Mô tả sản phẩm
Đánh giá kỹ thuật chuyên sâu: Lục Giác Chìm Mo Inox 304 ISO7380 M10x50
Mục Lục
- 1. Tổng quan về Lục Giác Chìm Mo Inox 304 ISO7380 M10x50
- 2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết Vít M10x50
- 3. Cấu tạo đặc trưng của Vít Đầu Mo (Button Head)
- 4. Giải mã tiêu chuẩn ISO 7380 và vật liệu Inox 304
- 5. Đánh giá sức bền và khả năng chịu tải của M10
- 6. So sánh kỹ thuật: ISO 7380 (Đầu nấm) vs DIN 912 (Đầu trụ)
- 7. Ưu điểm và hạn chế của Lục Giác Chìm Mo M10x50
- 8. Ứng dụng thực tế của kích thước dài 50mm
- 9. Hiệu suất trong môi trường nhiệt và hóa chất
- 10. Hướng dẫn lắp đặt và Lực xiết an toàn
- 11. Mẹo phân biệt Inox 304 thật và giả
- 12. Giá bán, đóng gói & Phụ kiện khuyên dùng
- 13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Lục Giác Chìm M10x50
- 14. Liên hệ tư vấn kỹ thuật Mecsu
- 15. Góc kỹ thuật: Mẹo tháo ốc khi bị tuôn đầu
1. Tổng quan về Lục Giác Chìm Mo Inox 304 ISO7380 M10x50
Lục Giác Chìm Mo Inox 304 ISO7380 M10x50 là dòng vật tư liên kết hạng nặng, kết hợp giữa sự vững chãi của đường kính thân M10 và chiều dài ấn tượng 50mm. Sản phẩm thường được gọi là vít đầu dù hoặc vít chỏm cầu, chuyên dụng cho các mối ghép xuyên qua vật liệu dày, đòi hỏi lực giữ lớn nhưng vẫn phải đảm bảo yếu tố an toàn (đầu tròn không cạnh sắc) và thẩm mỹ công nghiệp.
Được sản xuất từ thép không gỉ Inox 304 theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 7380, vít M10x50 là “chiến binh” bền bỉ trong các môi trường khắc nghiệt như công trình biển, nhà máy hóa chất hay các thiết bị ngoài trời, nơi mà sự ăn mòn kim loại là mối lo ngại hàng đầu.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết Vít M10x50
Để đảm bảo sự chính xác trong thiết kế và thay thế linh kiện, mời quý khách tham khảo bảng thông số kỹ thuật chuẩn dưới đây:
d: Đường kính ren | l: Chiều dài | k: Chiều cao đầu | s: Size khóa | dk: Đường kính đầu
| Hạng mục kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0064555 |
| Mã sản phẩm (MPN) | B04M1001050TH00 |
| Hệ đo lường | Met (Metric) |
| Dòng sản phẩm | Vít lục giác chìm đầu mo (Socket Button Head Screw) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ISO 7380 |
| Cấp dung sai | 6g (Phù hợp lắp lẫn quốc tế) |
| Đường kính ren (d) | M10 |
| Bước ren (P) | 1.5 mm (Ren thô) |
| Chiều dài thân (l) | 50 mm |
| Đường kính mũ (dk) | ~ 17.5 mm |
| Chiều cao mũ (k) | ~ 5.5 mm |
| Dụng cụ tháo lắp (s) | Lục giác 6 mm |
| Chất liệu | Inox 304 (Thép không gỉ A2) |
| Phân bố ren | Ren suốt (Full Thread) |
| Ứng dụng | Đóng Tàu, Dầu Khí, Công nghiệp nặng |
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
3. Cấu tạo đặc trưng của Vít Đầu Mo (Button Head)
Lục Giác Chìm Mo Inox M10x50 được thiết kế tối ưu cho các mối ghép lớn:
- Phần mũ (Head): Dạng hình bán cầu dẹt với đường kính lớn tới 17.5mm. Tiết diện này giúp phân tán lực ép trên diện rộng, giảm thiểu nguy cơ làm biến dạng bề mặt vật liệu. Tâm mũ là lỗ lục giác chìm 6mm, cho phép truyền lực siết từ dụng cụ cầm tay (Lưu ý: lỗ 6mm nhỏ hơn lỗ 8mm của vít đầu trụ cùng size M10 để đảm bảo độ dày thành vách).
