Mô tả sản phẩm
Review chi tiết Vít Lục Giác Chìm Đầu Bằng DIN 7991 M10x50 Thép Hợp Kim 10.9: Giải pháp kẹp chặt xuyên thấu cho các kết cấu cơ khí dầy
Mục Lục Bài Viết
- 1. Phân tích tổng quan về Vít Lục Giác Chìm Col M10x50 Thép Đen 10.9
- 2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của linh kiện M10x50
- 3. Đặc điểm hình học Vít đầu bằng DIN 7991 size M10 dài 50mm
- 4. Tại sao thép cấp bền 10.9 là sự lựa chọn ưu tiên cho vít M10 thân dài?
- 5. Đánh giá khả năng chịu tải và tính thẩm mỹ phẳng mặt
- 6. Phân loại các dòng vít đầu col cường độ cao trên thị trường
- 7. Ưu điểm nổi bật và mặt hạn chế của vít thép đen M10x50
- 8. Ứng dụng thực tế: M10x50 – Chuyên gia kẹp chặt khung máy và cơ cấu nặng
- 9. So sánh đặc tính: Đầu Col (DIN 7991) và Đầu Trụ (DIN 912) kích thước M10
- 10. Hướng dẫn kỹ thuật doa lỗ tiêu chuẩn cho vít M10 phẳng mặt
- 11. Cách kiểm tra chất lượng thép 10.9 đạt tiêu chuẩn quốc tế
- 12. Cập nhật báo giá Vít Lục Giác Chìm Col M10x50 & Nơi mua hàng uy tín
- 13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) liên quan đến dòng vít M10x50
- 14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu từ Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý về độ đồng tâm và bảo quản vít thân dài
1. Phân tích tổng quan về Vít Lục Giác Chìm Col M10x50 Thép Đen 10.9
Lục Giác Chìm Col Thép Đen 10.9 DIN7991 M10x50 là dòng vật tư kẹp chặt cường độ cao, được thiết kế chuyên biệt để xử lý các liên kết xuyên thấu qua các lớp phôi có độ dầy lớn. Với cấu tạo mũ vít hình côn (đầu bằng), linh kiện này cho phép phần mũ chìm lọt hoàn toàn vào bề mặt chi tiết phôi sau khi siết chặt, kiến tạo một bề mặt nhẵn mịn tuyệt đối. Đây là giải pháp lý tưởng cho các kết cấu máy công nghiệp yêu cầu sự tinh gọn, không gian vận hành thoáng và tính an toàn cao, tránh các va chạm ngoài ý muốn đối với các bộ phận di động khác.
Sản phẩm được gia công từ thép hợp kim chịu tải cao và xử lý bề mặt bằng phương pháp nhuộm đen theo hệ tiêu chuẩn DIN 7991 quốc tế. Với kích thước ren M10 và chiều dài lên tới 50mm, vít M10x50 cấp bền 10.9 cung cấp khả năng giữ chặt ổn định vượt trội, chịu được các tác động lực kéo và lực cắt lớn, thường thấy trong các khung dầm thép, hệ thống gá khuôn nặng và các máy móc xây dựng cơ giới.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của linh kiện M10x50
Mecsu Pro cung cấp bảng dữ liệu kỹ thuật chuẩn xác cho mã sản phẩm B03M1001050TE10, hỗ trợ kỹ sư tính toán chính xác lực kẹp và thiết kế lỗ lắp đặt:
| Thuộc tính kỹ thuật | Giá trị cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0060399 |
| MPN | B03M1001050TE10 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 7991 |
| Kích thước ren (d) | M10 |
| Bước ren (P) | 1.5 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài tổng (L) | 50 mm (Tính cả phần mũ vít) |
| Đường kính mũ (dk) | 20.0 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 5.5 mm |
| Dụng cụ tháo lắp (s) | Lục giác 6.0 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Col (Flat Head) |
| Chất liệu cấu tạo | Thép hợp kim cấp bền 10.9 |
| Cấu trúc thân ren | Ren Suốt (Full Thread) |
| Hoàn thiện bề mặt | Nhuộm đen (Black Oxide) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm hình học Vít đầu bằng DIN 7991 size M10 dài 50mm
Sản phẩm M10x50 thép đen sở hữu kết cấu cơ khí mạnh mẽ dành cho các liên kết chịu ứng suất kéo lớn và độ xuyên thấu dài:
- Phần Mũ Vít Đầu Col Khổ Lớn: Mũ vít được gia công với góc vát 90 độ chuẩn mực, đường kính rộng 20mm tạo diện tích tiếp xúc lớn. Ổ lục giác chìm 6.0mm được dập sâu vào tâm mũ, đảm bảo dụng cụ siết bám chắc chắn, cho phép truyền tải momen siết cực cao mà không lo trượt hay biến dạng đầu vít.
