Mô tả sản phẩm
Review chi tiết Vít Lục Giác Chìm Đầu Col DIN 7991 M10x90 Inox 304: Sự kiên cố trong các liên kết cơ khí hạng nặng
Mục Lục Bài Viết
- 1. Tổng quan về sản phẩm Vít Lục Giác Chìm Col M10x90 Inox 304
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của linh kiện
- 3. Phân tích cấu tạo Vít đầu bằng DIN 7991 size M10 dài 90mm
- 4. Giá trị của Inox 304 đối với dòng vít kẹp chặt thân dài
- 5. Đánh giá độ bền cơ học và thẩm mỹ của mối ghép đầu chìm
- 6. Phân loại các dòng lục giác chìm đầu col Inox trên thị trường
- 7. Ưu điểm và hạn chế khi sử dụng vít Inox 304 M10x90
- 8. Ứng dụng thực tế: M10x90 – Chuyên gia trong kết cấu thép và hạ tầng cảng biển
- 9. So sánh đặc tính Đầu Col (DIN 7991) và Đầu Trụ (DIN 912) size M10
- 10. Quy trình gia công lỗ doa chuẩn để lắp phẳng mặt vít M10
- 11. Cách kiểm tra chất lượng vật liệu Inox 304 chính ngạch
- 12. Báo giá Vít Lục Giác Chìm Col M10x90 & Nơi mua hàng uy tín
- 13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về mã vít M10x90
- 14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu từ Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý về kiểm soát lực siết cho vít thân siêu dài
1. Tổng quan về sản phẩm Vít Lục Giác Chìm Col M10x90 Inox 304
Lục Giác Chìm Col Inox 304 DIN7991 M10x90 là dòng linh kiện cơ khí hạng nặng, được thiết kế chuyên biệt cho các mối liên kết yêu cầu độ xuyên thấu sâu và bề mặt sau lắp đặt phẳng nhẵn tuyệt đối. Với cấu tạo đầu hình phễu, sản phẩm cho phép mũ vít chìm sâu hoàn toàn dưới mặt phẳng phôi vật liệu. Đây là giải pháp kỹ thuật tối ưu cho những kết cấu máy móc quy mô lớn, nơi sự an toàn bề mặt và tính thẩm mỹ tinh gọn là ưu tiên hàng đầu, giúp triệt tiêu các điểm gồ ghề gây cản trở hành trình vận hành của các bộ phận khác.
Được sản xuất từ thép không gỉ Inox 304 theo hệ tiêu chuẩn DIN 7991 của Đức, vít M10x90 đảm bảo sức mạnh liên kết vượt trội cùng khả năng kháng oxy hóa bền bỉ. Sản phẩm hiện diện phổ biến trong các hạ tầng cảng biển, dự án dầu khí và xây dựng các hệ thống khung bệ chịu lực cao.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của linh kiện
Mecsu Pro cung cấp bảng dữ liệu kỹ thuật chuẩn xác cho mã sản phẩm B03M1001090TH00, hỗ trợ kỹ sư tính toán chiều sâu lỗ taro và doa côn chính xác:
| Thuộc tính kỹ thuật | Giá trị cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0111304 |
| MPN | B03M1001090TH00 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 7991 |
| Kích thước ren (d) | M10 |
| Bước ren (P) | 1.5 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài tổng (L) | 90 mm (Bao gồm cả đầu mũ) |
| Đường kính mũ (dk) | 20 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 5.5 mm |
| Dụng cụ mở (s) | Lục giác 6 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Col (Flat Head) |
| Chất liệu | Inox 304 (A2-70 Stainless Steel) |
| Cấu trúc ren | Ren Suốt (Full Thread) |
| Lĩnh vực ưu tiên | Đóng Tàu – Dự Án Dầu Khí |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Phân tích cấu tạo Vít đầu bằng DIN 7991 size M10 dài 90mm
Mã linh kiện M10x90 sở hữu thiết kế hình học tối ưu cho các liên kết có chiều sâu lớn:
- Phần Mũ Vít Đầu Col: Có cấu tạo hình nón vát góc chuẩn 90 độ, mặt phẳng phía trên tích hợp hốc lục giác chìm 6mm sắc nét. Khi được siết vào lỗ đã doa côn, mũ vít sẽ hòa hợp hoàn toàn với bề mặt vật liệu, đảm bảo tính thẩm mỹ và độ an toàn cơ học cho các khối phôi có độ dày đáng kể.
