Mô tả sản phẩm
Review chi tiết Vít Lục Giác Chìm Đầu Bằng DIN 7991 M5x25 Thép 10.9: Giải pháp kẹp chặt phẳng mặt chuyên dụng cho cơ khí hạng trung
Mục Lục Bài Viết
- 1. Giới thiệu dòng Vít Lục Giác Chìm Col M5x25 Thép Đen 10.9
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của mã sản phẩm M5x25
- 3. Đặc điểm thiết kế của Vít đầu bằng DIN 7991 size M5 dài 25mm
- 4. Ưu thế của thép hợp kim cấp bền 10.9 trên hệ ren M5
- 5. Phân tích khả năng chịu tải và tính thẩm mỹ công nghiệp
- 6. Các chủng loại lục giác chìm đầu col phổ biến trên thị trường
- 7. Đánh giá ưu điểm và hạn chế của vít thép nhuộm đen M5x25
- 8. Ứng dụng thực tế: M3x25 – Giải pháp liên kết khung máy và hệ thống băng tải
- 9. So sánh đặc tính: Đầu Col (DIN 7991) và Đầu Trụ (DIN 912) size M5
- 10. Quy trình kỹ thuật doa lỗ chuẩn để lắp phẳng vít M5
- 11. Cách kiểm tra chất lượng thép 10.9 tiêu chuẩn quốc tế
- 12. Cập nhật báo giá Vít Lục Giác Chìm Col M5x25 và nơi mua uy tín
- 13. Các câu hỏi thường gặp khi sử dụng vít M5x25 thép đen 10.9
- 14. Dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu từ đội ngũ Mecsu
- 15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý về độ sâu lỗ taro cho vít thân dài
1. Giới thiệu dòng Vít Lục Giác Chìm Col M5x25 Thép Đen 10.9
Lục Giác Chìm Col Thép Đen 10.9 DIN7991 M5x25 là dòng vật tư cơ khí cường độ cao, được chế tác để xử lý các liên kết yêu cầu chiều dài xuyên thấu lớn nhưng vẫn đảm bảo sự tinh gọn tối đa cho bề mặt máy. Với thiết kế mũ vít hình côn (đầu bằng), sản phẩm cho phép chìm hoàn toàn vào phôi sau khi siết chặt, loại bỏ các chi tiết thừa nhô lên bề mặt. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các cụm lắp ráp cần độ nhẵn mịn, tránh va chạm và tối ưu hóa không gian làm việc của các bộ phận cơ cấu hành trình.
Sản xuất dựa trên hệ tiêu chuẩn quốc tế DIN 7991, vít M5x25 sử dụng thép hợp kim qua xử lý nhiệt để đạt cấp bền 10.9 vượt trội. Với tổng chiều dài 25mm, sản phẩm cung cấp khả năng giữ chặt các chi tiết có độ dày trung bình hoặc liên kết qua các lớp đệm dày, mang lại sự ổn định tuyệt vời cho hệ thống máy móc công nghiệp.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của mã sản phẩm M5x25
Mecsu Pro cung cấp các thông số kỹ thuật chuẩn xác cho mã sản phẩm B03M0501025TE10, hỗ trợ quý kỹ sư tính toán thiết kế chính xác:
| Thuộc tính kỹ thuật | Giá trị cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0060325 |
| MPN | B03M0501025TE10 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 7991 |
| Kích thước ren (d) | M5 |
| Bước ren (P) | 0.8 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài tổng (L) | 25 mm (Tính cả phần mũ) |
| Đường kính mũ (dk) | 10.0 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 2.8 mm |
| Dụng cụ mở (s) | Lục giác 3.0 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Col (Flat Head) |
| Chất liệu | Thép hợp kim cấp bền 10.9 |
| Kiểu thân | Ren Suốt (Full Thread) |
| Hoàn thiện bề mặt | Nhuộm đen (Black Oxide) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm thiết kế của Vít đầu bằng DIN 7991 M5 dài 25mm
Sản phẩm M5x25 thép đen sở hữu cấu trúc hình học tối ưu cho các liên kết chịu tải động:
- Phần Mũ Vít Đầu Col: Được gia công dạng hình nón ngược chuẩn góc vát 90 độ. Ổ lục giác chìm 3.0mm được dập sâu với độ chính xác cao, giúp truyền momen siết mạnh mẽ mà không gây biến dạng lỗ vít. Sau khi lắp đặt vào lỗ doa côn, mũ vít tạo thành một mặt phẳng liền mạch với bề mặt chi tiết.