- Phần thân (Shank): Hình trụ tròn đường kính 10mm, chiều dài 50mm. Thân vít được tiện ren suốt bước 1.5mm, cho phép vít hoạt động linh hoạt, xuyên qua các tấm vật liệu dày 30-40mm và khóa chặt bằng đai ốc.
4. Giải mã tiêu chuẩn ISO 7380 và vật liệu Inox 304
Hiểu rõ các thông số kỹ thuật là chìa khóa để chọn vật tư đúng chuẩn:
- Tiêu chuẩn ISO 7380: Quy định toàn cầu về kích thước và đặc tính cơ học cho vít đầu cầu lục giác chìm. Sản phẩm tuân thủ chuẩn này đảm bảo tính đồng nhất, dễ dàng thay thế và tương thích với mọi phụ kiện M10 chuẩn trên thị trường.
- Vật liệu Inox 304 (A2): Hợp kim thép chứa 18% Crom và 8% Niken. Thành phần này tạo lớp màng thụ động tự nhiên, bảo vệ vít khỏi sự oxy hóa, giúp vít không bị gỉ sét trong môi trường ẩm ướt, nước mưa và hóa chất nhẹ.
5. Đánh giá sức bền và khả năng chịu tải của M10
Vít M10x50 thuộc phân khúc chịu tải trọng lớn trong các dòng vít lục giác chìm:
- Độ bền kéo: Cấp bền A2-70 tương đương với khả năng chịu lực kéo đứt khoảng 700 N/mm2. Đường kính M10 cho phép chịu lực cắt ngang (shear load) cực tốt, phù hợp cho các khung máy hạng nặng.
- Lưu ý kỹ thuật: Do đầu mo có chiều cao thấp (5.5mm) và lỗ lục giác 6mm (nhỏ hơn chuẩn đầu trụ), khả năng chịu lực siết (torque) sẽ bị giới hạn. Tránh dùng súng bắn lực quá mạnh để không làm tròn đầu giác.
6. So sánh kỹ thuật: ISO 7380 (Đầu nấm) vs DIN 912 (Đầu trụ)
Lựa chọn loại vít phù hợp dựa trên yêu cầu thiết kế cụ thể:
| Tiêu chuẩn | Kiểu dáng đầu | Độ cao đầu (M10) | Ưu tiên sử dụng |
|---|---|---|---|
| ISO 7380 | Đầu Mo (Tròn) | ~ 5.5 mm | Cần độ thẩm mỹ, bề mặt trơn láng, an toàn (không sắc cạnh), chiều cao lắp đặt thấp. |
| DIN 912 | Đầu Trụ (Cao) | ~ 10.0 mm | Cần lực siết cực lớn, lắp chìm sâu vào lỗ (counterbore), chịu tải trọng cao nhất. |
Kết luận: Nếu cần sự gọn gàng và an toàn bề mặt, hãy chọn ISO 7380 M10x50. Nếu cần lực siết tối đa, hãy chọn DIN 912.
7. Ưu điểm và hạn chế của Lục Giác Chìm Mo M10x50
Đánh giá khách quan để tối ưu hiệu quả ứng dụng:
Ưu điểm:
- Chịu lực “khủng”: Size M10 mang lại sự an tâm tuyệt đối về độ bền và lực cắt.
- Thẩm mỹ cao: Đầu vít to (17.5mm), bóng loáng, che đi lỗ khoan một cách hoàn hảo.
