Mô tả sản phẩm
Phân tích kỹ thuật: Vít Lục Giác Chìm Đầu Mo Inox 304 M4x30 (ISO 7380)
Mục Lục Nội Dung
- 1. Tổng quan về Lục Giác Chìm Mo Inox 304 M4x30
- 2. Bảng thông số kỹ thuật và kích thước chi tiết
- 3. Phân tích cấu tạo đầu Mo (Button Head) và thân ren
- 4. Tìm hiểu tiêu chuẩn ISO 7380 và vật liệu Inox 304
- 5. Đánh giá độ bền và khả năng chịu tải của size M4
- 6. So sánh Vít đầu Mo ISO 7380 và đầu Trụ DIN 912
- 7. Ưu điểm và hạn chế của dòng vít M4x30
- 8. Ứng dụng thực tế của Vít M4x30 trong kỹ thuật
- 9. Đặc tính chịu nhiệt và chống ăn mòn hóa học
- 10. Hướng dẫn lắp đặt và lực xiết an toàn
- 11. Cách phân biệt Vít Inox 304 thật – giả
- 12. Cập nhật giá bán và quy cách đóng gói
- 13. Giải đáp thắc mắc (FAQ) về Lục Giác Chìm Mo M4x30
- 14. Liên hệ tư vấn kỹ thuật Bulong Mecsu
- 15. Mẹo hay: Xử lý ốc vít bị trờn đầu giác
1. Tổng quan về Lục Giác Chìm Mo Inox 304 M4x30
Lục Giác Chìm Mo Inox 304 ISO7380 M4x30 là dòng linh kiện liên kết cơ khí được ưa chuộng nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền và tính thẩm mỹ. Với kích thước ren M4 và chiều dài thân vượt trội lên đến 30mm, sản phẩm này giải quyết tốt các bài toán lắp ghép xuyên qua các khối vật liệu dày, hoặc cần khoảng cách lớn giữa các chi tiết mà vẫn đảm bảo vẻ ngoài tinh tế.
Sản phẩm được gia công từ thép không gỉ Inox 304 (SUS304), giúp vít có khả năng “miễn nhiễm” với gỉ sét trong điều kiện môi trường thông thường. Tuân thủ tiêu chuẩn ISO 7380, phần đầu vít hình nấm được bo tròn mềm mại, giúp loại bỏ các cạnh sắc nhọn, vừa an toàn cho người dùng, vừa tạo điểm nhấn chuyên nghiệp trên bề mặt sản phẩm hoàn thiện.
2. Bảng thông số kỹ thuật và kích thước chi tiết
Để hỗ trợ quá trình thiết kế và tính toán vật tư chính xác, kính mời quý khách tham khảo bảng dữ liệu kỹ thuật dưới đây:
Ký hiệu: d (Đường kính ren), l (Chiều dài), k (Độ dày đầu), s (Giác lục lăng), dk (Đường kính đầu vít)
| Hạng mục kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0060626 |
| Mã nhà máy (MPN) | B04M0401030TH00 |
| Hệ kích thước | Met (Metric) |
| Loại sản phẩm | Vít lục giác chìm đầu mo (Button Head Socket Screw) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ISO 7380 |
| Size ren (d) | M4 (4mm) |
| Bước ren (P) | 0.7 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài (l) | 30 mm |
| Đường kính đầu (dk) | ~ 7.6 mm |
| Chiều cao đầu (k) | ~ 2.2 mm |
| Size khóa lục giác (s) | 2.5 mm |
| Vật liệu | Inox 304 (SUS304 / A2) |
| Phân bố ren | Ren suốt (Full thread) |
| Ngành Hàng | Lắp ráp máy, Dầu Khí, Đóng Tàu, DIY |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Phân tích cấu tạo đầu Mo (Button Head) và thân ren
Vít Lục Giác Chìm M4x30 có cấu trúc đặc biệt phù hợp cho các mối ghép sâu:
- Phần mũ vít (Đầu nấm): Thiết kế dạng chỏm cầu với đường kính 7.6mm giúp tăng diện tích ép lên bề mặt vật liệu mà không cần dùng thêm long đền (trong một số trường hợp). Độ cao đầu thấp (2.2mm) giúp vít “ẩn mình” tốt hơn. Lỗ lục giác chìm 2.5mm ở tâm giúp truyền lực xiết ổn định.
- Phần thân ren: Chiều dài 30mm là kích thước lớn trong phân khúc M4. Thân vít được tiện ren suốt (full thread), cho phép bạn lắp đai ốc ở bất kỳ vị trí nào trên thân, mang lại sự linh hoạt tối đa khi lắp ráp các chi tiết có độ dày khác nhau.
4. Tìm hiểu tiêu chuẩn ISO 7380 và vật liệu Inox 304
Những thông số này đảm bảo tính tương thích và độ bền của sản phẩm:
- Tiêu chuẩn ISO 7380: Đây là “ngôn ngữ chung” của ngành bu lông ốc vít thế giới cho loại vít đầu cầu. Sử dụng vít chuẩn ISO 7380 giúp bạn dễ dàng tìm kiếm phụ tùng thay thế hoặc lắp ráp vào các máy móc nhập khẩu mà không lo sai lệch kích thước.