- Thân Vít Ren Suốt Chiều Dài 50mm: Toàn bộ chiều dài thân vít được cán ren suốt hoàn toàn. Đặc điểm này mang lại khả năng bám chắc linh hoạt khi vít đi xuyên qua các phôi dầy hoặc liên kết nhiều lớp vật liệu chồng lên nhau, giúp duy trì lực kẹp ổn định dọc theo trục vít.
4. Tại sao thép cấp bền 10.9 là sự lựa chọn ưu tiên cho vít M10 thân dài?
Đối với các loại vít có kích thước M10 và chiều dài lên tới 50mm, ứng suất xoắn và momen uốn tác động lên thân vít khi siết là vô cùng lớn. Thép 10.9 mang lại các ưu thế kỹ thuật rõ rệt:
- Chịu tải trọng phi thường: Với giới hạn bền kéo tối thiểu 1000 MPa, vít thép đen 10.9 cứng cáp hơn hẳn so với thép 8.8 hay inox, ngăn chặn tình trạng đứt gãy thân vít dưới áp lực vận hành cực cao.
- Chống biến dạng ổ lục giác: Độ cứng bề mặt cao giúp ổ chìm 6.0mm giữ được hình dạng sắc nét sau nhiều lần bảo trì tháo lắp, khắc phục triệt để tình trạng toét đầu khóa khi sử dụng máy siết lực.
- Hiệu quả kinh tế lâu dài: Với mức giá 2,541 đ/cái, sản phẩm cung cấp sự an toàn tuyệt đối, giúp giảm thiểu rủi ro hỏng hóc mối ghép và chi phí thay thế linh kiện cho hệ thống máy móc quy mô lớn.
5. Đánh giá khả năng chịu tải và tính thẩm mỹ phẳng mặt
Vít M10x50 thép đen nhuộm nhiệt là sự giao thoa hoàn hảo giữa sức bền cơ khí hạng nặng và diện mạo thẩm mỹ chuyên nghiệp:
Lớp phủ nhuộm đen không chỉ giúp bảo vệ bề mặt nhẹ mà còn mang lại vẻ ngoài mạnh mẽ, hiện đại cho thiết bị. Mối liên kết đầu côn theo tiêu chuẩn DIN 7991 tạo ra diện tích tiếp xúc rộng giúp phân tán đều lực siết lên bề mặt lỗ doa, ngăn chặn tình trạng tập trung ứng suất gây nứt vỡ vật liệu tại điểm kẹp. Điều này đặc biệt quan trọng trong các máy móc chịu rung chấn mạnh hoặc các chi tiết máy có độ dầy phôi lớn yêu cầu lực kẹp ổn định theo thời gian.
6. Phân loại các dòng vít đầu col cường độ cao trên thị trường
Quý khách có thể lựa chọn các loại vật liệu tùy thuộc vào môi trường vận hành thực tế:
- Thép Đen Cấp Bền 10.9 (Mã 0060399): Là dòng cứng nhất, chịu tải tốt nhất, chuyên dùng cho lắp ráp trong nhà hoặc nơi có dầu mỡ bảo trì thường xuyên.
- Thép Mạ Kẽm: Có lớp bảo vệ chống oxy hóa nhẹ, thường có cấp bền 8.8, phù hợp cho môi trường ẩm thông thường.
- Inox 304/316: Kháng rỉ sét tuyệt đối trong môi trường hóa chất, tuy nhiên độ cứng vật lý không thể sánh bằng thép hợp kim 10.9.
7. Ưu điểm nổi bật và mặt hạn chế của vít thép đen M10x50
Ưu điểm:
- Khả năng xuyên thấu tuyệt vời: Chiều dài 50mm lý tưởng để liên kết các chi tiết có độ dầy lớn hoặc kẹp qua nhiều lớp phôi.
- Bề mặt hoàn thiện phẳng mịn: Loại bỏ hoàn toàn phần nhô của mũ vít, tăng tính thẩm mỹ và độ an toàn cho người lao động.
- Ren thô 1.5mm chuẩn xác: Đảm bảo khả năng lắp lẫn và thay thế dễ dàng trên mọi thiết bị tiêu chuẩn hệ mét toàn cầu.