- Phần Thân Ren: Với chiều dài hiệu dụng lên tới 90mm, linh kiện được cán ren suốt toàn thân theo bước ren 1.5mm. Đặc điểm ren suốt cực kỳ quan trọng cho vít thân siêu dài, cho phép người dùng linh hoạt kẹp chặt ở nhiều độ sâu khác nhau và tăng diện tích bám ren tối đa.
4. Giá trị của Inox 304 đối với dòng vít kẹp chặt thân dài
Với kích thước M10 và thân dài 90mm, việc bảo vệ lõi vít khỏi hiện tượng rỉ sét sâu là yếu tố sống còn. Vật liệu Inox 304 mang lại ưu thế:
- Chống ăn mòn bền bỉ: Kháng lại sự oxy hóa trong môi trường ẩm ướt, hơi muối hoặc hóa chất công nghiệp, giữ cho ren vít không bị kẹt cứng sau thời gian dài.
- Độ bền cơ tính vững chắc: Đảm bảo độ dẻo dai cần thiết, giảm thiểu tình trạng giòn gãy đầu mũ dưới tác động của momen siết cực lớn dành cho dòng ren M10.
- Tính thẩm mỹ cao cấp: Bề mặt kim loại sáng mờ tự nhiên, dễ dàng vệ sinh và duy trì vẻ chuyên nghiệp cho thiết bị.
5. Đánh giá độ bền cơ học và thẩm mỹ của mối ghép đầu chìm
Vít M10x90 Inox 304 đầu col là sự kết hợp hoàn hảo giữa công năng chịu tải và tính hoàn thiện bề mặt:
Sử dụng hốc khóa lục giác 6mm cho phép truyền momen lực vô cùng mạnh mẽ mà không lo trượt đầu. Mối liên kết đầu bằng DIN 7991 tạo ra diện tích tiếp xúc lớn giữa mặt vát của mũ vít và lỗ vật liệu, giúp phân tán lực nén đồng đều trên bề mặt chi tiết dày. Điều này hạn chế tối đa sự tập trung ứng suất gây nứt vỡ phôi, đồng thời tạo ra một mặt phẳng nhẵn mịn cho kết cấu máy hạng nặng.
6. Phân loại các dòng lục giác chìm đầu col Inox trên thị trường
Tùy thuộc vào ngân sách và điều kiện vận hành, khách hàng có thể lựa chọn:
- Inox 304 (Mã 0111304): Loại phổ biến nhất, kháng rỉ tốt, giá thành hợp lý (9,571 đ/cái), phù hợp cho hầu hết ứng dụng công nghiệp sạch.
- Inox 316: Chuyên dụng cho môi trường biển mặn khắc nghiệt hoặc tiếp xúc hóa chất đậm đặc nhờ tính kháng ăn mòn tối ưu hơn.
- Inox 201: Giải pháp kinh tế cho các vị trí khô ráo hoàn toàn trong nhà, ưu tiên thẩm mỹ bóng sáng.
7. Ưu điểm và hạn chế khi sử dụng vít Inox 304 M10x90
Ưu điểm:
- Bề mặt phẳng tuyệt đối: Loại bỏ hoàn toàn sự nguy hiểm của các mũ vít nổi, tăng tính an toàn và thẩm mỹ.
- Thân dài xuyên thấu: Chiều dài 90mm đáp ứng các liên kết kẹp chặt xuyên qua các khối vật liệu dày hoặc nhiều lớp chi tiết.
- Chống ăn mòn vượt trội: Chất liệu Inox 304 đảm bảo tuổi thọ mối nối trong môi trường nóng ẩm.
- Chính xác chuẩn DIN 7991: Đảm bảo sai số lắp ráp cực thấp, dễ dàng bảo trì và thay thế.
Hạn chế:
- Yêu cầu kỹ thuật gia công: Cần doa côn 90 độ chuẩn xác cho lỗ mồi, đòi hỏi tay nghề và thiết bị gia công tốt.
- Nguy cơ cháy ren Inox: Với thân vít siêu dài, ma sát khi siết nhanh dễ sinh nhiệt gây kẹt cứng ren, cần kỹ thuật siết cẩn thận.
