Mô tả sản phẩm
Đánh giá chuyên sâu: Vít Lục Giác Chìm Đầu Mo Inox 304 M4x20 (ISO 7380)
Mục Lục Nội Dung
- 1. Tổng quan về Lục Giác Chìm Mo Inox 304 M4x20
- 2. Bảng thông số kỹ thuật và kích thước chuẩn
- 3. Đặc điểm cấu tạo của Vít đầu Mo (Button Head)
- 4. Tìm hiểu tiêu chuẩn ISO 7380 và vật liệu Inox 304
- 5. Đánh giá độ bền và khả năng chịu tải của size M4
- 6. So sánh Vít đầu Mo ISO 7380 và đầu Trụ DIN 912
- 7. Ưu điểm và hạn chế của dòng vít M4x20
- 8. Ứng dụng thực tế của Vít M4x20 trong kỹ thuật
- 9. Đặc tính chịu nhiệt và chống ăn mòn hóa học
- 10. Hướng dẫn lắp đặt và lực xiết an toàn
- 11. Cách phân biệt Vít Inox 304 thật – giả
- 12. Cập nhật giá bán và quy cách đóng gói
- 13. Giải đáp thắc mắc (FAQ) về Lục Giác Chìm Mo M4x20
- 14. Liên hệ tư vấn kỹ thuật Bulong Mecsu
- 15. Mẹo hay: Xử lý ốc vít bị trờn đầu giác
1. Tổng quan về Lục Giác Chìm Mo Inox 304 M4x20
Lục Giác Chìm Mo Inox 304 ISO7380 M4x20 là dòng linh kiện liên kết cơ khí sở hữu thiết kế đầu mũ hình nấm (đầu cầu) tinh tế. Với kích thước ren M4 và chiều dài thân lên đến 20mm, sản phẩm này đáp ứng nhu cầu lắp ghép các chi tiết có độ dày lớn, cần xuyên qua nhiều lớp vật liệu mà vẫn giữ được tính thẩm mỹ cao cho bề mặt hoàn thiện.
Được gia công từ thép không gỉ Inox 304 (SUS304), vít M4x20 mang lại sự an tâm tuyệt đối về khả năng chống gỉ sét và độ bền cơ học. Tuân thủ tiêu chuẩn ISO 7380, phần đầu vít được bo tròn mềm mại giúp loại bỏ các cạnh sắc nhọn, đảm bảo an toàn tối đa cho người sử dụng và thiết bị khi tiếp xúc.
2. Bảng thông số kỹ thuật và kích thước chuẩn
Để hỗ trợ quá trình thiết kế và lựa chọn vật tư chính xác, kính mời quý khách tham khảo bảng thông số kỹ thuật chi tiết dưới đây:
Ký hiệu: d (Đường kính ren), l (Chiều dài), k (Độ dày đầu), s (Giác lục lăng), dk (Đường kính đầu vít)
| Hạng mục kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0060741 |
| Mã nhà máy (MPN) | B04M0401020TH00 |
| Hệ kích thước | Met (Metric) |
| Loại sản phẩm | Vít lục giác chìm đầu mo (Button Head Socket Screw) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ISO 7380 |
| Size ren (d) | M4 (4mm) |
| Bước ren (P) | 0.7 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài (l) | 20 mm |
| Đường kính đầu (dk) | ~ 7.6 mm |
| Chiều cao đầu (k) | ~ 2.2 mm |
| Size khóa lục giác (s) | 2.5 mm |
| Vật liệu | Inox 304 (SUS304 / A2) |
| Phân bố ren | Ren suốt (Full thread) |
| Ngành Hàng | Lắp ráp máy, Dầu Khí, Đóng Tàu, DIY |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo của Vít đầu Mo (Button Head)
Vít Lục Giác Chìm M4x20 được tối ưu hóa cho các mối ghép sâu:
- Phần mũ vít (Đầu nấm): Đường kính 7.6mm tăng diện tích tiếp xúc, giúp phân tán lực kẹp đều hơn, tránh làm biến dạng bề mặt vật liệu mềm. Thiết kế đầu thấp (2.2mm) giúp sản phẩm gọn gàng sau khi lắp. Lỗ lục giác chìm 2.5mm ở tâm đảm bảo việc truyền lực xiết chính xác.
- Phần thân ren: Với chiều dài 20mm, đây là kích thước khá dài trong dòng M4, được tiện ren suốt (full thread). Điều này cho phép vít xuyên qua các tấm ốp dày từ 10-15mm và vẫn còn dư ren để bắt vào đai ốc phía sau.
4. Tìm hiểu tiêu chuẩn ISO 7380 và vật liệu Inox 304
Những thông số này khẳng định giá trị kỹ thuật của sản phẩm:
- Tiêu chuẩn ISO 7380: Đây là quy chuẩn toàn cầu về kích thước và dung sai cho vít đầu cầu lục giác chìm. Sản phẩm đạt chuẩn ISO 7380 giúp bạn dễ dàng thay thế linh kiện trên các máy móc nhập khẩu mà không lo bị lệch lỗ hay sai kích cỡ.
