Mô tả sản phẩm
Đánh giá kỹ thuật: Vít Lục Giác Chìm Đầu Mo Inox 304 M5x10 (ISO 7380)
Mục Lục Nội Dung
- 1. Tổng quan về Lục Giác Chìm Mo Inox 304 M5x10
- 2. Bảng thông số kỹ thuật và kích thước chuẩn
- 3. Phân tích cấu tạo đầu Mo (Button Head) và thân ren
- 4. Tìm hiểu tiêu chuẩn ISO 7380 và vật liệu Inox 304
- 5. Đánh giá độ bền và khả năng chịu tải của size M5
- 6. So sánh Vít đầu Mo ISO 7380 và đầu Trụ DIN 912
- 7. Ưu điểm và hạn chế của dòng vít M5x10
- 8. Ứng dụng thực tế của Vít M5x10 trong kỹ thuật
- 9. Đặc tính chịu nhiệt và chống ăn mòn hóa học
- 10. Hướng dẫn lắp đặt và lực xiết an toàn
- 11. Cách phân biệt Vít Inox 304 thật – giả
- 12. Cập nhật giá bán và quy cách đóng gói
- 13. Giải đáp thắc mắc (FAQ) về Lục Giác Chìm Mo M5x10
- 14. Liên hệ tư vấn kỹ thuật Bulong Mecsu
- 15. Mẹo hay: Xử lý ốc vít bị trờn đầu giác
1. Tổng quan về Lục Giác Chìm Mo Inox 304 M5x10
Lục Giác Chìm Mo Inox 304 ISO7380 M5x10 là loại ốc vít cơ khí có sự cân bằng hoàn hảo giữa độ bền lực và kích thước gọn gàng. Với đường kính ren M5 và chiều dài thân 10mm, sản phẩm này khắc phục được điểm yếu chịu lực của các size nhỏ (M3, M4) trong khi vẫn giữ được thiết kế đầu nấm (đầu mo) thẩm mỹ, thích hợp cho các mối ghép bề mặt yêu cầu độ an toàn và tinh tế.
Được chế tạo từ thép không gỉ Inox 304 (SUS304), vít M5x10 đảm bảo khả năng chống gỉ sét ưu việt trong các điều kiện môi trường thông thường. Tuân thủ tiêu chuẩn ISO 7380, đầu vít được bo tròn mềm mại, loại bỏ các cạnh sắc nhọn, giúp bảo vệ người sử dụng và tăng vẻ chuyên nghiệp cho thiết bị sau khi lắp ráp.
2. Bảng thông số kỹ thuật và kích thước chuẩn
Để hỗ trợ quá trình thiết kế và lựa chọn vật tư chính xác, kính mời quý khách tham khảo bảng thông số kỹ thuật chi tiết dưới đây:
Ký hiệu: d (Đường kính ren), l (Chiều dài), k (Độ dày đầu), s (Giác lục lăng), dk (Đường kính đầu vít)
| Hạng mục kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0043136 |
| Mã nhà máy (MPN) | B04M0501010TH00 |
| Hệ kích thước | Met (Metric) |
| Loại sản phẩm | Vít lục giác chìm đầu mo (Button Head Socket Screw) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ISO 7380 |
| Size ren (d) | M5 (5mm) |
| Bước ren (P) | 0.8 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài (l) | 10 mm |
| Đường kính đầu (dk) | ~ 9.5 mm |
| Chiều cao đầu (k) | ~ 2.75 mm |
| Size khóa lục giác (s) | 3 mm |
| Vật liệu | Inox 304 (SUS304 / A2) |
| Phân bố ren | Ren suốt (Full thread) |
| Ngành Hàng | Cơ khí, Dầu Khí, Nội thất, Điện tử |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Phân tích cấu tạo đầu Mo (Button Head) và thân ren
Vít Lục Giác Chìm M5x10 được thiết kế với hai phần chính tối ưu hóa công năng:
- Phần mũ vít (Đầu cầu): Có đường kính rộng 9.5mm, tạo ra diện tích ép lớn lên bề mặt vật liệu, giúp giữ chặt các tấm ốp mà không cần dùng long đền phẳng. Độ dày đầu khoảng 2.75mm đủ chắc chắn nhưng vẫn giữ được độ thấp gọn gàng. Tâm mũ dập lỗ lục giác chìm kích thước 3mm.
- Phần thân ren: Chiều dài 10mm được tiện ren suốt (full thread) với bước ren thô 0.8mm. Kích thước này đủ dài để xuyên qua các tấm vật liệu dày 3-5mm và vẫn đảm bảo đủ số vòng ren ăn khớp vào đai ốc hoặc lỗ taro.