- Phần Thân Ren Suốt: Với tổng chiều dài 25mm (bao gồm cả mũ), sản phẩm được cán ren suốt toàn thân. Điều này đảm bảo khả năng bám chặt tối đa dọc theo toàn bộ thân vít, cực kỳ phù hợp khi kết nối các tấm vật liệu dày hoặc bắt vào lỗ taro ren sâu.
4. Ưu thế của thép hợp kim cấp bền 10.9 trên hệ ren M5
Trong các kích thước ren trung bình như M5, việc sử dụng vật liệu cường độ cao 10.9 mang lại sự an tâm tuyệt đối cho các kỹ sư:
- Sức bền kéo ấn tượng: Với giới hạn bền đạt mức 1000 N/mm2, vít M5x25 thép đen cứng cáp hơn hẳn các dòng thép carbon thấp, giúp giữ mối liên kết vững chắc dưới áp lực rung động mạnh.
- Chống mài mòn lỗ khóa: Độ cứng bề mặt cao giúp ổ lục giác 3.0mm bền bỉ hơn, không bị bo tròn cạnh khi thực hiện tháo lắp nhiều lần trong quá trình bảo trì thiết bị.
- Giải pháp kinh tế: Với đơn giá chỉ 264 đ/cái, dòng vít này cung cấp hiệu năng chịu tải vượt xa giá thành, phù hợp cho việc lắp ráp máy móc số lượng lớn.
5. Phân tích khả năng chịu tải và tính thẩm mỹ công nghiệp
Vít lục giác chìm M5x25 thép đen là sự kết hợp giữa công năng kẹp chặt và vẻ ngoài chuyên nghiệp:
Lớp phủ nhuộm đen không chỉ tăng tính thẩm mỹ cho thiết bị máy móc mà còn hỗ trợ bảo quản nhẹ bề mặt ren. Mối liên kết đầu col DIN 7991 tạo ra diện tích tiếp xúc phân bổ đều giữa mũ vít và phần phôi đã doa lỗ, giúp giảm thiểu hiện tượng tập trung ứng suất tại một điểm. Điều này cực kỳ quan trọng khi lắp ráp các linh kiện kim loại chịu tải trọng thay đổi liên tục, giúp mối ghép luôn kín khít và ổn định.
6. Các chủng loại lục giác chìm đầu col phổ biến trên thị trường
Tùy vào điều kiện môi trường vận hành, bạn có thể cân nhắc các chủng loại sau:
- Thép Đen 10.9 (Mã 0060325): Loại chịu tải tốt nhất, chuyên dùng cho các chi tiết lắp ráp bên trong máy móc hoặc nơi có dầu mỡ bảo trì.
- Thép Mạ Kẽm: Có lớp bảo vệ chống oxy hóa bề mặt cho các môi trường ẩm thông thường nhưng độ cứng thường đạt cấp 8.8.
- Inox 304/316: Kháng ăn mòn hóa học tuyệt vời, phù hợp cho ngành thực phẩm hoặc y tế nhưng lực bền kéo không cao bằng thép 10.9.
7. Đánh giá ưu điểm và hạn chế của vít thép nhuộm đen M5x25
Ưu điểm:
- Chiều dài 25mm linh hoạt: Đáp ứng tốt nhu cầu kết nối xuyên qua các tấm phôi dày.
- Khả năng lắp phẳng: Loại bỏ hoàn toàn phần lồi của mũ vít, tăng độ an toàn cho người vận hành máy.
- Độ chính xác tiêu chuẩn: Đảm bảo sai số bước ren cực thấp, lắp ráp trơn tru và nhanh chóng.
- Chi phí tối ưu: Tiết kiệm chi phí vật tư cho các dự án lắp ráp quy mô công nghiệp.
