Mô tả sản phẩm
Phân tích kỹ thuật Vít Lục Giác Chìm Đầu Bằng DIN 7991 M10x30 Thép 10.9 Nhuộm Đen: Giải pháp liên kết phẳng mặt cường độ cao cho cơ cấu máy hạng nặng
Mục Lục Bài Viết
- 1. Giới thiệu dòng Vít Lục Giác Chìm Col M10x30 Thép Đen 10.9
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm M10x30
- 3. Đặc điểm hình học Vít đầu bằng DIN 7991 size M10 dài 30mm
- 4. Tại sao thép hợp kim cấp bền 10.9 là lựa chọn tối ưu cho vít M10?
- 5. Đánh giá tính thẩm mỹ và độ ổn định của mối ghép đầu côn
- 6. Phân biệt các chủng loại lục giác chìm đầu col thép phổ biến
- 7. Thế mạnh và hạn chế của dòng vít thép nhuộm đen M10x30
- 8. Ứng dụng thực tiễn: M10x30 – Chuyên gia kẹp chặt trong kết cấu thép và khuôn mẫu
- 9. So sánh đặc tính: Đầu Col (DIN 7991) và Đầu Trụ (DIN 912) kích thước M10
- 10. Hướng dẫn kỹ thuật doa lỗ chuẩn để lắp phẳng mặt vít M10
- 11. Cách kiểm tra chất lượng thép 10.9 tiêu chuẩn chất lượng cao
- 12. Cập nhật báo giá Vít Lục Giác Chìm Col M10x30 & Địa chỉ mua hàng
- 13. Giải đáp thắc mắc thường gặp (FAQ) về linh kiện M10x30 thép đen
- 14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu từ đội ngũ Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý về momen siết cho vít M10 cấp bền 10.9
1. Giới thiệu dòng Vít Lục Giác Chìm Col M10x30 Thép Đen 10.9
Lục Giác Chìm Col Thép Đen 10.9 DIN7991 M10x30 là dòng linh kiện kẹp chặt cường độ cao, được thiết kế chuyên biệt để xử lý các liên kết yêu cầu sức bền cơ học cực lớn và bề mặt hoàn thiện phẳng mịn. Nhờ cấu tạo mũ vít hình nón vát góc, linh kiện này cho phép phần đầu chìm hoàn toàn vào phôi vật liệu sau khi siết chặt, kiến tạo một mặt phẳng nhẵn mịn tuyệt đối. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các cấu trúc máy công nghiệp, nơi yêu cầu sự tinh gọn, tránh gây cản trở cho các bộ phận chuyển động hoặc đảm bảo an toàn tại các khu vực thao tác trực tiếp.
Được gia công từ thép hợp kim nhuộm đen theo hệ tiêu chuẩn DIN 7991 quốc tế, vít M10x30 cấp bền 10.9 mang lại khả năng chịu ứng suất kéo và cắt vượt trội. Với size ren lớn và chiều dài 30mm, sản phẩm đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu lắp ráp trong ngành cơ khí nặng, chế tạo máy công cụ và các hệ thống tự động hóa công suất lớn.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm M10x30
Mecsu Pro cung cấp bảng thông số kỹ thuật chuẩn hóa cho mã hàng B03M1001030TE10, hỗ trợ các kỹ sư tính toán thiết kế lỗ doa và lực kẹp:
| Thuộc tính kỹ thuật | Giá trị cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0057435 |
| MPN | B03M1001030TE10 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 7991 |
| Kích thước ren (d) | M10 |
| Bước ren (P) | 1.5 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài tổng (L) | 30 mm (Tính cả phần mũ) |
| Đường kính mũ (dk) | 20.0 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 5.5 mm |
| Dụng cụ mở (s) | Lục giác 6.0 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Col (Flat Head) |
| Chất liệu cấu tạo | Thép hợp kim cấp bền 10.9 |
| Kiểu thân ren | Ren Suốt (Full Thread) |
| Hoàn thiện bề mặt | Nhuộm đen (Black Oxide) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm hình học Vít đầu bằng DIN 7991 size M10 dài 30mm
Sản phẩm M10x30 thép đen sở hữu kết cấu cơ khí tinh xảo, đáp ứng nhu cầu kẹp chặt những khối phôi có độ dày lớn:
- Phần Mũ Vít Đầu Col Khổ Lớn: Phần mũ được vát góc 90 độ chuẩn mực với đường kính rộng lên đến 20mm. Lỗ lục giác chìm 6.0mm được gia công sâu và chính xác, giúp chìa khóa lục giác bám chắc tuyệt đối, truyền tải momen siết cực lớn mà không lo biến dạng hay trượt đầu vít.
