Mô tả sản phẩm
Khám phá hiệu năng Vít Lục Giác Chìm Đầu Bằng DIN 7991 M4x20 Thép 10.9: Giải pháp kẹp chặt phẳng mặt cho kết cấu máy bền vững
Mục Lục Bài Viết
- 1. Giới thiệu dòng Vít Lục Giác Chìm Col M4x20 Thép Đen 10.9
- 2. Dữ liệu kỹ thuật chi tiết của mã sản phẩm M4x20
- 3. Đặc trưng cấu trúc của Vít đầu bằng DIN 7991 M4 dài 20mm
- 4. Ưu thế của thép hợp kim cấp bền 10.9 đối với kích thước M4
- 5. Phân tích độ bền kéo và tính thẩm mỹ của mối liên kết đầu bằng
- 6. Các dòng lục giác chìm đầu col phổ biến trên thị trường
- 7. Đánh giá ưu điểm và hạn chế của vít thép nhuộm đen M4x20
- 8. Ứng dụng thực tế: M4x20 – Chuyên gia trong lắp ráp khung vỏ và thiết bị ngoại vi
- 9. So sánh đặc tính: Đầu Col (DIN 7991) và Đầu Trụ (DIN 912) size M4
- 10. Quy trình doa lỗ và kỹ thuật lắp đặt phẳng mặt cho vít M4
- 11. Cách kiểm tra chất lượng vật liệu thép 10.9 đạt chuẩn
- 12. Báo giá Vít Lục Giác Chìm Col M4x20 và địa chỉ mua hàng tin cậy
- 13. Các câu hỏi thường gặp khi sử dụng vít M4x20 thép đen
- 14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu từ Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên chuyên gia: Mẹo kiểm soát momen siết cho hệ ren M4
1. Giới thiệu dòng Vít Lục Giác Chìm Col M3x8 Thép Đen 10.9
Lục Giác Chìm Col Thép Đen 10.9 DIN7991 M4x20 là linh kiện cơ khí cường độ cao được thiết kế cho các vị trí liên kết chịu lực kéo lớn và yêu cầu sự gọn gàng tuyệt đối. Với chiều dài thân vít lên đến 20mm, sản phẩm cho phép kết nối các tấm vật liệu có độ dày trung bình một cách chắc chắn. Đặc điểm đầu bằng (đầu côn) giúp vít chìm sâu hoàn toàn vào bề mặt phôi sau khi siết, tạo nên sự đồng nhất cho thiết bị và tránh các va chạm vật lý với các chi tiết chuyển động xung quanh.
Được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế DIN 7991 từ vật liệu thép hợp kim nhuộm đen, vít M4x20 cấp bền 10.9 cung cấp khả năng chịu tải vượt trội so với các loại vít sắt thông thường hay inox dân dụng. Đây là lựa chọn hàng đầu trong chế tạo máy móc chính xác, lắp ráp vỏ tủ điện công nghiệp và các cơ cấu tự động hóa đòi hỏi độ tin cậy cao.
2. Dữ liệu kỹ thuật chi tiết của mã sản phẩm M4x20
Dưới đây là bảng thông số chuẩn xác cho mã sản phẩm B03M0401020TE10, hỗ trợ quý khách trong việc thiết kế và khoan lỗ phôi:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0061206 |
| MPN | B03M0401020TE10 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật | DIN 7991 |
| Kích thước ren (d) | M4 |
| Bước ren (P) | 0.7 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài tổng (L) | 20 mm (Bao gồm cả mũ vít) |
| Đường kính mũ (dk) | 8.0 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 2.3 mm |
| Dụng cụ mở (s) | Lục giác 2.5 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Col (Flat Head) |
| Chất liệu | Thép hợp kim cấp bền 10.9 |
| Kiểu thân | Ren Suốt (Full Thread) |
| Hoàn thiện bề mặt | Nhiệt luyện nhuộm đen (Black Oxide) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc trưng cấu trúc của Vít đầu bằng DIN 7991 M4 dài 20mm
Sản phẩm M4x20 sở hữu thiết kế cơ khí chính xác giúp tối ưu hóa khả năng kẹp chặt:
- Phần Mũ Vít Đầu Col: Được gia công dạng hình nón ngược chuẩn góc vát 90 độ. Mặt trên phẳng tuyệt đối tích hợp ổ lục giác chìm 2.5mm được dập sâu, cho phép truyền lực siết mạnh mẽ mà không gây biến dạng lỗ vít. Sau khi lắp vào lỗ đã doa côn, mũ vít tạo thành một mặt phẳng hoàn hảo với phôi vật liệu.
