Mô tả sản phẩm
Review chi tiết Lục Giác Chìm Đầu Bằng DIN 7991 M3x25 Thép Hợp Kim 10.9: Sự lựa chọn hoàn hảo cho các mối nối cơ khí yêu cầu chiều dài và cường độ cao
Mục Lục Bài Viết
- 1. Tổng quan về dòng Vít Lục Giác Chìm Col M3x25 Thép Đen 10.9
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm M3x25
- 3. Đặc điểm cấu tạo Vít đầu bằng DIN 7991 size M3 dài 25mm
- 4. Tại sao cấp bền 10.9 lại quan trọng đối với vít M3 chiều dài lớn?
- 5. Phân tích độ bền và tính thẩm mỹ của mối ghép phẳng mặt
- 6. Phân loại các dòng lục giác chìm đầu col thép đen phổ biến
- 7. Ưu điểm nổi bật và mặt hạn chế của vít thép đen M3x25
- 8. Ứng dụng thực tế: M3x25 – Chuyên gia trong các hệ thống máy móc phức tạp
- 9. So sánh Đầu Col (DIN 7991) và Đầu Trụ (DIN 912) kích thước M3
- 10. Hướng dẫn kỹ thuật doa lỗ chuẩn để lắp vít M3x25 thẩm mỹ
- 11. Cách kiểm tra chất lượng thép hợp kim 10.9 tiêu chuẩn
- 12. Báo giá Vít Lục Giác Chìm Col M3x25 & Đơn vị cung ứng uy tín
- 13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng sản phẩm M3x25
- 14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp từ Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý về độ sâu lỗ ren cho vít dài
1. Tổng quan về dòng Vít Lục Giác Chìm Col M3x25 Thép Đen 10.9
Lục Giác Chìm Col Thép Đen 10.9 DIN7991 M3x25 là linh kiện cơ khí được thiết kế đặc biệt cho các mối liên kết yêu cầu chiều dài xuyên thấu lớn nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu tải vượt trội. Với thiết kế đầu bằng (đầu col), vít cho phép phần mũ chìm hoàn toàn vào bề mặt phôi, tạo nên một mặt phẳng nhẵn mịn sau khi lắp ráp. Đây là giải pháp lý tưởng cho các chi tiết máy đòi hỏi sự gọn gàng, tính thẩm mỹ và không gian vận hành không vật cản.
Được sản xuất theo tiêu chuẩn DIN 7991, vít M3x25 sử dụng vật liệu thép hợp kim cao cấp được nhiệt luyện nhuộm đen bề mặt. Với thông số chiều dài 25mm, sản phẩm này thường được tin dùng trong các ngành chế tạo máy công cụ, thiết bị tự động hóa và các cụm lắp ráp linh kiện điện tử có độ dày phôi lớn.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm M3x25
Mecsu Pro cung cấp bảng dữ liệu kỹ thuật chuẩn xác cho mã sản phẩm B03M0301025TE10, giúp các kỹ sư tính toán thông số lắp đặt chính xác nhất:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0066916 |
| MPN | B03M0301025TE10 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 7991 |
| Kích thước ren (d) | M3 |
| Bước ren (P) | 0.5 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài tổng (L) | 25 mm (Tính cả phần mũ) |
| Đường kính mũ (dk) | 6.0 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 1.7 mm |
| Dụng cụ mở (s) | Lục giác 2.0 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Col (Flat Head) |
| Chất liệu | Thép hợp kim cấp bền 10.9 |
| Kiểu thân | Ren Suốt (Full Thread) |
| Hoàn thiện bề mặt | Nhuộm đen (Black Oxide) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo Vít đầu bằng DIN 7991 size M3 dài 25mm
Sản phẩm M3x25 thép đen mang cấu trúc cơ khí tinh xảo, đáp ứng nhu cầu kẹp chặt các phôi có độ dày lớn:
- Mũ Vít Hình Côn: Phần đầu được vát góc 90 độ, mặt trên phẳng tuyệt đối với ổ lục giác 2.0mm được dập sâu. Cấu tạo này cho phép truyền lực siết đồng đều, giúp mũ vít bám khít vào lỗ doa mà không bị lồi lên bề mặt vật liệu.