- Thân Vít Ren Suốt Chắc Chắn: Với tổng chiều dài 30mm (tính từ đỉnh mũ), linh kiện được cán ren suốt toàn thân. Đặc điểm này đảm bảo vít bám chặt hoàn hảo vào các lỗ taro ren sâu, duy trì lực kẹp nén ổn định dọc theo toàn bộ trục vít.
4. Tại sao thép hợp kim cấp bền 10.9 là lựa chọn tối ưu cho vít M10?
Trong kích thước ren M10, ứng suất kéo và momen siết tác động lên thân vít là vô cùng đáng kể. Việc ứng dụng thép 10.9 mang lại các lợi thế kỹ thuật rõ rệt:
- Chịu tải trọng phi thường: Với giới hạn bền kéo tối thiểu 1000 MPa, vít thép đen 10.9 cứng cáp hơn hẳn so với thép 8.8 hay inox, ngăn chặn tình trạng đứt gãy cổ vít hoặc dãn thân vít dưới áp lực vận hành cao.
- Chống mòn lỗ khóa lục giác: Độ cứng bề mặt cao giúp ổ chìm 6.0mm giữ được hình dạng sắc nét sau nhiều lần tháo lắp bảo trì, khắc phục triệt để tình trạng “toét đầu” phổ biến ở các dòng vít sắt mềm.
- Hiệu quả kinh tế lâu dài: Với giá thành chỉ 1,672 đ/cái cho một linh kiện cường độ cao, người dùng nhận được sự an tâm tối đa với chi phí đầu tư vô cùng hợp lý cho sản xuất công nghiệp hàng loạt.
5. Đánh giá tính thẩm mỹ và độ ổn định của mối ghép đầu côn
Vít M10x30 thép đen nhuộm nhiệt là sự giao thoa hoàn hảo giữa sức bền cơ khí và diện mạo chuyên nghiệp:
Lớp phủ nhuộm oxit đen không chỉ giúp bảo vệ bề mặt nhẹ mà còn tạo vẻ ngoài mạnh mẽ, hiện đại cho thiết bị. Mối liên kết đầu côn theo tiêu chuẩn DIN 7991 tạo ra diện tích tiếp xúc rộng giúp phân tán đều lực siết lên bề mặt lỗ doa, ngăn chặn tình trạng tập trung ứng suất gây nứt vỡ vật liệu phôi. Điều này đặc biệt quan trọng khi lắp ráp các cụm chi tiết máy chịu rung chấn mạnh, giúp vít giữ chắc chắn và ổn định theo thời gian.
6. Phân biệt các chủng loại lục giác chìm đầu col phổ biến
Tùy thuộc vào môi trường vận hành, quý khách có thể lựa chọn các loại vật liệu tương ứng:
- Thép Đen 10.9 (Mã 0057435): Cứng vững nhất, giá tốt nhất, chuyên dùng lắp ráp trong nhà hoặc nơi có dầu mỡ bảo dưỡng.
- Thép Mạ Kẽm: Có lớp bảo vệ chống oxy hóa nhẹ, phù hợp cho môi trường ẩm thông thường, cấp bền thường ở mức 8.8.
- Inox 304/316: Kháng rỉ sét tuyệt đối trong môi trường hóa chất, tuy nhiên độ cứng và lực kéo không thể sánh bằng thép hợp kim 10.9.
7. Thế mạnh và hạn chế của dòng vít thép nhuộm đen M10x20
Ưu điểm nổi bật:
- Lực kẹp cực lớn: Thích hợp cho các mối nối quan trọng trong khung máy và bệ máy nặng.
- Bề mặt phẳng trơn láng: Loại bỏ hoàn toàn các phần nhô ra gây mất an toàn hoặc vướng víu cho người thao tác.
- Độ chính xác chuẩn DIN: Đảm bảo khả năng lắp lẫn và thay thế dễ dàng trên mọi thiết bị tiêu chuẩn hệ mét.
- Kinh tế cho sản xuất: Giải pháp tiết kiệm chi phí cho các đơn vị gia công cơ khí số lượng lớn.