4. Tìm hiểu tiêu chuẩn ISO 7380 và vật liệu Inox 304
Các thông số này là bảo chứng cho chất lượng và độ bền của sản phẩm:
- Tiêu chuẩn ISO 7380: Đây là chuẩn quốc tế quy định kích thước hình học cho vít đầu cầu lục giác chìm. Việc tuân thủ ISO 7380 giúp vít M5x10 có thể thay thế hoàn hảo cho các linh kiện hỏng hóc trên máy móc nhập khẩu mà không lo sai lệch về kích thước đầu hay giác vặn.
- Vật liệu Inox 304 (A2): Thép không gỉ Austenitic chứa Crom và Niken cao. Nó tạo lớp màng thụ động bảo vệ vít khỏi sự ăn mòn của không khí ẩm, nước mưa và hóa chất nhẹ, giữ cho mối ghép luôn bền bỉ và sáng bóng.
5. Đánh giá độ bền và khả năng chịu tải của size M5
Size M5 là bước nâng cấp đáng kể về khả năng chịu lực so với các dòng vít nhỏ.
- Đường kính thân 5mm giúp vít chịu được lực cắt (shear force) và lực kéo đứt tốt hơn hẳn M3, M4.
- Tuy nhiên, thiết kế đầu mo có lỗ lục giác sâu làm giảm tiết diện chịu lực tại phần cổ vít so với vít đầu trụ (DIN 912).
- Lưu ý: Vít M5x10 phù hợp cho các mối ghép chịu tải trọng trung bình, giữ vỏ máy, khung nhôm, hoặc các chi tiết cần lực kẹp chắc chắn nhưng không chịu tải trọng treo quá nặng.
6. So sánh Vít đầu Mo ISO 7380 và đầu Trụ DIN 912
Lựa chọn loại đầu vít nào phụ thuộc vào không gian và yêu cầu thẩm mỹ:
| Đặc điểm | ISO 7380 (Đầu Mo) | DIN 912 (Đầu Trụ) |
|---|---|---|
| Chiều cao đầu (k) | Thấp (~ 2.75 mm) | Cao (~ 5.0 mm) |
| Đường kính đầu (dk) | Rộng (~ 9.5 mm) | Nhỏ hơn (~ 8.5 mm) |
| Tính thẩm mỹ | Hiện đại, an toàn | Thô, công nghiệp |
| Dụng cụ thao tác | Lục giác 3mm | Lục giác 4mm |
Kết luận: Chọn ISO 7380 khi vít nằm lộ thiên và cần độ an toàn. Chọn DIN 912 khi vít nằm âm trong lỗ counterbore hoặc cần lực siết cực đại.
7. Ưu điểm và hạn chế của dòng vít M5x10
Ưu điểm nổi bật:
- Kích thước đa dụng: Chiều dài 10mm rất phổ biến, vừa đủ để xuyên qua các tấm ốp tiêu chuẩn (3-5mm) và bắt vào khung.
- Đầu vít to rộng: Đường kính 9.5mm giúp kẹp chặt vật liệu mà không cần long đền, tiết kiệm chi phí và thời gian lắp đặt.
- An toàn: Đầu vít trơn nhẵn loại bỏ nguy cơ gây trầy xước tay khi thao tác gần thiết bị.
Nhược điểm cần lưu ý:
- Giới hạn chiều sâu: Nếu vật liệu quá dày (>6mm), vít sẽ không đủ dài để bắt đai ốc an toàn.
- Dễ trờn giác: Size khóa 3mm tuy lớn hơn M4 nhưng vẫn cần cẩn thận để tránh làm tròn lỗ giác nếu siết quá lực.
8. Ứng dụng thực tế của Vít M5x10 trong kỹ thuật
Với kích thước M5x10, sản phẩm này cực kỳ hữu dụng trong các tình huống lắp ráp sau:
- Lắp ráp nhôm định hình 2020/2040: Đây là “cặp bài trùng” với nhôm định hình. Vít M5x10 dùng để bắt các ke góc (L-bracket) hoặc bản lề vào rãnh nhôm (kết hợp với T-nut M5) rất vừa vặn, không bị chạm đáy rãnh.
- Gá lắp thiết bị điện: Cố định các thanh ray (DIN rail), máng cáp hoặc bắt các thiết bị đóng cắt (aptomat) vào tấm panel tủ điện.
- Phụ kiện xe máy (Biker): Bắt pát biển số, ốp chắn bùn, hoặc các chi tiết dàn áo xe cần độ thẩm mỹ và chống gỉ sét.
- Giá đỡ màn hình (VESA Mount): Một số màn hình máy tính sử dụng ốc M5 ngắn để bắt vào arm tivi hoặc giá treo tường.
- Cơ khí chế tạo máy: Dùng làm ốc bịt lỗ, ốc xả đáy (kèm long đền làm kín) hoặc cố định các nắp che bảo vệ.