Hạn chế:
- Nhạy cảm với độ ẩm: Cần được bảo quản khô ráo hoặc bôi dầu định kỳ để tránh rỉ sét bề mặt do oxy hóa.
- Yêu cầu gia công lỗ doa: Phải gia công lỗ phôi góc 90 độ chuẩn xác để đạt được độ phẳng mong muốn.
8. Ứng dụng thực tế: M5x25 – Giải pháp liên kết khung máy và hệ thống băng tải
Nhờ sức mạnh của thép 10.9 và chiều dài 25mm, sản phẩm M5x25 xuất hiện trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật:
- Chế tạo hệ thống băng tải: Sử dụng để lắp các tấm dẫn hướng, cữ chặn dọc theo khung băng tải – nơi bề mặt phẳng giúp sản phẩm di chuyển không bị vướng.
- Sản xuất tủ điện và Server: Cố định các bảng điều khiển lớn xuyên qua khung thép dày, đảm bảo sự chắc chắn và tính thẩm mỹ cao.
- Lắp ráp máy nông nghiệp: Sử dụng trong các bộ phận truyền động hoặc giá đỡ phụ trợ yêu cầu lực kẹp ổn định và khả năng chịu rung động tốt.
- Gia công đồ gá cơ khí: Dùng cho các tấm kẹp, tấm đế của đồ gá CNC yêu cầu mặt phẳng tuyệt đối để không cản trở hành trình dao cắt.
9. So sánh đặc tính: Đầu Col (DIN 7991) và Đầu Trụ (DIN 912) size M5
Lựa chọn kiểu đầu vít đúng giúp tối ưu hóa hiệu năng thiết kế của bạn:
| Tiêu chí so sánh | Vít Đầu Col (DIN 7991) | Vít Đầu Trụ (DIN 912) |
|---|---|---|
| Vị trí mũ vít sau siết | Nằm phẳng bằng với bề mặt vật liệu | Nhô hẳn lên trên bề mặt vật liệu |
| Dụng cụ siết lực | Lục giác 3.0 mm | Lục giác 4.0 mm (Khỏe hơn một chút) |
| Thẩm mỹ thiết kế | Tinh tế, liền mạch, hiện đại | Cứng cáp, đậm chất công nghiệp |
| Ưu tiên sử dụng | Mối ghép phẳng, khe hẹp, an toàn | Mối ghép cần lực kẹp ép trực diện lớn |
Kết luận: Nếu cơ cấu máy của bạn yêu cầu không gian trượt phẳng hoặc tính an toàn cao, DIN 7991 M5x25 là lựa chọn duy nhất.
10. Quy trình kỹ thuật doa lỗ chuẩn để lắp phẳng vít M5
Để đạt được hiệu quả lắp ghép chuyên nghiệp cho vít M5x25 thép đen:
- Bước 1: Khoan lỗ chờ: Sử dụng mũi khoan 4.2mm để tạo lỗ chuẩn bị taro ren M5 trên phôi kim loại.
- Bước 2: Doa miệng lỗ (Countersink): Sử dụng mũi doa côn góc 90 độ chuyên dụng. Đường kính đỉnh lỗ doa phải đạt 10.0mm để mũ vít nằm lọt hoàn toàn.
- Bước 3: Vệ sinh ren: Thổi sạch bụi bẩn và mạt sắt trong lỗ ren dài 25mm để vít đi hết hành trình mà không bị sượng ren.
- Bước 4: Siết vít đúng momen: Sử dụng chìa khóa lục giác 3.0mm chất lượng cao, siết đều tay kết hợp một chút dầu máy để bảo vệ lớp nhuộm đen.
11. Cách kiểm tra chất lượng thép 10.9 tiêu chuẩn quốc tế
Nhận diện sản phẩm vít M5x25 thép đen 10.9 chính hãng tại Mecsu Pro:
- Bề mặt nhuộm oxit: Lớp nhuộm đen mờ đồng nhất, không có hiện tượng loang lổ hay bong tróc. Sờ tay cảm nhận được lớp dầu bảo quản mỏng.
- Ký hiệu vật liệu: Trên mũ vít thường được dập ký hiệu 10.9 sắc nét, khẳng định cấp bền của sản phẩm.
