Mô tả sản phẩm
Tổng hợp thông tin kỹ thuật: Lục Giác Chìm Mo Inox 304 ISO7380 M4x14
Mục Lục Nội Dung
- 1. Tổng quan về Lục Giác Chìm Đầu Mo Inox 304 M4x14
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật và kích thước chi tiết
- 3. Đặc điểm cấu tạo của Vít đầu Mo (Button Head)
- 4. Tìm hiểu về tiêu chuẩn ISO 7380 và vật liệu Inox 304
- 5. Đánh giá độ bền và khả năng chịu tải của size M4
- 6. So sánh Vít đầu Mo ISO 7380 và đầu Trụ DIN 912
- 7. Ưu điểm và hạn chế của dòng vít M4x14
- 8. Vít M4x14 được dùng ở đâu trong thực tế?
- 9. Đặc tính chịu nhiệt và chống ăn mòn hóa học
- 10. Hướng dẫn lắp đặt và lực xiết khuyến nghị
- 11. Cách nhận biết Vít Inox 304 chất lượng
- 12. Cập nhật giá bán và quy cách đóng gói
- 13. Giải đáp thắc mắc (FAQ) về Lục Giác Chìm Mo M4x14
- 14. Liên hệ tư vấn kỹ thuật Bulong Mecsu
- 15. Mẹo hay: Xử lý ốc vít bị trờn đầu giác
1. Tổng quan về Lục Giác Chìm Đầu Mo Inox 304 M4x14
Lục Giác Chìm Mo Inox 304 ISO7380 M4x14 (Socket Button Head Screws) là dòng linh kiện liên kết được ưa chuộng nhờ sự kết hợp giữa tính năng kỹ thuật và vẻ đẹp thẩm mỹ. Với kích thước ren M4 và chiều dài thân 14mm, sản phẩm này giải quyết tốt các bài toán lắp ghép cần độ dài trung bình, đảm bảo liên kết chắc chắn mà vẫn giữ được bề mặt sản phẩm trơn nhẵn, an toàn.
Sản phẩm được gia công từ thép không gỉ Inox 304 (SUS304), mang lại khả năng chống gỉ sét ưu việt trong môi trường tự nhiên. Tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế ISO 7380, phần đầu vít hình nấm được bo tròn mềm mại giúp giảm thiểu nguy cơ gây chấn thương khi va chạm và tăng tính chuyên nghiệp cho thiết bị.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật và kích thước chi tiết
Để đảm bảo độ chính xác khi thiết kế và chọn mua vật tư, kính mời quý khách tham khảo bảng thông số kỹ thuật dưới đây:
Chú giải: d (Đường kính ren), l (Chiều dài), k (Độ dày đầu), s (Cỡ lục giác), dk (Đường kính mũ)
| Hạng mục kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0111559 |
| Mã nhà máy (MPN) | B04M0401014TH00 |
| Hệ đo lường | Met (Metric) |
| Loại sản phẩm | Vít lục giác chìm đầu mo (Button Head Socket Screw) |
| Tiêu chuẩn | ISO 7380 |
| Size ren (d) | M4 (4mm) |
| Bước ren (P) | 0.7 mm (Ren thô) |
| Chiều dài (l) | 14 mm |
| Đường kính đầu (dk) | ~ 7.6 mm |
| Chiều cao đầu (k) | ~ 2.2 mm |
| Size khóa lục giác (s) | 2.5 mm |
| Vật liệu | Inox 304 (A2 / SUS304) |
| Phân bố ren | Ren suốt (Full thread) |
| Ngành Hàng | Cơ khí, Dầu Khí, Nội thất, Điện tử |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo của Vít đầu Mo (Button Head)
Vít Lục Giác Chìm M4x14 được thiết kế tối ưu với hai thành phần chính:
- Phần mũ vít (Đầu cầu): Dạng hình chỏm cầu dẹt, đường kính rộng 7.6mm giúp phân tán lực ép tốt hơn lên bề mặt lắp ghép. Độ cao đầu thấp (2.2mm) giúp vít gọn gàng hơn, tránh gây vướng víu. Tâm mũ có lỗ lục giác chìm kích thước 2.5mm.
- Phần thân vít: Hình trụ tròn đường kính 4mm, dài 14mm. Toàn bộ thân được tiện ren suốt (full thread), cho phép vít xuyên qua các tấm vật liệu dày hoặc bắt sâu vào lỗ ren để tăng độ bám.
4. Tìm hiểu về tiêu chuẩn ISO 7380 và vật liệu Inox 304
Những thông tin này khẳng định chất lượng và độ tin cậy của sản phẩm:
- Tiêu chuẩn ISO 7380: Đây là quy chuẩn quốc tế về kích thước và dung sai cho vít đầu cầu lục giác chìm. Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn này đảm bảo lắp lẫn hoàn hảo với các thiết bị, máy móc nhập khẩu từ nhiều quốc gia khác nhau.