- Phần Thân Ren Suốt: Với chiều dài tổng 20mm (tính từ đỉnh mũ), sản phẩm được cán ren suốt toàn thân. Cấu tạo này giúp vít bám chặt tối đa vào các lỗ ren sâu hoặc các tấm vật liệu dày, đảm bảo độ giữ vững chắc chắn cho mối liên kết.
4. Ưu thế của thép hợp kim cấp bền 10.9 đối với kích thước M4
Trong kích thước ren trung bình như M4, việc sử dụng vật liệu thép 10.9 mang lại những giá trị kỹ thuật cốt lõi:
- Sức mạnh chịu tải kéo cực lớn: Với giới hạn bền lên đến 1000 N/mm2, vít M4x20 thép đen bền bỉ hơn nhiều so với các loại thép mềm, giúp ngăn ngừa tình trạng đứt vít khi chịu ứng suất lớn.
- Khả năng chống mài mòn lỗ khóa: Độ cứng cao của thép hợp kim giúp ổ lục giác 2.5mm không bị tuôn hay bo tròn cạnh khi tháo lắp thường xuyên bằng dụng cụ cầm tay.
- Giá trị kinh tế lâu dài: Ở mức giá chỉ 194 đ/cái, sản phẩm cung cấp sức mạnh cơ học vượt xa giá thành, phù hợp cho các dây chuyền lắp ráp máy móc công nghiệp số lượng lớn.
5. Phân tích độ bền kéo và tính thẩm mỹ của mối liên kết đầu bằng
Vít lục giác chìm M4x20 thép đen là sự giao thoa hoàn hảo giữa hiệu năng công nghiệp và độ thẩm mỹ cao:
Lớp phủ oxit đen đặc trưng không chỉ mang lại vẻ ngoài mạnh mẽ mà còn hỗ trợ bảo vệ nhẹ bề mặt ren. Thiết kế đầu col theo tiêu chuẩn DIN 7991 tạo ra diện tích tiếp xúc lớn giữa mũ vít và phần phôi đã doa lỗ, giúp phân tán lực siết đều khắp mặt tiếp xúc. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc lắp ráp các linh kiện máy móc chịu rung động, giúp mối ghép luôn ổn định và không bị lỏng lẻo theo thời gian vận hành.
6. Các dòng lục giác chìm đầu col phổ biến trên thị trường
Tùy vào điều kiện môi trường làm việc, kỹ sư có thể lựa chọn các biến thể vật liệu sau:
- Thép Đen 10.9 (Mã 0061206): Cứng nhất, chuyên dụng cho máy móc trong nhà, khuôn mẫu hoặc các khu vực có dầu bảo quản.
- Thép Mạ Kẽm: Có khả năng chống rỉ sét tốt hơn ở môi trường ẩm thông thường nhưng độ cứng thường đạt cấp 8.8.
- Inox 304 (SUS304): Kháng ăn mòn hóa học tuyệt vời nhưng lực bền kéo không đạt mức 10.9, dễ bị biến dạng nếu siết quá momen quy định.
7. Đánh giá ưu điểm và hạn chế của vít thép nhuộm đen M4x20
Ưu điểm:
- Cấp bền cao: Chịu được momen siết cực lớn mà không lo gãy thân hay mẻ đầu vít.
- Tiết kiệm không gian: Đầu vít chìm hoàn toàn giúp loại bỏ các vật cản trên bề mặt máy.
- Độ chính xác chuẩn DIN: Đảm bảo khả năng lắp ghép mượt mà với sai số kích thước ren tối thiểu.
- Chi phí tối ưu: Giải pháp kẹp chặt cường độ cao với mức giá cực kỳ cạnh tranh.
Hạn chế:
- Yêu cầu bảo quản khô ráo: Dễ bị oxy hóa bề mặt nếu tiếp xúc lâu với độ ẩm cao mà không có dầu bảo vệ.