8. Ứng dụng thực tế: M10x90 – Chuyên gia trong kết cấu thép và hạ tầng cảng biển
Vít lục giác chìm đầu bằng M10x90 là chi tiết then chốt trong các công trình kỹ thuật quy mô lớn:
- Ngành Đóng Tàu & Dầu Khí: Cố định các bảng mã, nắp bể bồn áp lực dày, hoặc khung sàn tàu nơi bề mặt cần phẳng mịn để tránh vấp ngã.
- Kết cấu thép & Hạ tầng cảng: Lắp ráp các hệ thống lan can chịu lực lớn, khung giá đỡ tấm pin năng lượng mặt trời hoặc biển hiệu quảng cáo ngoài trời chịu tải trọng gió.
- Chế tạo máy hạng nặng: Sử dụng trong các bệ máy công cụ, khuôn mẫu quy mô lớn nơi vít cần đi sâu qua nhiều tấm phôi kim loại dày.
- Kiến trúc ngoại thất: Bắt các tấm panel inox chịu lực trang trí tòa nhà hoặc lan can cầu thang yêu cầu thẩm mỹ phẳng mặt sang trọng.
9. So sánh đặc tính Đầu Col (DIN 7991) và Đầu Trụ (DIN 912) size M10
Việc lựa chọn kiểu đầu vít ảnh hưởng trực tiếp đến thẩm mỹ và công năng sử dụng:
| Tiêu chí so sánh | Vít Đầu Col (DIN 7991) | Vít Đầu Trụ (DIN 912) |
|---|---|---|
| Vị trí mũ vít sau lắp | Nằm lọt phẳng với bề mặt vật liệu | Nhô hẳn lên phía trên mặt phôi |
| Vẻ ngoài hoàn thiện | Sang trọng, trơn nhẵn và sạch sẽ | Mạnh mẽ, phong cách công nghiệp |
| Chuẩn bị lỗ lắp | Cần doa côn góc vát 90 độ | Chỉ cần khoan lỗ thẳng thông thường |
| Dụng cụ thao tác | Lục giác 6 mm | Lục giác 8 mm (Khỏe hơn) |
Kết luận: Với nhu cầu bề mặt không vật cản trên phôi thép dày M10, DIN 7991 là phương án tối ưu nhất về kỹ thuật.
10. Quy trình kỹ thuật doa lỗ chuẩn để lắp vít M8 phẳng mặt
Để đạt được hiệu quả thẩm mỹ 100% cho vít M10x90:
- Bước 1: Khoan lỗ mồi: Sử dụng mũi khoan 8.5mm cho vật liệu kim loại cần taro ren M10 trực tiếp.
- Bước 2: Doa miệng lỗ (Countersinking): Sử dụng mũi doa chuyên dụng góc 90 độ. Đường kính miệng lỗ doa phải đạt tối thiểu 20mm để mũ vít nằm lọt hoàn toàn.
- Bước 3: Vệ sinh phôi: Thổi sạch bụi và mạt kim loại bên trong lỗ ren để tránh kẹt ren khi vặn vít vào độ sâu tới 90mm.
- Bước 4: Siết vít: Sử dụng chìa khóa lục giác 6mm chất lượng cao, siết đều tay kết hợp bôi dầu trợ lực cho đến khi mũ vít đồng phẳng với mặt chi tiết.
11. Cách kiểm tra chất lượng vật liệu Inox 304 chính ngạch
Nhận diện sản phẩm chính hãng tại Mecsu Pro qua các tiêu chí sau:
- Độ bóng bề mặt: Inox 304 chuẩn có bề mặt sáng ánh kim mờ đặc trưng, đồng nhất và ren vít sắc nét không dính bavia.
- Thử nghiệm nam châm: Thép không gỉ 304 hầu như không hút nam châm. Sau gia công ren suốt thân dài 90mm, vít có thể nhiễm từ nhẹ nhưng lực hút vẫn yếu hơn nhiều so với inox 201.
- Cảm quan cơ khí: Hốc lục giác 6mm được dập sâu, vuông vức, giúp chìa khóa ôm khít hoàn toàn mà không có độ rơ lỏng.