- Thân Vít Chiều Dài Lớn: Với tổng kích thước 25mm (bao gồm cả mũ), vít được cán ren suốt toàn thân. Đặc điểm ren suốt giúp vít linh hoạt trong việc bắt vào các lỗ ren sâu hoặc sử dụng kết hợp với đai ốc ở những vị trí cần độ vươn dài.
4. Tại sao cấp bền 10.9 lại quan trọng đối với vít M3 chiều dài lớn?
Khi vít có đường kính nhỏ (3mm) nhưng chiều dài lớn (25mm), ứng suất xoắn và kéo đặt lên thân vít khi siết là rất cao. Vật liệu thép 10.9 là sự đảm bảo an toàn tối đa:
- Chống biến dạng dẻo: Với giới hạn bền kéo lên đến 1000 MPa, vít thép đen 10.9 hạn chế tình trạng dãn thân hoặc gãy đứt khi phải chịu lực kẹp lớn trong thời gian dài.
- Bảo vệ lỗ khóa lục giác: Độ cứng bề mặt vượt trội của thép hợp kim giúp ổ chìm 2.0mm không bị biến dạng (tuôn đầu) khi tháo lắp thường xuyên bằng dụng cụ cầm tay hoặc máy.
- Tối ưu chi phí vận hành: Giá thành 160 đ/cái cho một sản phẩm cường độ cao là mức đầu tư cực kỳ hiệu quả so với rủi ro hỏng hóc mối ghép nếu sử dụng thép cấp bền thấp.
5. Phân tích độ bền và tính thẩm mỹ của mối ghép phẳng mặt
Vít M3x25 thép đen 10.9 là sự kết hợp hoàn hảo giữa độ cứng cáp và vẻ ngoài chuyên nghiệp cho máy móc công nghiệp:
Lớp mạ oxit đen đặc trưng không chỉ tăng độ bám cho dầu bảo quản mà còn giúp sản phẩm có vẻ ngoài mạnh mẽ, giảm độ chói ánh sáng trong các cụm lắp ráp quang học. Mối liên kết đầu col DIN 7991 tạo ra diện tích tiếp xúc lớn giữa mặt côn và lỗ doa, giúp phân bổ ứng suất đều khắp bề mặt tiếp xúc, từ đó giảm thiểu nguy cơ lỏng vít do rung động cơ khí hoặc thay đổi nhiệt độ.
6. Phân loại các dòng lục giác chìm đầu col thép đen phổ biến
Dựa trên nhu cầu về cường độ tải trọng và môi trường, quý khách có thể lựa chọn:
- Thép Đen Cấp Bền 10.9 (SKU 0066916): Độ cứng cao nhất, chuyên dùng cho máy móc chịu tải, yêu cầu siết chặt cực độ trong môi trường khô ráo.
- Thép Đen Cấp Bền 8.8: Phù hợp cho các ứng dụng phổ thông, lực tải trung bình với chi phí tiết kiệm hơn.
- Vít Thép Mạ Kẽm: Có thêm lớp mạ bảo vệ chống rỉ sét nhẹ, thường dùng cho các thiết bị dân dụng.
7. Ưu điểm nổi bật và mặt hạn chế của vít thép đen M3x25
Ưu điểm:
- Độ vươn dài lớn: Đáp ứng nhu cầu liên kết xuyên qua các tấm phôi dày hoặc các chi tiết nằm sâu bên trong cụm máy.
- Khả năng chịu lực siết cao: Thép hợp kim 10.9 giúp mối ghép ổn định tuyệt đối dưới áp lực cao.
- Lắp đặt phẳng mặt: Loại bỏ hoàn toàn phần nhô của mũ vít, tăng tính an toàn và thẩm mỹ cho thiết bị.
- Tiêu chuẩn DIN chuẩn xác: Đảm bảo khả năng lắp lẫn và thay thế dễ dàng trên toàn thế giới.
Hạn chế:
- Nhạy cảm với độ ẩm: Cần bảo quản trong môi trường khô hoặc có lớp dầu mỏng để tránh hiện tượng oxy hóa bề mặt.