- Cần doa lỗ côn: Bắt buộc phải gia công lỗ phôi góc 90 độ để vít có thể nằm phẳng mặt.
8. Ứng dụng thực tế: M4x20 – Chuyên gia trong lắp ráp khung vỏ và thiết bị ngoại vi
Vít lục giác chìm đầu col M4x20 là linh kiện chiến lược trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật hiện đại:
- Lắp ráp tủ điện và bảng điều khiển: Cố định các thanh ray, bảng mạch hoặc tấm ốp vỏ máy yêu cầu bề mặt phẳng để dán nhãn hoặc lắp đặt thêm các module hiển thị.
- Sản xuất thiết bị y tế và đo lường: Sử dụng trong các khung máy xét nghiệm, thiết bị quang học nơi sự nhẵn mịn của bề mặt lắp ráp là yếu tố bắt buộc.
- Chế tạo hệ thống băng tải: Giữ chặt các tấm dẫn hướng hoặc cữ chặn bên hông băng tải, nơi mũ vít lồi có thể gây kẹt sản phẩm trong quá trình vận chuyển.
- Linh kiện nội thất công nghiệp: Sử dụng trong các loại bản lề đặc biệt hoặc ray trượt ẩn yêu cầu sức mạnh của thép 10.9 và độ phẳng của đầu col.
9. So sánh đặc tính: Đầu Col (DIN 7991) và Đầu Trụ (DIN 912) size M4
Sự khác biệt về thiết kế dẫn đến công năng sử dụng hoàn toàn khác nhau:
| Tiêu chí | Vít Đầu Col (DIN 7991) | Vít Đầu Trụ (DIN 912) |
|---|---|---|
| Trạng thái mũ vít | Nằm bằng phẳng với bề mặt phôi | Nhô lên hoàn toàn trên phôi |
| Khả năng thẩm mỹ | Rất cao, bề mặt trơn nhẵn tinh tế | Phong cách công nghiệp, hầm hố |
| Dụng cụ siết lực | Lục giác 2.5 mm | Lục giác 3.0 mm (Khỏe hơn) |
| Trường hợp sử dụng | Nơi cần tiết kiệm diện tích trượt | Nơi cần lực kẹp ép trực diện lớn |
Lời khuyên kỹ thuật: Nếu chi tiết máy của bạn yêu cầu không gian trượt phẳng hoặc tính an toàn cao (không vướng víu), DIN 7991 là lựa chọn duy nhất.
10. Quy trình doa lỗ và kỹ thuật lắp đặt phẳng mặt cho vít M4
Để đạt được hiệu quả lắp ghép tối ưu cho vít M4x20 thép đen:
- Bước 1: Khoan lỗ chờ: Sử dụng mũi khoan 3.3mm để chuẩn bị taro ren M4 trên bề mặt kim loại.
- Bước 2: Doa lỗ côn (Countersink): Sử dụng mũi doa côn 90 độ chuyên dụng. Đường kính miệng lỗ doa phải đạt 8.0mm để mũ vít chìm phẳng hoàn toàn xuống phôi.
- Bước 3: Vệ sinh phôi sạch sẽ: Làm sạch mạt sắt và bụi bẩn trong lỗ ren để vít 20mm có thể đi hết hành trình mà không bị sượng ren.
- Bước 4: Siết vít đúng kỹ thuật: Sử dụng chìa lục giác 2.5mm chất lượng cao, siết đều tay với momen vừa đủ để bảo vệ ren của phôi (nhất là phôi nhôm hoặc nhựa).
11. Cách kiểm tra chất lượng vật liệu thép 10.9 đạt chuẩn
Nhận diện sản phẩm vít M4x20 thép đen 10.9 chuẩn tại Mecsu Pro qua các dấu hiệu sau:
- Độ hoàn thiện bề mặt: Lớp oxit đen mờ đều màu, không có hiện tượng bong tróc từng mảng. Bề mặt vít có cảm giác mịn và bám một lớp dầu bảo quản mỏng.
- Ký hiệu vật liệu: Trên mũ vít thường được dập ký hiệu 10.9 rõ nét (tuy nhiên với size M4, đôi khi nhà sản xuất lược bỏ để giữ độ phẳng tuyệt đối cho mũ vít).
- Độ cứng ren: Khi siết mạnh, ổ lục giác không bị biến dạng và thân ren vít sắc bén, không bị mẻ cạnh ren khi bắt vào phôi cứng.