- Vật liệu Inox 304 (A2): Là loại thép không gỉ Austenitic phổ biến nhất, chứa hàm lượng Crom và Niken cao. Vật liệu này giúp vít có khả năng chống lại sự ăn mòn của môi trường ẩm, nước mưa và hóa chất nhẹ, giữ cho mối ghép luôn sáng bóng và bền bỉ.
5. Đánh giá độ bền và khả năng chịu tải của size M4
Size M4 có đường kính lớn hơn M3, do đó khả năng chịu lực cắt và lực kéo cũng cao hơn đáng kể, phù hợp cho nhiều ứng dụng lắp ráp.
- Tuy nhiên, do thiết kế đầu mo có lỗ lục giác sâu, tiết diện chịu lực tại phần cổ vít nhỏ hơn so với bu lông đầu lục giác ngoài hoặc đầu trụ (DIN 912).
- Lưu ý quan trọng: Vít M4x14 thích hợp cho các mối ghép chịu tải trọng tĩnh hoặc rung động nhẹ. Không nên dùng cho các vị trí chịu lực kéo căng quá lớn hoặc tải trọng treo nặng.
6. So sánh Vít đầu Mo ISO 7380 và đầu Trụ DIN 912
Để lựa chọn đúng loại vít cho nhu cầu của bạn:
| Đặc điểm | ISO 7380 (Đầu Mo) | DIN 912 (Đầu Trụ) |
|---|---|---|
| Chiều cao đầu (k) | Thấp (~ 2.2 mm) | Cao (~ 4.0 mm) |
| Đường kính đầu (dk) | Rộng (~ 7.6 mm) | Nhỏ hơn (~ 7.0 mm) |
| Tính thẩm mỹ | Cao, mềm mại, hiện đại | Thấp, thô cứng, công nghiệp |
| Dụng cụ thao tác | Lục giác 2.5mm | Lục giác 3.0mm |
Lời khuyên: Chọn ISO 7380 nếu vị trí lắp đặt lộ ra ngoài và cần tính thẩm mỹ. Chọn DIN 912 nếu cần lực siết lớn và đầu vít nằm âm trong lỗ khoan.
7. Ưu điểm và hạn chế của dòng vít M4x14
Ưu điểm:
- Chiều dài 14mm linh hoạt: Đủ dài để lắp xuyên qua các tấm vật liệu dày, có thể kết hợp thêm long đền và đai ốc mà vẫn đảm bảo độ bám ren.
- An toàn cho người dùng: Đầu vít bo tròn không có cạnh sắc, an toàn khi tiếp xúc, giảm nguy cơ trầy xước.
- Bền bỉ theo thời gian: Chất liệu Inox 304 chống gỉ sét tốt, phù hợp với khí hậu nóng ẩm.
Nhược điểm:
- Dễ trượt giác: Size khóa 2.5mm tương đối nhỏ, cần dùng dụng cụ tốt và thao tác cẩn thận để tránh làm tròn lỗ.
- Giới hạn chịu lực: Không thể thay thế cho bu lông cường độ cao 8.8 hay 12.9 trong các kết cấu chịu lực lớn.
8. Vít M4x14 được dùng ở đâu trong thực tế?
Chiều dài 14mm mang lại cho sản phẩm này nhiều ứng dụng đặc thù mà các size ngắn hơn không đáp ứng được:
- Lắp đặt phụ kiện xe đạp thể thao: Cố định gọng bình nước, gắn đèn pin, hoặc các giá đỡ phụ kiện lên khung xe (chiều dài 14mm thường vừa đủ để xuyên qua độ dày của gọng nhựa và bắt vào khung).
- Thiết bị điện tử công nghiệp: Lắp ráp các module tản nhiệt lớn, gắn quạt làm mát size 40mm/50mm loại dày vào vỏ máy, nơi cần vít dài để xuyên qua cả thân quạt.
- Ngành khuôn mẫu & Jig gá: Sử dụng làm chốt định vị tạm thời hoặc lắp các cữ chặn (stopper) có đệm cao su giảm chấn.
- Nội thất thông minh: Lắp ráp các bộ ray trượt ngăn kéo, bản lề tủ bếp vào gỗ công nghiệp (kết hợp với ốc cấy ren M4).
- Mô hình RC & Drone: Liên kết các tầng bo mạch (PCB stacking) sử dụng trụ đồng đệm (standoff) cần vít dài để bắt xuyên qua.
9. Đặc tính chịu nhiệt và chống ăn mòn hóa học
Inox 304 là lựa chọn cân bằng tối ưu cho nhiều môi trường:
- Chịu nhiệt độ: Vít hoạt động ổn định ở nhiệt độ cao, chịu được nhiệt độ lên tới ~800°C mà không bị biến dạng hay mất cơ tính đột ngột.
