sử dụng thêm Long đền phẳng (Vòng đệm) ở cả 2 đầu (đầu mũ và đầu đai ốc). Điều này cực kỳ quan trọng với bulong dài để phân bố lực ép đều hơn, tránh làm lõm bề mặt vật liệu.
- Bước 3: Xỏ bulong và vặn đai ốc bằng tay cho đến khi chạm mặt long đền.
- Bước 4: Dùng cờ lê lực siết chặt. Lực siết chuẩn cho M6 8.8 khoảng 10-14 N.m. Đừng dùng lực quá mạnh vì cánh tay đòn dài có thể làm cong thân bulong.
11. Mẹo nhận biết Bulong cường độ cao chính hãng
Để tránh rủi ro gãy bulong trong quá trình vận hành, hãy kiểm tra kỹ sản phẩm:
- Dấu dập đầu mũ: Chữ số “8.8” phải rõ nét, font chữ công nghiệp chuẩn, không nhem nhuốc.
- Bước ren: Ren phải sắc sảo, không bị dập nát. Bạn có thể thử vặn đai ốc M6 vào, nếu trơn tru từ đầu đến cuối hành trình 35mm là ren tốt.
- Màu sắc: Màu đen của lớp oxit phải đều, không chỗ đậm chỗ nhạt, cảm giác có lớp dầu mỏng bảo vệ khi cầm vào.
12. Báo giá Bulong M6x35 & Địa chỉ cung cấp uy tín
a. Giá bán niêm yết tại Mecsu: 366 đ / Cái (đã bao gồm VAT)
Đây là mức giá bán lẻ vô cùng cạnh tranh cho sản phẩm chất lượng cao. Quý khách mua số lượng lớn cho dự án hoặc đại lý sẽ có chính sách chiết khấu riêng.
b. Tại sao nên chọn Mecsu?
- Chất lượng đảm bảo: Cam kết 100% hàng đúng cấp bền 8.8, sai số kích thước thấp theo chuẩn DIN.
- Sẵn hàng số lượng lớn: Kho hàng tại TP.HCM luôn sẵn sàng đáp ứng các đơn hàng gấp.
- Giao hàng hỏa tốc: Dịch vụ vận chuyển nhanh chóng, đóng gói cẩn thận.
MUA NGAY BULONG M6x35 CHÍNH HÃNG GIÁ TỐT
13. Giải đáp thắc mắc thường gặp (FAQ) về Bulong M6x35
13.1. Về kích thước và gia công
Bulong dài 35mm nhưng tôi cần ngắn hơn, có cắt bớt được không?
Được. Vì là ren suốt (DIN 933), bạn có thể cắt ngắn bulong xuống còn 20mm hay 30mm mà vẫn vặn được đai ốc. Tuy nhiên, cần mài dũa lại đầu cắt để tránh hỏng ren khi bắt ốc.
Bulong này có dùng được cho lỗ ren âm M6 không?
Hoàn toàn được. Ren của bulong là ren chuẩn M6x1.0, tương thích với tất cả các loại lỗ taro M6 tiêu chuẩn quốc tế.
Độ dài 35mm tính từ đâu?
Chiều dài danh nghĩa 35mm được tính từ mặt dưới của mũ bulong đến tận cùng đuôi bulong (không bao gồm độ dày của mũ).
13.2. Về độ bền và sử dụng
Tôi có thể dùng bulong này thay cho thanh ren (ty ren) không?
Trong các đoạn ngắn dưới 35mm thì có thể. Bulong có đầu mũ sẽ giúp chặn một đầu tốt hơn ty ren, nhưng không thể nối dài thêm được.
Làm sao để bulong đen 8.8 bền hơn ngoài trời?
Do lớp nhuộm đen chống gỉ kém, nếu bắt buộc dùng ngoài trời, bạn nên bôi mỡ bò bao phủ đầu mũ và phần ren hở ra, hoặc sơn chống gỉ lên toàn bộ mối ghép sau khi lắp đặt.
13.3. Về mua hàng
Quy cách đóng gói là bao nhiêu?
Mecsu đóng gói linh hoạt theo yêu cầu, nhưng thường đóng theo bịch 100 cái hoặc hộp nhỏ để tiện vận chuyển và kiểm đếm.
Mua kèm đai ốc và long đền loại nào?
Bạn nên mua kèm Đai ốc M6 (Tán M6) và Long đền phẳng/vênh M6 cùng loại thép đen hoặc mạ kẽm để đồng bộ kích thước.
14. Liên hệ tư vấn kỹ thuật Mecsu
Đừng ngần ngại liên hệ với Mecsu để được tư vấn chính xác về tải trọng và cách lựa chọn bulong phù hợp nhất cho dự án của bạn.
Địa chỉ kho & VP: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline hỗ trợ 24/7: 1800 8137
Email báo giá: [email protected]
Website trực tuyến: mecsu.vn
15. Thông tin bổ sung & Góc nhìn chuyên gia
a. Kinh nghiệm thi công thực chiến
Đối với bulong dài như M6x35, một lỗi thường gặp là thợ lắp đặt không kiểm tra chiều sâu lỗ ren mù (blind hole). Nếu lỗ khoan chỉ sâu 30mm mà dùng bulong 35mm, khi siết chặt, đuôi bulong sẽ chạm đáy lỗ trước khi đầu mũ ép chặt vật liệu, dẫn đến mối ghép bị lỏng hoặc vỡ đáy lỗ. Hãy luôn đảm bảo lỗ khoan sâu hơn chiều dài bulong hoặc dùng long đền chêm thêm.
b. Lời khuyên an toàn
“Trong các liên kết chịu rung động, bulong càng dài thì độ giãn dài đàn hồi càng lớn, giúp chống tự tháo lỏng tốt hơn bulong ngắn. Tuy nhiên, vẫn nên kết hợp với long đền vênh hoặc keo khóa ren để đảm bảo an toàn tuyệt đối.”
— Chuyên gia kỹ thuật Mecsu.
c. Tài liệu tham khảo
Bài viết được tổng hợp từ các tiêu chuẩn kỹ thuật uy tín và kinh nghiệm thực tế.
- Tra cứu tiêu chuẩn DIN 933 (Kích thước hình học).
- Bảng tra lực siết và tải trọng phá hủy của thép 8.8.
- Dữ liệu kho vận thực tế tại Mecsu.
Biên soạn nội dung: Team Kỹ Thuật Mecsu
Chúng tôi luôn nỗ lực cập nhật thông tin mới nhất và chính xác nhất để phục vụ cộng đồng kỹ thuật.
(Truy cập Mecsu.vn để nhận mã giảm giá mới nhất hôm nay)
Lưu ý: Hình ảnh và thông số có thể thay đổi nhỏ tùy theo lô sản xuất của nhà máy. Quý khách vui lòng kiểm tra thực tế khi nhận hàng.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.