Mô tả sản phẩm
Phân tích chi tiết Vít Lục Giác Chìm Đầu Col DIN 7991 M5x20 Thép 10.9: Giải pháp liên kết phẳng mặt chịu tải cao cho công nghiệp cơ khí
Mục Lục Bài Viết
- 1. Giới thiệu về dòng Vít Lục Giác Chìm Col M5x20 Thép Đen 10.9
- 2. Dữ liệu kỹ thuật và bảng kích thước chi tiết của sản phẩm
- 3. Đặc điểm hình học Vít đầu bằng DIN 7991 size M5 dài 20mm
- 4. Tại sao thép cấp bền 10.9 là lựa chọn hàng đầu cho các liên kết M5?
- 5. Đánh giá tính chịu lực và độ thẩm mỹ của mối ghép đầu bằng
- 6. Phân loại các chủng loại lục giác chìm đầu col thép phổ biến
- 7. Phân tích ưu điểm và mặt hạn chế của vít thép nhuộm đen M5x20
- 8. Ứng dụng thực tế: M5x20 – Giải pháp đa năng trong robot học và cơ cấu máy
- 9. So sánh sự khác biệt: Đầu Col (DIN 7991) và Đầu Trụ (DIN 912) size M5
- 10. Hướng dẫn kỹ thuật doa lỗ côn 90 độ để lắp phẳng mặt vít M5
- 11. Cách kiểm định chất lượng thép hợp kim 10.9 tiêu chuẩn
- 12. Thông tin giá bán Vít Lục Giác Chìm Col M5x20 & Nơi mua hàng uy tín
- 13. Giải đáp thắc mắc thường gặp (FAQ) về sản phẩm M5x20 thép đen
- 14. Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp từ Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý về bảo quản vít thép tránh oxy hóa
1. Giới thiệu về dòng Vít Lục Giác Chìm Col M5x20 Thép Đen 10.9
Lục Giác Chìm Col Thép Đen 10.9 DIN7991 M5x20 là linh kiện cơ khí cường độ cao, được ứng dụng rộng rãi trong các liên kết kẹp chặt đòi hỏi sức bền kéo lớn và sự tinh gọn tuyệt đối. Với thiết kế mũ hình nón (đầu bằng), loại vít này cho phép phần đầu ẩn mình hoàn toàn vào bề mặt chi tiết máy sau khi siết chặt. Đây là phương án thi công tối ưu cho các cụm lắp ráp yêu cầu tính thẩm mỹ phẳng mịn, không gây vướng víu cho các bộ phận chuyển động hoặc hành trình của thiết bị.
Được chế tác từ vật liệu thép hợp kim nhuộm đen theo hệ tiêu chuẩn DIN 7991 quốc tế, vít M5x20 cấp bền 10.9 vượt trội về khả năng chịu tải trọng động và lực cắt so với các dòng vít sắt hoặc inox thông thường. Sản phẩm này là lựa chọn tin cậy cho các kỹ sư trong lĩnh vực chế tạo máy công cụ, linh kiện tự động hóa và các kết cấu cơ khí chính xác.
2. Dữ liệu kỹ thuật và bảng kích thước chi tiết của sản phẩm
Mecsu Pro cung cấp thông số kỹ thuật chuẩn xác cho mã sản phẩm B03M0501020TE10, hỗ trợ việc thiết kế và khoan lỗ chính xác:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0061100 |
| MPN | B03M0501020TE10 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 7991 |
| Kích thước ren (d) | M5 |
| Bước ren (P) | 0.8 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài tổng (L) | 20 mm (Bao gồm cả phần mũ) |
| Đường kính mũ (dk) | 10 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 2.8 mm |
| Dụng cụ tháo lắp (s) | Lục giác 3 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Col (Flat Head) |
| Chất liệu cấu tạo | Thép hợp kim cấp bền 10.9 |
| Kiểu thân ren | Ren Suốt (Full Thread) |
| Hoàn thiện bề mặt | Nhuộm đen (Black Oxide) |
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
3. Đặc điểm hình học Vít đầu bằng DIN 7991 size M5 dài 20mm
Sản phẩm M5x20 thép đen sở hữu cấu tạo tinh xảo dành cho các mối liên kết chịu ứng suất lớn:
- Mũ Vít Hình Nón: Có góc vát chuẩn 90 độ giúp mũ chìm phẳng tuyệt đối. Mặt phía trên được tích hợp ổ lục giác chìm 3 mm dập sâu, cho phép truyền momen siết mạnh mẽ mà không lo làm hỏng đầu vít hay trượt chìa khóa lục giác.