- An toàn: Thiết kế bo tròn giúp tránh gây thương tích khi va chạm.
- Đa dụng: Chiều dài 50mm là kích thước lý tưởng cho các mối ghép dày.
Hạn chế:
- Lực siết hạn chế: Lỗ lục giác 6mm nhỏ hơn so với bu lông lục giác ngoài hoặc đầu trụ cùng size M10.
- Giá thành: Cao hơn so với ốc vít thép thường hoặc các size nhỏ.
8. Ứng dụng thực tế của kích thước M10x50
Kích thước M10x50 (đường kính lớn, thân dài) là giải pháp không thể thiếu trong các kết cấu chịu lực hạng nặng:
- Thi công khu vui chơi trẻ em (Playgrounds): Dùng để liên kết các cột trụ chính của xích đu, cầu trượt. Đầu vít tròn nhẵn là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo trẻ em không bị trầy xước khi vui chơi, đồng thời chịu được tải trọng động lớn.
- Lắp đặt lan can cầu thang & Ban công: Sử dụng để bắt xuyên qua các trụ gỗ hoặc inox dày để giữ kính cường lực. Chiều dài 50mm đảm bảo vít ăn sâu vào kết cấu nền, tạo sự vững chãi.
- Công nghiệp ô tô (Xe tải & Bán tải): Gắn các phụ kiện Offroad như cản trước/sau, thanh thể thao (roll bar). Vít M10x50 xuyên qua các lớp đệm cao su giảm chấn dày và bắt chặt vào khung xe.
- Chế tạo máy & Băng tải: Dùng làm trục dẫn hướng ngắn hoặc liên kết các khối nhôm định hình cỡ lớn (4590, 9090).
9. Hiệu suất trong môi trường nhiệt và hóa chất
Inox 304 là vật liệu đáng tin cậy cho nhiều điều kiện khắc nghiệt:
- Chịu nhiệt: Vít hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng, chịu được nhiệt độ cao lên tới 870°C, an toàn cho các thiết bị gia nhiệt.
- Kháng hóa chất: Chống chịu tốt axit hữu cơ, dung môi và nước mưa. Tuy nhiên, trong môi trường nước biển mặn hoặc hồ bơi (nhiều Clo), nên cân nhắc nâng cấp lên Inox 316.
10. Hướng dẫn lắp đặt và Lực xiết an toàn
Thao tác đúng kỹ thuật giúp bảo vệ đầu ốc và ren:
Dụng cụ:
- Sử dụng Lục giác (Lục lăng) size 6mm. Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý vì nhiều người nhầm lẫn dùng lục 8mm (của vít đầu trụ).
Lực xiết (Torque):
- Lực xiết khuyến nghị cho M10 Inox 304 đầu mo là khoảng 25 N.m – 30 N.m.
- Tránh siết quá lực (“hết tay”) bằng ống tuýp nối dài, vì Inox dẻo hơn thép đen và lỗ lục giác 6mm có thể bị trượt nếu quá tải.
Quy trình:
- Luôn làm sạch lỗ ren trước khi lắp. Vặn nhẹ bằng tay vài vòng đầu để đảm bảo ren ăn khớp chuẩn xác.
11. Mẹo phân biệt Inox 304 thật và giả
Để tránh mua phải hàng Inox 201 kém chất lượng:
- Quan sát: Sản phẩm sáng bóng, tinh xảo. Trên đầu mũ thường dập ký hiệu “A2-70” hoặc logo nhà sản xuất.
- Nam châm: Inox 304 sau khi gia công nguội (dập đầu, cán ren) sẽ nhiễm từ tính nhẹ (hút yếu). Đây là hiện tượng vật lý bình thường. Hàng sắt mạ sẽ hút rất mạnh.