- Vật liệu Inox 304 (A2): Thép không gỉ dòng Austenitic với hàm lượng Niken và Crom cao. Nó cung cấp lớp bảo vệ thụ động chống lại sự ăn mòn của không khí ẩm, nước mưa và các hóa chất nhẹ, giữ cho mối ghép luôn bền bỉ theo năm tháng.
5. Đánh giá độ bền và khả năng chịu tải của size M4
Size M4 cung cấp lực kẹp mạnh mẽ hơn hẳn so với M3, phù hợp cho các ứng dụng cơ khí tầm trung.
- Do đặc thù đầu mo có lỗ lục giác sâu, tiết diện chịu lực tại cổ vít sẽ nhỏ hơn so với bu lông lục giác ngoài hoặc đầu trụ (DIN 912).
- Lưu ý kỹ thuật: Vít M4x20 có thân dài, khi chịu lực cắt ngang (shear force) lớn cần lưu ý đến hiện tượng cong thân. Nó phù hợp nhất cho các mối ghép chịu lực dọc trục hoặc dùng để kẹp giữ vỏ máy.
6. So sánh Vít đầu Mo ISO 7380 và đầu Trụ DIN 912
Việc chọn loại đầu vít phụ thuộc vào không gian và yêu cầu thẩm mỹ:
| Đặc điểm | ISO 7380 (Đầu Mo) | DIN 912 (Đầu Trụ) |
|---|---|---|
| Chiều cao đầu (k) | Thấp (~ 2.2 mm) | Cao (~ 4.0 mm) |
| Đường kính đầu (dk) | Rộng (~ 7.6 mm) | Nhỏ hơn (~ 7.0 mm) |
| Thẩm mỹ | Hiện đại, mềm mại | Thô, mạnh mẽ |
| Dụng cụ thao tác | Lục giác 2.5mm | Lục giác 3.0mm |
Lời khuyên: ISO 7380 là lựa chọn ưu tiên cho các bề mặt lộ thiên cần đẹp mắt. DIN 912 dùng cho các vị trí khuất hoặc cần lực siết cực đại.
7. Ưu điểm và hạn chế của dòng vít M4x20
Ưu điểm nổi bật:
- Chiều dài 20mm linh hoạt: Là giải pháp tuyệt vời để lắp xuyên qua các vách ngăn dày, kết hợp nhiều lớp vật liệu hoặc cần độ bám ren sâu.
- An toàn tuyệt đối: Đầu vít trơn nhẵn, bo tròn giúp loại bỏ nguy cơ gây trầy xước tay khi thao tác gần thiết bị.
- Độ bền vượt trội: Inox 304 đảm bảo tuổi thọ lâu dài, không bị gỉ sét trong môi trường thông thường.
Nhược điểm cần lưu ý:
- Nguy cơ tuôn đầu giác: Size khóa 2.5mm tương đối nhỏ, cần dùng dụng cụ chất lượng và lực tay vừa phải.
- Giới hạn chịu lực: Không thể thay thế cho bu lông cường độ cao cấp bền 12.9 trong các kết cấu chịu tải trọng nặng.
8. Ứng dụng thực tế của Vít M4x20 trong kỹ thuật
Với chiều dài 20mm, vít M4x20 mở rộng khả năng ứng dụng cho các trường hợp lắp ghép có độ dày vật liệu lớn:
- Lắp ráp tủ điện & Server: Cố định các thanh ray, giá đỡ thiết bị hoặc lắp quạt tản nhiệt kèm lưới bảo vệ (fan guard) – độ dày tổng cộng của quạt và lưới thường cần vít dài 20mm.
- Ngành mộc & Nội thất: Liên kết các tấm gỗ công nghiệp có độ dày chuẩn 15mm-18mm (kết hợp với ốc cấy hoặc tán chấu). Đầu vít mo tạo điểm nhấn thẩm mỹ trên bề mặt gỗ.
- Chế tạo Jig & Đồ gá: Dùng làm chốt định vị hoặc trục dẫn hướng cho các cơ cấu trượt nhẹ, lò xo nén.
- Thiết bị điện tử tiêu dùng: Lắp ráp vỏ loa, amply, các thiết bị gia dụng nơi cần vít dài để xuyên qua lớp vỏ nhựa dày và bắt vào khung kim loại bên trong.
- Phụ kiện xe độ: Gắn các pát kẹp điện thoại, camera hành trình lên ghi-đông xe máy (độ dày pát kẹp thường lớn).
9. Đặc tính chịu nhiệt và chống ăn mòn hóa học
Inox 304 là vật liệu “vàng” cho sự cân bằng giữa chi phí và hiệu năng:
- Chịu nhiệt độ: Vít hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng, chịu được nhiệt độ cao lên tới ~800°C (phù hợp cho các vị trí gần nguồn nhiệt).