- Kháng hóa chất: Chống chịu tốt với nước ngọt, hơi ẩm, các loại dung môi tẩy rửa. Lưu ý: Trong môi trường biển mặn hoặc hồ bơi (có Clo), nên cân nhắc nâng cấp lên Inox 316 để đảm bảo tuổi thọ tối đa.
10. Hướng dẫn lắp đặt và lực xiết khuyến nghị
Để đảm bảo mối ghép bền vững và bảo vệ đầu vít:
Chuẩn bị dụng cụ:
- Sử dụng Lục giác 2.5mm. Nên chọn bộ lục giác có đầu bi để dễ thao tác ở góc nghiêng và đầu bằng để siết chặt.
Lực xiết (Torque):
- Với vít M4 Inox, lực xiết an toàn nằm trong khoảng 2.0 N.m – 2.6 N.m.
- Tránh siết quá lực hoặc siết đột ngột, dễ gây trượt giác hoặc đứt đầu vít.
11. Cách nhận biết Vít Inox 304 chất lượng
Để tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng:
- Quan sát bề mặt: Inox 304 thật có màu sáng hơi đục, vân xước mịn, không bóng loáng như hàng xi mạ.
- Kiểm tra từ tính: Inox 304 sau khi gia công nguội (dập đầu, cán ren) sẽ nhiễm từ nhẹ (hút nhẹ nam châm). Đây là hiện tượng vật lý bình thường. Tuy nhiên, lực hút sẽ yếu hơn nhiều so với sắt thép.
- Sử dụng thuốc thử: Nhỏ thuốc thử axit chuyên dụng, Inox 304 sẽ giữ màu xám/xanh, trong khi Inox 201 sẽ chuyển màu đỏ gạch.
12. Cập nhật giá bán và quy cách đóng gói
a. Giá bán lẻ tham khảo: 435 đ / Cái (Đã bao gồm VAT)
Mecsu có chính sách chiết khấu hấp dẫn cho khách hàng doanh nghiệp và đơn hàng số lượng lớn.
b. Quy cách đóng gói
Đóng gói linh hoạt: Túi 100 cái, Hộp 500 cái hoặc 1.000 cái, thuận tiện cho việc bảo quản và sử dụng.
c. Combo phụ kiện khuyên dùng
Để hoàn thiện lắp ráp, bạn có thể cần thêm:
- Đai ốc (Tán) Inox 304 M4 (DIN 934).
- Long đền phẳng M4 (DIN 125A) để bảo vệ bề mặt.
- Long đền vênh M4 (DIN 127) chống rung.
- Cây lục giác 2.5mm chất lượng cao.
MUA NGAY COMBO VÍT INOX M4 CHÍNH HÃNG TẠI MECSU
13. Giải đáp thắc mắc (FAQ) về Lục Giác Chìm Mo M4x14
a. Chiều dài 14mm là tính cả đầu vít hay chỉ phần thân?
Theo chuẩn kỹ thuật cho vít đầu mo, chiều dài 14mm chỉ tính phần thân ren (từ dưới mũ vít đến cuối đuôi). Tổng chiều dài thực tế của ốc sẽ là 14mm + 2.2mm (chiều cao đầu) = 16.2mm.
b. Tôi có thể dùng vít này bắt trực tiếp vào gỗ không?
Không nên. Đây là vít ren máy (machine screw) dành cho lỗ có ren hoặc dùng với đai ốc. Nếu muốn bắt vào gỗ, bạn cần khoan mồi và sử dụng tán cấy gỗ (cấy ren) M4 trước, sau đó mới vặn vít này vào.
c. Vít M4x14 có chịu được rung động mạnh không?
Bản thân vít chịu rung động ở mức trung bình. Nếu lắp ở vị trí rung lắc nhiều (như động cơ xe, máy móc), bắt buộc phải dùng kèm long đền vênh (spring washer) hoặc keo khóa ren (threadlocker) để chống tự tháo lỏng.
14. Liên hệ tư vấn kỹ thuật Bulong Mecsu
Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tìm kiếm giải pháp linh kiện tối ưu nhất.
Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Mẹo hay: Xử lý ốc vít bị trờn đầu giác
Nếu chẳng may lỗ lục giác 2.5mm bị toét tròn:
- Dùng dây thun: Chèn một sợi dây thun bản to vào lỗ ốc, ấn mạnh lục giác vào và vặn từ từ để tăng ma sát.
- Tạo rãnh 2 cạnh: Dùng máy cắt cầm tay (Dremel) xẻ một rãnh nhỏ trên đầu ốc, biến nó thành ốc vít dẹt và dùng tua vít thường để mở.
- Dùng kìm bấm (Locking Pliers): Nếu đầu ốc còn nhô lên, kẹp chặt bằng kìm chết và xoay ngược chiều kim đồng hồ.
Nội dung thực hiện: Phòng Kỹ Thuật Mecsu
Lưu ý: Hình ảnh trong bài viết mang tính chất minh họa. Sản phẩm thực tế đảm bảo đúng thông số kỹ thuật được công bố.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.