Mô tả sản phẩm
Mục Lục Nội Dung
- 1. Tổng quan về Đai Treo Ống Hai Mảnh Thép Mạ Kẽm (DN150) Ø168mm
- 2. Bảng thông số kỹ thuật Đai Treo Ống DN150 Mecsu
- 3. Cấu tạo đặc trưng của Cùm treo ống 2 mảnh
- 4. Giải mã kích thước DN150 và Ø168mm
- 5. Ưu điểm của Thép Mạ Kẽm trong hệ treo
- 6. Xuất xứ và tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm
- 7. Ưu điểm và nhược điểm của Đai treo hai nửa
- 8. Ứng dụng thực tế trong hệ thống HVAC và PCCC
- 9. So sánh Đai treo hai mảnh và Đai treo quả bí
- 10. Hướng dẫn lắp đặt đai treo ống đúng kỹ thuật
- 11. Cách kiểm tra chất lượng lớp mạ kẽm
- 12. Cập nhật giá bán Đai Treo Ống Hai Mảnh DN150 & Địa chỉ mua hàng
- 13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về Cùm treo ống
- 14. Kênh tư vấn và hỗ trợ đặt hàng tại Mecsu
- 15. Mẹo tính khoảng cách đai treo từ kỹ sư M&E
1. Tổng quan về Đai Treo Ống Hai Mảnh Thép Mạ Kẽm (DN150) Ø168mm
Đai Treo Ống Hai Mảnh Thép Mạ Kẽm (DN150) Ø168mm, hay còn được gọi là cùm treo ống 2 nửa, là phụ kiện không thể thiếu trong việc thi công hệ thống đường ống lớn. Sản phẩm được thiết kế chuyên biệt để nâng đỡ và cố định các đường ống có đường kính ngoài 168mm lên trần hoặc xà gồ thông qua thanh ren (ty ren).

Với kết cấu từ hai mảnh thép bán nguyệt ghép lại bằng bulong, loại đai treo này mang lại sự linh hoạt tối đa khi lắp đặt, đặc biệt là với các đường ống nặng và cồng kềnh như ống cứu hỏa hoặc ống thoát nước thải chính của tòa nhà. Lớp mạ kẽm bên ngoài đóng vai trò bảo vệ cốt thép khỏi các tác nhân oxy hóa từ môi trường.
2. Bảng thông số kỹ thuật Đai Treo Ống DN150 Mecsu

Để đảm bảo an toàn chịu lực cho hệ thống, quý khách vui lòng tham khảo kỹ thông số dưới đây:
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0053023 |
| Mã MPN | CLA42D168 |
| Tên sản phẩm | Đai Treo Ống Hai Mảnh (Two-piece Pipe Clamp) |
| Kích thước danh nghĩa | DN150 (6 Inch) |
| Dùng cho ống có OD | Ø168 mm |
| Vật Liệu | Thép Mạ Kẽm (Galvanized Steel) |
| Cấu tạo | 2 mảnh bán nguyệt + 2 Bulong liên kết |
| Xuất Xứ | Việt Nam / Trung Quốc |
3. Cấu tạo đặc trưng của Cùm treo ống 2 mảnh
Sản phẩm CLA42D168 có cấu tạo đơn giản nhưng tối ưu cho việc chịu tải trọng hướng xuống:
- Thân đai: Gồm 2 miếng thép dẹt được uốn cong hình bán nguyệt theo đường kính 168mm. Hai đầu của mỗi miếng được dập lỗ để xỏ bu lông.
- Tai treo (Vị trí bắt ty): Tùy theo thiết kế, đai hai mảnh có thể được hàn thêm một đai ốc (tán) ở đỉnh của mảnh trên để vặn ty ren vào, hoặc sử dụng cơ chế treo thông qua 2 lỗ tai bên cạnh (kết hợp với thanh V hoặc ty ren đôi). (Lưu ý: Kiểm tra kỹ thực tế sản phẩm để chọn phương án treo ty phù hợp).
- Bulong & Ecu: Bộ sản phẩm đi kèm 2 bộ bu lông đai ốc để siết chặt 2 mảnh đai ôm khít vào ống.
4. Giải mã kích thước DN150 và Ø168mm
Việc nhầm lẫn giữa DN và Phi là rất phổ biến. Mecsu xin giải thích rõ:
- DN150: Là kích thước danh nghĩa (Diameter Nominal) thường dùng trong thiết kế bản vẽ kỹ thuật. Nó tương đương với ống 6 inch.