Hạn chế cần lưu ý:
- Dễ rỉ sét khi ẩm: Không có lớp mạ chống rỉ dày, vít cần được sử dụng trong môi trường khô hoặc bôi dầu bảo quản thường xuyên.
- Yêu cầu gia công phôi: Bắt buộc phải thực hiện bước doa lỗ côn góc 90 độ để đầu vít chìm xuống đẹp mắt.
8. Ứng dụng thực tiễn: M10x30 – Chuyên gia kẹp chặt trong kết cấu thép và khuôn mẫu
Nhờ sự kết hợp giữa kích thước ren M10 và chiều dài 30mm, vít lục giác đầu bằng này là linh kiện then chốt trong:
- Chế tạo khuôn mẫu hạng nặng: Sử dụng để cố định các tấm khuôn, tấm đẩy trong khuôn ép nhựa hoặc khuôn dập yêu cầu bề mặt phẳng sau khi lắp ráp.
- Lắp ráp khung dầm công nghiệp: Liên kết các thanh xà thép, bát gá chịu lực trong các khung nhà tiền chế hoặc khung vỏ máy CNC khổ lớn.
- Ngành đóng tàu và thiết bị nâng hạ: Dùng trong các cụm chi tiết bệ máy, cần cẩu nơi mũ vít không được phép lồi lên gây cản trở hành trình trượt.
- Hệ thống băng tải tự động: Cố định các thanh dẫn hướng hạng nặng trên khung máy yêu cầu lực siết chắc chắn và độ ổn định cao.
9. So sánh đặc tính: Đầu Col (DIN 7991) và Đầu Trụ (DIN 912) kích thước M10
Sự khác biệt về thiết kế đầu ảnh hưởng trực tiếp đến vị trí sử dụng và công năng kẹp chặt:
| Tiêu chí so sánh | Vít Đầu Col (DIN 7991) | Vít Đầu Trụ (DIN 912) |
|---|---|---|
| Trạng thái sau khi lắp | Nằm chìm bằng phẳng mặt vật liệu | Nhô hoàn toàn mũ vít lên bề mặt |
| Cảm quan thẩm mỹ | Tinh tế, gọn gàng, mượt mà | Mạnh mẽ, phong cách cơ bắp kỹ thuật |
| Dụng cụ siết khóa | Lục giác 6.0 mm | Lục giác 8.0 mm (Chịu lực khỏe hơn chút) |
| Vị trí ưu tiên | Các mặt trượt, khe hẹp, cần thẩm mỹ | Các vị trí cần lực kẹp nén nón tối đa |
Lời khuyên: Chọn DIN 7991 M10x30 khi thiết kế máy của bạn không cho phép bất kỳ chi tiết lồi nào gây cản trở hành trình.
10. Hướng dẫn kỹ thuật doa lỗ chuẩn để lắp phẳng mặt vít M10
Để đạt hiệu quả kỹ thuật cao nhất cho vít M10x30 thép đen:
- Bước 1: Khoan lỗ chờ: Sử dụng mũi khoan 8.5mm để tạo lỗ chuẩn bị cho việc taro ren M10 trên phôi.
- Bước 2: Doa miệng lỗ (Countersink): Sử dụng mũi doa côn góc 90 độ chuyên dụng. Đường kính miệng doa phải đạt tối thiểu 20.0mm để mũ vít chìm vừa khít.
- Bước 3: Vệ sinh phôi: Thổi sạch bụi bẩn và mạt sắt trong lỗ ren để tránh vít bị kẹt khi siết.
- Bước 4: Siết lắp: Dùng chìa khóa lục giác 6.0mm chất lượng cao, vặn đều tay kết hợp một chút dầu bảo quản để bảo vệ ren vít.
11. Cách kiểm tra chất lượng thép 10.9 tiêu chuẩn chất lượng cao
Nhận diện sản phẩm vít M10x30 thép đen 10.9 đạt chuẩn tại hệ thống Mecsu:
- Độ hoàn thiện: Bề mặt nhuộm đen mờ đồng nhất, ren vít sắc nét, không có hiện tượng mẻ cạnh ren hay vảy thép bong tróc.
- Ký hiệu cấp bền: Trên đỉnh mũ vít size M10 thường được dập chìm số 10.9 rõ ràng cùng ký hiệu nhà sản xuất.
- Độ cứng vật lý: Khi siết mạnh bằng lục giác 6.0mm, lỗ chìm không bị biến dạng và cạnh vít không bị nứt vỡ.