- Vật liệu Inox 304 (A2): Thép không gỉ Austenitic chứa Crom và Niken cao. Nó tạo ra lớp màng bảo vệ tự nhiên chống lại sự ăn mòn của không khí ẩm, nước mưa và hóa chất nhẹ, giữ cho mối ghép luôn bền đẹp theo thời gian.
5. Đánh giá độ bền và khả năng chịu tải của size M4
Kích thước M4 mang lại lực kẹp mạnh mẽ hơn đáng kể so với size M3, phù hợp cho các ứng dụng cơ khí tầm trung.
- Do thiết kế đầu mo có lỗ lục giác sâu, tiết diện chịu lực tại phần cổ vít sẽ nhỏ hơn so với vít đầu trụ (DIN 912).
- Lưu ý kỹ thuật: Với chiều dài 30mm, tỷ lệ chiều dài/đường kính (L/D) khá lớn. Cần chú ý siết đúng tâm để tránh hiện tượng cong thân vít. Sản phẩm phù hợp nhất cho các mối ghép chịu lực kéo dọc trục hơn là lực cắt ngang (shear force) lớn.
6. So sánh Vít đầu Mo ISO 7380 và đầu Trụ DIN 912
Lựa chọn loại đầu vít nào phụ thuộc vào không gian và yêu cầu thẩm mỹ:
| Tiêu chí so sánh | ISO 7380 (Đầu Mo) | DIN 912 (Đầu Trụ) |
|---|---|---|
| Chiều cao đầu (k) | Thấp (~ 2.2 mm) | Cao (~ 4.0 mm) |
| Đường kính đầu (dk) | Rộng (~ 7.6 mm) | Nhỏ hơn (~ 7.0 mm) |
| Tính thẩm mỹ | Hiện đại, mềm mại | Thô, mạnh mẽ |
| Dụng cụ thao tác | Lục giác 2.5mm | Lục giác 3.0mm |
Kết luận: Chọn ISO 7380 nếu vít nằm lộ thiên và cần tính thẩm mỹ cao. Chọn DIN 912 nếu cần lực siết lớn và đầu vít nằm âm trong lỗ khoan.
7. Ưu điểm và hạn chế của dòng vít M4x30
Ưu điểm nổi bật:
- Chiều dài 30mm lý tưởng: Cho phép lắp xuyên qua các vật liệu dày tới 20-25mm (như gỗ, nhựa kỹ thuật) hoặc dùng để kẹp nhiều lớp chi tiết lại với nhau.
- An toàn tuyệt đối: Đầu vít trơn nhẵn, bo tròn giúp loại bỏ nguy cơ gây trầy xước tay khi thao tác gần thiết bị.
- Độ bền cao: Inox 304 không gỉ sét, đảm bảo tuổi thọ công trình lâu dài.
Nhược điểm cần lưu ý:
- Dễ trờn giác: Size khóa 2.5mm tương đối nhỏ so với chiều dài vít, cần thao tác cẩn thận để không làm tròn lỗ.
- Giới hạn chịu lực: Không thể thay thế cho bu lông cường độ cao cấp bền 12.9 trong các kết cấu chịu tải trọng nặng.
8. Ứng dụng thực tế của Vít M4x30 trong kỹ thuật
Chiều dài 30mm mở rộng khả năng ứng dụng của vít M4 vào những vị trí đặc thù mà vít ngắn không thể vươn tới:
- Lắp đặt tủ điện công nghiệp: Dùng để bắt các thiết bị điều khiển (PLC, Relay) lên thanh cài (DIN Rail) hoặc tấm gá, xuyên qua các lớp máng đi dây dày.
- Ngành mộc & Nội thất: Là giải pháp hoàn hảo để lắp tay nắm cửa tủ loại dày hoặc liên kết hai tấm ván gỗ công nghiệp tiêu chuẩn (15mm + 15mm) lại với nhau.
- Máy in 3D & CNC: Sử dụng để lắp quạt tản nhiệt layer (Part Cooling Fan) kèm theo ống dẫn khí (fan duct) in 3D, nơi cần vít dài để xuyên qua cả cụm chi tiết.
- Quảng cáo & Biển hiệu: Bắt các chữ nổi hoặc logo lên bề mặt tường thông qua các trụ kính (spacer) dài khoảng 20-25mm để tạo hiệu ứng nổi 3D.
- Thiết bị Y tế: Lắp ráp khung vỏ các máy móc xét nghiệm, giường bệnh (Inox 304 đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh).
9. Đặc tính chịu nhiệt và chống ăn mòn hóa học
Inox 304 là vật liệu đáng tin cậy cho nhiều điều kiện môi trường khắc nghiệt:
- Chịu nhiệt độ: Vít hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng, chịu được nhiệt độ cao lên tới ~800°C (phù hợp cho các vị trí gần nguồn nhiệt).