9. Đặc tính chịu nhiệt và chống ăn mòn hóa học
Inox 304 là vật liệu đáng tin cậy cho nhiều điều kiện môi trường:
- Chịu nhiệt độ: Vít hoạt động ổn định trong dải nhiệt rộng, chịu được nhiệt độ cao lên tới ~800°C.
- Chống ăn mòn: Kháng tốt với nước ngọt, độ ẩm không khí. Lưu ý: Trong môi trường biển mặn hoặc hóa chất đậm đặc, nên cân nhắc nâng cấp lên Inox 316.
10. Hướng dẫn lắp đặt và lực xiết an toàn
Tuân thủ quy trình sau để đảm bảo mối ghép bền vững:
Chuẩn bị dụng cụ:
- Sử dụng Lục giác 3mm. Nên chọn loại lục giác chất lượng cao (thép Cr-V hoặc S2) để đảm bảo độ cứng và kích thước chính xác.
Lực xiết khuyến nghị:
- Lực xiết an toàn cho vít M5 Inox đầu cầu nằm trong khoảng 3.5 N.m – 4.5 N.m.
- Vặn đều tay, tránh dùng lực đột ngột để bảo vệ ren và lỗ giác.
11. Cách phân biệt Vít Inox 304 thật – giả
Cách nhận biết sản phẩm chuẩn chất lượng:
- Màu sắc: Inox 304 thật có màu sáng hơi đục, vân xước mịn, không bóng loáng như hàng mạ.
- Từ tính: Inox 304 sau khi gia công nguội sẽ nhiễm từ nhẹ (hút nhẹ nam châm). Đây là hiện tượng vật lý bình thường. Tuy nhiên, lực hút sẽ yếu hơn nhiều so với sắt thép.
- Hóa chất: Dùng thuốc thử axit, Inox 304 giữ màu xám/xanh, Inox 201 sẽ đổi màu đỏ gạch.
12. Cập nhật giá bán và quy cách đóng gói
a. Giá bán lẻ tham khảo: 538 đ / Cái (Đã bao gồm VAT)
Mecsu cung cấp chính sách giá sỉ hấp dẫn cho khách hàng doanh nghiệp và đại lý mua số lượng lớn.
b. Quy cách đóng gói
Đóng gói linh hoạt: Túi 100 cái, Hộp 500 cái hoặc 1.000 cái.
c. Sản phẩm thường mua kèm (Combo)
Bộ lắp ghép hoàn chỉnh thường bao gồm:
- Đai ốc (Tán) Inox 304 M5.
- Long đền phẳng M5 (DIN 125A).
- Long đền vênh M5 chống rung.
- Lục giác 3mm.
MUA NGAY COMBO VÍT INOX M5 CHÍNH HÃNG TẠI MECSU
13. Giải đáp thắc mắc (FAQ) về Lục Giác Chìm Mo M5x10
a. Vít này có dùng được cho khung nhôm định hình không?
Rất tốt. M5x10 là kích thước chuẩn để lắp các phụ kiện lên nhôm định hình series 2020 (rãnh 6mm) hoặc 3030 (rãnh 8mm). Chiều dài 10mm đảm bảo vít ăn khớp tốt với con trượt (T-nut) mà không bị chạm đáy rãnh nhôm.
b. Tôi có thể dùng vít này bắt trực tiếp vào tôn mỏng không?
Không nên. Đây là vít ren máy (machine screw), cần có lỗ ren sẵn hoặc đai ốc. Nếu muốn bắt vào tôn mỏng mà không có lỗ ren, bạn nên dùng vít tự khoan hoặc tán rút (rivet nut).
c. Ốc Inox 304 có bị gỉ khi đi mưa không?
Không. Inox 304 có khả năng chống oxy hóa rất tốt trong điều kiện nước mưa và môi trường ngoài trời thông thường, đảm bảo không bị gỉ sét như ốc sắt xi.
14. Liên hệ tư vấn kỹ thuật Bulong Mecsu
Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tìm kiếm giải pháp linh kiện tối ưu nhất.
Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Mẹo hay: Xử lý ốc vít bị trờn đầu giác
Nếu lỗ lục giác 3mm bị toét tròn:
- Dùng dây thun: Chèn một sợi dây thun bản to vào lỗ ốc, ấn mạnh lục giác vào và vặn từ từ.
- Đóng đầu vít sao (Torx): Dùng búa đóng nhẹ đầu vít sao cỡ T20 vào lỗ bị toét để tạo rãnh mới rồi vặn ra.
- Dùng kìm chết: Với đầu vít M5 rộng 9.5mm, diện tích mép ngoài khá lớn, bạn có thể dễ dàng dùng kìm chết kẹp chặt và xoay ra.
Nội dung thực hiện: Phòng Kỹ Thuật Mecsu
Lưu ý: Hình ảnh trong bài viết mang tính chất minh họa. Sản phẩm thực tế đảm bảo đúng thông số kỹ thuật được công bố trong bảng dữ liệu.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.