12. Cập nhật báo giá Vít Lục Giác Chìm Col M10x30 & Địa chỉ mua hàng
a. Giá bán lẻ tham khảo: 1,672 đ / Cái
Mecsu Pro tự hào cung cấp chính sách giá sỉ ưu đãi cho các xưởng gia công cơ khí và nhà máy khi mua số lượng lớn theo bao hoặc hộp.
b. Tại sao chọn Mecsu Pro là đối tác cung ứng?
- Hàng sẵn tại kho: Đầy đủ các chiều dài cho size M10 từ ngắn đến dài luôn có sẵn.
- Chứng từ minh bạch: Cung cấp đầy đủ CO/CQ cho các khách hàng dự án yêu cầu chất lượng khắt khe nhất.
- Giao hàng thần tốc: Đảm bảo chuỗi cung ứng vật tư không bị gián đoạn cho doanh nghiệp.
KHÁM PHÁ CÁC SIZE LỤC GIÁC ĐẦU COL THÉP ĐEN KHÁC TẠI MECSU
13. Giải đáp thắc mắc thường gặp (FAQ) về linh kiện M10x30 thép đen
13.1. Vít M10x30 có thể chịu được rung chấn trong các động cơ lớn không?
Có. Thép cấp bền 10.9 có khả năng chống mỏi và chịu ứng suất động cực tốt. Tuy nhiên, để tối ưu khả năng chống lỏng trong môi trường rung lắc mạnh, chúng tôi khuyên bạn nên kết hợp với keo khóa ren chuyên dụng.
13.2. Bước ren 1.5mm có vặn vừa các loại đai ốc M10 thông dụng không?
Đúng. 1.5mm là bước ren thô tiêu chuẩn hệ mét cho size M10. Linh kiện này tương thích hoàn toàn với tất cả các loại tán (đai ốc) M10 phổ biến hiện nay trên thị trường.
13.3. Dùng chìa lục giác size bao nhiêu cho loại vít M10 đầu côn này?
Theo tiêu chuẩn DIN 7991, vít lục giác chìm đầu côn M10 yêu cầu sử dụng chìa khóa hoặc đầu bit lục giác kích thước 6.0 mm để thực hiện các thao tác siết mở.
13.4. Vít này có ren suốt (full thread) hoàn toàn không?
Chính xác. Sản phẩm mã B03M1001030TE10 được gia công ren suốt từ đỉnh đến đuôi vít, mang lại khả năng bám chặt tối ưu ngay cả khi bắt xuyên qua các phôi dày.
14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu từ đội ngũ Mecsu Pro
Bạn cần tư vấn về momen siết cho vít thép đen? Cần bản vẽ 2D/3D của linh kiện cho dự án? Kết nối ngay với phòng kỹ thuật của chúng tôi:
Trụ sở chính: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline hỗ trợ: 1800 8137
Email liên hệ: [email protected]
Tra cứu trực tuyến: mecsu.vn
15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý về momen siết cho vít M10 cấp bền 10.9
a. Kiểm soát momen siết khi lắp ráp
Vít thép 10.9 rất cứng, khi bắt vào các phôi bằng thép hoặc gang, bạn có thể áp dụng lực siết tối đa theo bảng tra cứu kỹ thuật. Tuy nhiên, nếu phôi là nhôm, hãy cẩn thận lực siết để tránh làm “cháy” ren của phôi trước khi đạt tới giới hạn bền của vít.
b. Bảo quản bề mặt vít định kỳ
“Vít nhuộm đen 10.9 có ưu thế chịu tải cực tốt nhưng nhược điểm duy nhất là dễ bị oxy hóa nếu tiếp xúc với hơi ẩm lâu ngày. Một mẹo nhỏ cho quý khách là hãy bôi một lớp mỡ chịu nhiệt nhẹ vào ren và lỗ lục giác ngay sau khi lắp đặt. Việc này sẽ giữ cho mối liên kết luôn ở trạng thái tốt nhất và dễ dàng tháo dỡ sau nhiều năm vận hành.”
— Kinh nghiệm thực tế từ đội ngũ chuyên gia hỗ trợ kỹ thuật Mecsu Pro tư vấn.
(Tìm hiểu thêm hàng ngàn giải pháp vật tư kỹ thuật tại Mecsu.vn)














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.