- Ø168mm: Đây là đường kính ngoài thực tế (Outer Diameter – OD) của ống thép hoặc ống nhựa chuẩn. Đai treo này được sản xuất với đường kính trong khoảng 168-170mm để ôm vừa khít loại ống này.
5. Ưu điểm của Thép Mạ Kẽm trong hệ treo
Sản phẩm sử dụng Thép Cacbon làm vật liệu nền để đảm bảo độ cứng và khả năng chịu lực kéo, lực cắt lớn. Tuy nhiên, thép rất dễ rỉ sét. Do đó, công nghệ Mạ Kẽm (Galvanized) được áp dụng để phủ một lớp kẽm bảo vệ bên ngoài.
Lớp mạ kẽm (thường là mạ kẽm điện phân) giúp bề mặt đai treo sáng bóng, chống lại sự oxy hóa trong môi trường độ ẩm thông thường của các tòa nhà, tầng hầm, giúp tăng tuổi thọ hệ thống treo lên nhiều năm.
6. Xuất xứ và tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm
Sản phẩm Đai Treo Ống Hai Mảnh do Mecsu phân phối được gia công trên dây chuyền hiện đại, đảm bảo độ tròn đều của vòng đai và độ chính xác của lỗ bắt bu lông. Vật liệu thép đầu vào được kiểm soát chặt chẽ về độ dày và cường độ, đảm bảo không bị biến dạng, duỗi thẳng khi treo các đường ống nước đầy tải trọng nặng.
7. Ưu điểm và nhược điểm của Đai treo hai nửa
Ưu điểm:
- Chịu tải tốt: Kết cấu ôm trọn ống 360 độ và sử dụng 2 điểm siết bu lông giúp khả năng chịu lực tốt hơn so với đai treo quả bí (clevis hanger) cùng kích thước.
- Dễ lắp đặt: Có thể tháo rời 2 mảnh để lắp vào ống đã định vị sẵn mà không cần luồn từ đầu ống.
- Chắc chắn: Ống được kẹp chặt, hạn chế rung lắc khi có dòng chảy áp lực cao.
Nhược điểm:
- Thao tác lâu hơn: Cần siết 2 bên bu lông so với loại đai gài 1 chốt.
- Không linh hoạt độ cao: Việc điều chỉnh độ cao phụ thuộc hoàn toàn vào ty ren, bản thân đai không có cơ chế tăng đưa nhiều.
8. Ứng dụng thực tế trong hệ thống HVAC và PCCC
Với kích thước lớn DN150, sản phẩm này là “xương sống” cho các hệ thống:
- Hệ thống PCCC (Cứu hỏa): Treo các đường ống cấp nước chữa cháy chính chạy dọc hành lang hoặc tầng hầm.
- Hệ thống Chiller (HVAC): Nâng đỡ các đường ống nước lạnh tuần hoàn trong hệ thống điều hòa trung tâm của tòa nhà cao tầng.
- Cấp thoát nước: Treo ống thoát nước thải, nước mưa (thường là ống nhựa PVC hoặc HDPE) đi dưới trần bê tông.
- Nhà máy công nghiệp: Cố định các đường ống dẫn khí nén, hóa chất, hoặc đường ống công nghệ cỡ lớn.

9. So sánh Đai treo hai mảnh và Đai treo quả bí
Lựa chọn loại nào cho công trình của bạn?
| Tiêu chí | Đai Treo Hai Mảnh (DN150) | Đai Treo Quả Bí (Clevis Hanger) |
|---|---|---|
| Khả năng ôm ống | Ôm chặt, siết cứng ống | Đỡ ống (ống nằm lọt bên trong) |
| Độ rung lắc | Hạn chế rung tốt | Cho phép ống dịch chuyển/giãn nở nhiệt |
| Độ dày vật liệu | Thường mỏng hơn | Thường dày hơn |
| Ứng dụng chính | Ống đứng, ống cần cố định vị trí | Ống ngang, ống nước thoát tự chảy |
Kết luận: Nếu cần cố định ống chắc chắn, chống rung, hãy dùng đai hai mảnh. Nếu cần treo ống thoát nước có độ dốc, đai quả bí thường được ưu tiên hơn.
10. Hướng dẫn lắp đặt đai treo ống đúng kỹ thuật
Quy trình lắp đặt chuẩn đảm bảo an toàn lao động và độ bền hệ thống:
- Bước 1: Xác định vị trí treo trên trần, khoan lỗ và đóng nở đạn (tắc kê đạn).