- Độ bền cơ học cao: Cấp bền 10.9 đảm bảo tuổi thọ mối nối trong các điều kiện vận hành khắc nghiệt.
Hạn chế:
- Yêu cầu môi trường khô ráo: Do thiếu lớp mạ dày, vít dễ bị oxy hóa nếu tiếp xúc với nước hoặc ẩm cao kéo dài mà không có lớp dầu bảo vệ.
- Đòi hỏi kỹ thuật gia công phôi: Phải gia công doa miệng lỗ côn góc 90 độ một cách chuẩn xác để mũ vít nằm chìm khít.
8. Ứng dụng thực tế: M10x50 – Chuyên gia kẹp chặt khung máy và cơ cấu nặng
Nhờ kích thước ren M10 mạnh mẽ và chiều dài vươn tới 50mm, sản phẩm này là linh kiện then chốt trong:
- Chế tạo khuôn mẫu khổ lớn: Cố định các tấm khuôn dầy, tấm kẹp hoặc đế khuôn yêu cầu bề mặt phẳng tuyệt đối sau lắp ráp.
- Lắp ráp khung dầm công nghiệp: Liên kết các thanh xà thép, bát gá chịu lực trong các khung nhà tiền chế hoặc khung vỏ máy CNC hạng nặng.
- Hệ thống băng tải tự động: Cố định các thanh dẫn hướng, gối đỡ vòng bi nằm ở vị trí cần độ xuyên thấu dài bên trong khung máy chính.
- Thiết bị nâng hạ cơ giới: Sử dụng trong các khớp nối máy xúc, cần cẩu hoặc các bộ phận chịu tải trọng kéo căng lớn.
9. So sánh đặc tính: Đầu Col (DIN 7991) và Đầu Trụ (DIN 912) kích thước M10
Lựa chọn kiểu dáng mũ vít phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành và không gian thiết kế:
| Tiêu chí so sánh | Vít Đầu Col (DIN 7991) | Vít Đầu Trụ (DIN 912) |
|---|---|---|
| Trạng thái mũ vít sau siết | Nằm bằng phẳng tuyệt đối với phôi | Mũ vít nổi hoàn toàn lên bề mặt |
| Cảm quan thiết kế | Sang trọng, tinh tế, hiện đại | Mạnh mẽ, phong cách cơ bắp kỹ thuật |
| Dụng cụ siết khóa | Lục giác 6.0 mm | Lục giác 8.0 mm (Chịu lực khỏe hơn) |
| Vị trí ưu tiên sử dụng | Các mặt trượt, khe hẹp, cần thẩm mỹ | Vị trí cần lực kẹp nén nón lớn nhất |
Kết luận: Nếu bản thiết kế của bạn không cho phép bất kỳ chi tiết lồi nào gây cản trở hành trình, DIN 7991 M10x50 là giải pháp hoàn hảo.
10. Hướng dẫn kỹ thuật doa lỗ tiêu chuẩn cho vít M10 phẳng mặt
Để đạt hiệu quả kỹ thuật cao nhất cho vít M10x50 thép đen cường độ cao:
- Bước 1: Khoan lỗ chờ: Sử dụng mũi khoan 8.5mm để chuẩn bị bề mặt taro ren M10 trên phôi thép dày.
- Bước 2: Doa miệng lỗ côn (Countersink): Dùng mũi doa côn góc 90 độ chuyên dụng. Đường kính miệng lỗ doa phải đạt xấp xỉ 20.0mm để mũ vít nằm chìm khít.
- Bước 3: Vệ sinh phôi: Thổi sạch mạt sắt và bụi bẩn bên trong lỗ ren sâu để tránh tình trạng kẹt vít khi đi vào chiều sâu 50mm.
- Bước 4: Siết lắp: Dùng chìa khóa lục giác 6.0mm chất lượng cao, siết đều tay kết hợp một chút dầu bảo quản để bảo vệ lớp oxit đen.
11. Cách kiểm tra chất lượng thép 10.9 đạt tiêu chuẩn quốc tế
Nhận diện sản phẩm vít M10x50 thép đen 10.9 chính hãng tại hệ thống Mecsu Pro:
- Độ hoàn thiện bề mặt: Lớp nhuộm đen mờ đồng nhất, thân ren sắc nét, không có hiện tượng mẻ ren hay vảy thép bong tróc.
- Ký hiệu cấp bền dập chìm: Trên đỉnh mũ vít size M10 luôn được dập chìm con số 10.9 sắc nét kèm theo ký hiệu nhà sản xuất.