- Chống ăn mòn: Kháng nước ngọt, độ ẩm không khí và hóa chất nhẹ. Lưu ý: Nếu lắp đặt cho thiết bị ngâm trong nước biển hoặc tiếp xúc trực tiếp axit mạnh, nên chuyển sang dùng Inox 316.
10. Hướng dẫn lắp đặt và lực xiết an toàn
Tuân thủ quy trình sau để đảm bảo mối ghép bền vững:
Chuẩn bị dụng cụ:
- Sử dụng Lục giác 2.5mm. Nên chọn bộ lục giác đầu bi để dễ thao tác và đầu bằng để siết chặt cuối cùng.
Lực xiết khuyến nghị:
- Lực xiết an toàn cho vít M4 Inox nằm trong khoảng 2.0 N.m – 2.6 N.m.
- Đối với vít dài 30mm, hãy đảm bảo giữ dụng cụ thẳng góc với bề mặt để tránh làm cong thân vít khi siết.
11. Cách phân biệt Vít Inox 304 thật – giả
Cách nhận biết sản phẩm chuẩn chất lượng:
- Màu sắc: Inox 304 thật có màu sáng hơi đục, vân xước mịn, không bóng loáng như hàng mạ Crom/Niken.
- Từ tính: Inox 304 sau khi gia công nguội (dập đầu, cán ren) sẽ nhiễm từ nhẹ (hút nhẹ nam châm). Đây là hiện tượng biến cứng nguội vật lý bình thường. Tuy nhiên, lực hút sẽ yếu hơn nhiều so với sắt thép.
- Hóa chất: Dùng thuốc thử chuyên dụng, Inox 304 sẽ giữ màu xám/xanh, trong khi Inox 201 sẽ chuyển màu đỏ gạch.
12. Cập nhật giá bán và quy cách đóng gói
a. Giá bán lẻ tham khảo: 756 đ / Cái (Đã bao gồm VAT)
Mecsu cam kết mức giá cạnh tranh nhất cho sản phẩm Inox 304 chuẩn. Có chiết khấu tốt cho đơn hàng số lượng lớn.
b. Quy cách đóng gói
Đóng gói linh hoạt theo nhu cầu sử dụng: Túi 100 cái, Hộp 500 cái hoặc 1.000 cái.
c. Sản phẩm thường mua kèm (Combo)
Bộ lắp ghép hoàn chỉnh thường bao gồm:
- Đai ốc (Tán) Inox 304 M4.
- Long đền phẳng M4 (DIN 125A) bảo vệ bề mặt.
- Long đền vênh M4 chống rung.
- Lục giác 2.5mm chất lượng cao.
MUA NGAY COMBO VÍT INOX M4 CHÍNH HÃNG TẠI MECSU
13. Giải đáp thắc mắc (FAQ) về Lục Giác Chìm Mo M4x30
a. Vít dài 30mm ren suốt hay ren lửng?
Theo tiêu chuẩn ISO 7380 cho size M4x30, sản phẩm thường được gia công ren suốt (full thread). Điều này giúp bạn có thể vặn đai ốc vào sát tận mũ vít nếu cần, rất linh hoạt trong lắp ráp.
b. Tại sao vít dài thường có giá cao hơn nhiều so với vít ngắn?
Vít dài 30mm tiêu tốn nhiều vật liệu hơn và quá trình gia công ren, nhiệt luyện cũng phức tạp hơn để đảm bảo độ thẳng của thân vít, do đó chi phí sản xuất sẽ cao hơn so với các size ngắn 10-20mm.
c. Tôi có thể cắt ngắn vít này đi được không?
Hoàn toàn được. Vì là ren suốt, bạn có thể dùng cưa sắt hoặc kìm cắt để thu ngắn vít về kích thước mong muốn. Nhớ dũa lại đầu ren sau khi cắt để đai ốc có thể bắt vào dễ dàng.
14. Liên hệ tư vấn kỹ thuật Bulong Mecsu
Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tìm kiếm giải pháp linh kiện tối ưu nhất.
Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Mẹo hay: Xử lý ốc vít bị trờn đầu giác
Nếu lỗ lục giác 2.5mm bị toét do dùng tool mòn:
- Dùng dây thun: Chèn một sợi dây thun bản to vào lỗ ốc, ấn mạnh lục giác vào và vặn từ từ.
- Dùng mũi khoan ngược (Speed Out): Sử dụng bộ tháo vít gãy chuyên dụng để khoan và lấy vít ra một cách chuyên nghiệp.
- Dùng kìm chết: Nếu đầu vít còn nhô lên, dùng kìm chết kẹp chặt phần mép ngoài của đầu nấm và xoay ngược chiều kim đồng hồ.
Nội dung thực hiện: Phòng Kỹ Thuật Mecsu
Lưu ý: Hình ảnh trong bài viết mang tính chất minh họa. Sản phẩm thực tế đảm bảo đúng thông số kỹ thuật được công bố trong bảng dữ liệu.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.