12. Báo giá Vít Lục Giác Chìm Col M10x90 & Nơi mua hàng uy tín
a. Giá bán lẻ tham khảo: 9,571 đ / Cái
Mecsu Pro tự hào cung cấp linh kiện kẹp chặt chịu tải lớn với mức giá cạnh tranh nhất. Chúng tôi có chính sách chiết khấu sỉ hấp dẫn cho các xưởng đóng tàu, nhà máy cơ khí nặng mua số lượng lớn theo túi/hộp.
b. Tại sao chọn Mecsu Pro?
- Sẵn kho số lượng lớn: Đầy đủ các quy cách M10 thân dài từ 60mm đến 120mm.
- Chứng từ đầy đủ: Cung cấp CO/CQ minh bạch cho các dự án dự thầu và kiểm định chất lượng khắt khe.
- Giao hàng tốc hành: Hệ thống logistic chuyên nghiệp giao hàng ngay trong ngày tại nội thành TP.HCM.
MUA THÊM CÁC LOẠI LỤC GIÁC CHÌM ĐẦU COL INOX KHÁC TẠI MECSU
13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về mã vít M10x90
13.1. Chiều dài 90mm của vít đầu col được đo như thế nào?
Khác biệt hoàn toàn với vít đầu trụ, đối với vít đầu bằng (đầu col), chiều dài 90mm là tổng độ dài của cả con vít (tính từ mặt phẳng trên cùng của mũ đến điểm cuối cùng của thân). Quý khách cần lưu ý điểm này để tính toán độ xuyên thấu phôi chính xác.
13.2. Vít M10x90 này là ren suốt hay ren lửng?
Mã sản phẩm B03M1001090TH00 tại Mecsu là dòng vít ren suốt (Full Thread). Đặc điểm này giúp bạn linh hoạt kẹp chặt ở bất kỳ vị trí nào dọc theo chiều dài 90mm của thân vít, cực kỳ tiện lợi cho các khối vật liệu ghép nhiều lớp.
13.3. Sử dụng vít Inox 304 này cho các chi tiết ngâm nước biển được không?
Inox 304 kháng rỉ cực tốt dưới tác động thời tiết, nhưng nếu lắp ở vị trí ngâm nước mặn trực tiếp lâu ngày, vít có thể bị ố bề mặt. Với trường hợp ngập mặn thường xuyên, chúng tôi khuyên dùng dòng Inox 316.
13.4. Bước ren 1.5mm có phải là phổ biến nhất cho size M10 không?
Đúng vậy, bước ren 1.5mm là bước ren thô tiêu chuẩn phổ biến nhất thế giới cho size M10 hệ mét. Quý khách sẽ dễ dàng tìm thấy đai ốc, tán keo hay dụng cụ taro tương thích ở bất cứ đâu.
14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu từ Mecsu Pro
Quý khách cần tư vấn sâu hơn về khả năng chịu lực kéo hoặc tiêu chuẩn vật liệu cho dự án hạ tầng? Hãy kết nối với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi:
Địa chỉ kho bãi: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Tổng đài tư vấn: 1800 8137
Email hệ thống: [email protected]
Trang chủ: mecsu.vn
15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý về kiểm soát lực siết cho vít thân siêu dài
a. Ngăn chặn hiện tượng cháy ren Inox
Vật liệu Inox có đặc tính dễ bị kẹt cứng ren (galling) khi ma sát sinh nhiệt lớn do siết máy ở tốc độ cao, đặc biệt với thân vít dài tới 90mm. Lời khuyên là hãy bôi thêm dầu bôi trơn chuyên dụng và thực hiện siết bằng tay ở những vòng cuối cùng để bảo vệ hệ ren phôi.
b. Chất lượng dụng cụ là then chốt
“Lỗ lục giác 6mm của vít đầu col mỏng hơn vít đầu trụ cùng kích cỡ. Việc sử dụng chìa lục giác kém chất lượng hoặc bị mòn đầu sẽ làm hỏng hốc vít ngay lập tức khi chịu lực siết lớn. Hãy đầu tư các bộ lục giác chuẩn từ các thương hiệu như Wiha, Wera hoặc PB Swiss tại Mecsu để bảo vệ tối đa linh kiện M10 của bạn.”
— Tư vấn từ Bộ phận Kỹ thuật Mecsu Pro.
(Tìm kiếm thêm các giải pháp linh kiện kẹp chặt chuyên nghiệp tại Mecsu.vn)
“`


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.