12. Báo giá Vít Lục Giác Chìm Col M4x20 và địa chỉ mua hàng tin cậy
a. Giá bán lẻ tham khảo: 194 đ / Cái
Với mức giá cạnh tranh cho dòng thép cấp bền 10.9, Mecsu Pro cung cấp giá sỉ chiết khấu cao cho các đơn vị gia công cơ khí, xưởng sản xuất tủ điện mua số lượng lớn theo hộp hoặc bao.
b. Tại sao nên chọn Mecsu Pro?
- Sẵn kho số lượng lớn: Đầy đủ các quy cách từ M4x8 đến M4x50.
- Chứng từ minh bạch: Cung cấp đầy đủ CO/CQ cho các dự án yêu cầu chất lượng khắt khe nhất.
- Giao hàng siêu tốc: Đảm bảo tiến độ sản xuất cho các doanh nghiệp tại TP.HCM, Hà Nội và toàn quốc.
MUA NGAY CÁC LOẠI LỤC GIÁC CHÌM ĐẦU COL THÉP ĐEN KHÁC TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp khi sử dụng vít M4x20 thép đen
13.1. Chiều dài 20mm được tính là phần thân hay tính cả mũ vít?
Khác với các dòng vít đầu trụ, đối với vít lục giác chìm đầu col (DIN 7991), chiều dài 20mm được tính là tổng chiều dài bao gồm cả mũ vít. Bạn cần lưu ý điểm này để khoan lỗ có độ sâu chính xác nhất.
13.2. Có thể dùng vít này bắt trực tiếp vào phôi nhôm mà không cần tán (đai ốc) không?
Hoàn toàn được, nhưng bạn cần taro ren M4 trên phôi nhôm trước. Do vít thép 10.9 cứng hơn nhôm rất nhiều, bạn cần kiểm soát lực siết để tránh làm cháy ren của phôi nhôm mềm.
13.3. Tại sao vít mới mua về lại có lớp dầu mỏng bên ngoài?
Đây là lớp dầu bảo quản bắt buộc cho dòng thép đen 10.9. Lớp dầu này giúp ngăn chặn không khí ẩm tiếp xúc trực tiếp với thép, ngăn ngừa tình trạng rỉ sét trong quá trình lưu kho và vận chuyển.
13.4. Bước ren 0.7mm có vặn vừa các loại tán M4 thông dụng không?
Đúng, bước ren 0.7mm là bước ren thô tiêu chuẩn quốc tế cho size M4. Vít này sẽ vặn vừa khít tất cả các loại tán (đai ốc) M4 hệ mét phổ biến trên thị trường hiện nay.
14. Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu từ đội ngũ Mecsu Pro
Bạn cần tư vấn về bảng vẽ 2D/3D cho dự án? Cần thông số momen siết định mức cho vít thép 10.9? Kết nối ngay với phòng kỹ thuật:
Địa chỉ văn phòng: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline hỗ trợ: 1800 8137
Email: [email protected]
Website chính thức: mecsu.vn
15. Lời khuyên chuyên gia: Mẹo kiểm soát momen siết cho hệ ren M4
a. Tránh môi trường axit và độ ẩm cực cao
Vít thép đen 10.9 không có lớp mạ kẽm bảo vệ, do đó chúng rất nhạy cảm với môi trường hóa chất. Luôn giữ vít trong túi kín có dầu bảo quản cho đến khi lắp đặt thực tế để đảm bảo tuổi thọ linh kiện tốt nhất.
b. Lưu ý về momen siết trên phôi mềm
“Vật liệu thép 10.9 cho phép lực siết rất mạnh, nhưng đối với hệ ren M4 bắt vào phôi nhựa hoặc nhôm, việc quá tay có thể làm hỏng ren của phôi trước khi hỏng vít. Hãy sử dụng máy siết lực có điều chỉnh momen để đảm bảo độ đồng nhất cho các mối ghép công nghiệp.”
— Kinh nghiệm thực tế từ đội ngũ kỹ thuật cơ khí Mecsu Pro.
(Tìm hiểu thêm các giải pháp vật tư kỹ thuật chuyên nghiệp tại Mecsu.vn)















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.