- Yêu cầu độ chính xác doa lỗ: Để đạt hiệu quả phẳng mặt tối đa, lỗ doa côn phải được thực hiện đúng góc 90 độ.
8. Ứng dụng thực tế: M3x25 – Chuyên gia trong các hệ thống máy móc phức tạp
Nhờ chiều dài 25mm và vật liệu cường độ cao, vít M3x25 thép đen là linh kiện then chốt trong:
- Lắp ráp vỏ máy và tủ điện: Sử dụng để liên kết các lớp vỏ kim loại có lớp đệm cách điện dày hoặc cố định bảng mạch vào khung máy.
- Chế tạo Robot và Drone: Giữ các khớp nối cơ khí hoặc cố định motor vào khung sợi carbon yêu cầu vít dài xuyên thấu nhưng vẫn nhẹ và cứng.
- Ngành thiết bị văn phòng: Dùng trong các cụm sấy, bộ phận truyền động của máy in công nghiệp nơi cần lực kẹp ổn định ở nhiệt độ cao.
- Hệ thống gá đặt và Fixture: Cố định các chi tiết phụ trên bàn máy CNC hoặc khuôn mẫu có độ sâu lỗ ren lớn.
9. So sánh Đầu Col (DIN 7991) và Đầu Trụ (DIN 912) kích thước M3
Sự khác biệt về thiết kế ảnh hưởng trực tiếp đến công năng sử dụng:
| Tiêu chí so sánh | Vít Đầu Col (DIN 7991) | Vít Đầu Trụ (DIN 912) |
|---|---|---|
| Vị trí sau khi lắp | Chìm bằng phẳng với bề mặt phôi | Nhô mũ vít lên trên bề mặt |
| Ưu điểm hình học | Không gây vướng víu cho các chi tiết trượt | Dễ dàng thao tác ở các góc hẹp |
| Dụng cụ siết khóa | Lục giác 2.0 mm | Lục giác 2.5 mm |
| Khả năng chịu nén | Phân tán lực đều theo mặt côn | Tập trung lực nén mạnh dưới mũ vít |
Kết luận: Hãy chọn DIN 7991 khi bạn cần bề mặt phẳng mịn và ưu tiên tính thẩm mỹ của mối ghép.
10. Hướng dẫn kỹ thuật doa lỗ chuẩn để lắp vít M3x25 thẩm mỹ
Để vít M3x25 thép đen đạt được hiệu quả kẹp chặt và thẩm mỹ tối ưu, hãy tuân thủ quy trình sau:
- Bước 1: Khoan lỗ mồi: Sử dụng mũi khoan 2.5mm để tạo lỗ nền trước khi taro ren M3 trên phôi kim loại.
- Bước 2: Doa lỗ côn (Countersink): Sử dụng mũi doa côn 90 độ chuyên dụng. Đường kính miệng lỗ doa phải đạt 6.0mm để mũ vít nằm lọt hoàn toàn.
- Bước 3: Vệ sinh ren: Làm sạch bụi thép và dầu cắt gọt trong lỗ để đảm bảo ren vít 25mm không bị kẹt khi đi sâu vào phôi.
- Bước 4: Siết vít: Sử dụng chìa khóa lục giác 2.0mm chất lượng cao, siết đều tay. Do thân vít dài 25mm, hãy siết từ từ để cảm nhận độ căng của ren.
11. Cách kiểm tra chất lượng thép hợp kim 10.9 tiêu chuẩn
Quý khách có thể tự kiểm tra vít M3x25 thép đen 10.9 chính hãng tại Mecsu qua các dấu hiệu:
- Độ hoàn thiện bề mặt: Lớp nhuộm đen phải đều màu, mờ mịn, không có hiện tượng bong tróc vảy thép hay rỉ sét vàng trên thân ren.
- Độ bén của ren: Thân ren suốt 25mm phải sắc sảo, không bị mẻ cạnh, khi vặn vào đai ốc M3 phải trơn tru, không có cảm giác sượng.