- Thân Ren Toàn Phần: Với chiều dài tổng 20 mm tính cả mũ, sản phẩm được tiện ren suốt từ đầu đến cuối thân. Đặc điểm này mang lại khả năng bám giữ tối đa, cực kỳ hữu ích cho việc lắp ghép các chi tiết máy có độ dày trung bình hoặc cần lực kẹp ổn định trên toàn chiều dài vít.
4. Tại sao thép cấp bền 10.9 là lựa chọn hàng đầu cho các liên kết M5?
Đối với các mối ghép size M5, cường độ chịu lực của vật liệu quyết định độ bền lâu dài của máy móc. Thép hợp kim 10.9 mang lại những ưu thế:
- Sức bền kéo vượt bậc: Với giới hạn bền kéo lên tới 1000 MPa, vít thép 10.9 cứng vững hơn nhiều so với thép 8.8 hay inox 304, giúp duy trì liên kết an toàn dưới áp lực rung động liên tục.
- Độ cứng bề mặt cao: Hạn chế tối đa tình trạng “tuôn” cạnh lỗ lục giác 3 mm khi thực hiện tháo lắp bảo trì thường xuyên bằng dụng cụ máy.
- Chi phí tối ưu: So với inox cao cấp, thép đen 10.9 có giá thành rẻ hơn (chỉ 252 đ/cái) trong khi cung cấp sức mạnh cơ học tốt hơn, phù hợp cho lắp ráp máy móc công nghiệp quy mô lớn.
5. Đánh giá tính chịu lực và độ thẩm mỹ của mối ghép đầu bằng
Vít M5x20 đầu col thép đen là sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền công nghiệp và vẻ ngoài hiện đại:
Lớp phủ oxit đen đặc trưng không chỉ mang lại diện mạo mạnh mẽ cho thiết bị mà còn giảm phản xạ ánh sáng khó chịu. Mối ghép đầu bằng theo tiêu chuẩn DIN 7991 tạo ra diện tích tiếp xúc lớn giữa mặt côn của mũ vít và lỗ doa côn, giúp phân tán ứng suất đều khắp bề mặt phôi. Điều này đặc biệt có ý nghĩa khi lắp ráp các khung vỏ kim loại chịu tải trọng động, giúp ngăn ngừa sự nới lỏng của mối nối theo thời gian.
6. Phân loại các chủng loại lục giác chìm đầu col thép phổ biến
Tùy thuộc vào yêu cầu môi trường và đặc tính tải trọng, quý khách có thể lựa chọn các loại vật liệu:
- Thép Đen 10.9 (Mã 0061100): Loại chịu tải mạnh nhất, chuyên dùng cho lắp ráp máy móc trong nhà hoặc môi trường có dầu mỡ bảo quản.
- Thép Mạ Kẽm: Chống rỉ sét nhẹ ở môi trường ẩm thông thường nhưng độ cứng thường chỉ đạt cấp bền 8.8.
- Inox 304/316: Kháng ăn mòn hóa học tuyệt đối nhưng giới hạn bền kéo thấp hơn thép 10.9, dễ bị cháy ren khi siết quá tốc độ.
7. Phân tích ưu điểm và mặt hạn chế của vít thép nhuộm đen M5x20
Ưu điểm:
- Cường độ cao: Chịu được momen siết cực lớn mà không gãy cổ vít hay biến dạng ren.
- Thiết kế lắp phẳng: Loại bỏ các chi tiết nhô lên, tăng độ an toàn cho người vận hành thiết bị.
- Độ chính xác chuẩn DIN: Đảm bảo bước ren đồng nhất, giúp việc lắp ráp diễn ra trơn tru.
- Giải pháp kinh tế: Tiết kiệm chi phí đáng kể cho các đơn vị gia công sản xuất hàng loạt.