- Bước 2: Vặn thanh ty ren vào nở đạn. Cắt ty ren theo chiều dài tính toán độ cao đường ống.
- Bước 3: Vặn đai ốc (tán) vào đầu dưới của ty ren để đỡ đai treo (nếu dùng kiểu treo ty xuyên qua tai). Hoặc vặn trực tiếp ty vào ecu hàn trên đỉnh đai (nếu có).
- Bước 4: Tháo rời một mảnh đai, đưa ống vào vị trí, ốp mảnh đai còn lại vào và xỏ bu lông liên kết 2 mảnh.
- Bước 5: Siết chặt bu lông 2 bên đều tay. Cân chỉnh độ cao ống và siết khóa đai ốc hãm trên ty ren.
11. Cách kiểm tra chất lượng lớp mạ kẽm
Để tránh mua phải hàng gia công kém chất lượng, lớp mạ mỏng dễ rỉ, bạn có thể kiểm tra:
- Quan sát bằng mắt: Lớp mạ kẽm tốt có màu sáng trắng (hoặc hơi xanh), bề mặt mịn, không bị bong tróc hay có đốm rỉ sét. Hàng kém chất lượng thường có màu xám xỉn, bề mặt sần sùi.
- Độ dày thép: Dùng thước kẹp kiểm tra độ dày của bản thép. Đai treo DN150 thường yêu cầu độ dày từ 2mm – 3mm để đảm bảo chịu tải.
12. Cập nhật giá bán Đai Treo Ống Hai Mảnh DN150 & Địa chỉ mua hàng
a. Giá bán tham khảo tại Mecsu: 19,239 đ / Cái
Đây là mức giá cực tốt cho một sản phẩm kích thước lớn DN150. Mecsu cung cấp số lượng lớn cho các nhà thầu cơ điện (M&E) với chính sách chiết khấu hấp dẫn theo dự án.
b. Tại sao chọn Mecsu?
- Hàng sẵn kho: Luôn có sẵn các kích thước lớn từ DN100 đến DN200.
- Đồng bộ phụ kiện: Cung cấp đầy đủ ty ren, nở đạn, bu lông ốc vít đi kèm để bạn mua trọn bộ vật tư thi công.
MUA NGAY ĐAI TREO ỐNG DN150 TẠI ĐÂY
13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về Cùm treo ống
13.1. Đai treo này chịu được tải trọng bao nhiêu?
Tải trọng an toàn phụ thuộc vào độ dày của thép và kích thước ty ren sử dụng. Với đai treo DN150 tiêu chuẩn, tải trọng làm việc an toàn thường nằm trong khoảng 300kg – 450kg. Tuy nhiên, cần tính toán tổng tải trọng của ống đầy nước và khoảng cách giữa các giá treo để đảm bảo an toàn.
13.2. Có dùng được ngoài trời không?
Sản phẩm là thép mạ kẽm điện phân, thích hợp nhất cho môi trường trong nhà. Nếu dùng ngoài trời mưa nắng hoặc môi trường biển, lớp mạ điện phân có thể bị ăn mòn sau 1-2 năm. Với môi trường khắc nghiệt, nên chọn loại mạ kẽm nhúng nóng hoặc Inox 304.
13.3. Ty ren M8 hay M10 thì vừa với đai này?
Với kích thước ống lớn DN150 (trọng lượng ống nước rất nặng), khuyến cáo nên sử dụng ty ren tối thiểu là M10 hoặc M12 để đảm bảo an toàn chịu lực. Lỗ chờ trên tai treo thường được đột lỗ 12mm hoặc 14mm để phù hợp với ty lớn.
14. Kênh tư vấn và hỗ trợ đặt hàng tại Mecsu
Nếu bạn cần tư vấn về khối lượng vật tư cho công trình, đừng ngần ngại liên hệ:
Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Mẹo tính khoảng cách đai treo từ kỹ sư M&E
Để đường ống không bị võng:
“Đối với ống thép DN150 chứa nước, khoảng cách tối đa giữa các giá treo (bước quang treo) không nên vượt quá 3.5 mét – 4 mét. Tại các vị trí co, tê, van hoặc thiết bị nặng, cần bổ sung thêm giá đỡ riêng biệt để tránh gây áp lực cục bộ lên mối nối đường ống.”
— Kỹ sư cơ điện Mecsu.
(Xem thêm các kích thước Đai Treo Ống khác tại Danh mục sản phẩm Mecsu)









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.