- Độ cứng ổ lục giác: Khi siết với lực lớn bằng lục giác 2.0mm, cạnh của lỗ chìm không bị biến dạng hay “toét” đầu.
12. Báo giá Vít Lục Giác Chìm Col M3x25 & Đơn vị cung ứng uy tín
a. Giá bán tham khảo: 160 đ / Cái
Mecsu Pro cam kết mức giá cạnh tranh nhất thị trường cho dòng vít cấp bền 10.9. Chúng tôi cung cấp chính sách giá sỉ ưu đãi cho các xưởng gia công chế tạo và các dự án lắp ráp số lượng lớn.
b. Tại sao nên chọn Mecsu Pro?
- Nguồn hàng ổn định: Luôn có sẵn các size M3 với nhiều chiều dài khác nhau tại kho.
- Chứng từ minh bạch: Cung cấp đầy đủ CO/CQ cho các công trình, dự án yêu cầu khắt khe về chất lượng vật tư.
- Giao hàng thần tốc: Đảm bảo tiến độ sản xuất cho doanh nghiệp tại TP.HCM, Hà Nội và toàn quốc.
MUA THÊM CÁC SIZE VÍT ĐẦU COL THÉP ĐEN KHÁC TẠI MECSU
13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng sản phẩm M3x25
13.1. Thân vít dài 25mm có dễ bị cong khi siết lực mạnh không?
Với vật liệu thép 10.9, thân vít có độ cứng rất cao nên rất khó bị cong trong điều kiện siết thông thường. Tuy nhiên, bạn cần đảm bảo lỗ khoan mồi thẳng đứng để vít không bị cưỡng lực khi đi vào phôi sâu.
13.2. Vít M3x25 có ren suốt hay ren lửng?
Sản phẩm mã B03M0301025TE10 là dòng ren suốt (full thread). Điều này giúp bạn có thể sử dụng linh hoạt cho nhiều độ dày phôi khác nhau hoặc dùng làm vít xuyên thấu kết hợp đai ốc.
13.3. Có thể dùng vít này cho các bộ phận máy có nhiệt độ cao không?
Có, thép hợp kim nhuộm đen có khả năng chịu nhiệt khá tốt. Tuy nhiên, nếu nhiệt độ môi trường vượt quá 250°C, bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá sự thay đổi giới hạn bền của thép.
13.4. Tại sao giá vít M3x25 lại cao hơn các size ngắn hơn?
Giá thành sản phẩm phụ thuộc vào khối lượng nguyên liệu thép hợp kim và thời gian gia công ren trên thân vít dài. Với chiều dài 25mm, chi phí sản xuất sẽ cao hơn so với các size ngắn như 8mm hay 10mm.
14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp từ Mecsu Pro
Bạn đang băn khoăn về momen siết chuẩn cho vít M3x25? Cần tìm giải pháp thay thế cho vít rỉ sét? Liên hệ ngay với đội ngũ kỹ sư của chúng tôi:
Địa chỉ văn phòng: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline hỗ trợ: 1800 8137
Email: [email protected]
Website chính thức: mecsu.vn
15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý về độ sâu lỗ ren cho vít dài
a. Tính toán độ sâu taro hợp lý
Khi sử dụng vít dài 25mm, hãy đảm bảo chiều sâu lỗ taro ren trên phôi phải lớn hơn chiều dài vít ít nhất 2-3mm để tránh hiện tượng vít chạm đáy lỗ trước khi mũ vít kịp ép chặt bề mặt phôi.
b. Bảo quản vít trong môi trường xưởng
“Vít thép đen 10.9 rất bền về lực nhưng lại nhạy cảm với oxy hóa. Lời khuyên của chúng tôi là hãy luôn giữ vít trong túi kín kèm dầu bảo quản cho đến khi lắp đặt. Một chút mỡ bò bôi vào ren khi lắp sẽ giúp việc bảo trì, tháo dỡ sau này trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.”
— Kinh nghiệm từ phòng kỹ thuật Mecsu Pro.
(Tìm kiếm thêm các giải pháp linh kiện cơ khí tại Mecsu.vn)













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.