Mặt hạn chế:
- Kháng rỉ sét trung bình: Cần được sử dụng trong môi trường khô ráo hoặc duy trì lớp dầu bảo quản bề mặt để tránh rỉ sét.
- Yêu cầu doa lỗ kỹ thuật: Bắt buộc phải thực hiện bước doa lỗ côn 90 độ bằng mũi doa chuyên dụng để vít có thể chìm hoàn toàn.
8. Ứng dụng thực tế: M5x20 – Giải pháp đa năng trong robot học và cơ cấu máy
Vít lục giác chìm đầu bằng M5x20 là linh kiện không thể thiếu trong các cụm cơ khí chịu tải:
- Chế tạo Robot và Drone: Liên kết các khớp nối, khung xương bằng nhôm hoặc carbon yêu cầu mặt phẳng tối đa cho các cảm biến hoạt động.
- Lắp ráp vỏ máy và Panel: Cố định các nắp đậy máy CNC, tủ điều khiển nơi cần sự gọn gàng và không gây vướng víu linh kiện bên ngoài.
- Sản xuất thiết bị y tế và phòng sạch: Sử dụng trong các khung máy cần bề mặt nhẵn mịn để dễ dàng vệ sinh và tiệt trùng.
- Ngành nội thất kỹ thuật: Dùng cho các bản lề, ray trượt âm và các phụ kiện tủ kệ đòi hỏi lực kẹp lớn trên diện tích nhỏ.
9. So sánh sự khác biệt: Đầu Col (DIN 7991) và Đầu Trụ (DIN 912) size M5
Hiểu rõ sự khác biệt hình học giúp bạn lựa chọn đúng giải pháp cho bản vẽ kỹ thuật:
| Tiêu chí so sánh | Vít Đầu Col (DIN 7991) | Vít Đầu Trụ (DIN 912) |
|---|---|---|
| Vị trí mũ vít | Ẩn chìm hoàn toàn dưới bề mặt | Nổi hẳn mũ vít lên phía trên |
| Tính thẩm mỹ | Rất cao, tạo sự liền mạch phẳng mịn | Đậm chất kỹ thuật, cứng cáp |
| Kích thước khóa siết | Lục giác 3 mm | Lục giác 4 mm (Khỏe hơn) |
| Ưu tiên sử dụng | Vị trí hẹp, cần mặt trượt phẳng | Vị trí cần lực kẹp nén nén tối đa |
Kết luận: Nếu thiết kế của bạn không cho phép bất kỳ chi tiết lồi lên gây cản trở hành trình trượt, DIN 7991 M5x20 là lựa chọn duy nhất.
10. Hướng dẫn kỹ thuật doa lỗ côn 90 độ để lắp phẳng mặt vít M5
Quy trình lắp đặt chuẩn giúp đạt được hiệu quả kỹ thuật và thẩm mỹ cao nhất:
- Bước 1: Khoan lỗ mồi: Sử dụng mũi khoan 4.2 mm để chuẩn bị lỗ taro ren M5 trên phôi vật liệu.
- Bước 2: Doa miệng lỗ (Countersinking): Dùng mũi doa côn góc vát 90 độ. Đường kính miệng lỗ sau khi doa phải đạt tối thiểu 10 mm.
- Bước 3: Vệ sinh phôi: Thổi sạch mạt sắt và bụi bẩn trong lỗ ren để tránh vít bị kẹt trong quá trình siết.
- Bước 4: Thao tác siết: Sử dụng chìa khóa lục giác 3 mm sắc cạnh, siết đều tay kết hợp một chút dầu máy để bảo vệ lớp oxit nhuộm đen.
11. Cách kiểm định chất lượng thép hợp kim 10.9 tiêu chuẩn
Nhận diện vít M5x20 thép đen 10.9 chính hãng tại hệ thống Mecsu Pro:
- Bề mặt hoàn thiện: Lớp nhuộm đen mờ đồng nhất, sờ vào cảm giác mịn màng, không có vết rỗ hay bong tróc từng mảng.
- Độ chính xác của ren: Bước ren 0.8 mm sắc nét, vặn vào đai ốc (tán) M5 trơn tru, không có hiện tượng rơ lỏng hay sượng ren.
- Độ cứng đầu khóa: Khi siết mạnh, ổ lục giác 3 mm không bị biến dạng hay tròn cạnh lỗ, thể hiện đặc tính của thép hợp kim chịu lực.