- Chống ăn mòn: Kháng nước ngọt, độ ẩm và hóa chất nhẹ. Lưu ý: Nếu dùng cho môi trường biển mặn hoặc hóa chất đậm đặc, nên cân nhắc nâng cấp lên Inox 316.
10. Hướng dẫn lắp đặt và lực xiết an toàn
Tuân thủ quy trình sau để đảm bảo mối ghép bền vững:
Chuẩn bị dụng cụ:
- Sử dụng Lục giác 2.5mm. Nên chọn bộ lục giác đầu bi để dễ thao tác và đầu bằng để siết chặt cuối cùng.
Lực xiết khuyến nghị:
- Lực xiết an toàn cho vít M4 Inox nằm trong khoảng 2.0 N.m – 2.6 N.m.
- Tránh siết quá lực hoặc dùng súng bắn vít tốc độ cao ngay từ đầu để tránh làm hỏng ren hoặc đầu vít.
11. Cách phân biệt Vít Inox 304 thật – giả
Cách nhận biết sản phẩm chuẩn chất lượng:
- Màu sắc: Inox 304 thật có màu sáng hơi đục, vân xước mịn, không bóng loáng như hàng mạ kẽm/niken.
- Từ tính: Inox 304 sau khi gia công nguội (dập đầu, cán ren) sẽ nhiễm từ nhẹ (hút nhẹ nam châm). Đây là hiện tượng vật lý bình thường, không ảnh hưởng đến khả năng chống gỉ.
- Hóa chất: Dùng thuốc thử chuyên dụng, Inox 304 sẽ giữ màu xám/xanh, trong khi Inox 201 sẽ chuyển màu đỏ gạch.
12. Cập nhật giá bán và quy cách đóng gói
a. Giá bán lẻ tham khảo: 503 đ / Cái (Đã bao gồm VAT)
Mecsu cam kết mức giá cạnh tranh nhất cho sản phẩm Inox 304 chuẩn. Có chiết khấu tốt cho đơn hàng số lượng lớn.
b. Quy cách đóng gói
Đóng gói linh hoạt: Túi 100 cái, Hộp 500 cái hoặc 1.000 cái.
c. Sản phẩm thường mua kèm (Combo)
Bộ lắp ghép hoàn chỉnh thường bao gồm:
- Đai ốc (Tán) Inox 304 M4.
- Long đền phẳng M4 (DIN 125A) bảo vệ bề mặt.
- Long đền vênh M4 chống rung.
- Lục giác 2.5mm chất lượng cao.
MUA NGAY COMBO VÍT INOX M4 CHÍNH HÃNG TẠI MECSU
13. Giải đáp thắc mắc (FAQ) về Lục Giác Chìm Mo M4x20
a. Vít dài 20mm có dễ bị cong khi siết mạnh không?
Với đường kính M4, chiều dài 20mm (tỷ lệ L/D = 5) là mức trung bình, vít vẫn đảm bảo độ cứng vững tốt. Tuy nhiên, nếu bạn siết lệch góc (không vuông góc bề mặt), vít có thể bị cong. Luôn đảm bảo giữ dụng cụ thẳng góc khi lắp đặt.
b. Ren của vít này là ren thô hay ren mịn?
Đây là ren thô tiêu chuẩn quốc tế cho size M4, với bước ren 0.7mm. Nó tương thích với hầu hết các đai ốc M4 và lỗ taro M4 thông dụng trên thị trường.
c. Tôi có thể cắt ngắn vít này nếu nó quá dài không?
Được. Vì là ren suốt, bạn có thể cắt ngắn vít xuống kích thước mong muốn (ví dụ 16mm hay 12mm) bằng cưa sắt hoặc kìm cắt. Nhớ dũa lại đầu ren sau khi cắt để đai ốc có thể vặn vào dễ dàng.
14. Liên hệ tư vấn kỹ thuật Bulong Mecsu
Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tìm kiếm giải pháp linh kiện tối ưu nhất.
Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Mẹo hay: Xử lý ốc vít bị trờn đầu giác
Nếu lỗ lục giác 2.5mm bị toét do dùng tool mòn:
- Dùng dây thun: Chèn một sợi dây thun bản to vào lỗ ốc, ấn mạnh lục giác vào và vặn từ từ.
- Tạo rãnh mới: Dùng máy cắt cầm tay (Dremel) xẻ một rãnh ngang trên đầu vít, sau đó dùng tua vít dẹt để mở.
- Dùng kìm chết: Nếu đầu vít còn nhô lên, dùng kìm chết kẹp chặt phần mép ngoài của đầu nấm và xoay ngược chiều kim đồng hồ.
Nội dung thực hiện: Phòng Kỹ Thuật Mecsu
Lưu ý: Hình ảnh trong bài viết mang tính chất minh họa. Sản phẩm thực tế đảm bảo đúng thông số kỹ thuật được công bố trong bảng dữ liệu.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.