- Độ cứng vật lý: Khi thực hiện siết lực mạnh với chìa lục giác 6.0mm, lỗ chìm không bị biến dạng và thân vít không bị cong vênh khi chịu lực nén sâu.
12. Cập nhật báo giá Vít Lục Giác Chìm Col M10x50 & Nơi mua hàng uy tín
a. Cập nhật báo giá bán lẻ: 2,541 đ / Cái
Mecsu Pro tự hào cung cấp chính sách giá sỉ cực kỳ ưu đãi cho các xưởng gia công chế tạo khuôn và đơn vị thầu xây dựng khi đặt mua số lượng lớn theo hộp hoặc bao.
b. Tại sao chọn mua hàng tại Mecsu Pro?
- Sẵn kho số lượng lớn: Luôn đủ số lượng cho các size M10 thân dài (M10x40, M10x50, M10x60…) đáp ứng tiến độ gấp.
- Chứng từ minh bạch: Cung cấp đầy đủ CO/CQ cho các dự án yêu cầu kiểm soát chất lượng vật tư khắt khe.
- Giao hàng thần tốc: Đảm bảo chuỗi cung ứng linh kiện không bị gián đoạn cho doanh nghiệp sản xuất.
XEM THÊM CÁC SIZE VÍT ĐẦU COL THÉP ĐEN KHÁC TẠI MECSU
13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) liên quan đến dòng vít M10x50
13.1. Vít M10x50 dài 50mm là tính cả mũ hay chỉ tính phần thân ren?
Đối với tiêu chuẩn vít lục giác chìm đầu col (DIN 7991), chiều dài 50mm được tính là tổng chiều dài bao gồm cả độ dầy của mũ vít. Điều này giúp kỹ sư tính toán chính xác độ sâu lỗ khoan.
13.2. Tôi có thể sử dụng vít thép đen 10.9 lắp ngoài trời không?
Vít nhuộm đen không có khả năng chống rỉ sét mạnh như inox. Nếu sử dụng ngoài trời, bạn bắt buộc phải phủ thêm lớp sơn bảo vệ hoặc lắp trong các cụm kín có bôi trơn dầu mỡ định kỳ để ngăn chặn oxy hóa.
13.3. Dùng khóa lục giác size bao nhiêu để siết mở vít M10 đầu bằng?
Vít lục giác chìm đầu côn M10 yêu cầu chìa khóa lục giác hoặc đầu bit lục giác kích thước 6.0 mm để thực hiện các thao tác lắp đặt chính xác.
13.4. Vít này có ren suốt (full thread) hoàn toàn không?
Chính xác. Sản phẩm mã B03M1001050TE10 được gia công ren suốt từ đỉnh mũ đến hết đuôi vít, mang lại khả năng bám chặt tối ưu ngay cả khi bắt qua các phôi thép dầy 40-45mm.
14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu từ đội ngũ Mecsu Pro
Quý khách cần tư vấn về momen siết chuẩn cho vít thân dài? Cần bản vẽ kỹ thuật chi tiết cho thiết kế máy công nghiệp? Kết nối ngay phòng kỹ thuật của chúng tôi:
Địa chỉ văn phòng: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline hỗ trợ: 1800 8137
Hộp thư: [email protected]
Cửa hàng trực tuyến: mecsu.vn
15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý về độ đồng tâm và bảo quản vít thân dài
a. Đảm bảo độ sâu lỗ khoan dẫn
Khi sử dụng vít dài 50mm, hãy đảm bảo lỗ khoan mồi và lỗ taro ren có độ sâu lớn hơn 50mm (ít nhất 53-55mm). Điều này giúp tránh tình trạng vít bị “kịch” đáy lỗ trước khi mũ vít kịp ép chặt bề mặt phôi, dẫn đến lỏng mối ghép sau khi máy vận hành.
b. Bảo quản bề mặt thép đen đúng cách
“Vít nhuộm đen 10.9 sở hữu ưu điểm chịu tải cực tốt nhưng nhạy cảm với hơi ẩm lâu ngày. Một mẹo nhỏ cho quý khách là hãy bôi một lớp mỡ chịu nhiệt nhẹ vào ren và lỗ lục giác ngay sau khi lắp đặt. Việc này sẽ giữ cho mối liên kết luôn đen bóng và dễ dàng tháo dỡ sau nhiều năm vận hành.”
— Đội ngũ chuyên gia hỗ trợ kỹ thuật Mecsu Pro tư vấn.
(Khám phá thêm hàng ngàn giải pháp linh kiện cơ khí tại Mecsu.vn)














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.