- Thuốc thử: Dùng axit thử chuyên dụng, Inox 304 giữ màu xám xanh, còn Inox 201 hoặc sắt sẽ chuyển màu đỏ gạch ngay lập tức.
12. Giá bán, đóng gói & Phụ kiện khuyên dùng
a. Giá bán tham khảo tại Mecsu: 6,045 đ / Cái (đã bao gồm VAT)
Lưu ý: Giá trên là giá bán lẻ. Quý khách mua số lượng lớn cho dự án hoặc đại lý vui lòng liên hệ để nhận chiết khấu tốt nhất.
b. Quy cách đóng gói
Đóng gói linh hoạt: Túi 20 cái, Hộp 100 cái hoặc Thùng 500 cái.
c. Combo phụ kiện đi kèm
Để mối ghép hoàn chỉnh, bạn nên chuẩn bị thêm:
- Đai ốc (Tán) M10 Inox 304.
- Long đền phẳng M10 (Tăng diện tích ép, bảo vệ bề mặt).
- Long đền vênh M10 (Chống tự tháo lỏng do rung động).
- Bộ lục giác 6mm chất lượng cao.
KHÁM PHÁ KHO LỤC GIÁC CHÌM ĐA DẠNG KÍCH THƯỚC TẠI MECSU
13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Lục Giác Chìm M10x50
a. Tôi cần khoan lỗ bao nhiêu để dùng vít này lắp tắc kê tường?
Nếu bạn dùng vít M10x50 để bắt vào tường bê tông thông qua tắc kê đạn (nở đóng) M10, bạn cần dùng mũi khoan bê tông đường kính 12mm hoặc 13mm (tùy loại tắc kê). Vít này không thể bắt trực tiếp vào tường.
b. Ren của vít M10x50 này có phải là ren suốt không?
Đúng vậy. Mã sản phẩm M10x50 này tại Mecsu được cung cấp dưới dạng ren suốt (full thread). Điều này cho phép bạn vặn đai ốc đến sát đầu mũ vít, rất linh hoạt để kẹp chặt các tấm vật liệu có độ dày khác nhau.
c. Tại sao giá vít M10x50 lại cao hơn nhiều so với M8?
Vít M10 có khối lượng vật liệu Inox 304 lớn hơn đáng kể so với M8 (đường kính lớn hơn, đầu to hơn). Ngoài ra, quy trình gia công dập đầu và cán ren cho size lớn đòi hỏi máy móc công suất cao hơn, dẫn đến chi phí sản xuất tăng. Tuy nhiên, giá trị mang lại là khả năng chịu lực vượt trội.
14. Liên hệ tư vấn kỹ thuật Mecsu
Mecsu cam kết cung cấp giải pháp vật tư công nghiệp chính xác, chất lượng cao với đội ngũ hỗ trợ tận tâm.
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline hỗ trợ: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Góc kỹ thuật: Mẹo tháo ốc khi bị tuôn đầu
Nếu chẳng may lỗ lục giác 6mm bị tròn do vặn quá lực, hãy thử các cách sau:
- Đục rãnh: Dùng máy cắt cầm tay hoặc cưa sắt tạo một rãnh ngang sâu trên đầu vít, sau đó dùng tua vít dẹt lớn để vặn ra.
- Hàn đai ốc: Đây là cách hiệu quả nhất với ốc size lớn M10. Đặt một con tán M10 lên đầu vít, hàn chấm bên trong lỗ tán dính vào đầu vít, sau đó dùng cờ lê vặn ra dễ dàng.
- Dùng kìm chết (Locking Pliers): Đầu mo M10 có đường kính 17.5mm và cao 5.5mm, đủ diện tích để dùng kìm chết loại tốt kẹp chặt mép ngoài và xoay.
Biên tập nội dung: Phòng Kỹ Thuật Mecsu
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính minh họa. Cam kết sản phẩm thực tế đúng thông số kỹ thuật M10x50 và vật liệu Inox 304 chuẩn.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.