12. Thông tin giá bán Vít Lục Giác Chìm Col M5x20 & Nơi mua hàng uy tín
a. Giá bán tham khảo: 252 đ / Cái
Với mức giá cực kỳ cạnh tranh cho dòng thép cường độ cao, Mecsu Pro cung cấp giá sỉ chiết khấu linh hoạt cho các xưởng gia công robot, đơn vị đóng tủ điện và nhà máy lắp ráp máy mua số lượng lớn theo bao/hộp.
b. Tại sao chọn mua hàng tại Mecsu Pro?
- Nguồn hàng dồi dào: Luôn sẵn kho đầy đủ các size từ M3 đến M16 với chiều dài đa dạng.
- Chứng từ minh bạch: Cung cấp đầy đủ CO/CQ cho các khách hàng dự án yêu cầu kiểm định khắt khe.
- Hệ thống giao hàng nhanh: Đảm bảo tiến độ thi công cho doanh nghiệp tại TP.HCM và toàn quốc.
XEM THÊM CÁC LOẠI LỤC GIÁC CHÌM ĐẦU COL TẠI MECSU
13. Giải đáp thắc mắc thường gặp (FAQ) về sản phẩm M5x20 thép đen
13.1. Vít M5x20 dài 20mm là tính từ đỉnh mũ hay dưới cổ mũ?
Khác với vít đầu trụ, đối với vít đầu bằng (DIN 7991), chiều dài 20mm được tính là tổng chiều dài bao gồm cả phần mũ vít. Quý khách cần lưu ý điểm này để thiết kế chiều sâu lỗ khoan chính xác.
13.2. Tôi có thể sử dụng vít thép đen 10.9 trong môi trường ẩm ướt không?
Thép đen 10.9 nhạy cảm với độ ẩm cao. Nếu sử dụng trong môi trường ẩm, bạn nên bôi mỡ bảo quản định kỳ hoặc cân nhắc chuyển sang dòng Inox 304 để tránh rỉ sét bề mặt gây ảnh hưởng đến ren.
13.3. Bước ren 0.8mm có vặn vừa các loại tán M5 hệ mét phổ biến không?
Hoàn toàn được. Bước ren 0.8mm là bước ren thô tiêu chuẩn cho kích thước M5 theo hệ Metric, do đó nó tương thích với tất cả các loại tán M5, tán bầu hoặc lỗ taro ren M5 thông dụng.
13.4. Vít này dùng khóa lục giác size bao nhiêu?
Dòng vít M5 chuẩn DIN 7991 yêu cầu sử dụng chìa khóa lục giác hoặc đầu bit lục giác kích thước 3 mm. Hãy sử dụng dụng cụ chuẩn để bảo vệ ổ chìm của vít.
14. Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp từ Mecsu Pro
Bạn cần tư vấn về momen siết tiêu chuẩn cho vít thép cấp bền cao? Cần bản vẽ 2D/3D phục vụ thiết kế máy? Kết nối ngay với chúng tôi:
Văn phòng: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline hỗ trợ: 1800 8137
Email: [email protected]
Website chính thức: mecsu.vn
15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý về bảo quản vít thép tránh oxy hóa
a. Duy trì lớp màng dầu bảo vệ
Vít thép nhuộm đen thường có một lớp dầu mỏng từ nhà sản xuất. Hãy giữ vít trong túi kín cho đến khi lắp đặt thực tế để ngăn không khí ẩm tiếp xúc trực tiếp gây rỉ vàng.
b. Kiểm soát momen siết với phôi mềm
“Mặc dù vít M5 cấp bền 10.9 chịu lực rất tốt, nhưng nếu bạn lắp vào các vật liệu mềm như nhôm hoặc nhựa kỹ thuật, việc siết quá tay sẽ làm hỏng ren của phôi thay vì hỏng vít. Hãy sử dụng tua vít lực để đảm bảo độ đồng nhất cho các mối ghép công nghiệp.”
— Kinh nghiệm thực chiến từ đội ngũ kỹ thuật Mecsu Pro.
(Khám phá thêm các giải pháp linh kiện cơ khí tại Mecsu.vn)














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.