- Độ cứng ren: Thân ren sắc bén, không bị mẻ cạnh ren, khi bắt vào tán M5 cảm giác mượt mà và trơn tru.
12. Cập nhật báo giá Vít Lục Giác Chìm Col M5x25 và nơi mua uy tín
a. Giá bán tham khảo: 264 đ / Cái
Mecsu Pro cam kết mức giá cạnh tranh nhất cho dòng vít cường độ cao 10.9. Chúng tôi hỗ trợ giá sỉ chiết khấu hấp dẫn cho các xưởng cơ khí và doanh nghiệp sản xuất băng tải mua số lượng lớn theo bao/hộp.
b. Tại sao nên tin tưởng Mecsu Pro?
- Hệ thống kho bãi đa dạng: Sẵn kho đầy đủ các chiều dài M5 từ 10mm đến 50mm.
- Chứng từ minh bạch: Cung cấp đầy đủ CO/CQ cho các dự án yêu cầu kiểm định khắt khe nhất.
- Vận chuyển chuyên nghiệp: Giao hàng siêu tốc đến TP.HCM, Hà Nội và trên toàn quốc.
XEM THÊM CÁC DÒNG BULONG LỤC GIÁC CHÌM ĐẦU COL KHÁC TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp khi sử dụng vít M5x25 thép đen 10.9
13.1. Vít M5x25 có dùng được trong máy móc rung động mạnh không?
Hoàn toàn được. Thép 10.9 có khả năng chịu tải mỏi và rung động cực tốt. Tuy nhiên, nếu máy rung lắc liên tục, quý khách nên kết hợp thêm keo khóa ren để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho mối ghép.
13.2. Chiều dài 25mm là tính toàn bộ hay chỉ tính phần thân ren?
Đối với vít lục giác chìm đầu col (DIN 7991), tổng chiều dài 25mm được tính là toàn bộ từ đỉnh mũ cho đến đuôi vít. Quý khách cần lưu ý điểm này để tính toán độ sâu lỗ taro chính xác.
13.3. Có thể dùng vít này bắt xuyên vào vỏ nhôm được không?
Có thể. Tuy nhiên nhôm là vật liệu mềm hơn thép 10.9 rất nhiều. Khi siết vít dài 25mm vào phôi nhôm, cần kiểm soát lực siết vừa đủ để tránh làm cháy ren hoặc biến dạng phôi nhôm.
13.4. Bước ren 0.8mm có vặn vừa các loại tán M5 phổ biến?
Đúng, 0.8mm là bước ren thô tiêu chuẩn quốc tế cho size M5. Vít này sẽ vặn vừa khít tất cả các loại tán (đai ốc) M5, tán keo, hoặc lỗ taro M5 chuẩn hiện nay.
14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu từ đội ngũ Mecsu
Bạn cần tư vấn về momen siết cho vít thân dài? Cần cung cấp bản vẽ 3D của linh kiện cho dự án máy? Kết nối ngay với bộ phận hỗ trợ:
Địa điểm văn phòng: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Tổng đài tư vấn: 1800 8137
Email liên hệ: [email protected]
Mua sắm trực tuyến tại: mecsu.vn
15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý về độ sâu lỗ taro cho vít thân dài
a. Kiểm tra hành trình ren của lỗ
Với chiều dài vít lên tới 25mm, hãy đảm bảo lỗ taro của bạn đủ sâu (khoảng 28-30mm) và vệ sinh sạch mạt sắt dưới đáy lỗ. Điều này giúp vít không bị kẹt hoặc gãy thân khi chưa đi hết hành trình kẹp chặt.
b. Bảo vệ bề mặt thép nhuộm đen
“Vít thép đen 10.9 luôn cần một màng dầu mỏng để ngăn chặn oxy hóa. Đừng lau quá sạch dầu bảo quản trước khi lắp đặt, và ưu tiên sử dụng trong các môi trường khô ráo để tối ưu hóa tuổi thọ của mối ghép cường độ cao.”
— Kinh nghiệm thực tế từ đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật Mecsu Pro.
(Khám phá thêm các giải pháp vật tư kỹ thuật tại Mecsu.vn)














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.