Mô tả sản phẩm
Đánh giá kỹ thuật chi tiết: Lục Giác Chìm Mo Inox 304 ISO7380 M6x45
Mục Lục
- 1. Tổng quan về Lục Giác Chìm Mo Inox 304 ISO7380 M6x45
- 2. Bảng thông số kỹ thuật chuẩn của Vít M6x45
- 3. Phân tích cấu tạo Vít Đầu Mo (Button Head)
- 4. Giải mã tiêu chuẩn ISO 7380 và vật liệu Inox 304
- 5. Khả năng chịu lực và độ bền kéo
- 6. So sánh kỹ thuật: Đầu dù (ISO 7380) và Đầu trụ (DIN 912)
- 7. Ưu và nhược điểm của Lục Giác Chìm Mo M6x45
- 8. Ứng dụng thực tế của kích thước dài 45mm
- 9. Hiệu suất trong môi trường nhiệt và hóa chất
- 10. Hướng dẫn lắp đặt và Lực xiết an toàn
- 11. Cách phân biệt Inox 304 chất lượng cao
- 12. Giá bán, đóng gói & Phụ kiện khuyên dùng
- 13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Lục Giác Chìm M6x45
- 14. Kênh hỗ trợ kỹ thuật Mecsu
- 15. Góc kỹ thuật: Mẹo tháo ốc khi bị tuôn đầu
1. Tổng quan về Lục Giác Chìm Mo Inox 304 ISO7380 M6x45
Lục Giác Chìm Mo Inox 304 ISO7380 M6x45, hay còn được gọi là vít đầu nấm lục giác chìm, là giải pháp liên kết chuyên dụng cho các kết cấu dày cần độ thẩm mỹ cao. Với chiều dài thân lên tới 45mm kết hợp cùng đầu mũ hình cung tròn mềm mại, sản phẩm này giúp kết nối các khối vật liệu lớn một cách chắc chắn mà không để lại các cạnh sắc nhọn nguy hiểm trên bề mặt.
Được chế tạo từ vật liệu thép không gỉ Inox 304 theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 7380, vít M6x45 không chỉ đảm bảo khả năng chịu lực tốt mà còn chống lại sự ăn mòn của môi trường, giữ cho mối ghép luôn sáng bóng và bền bỉ theo thời gian.
2. Bảng thông số kỹ thuật chuẩn của Vít M6x45
Để đảm bảo tính chính xác trong thiết kế và lắp ráp, dưới đây là bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm:
d: Đường kính ren | l: Chiều dài | k: Chiều cao đầu | s: Size khóa | dk: Đường kính đầu
| Hạng mục kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0111571 |
| Mã sản phẩm (MPN) | B04M0601045TH00 |
| Hệ đo lường | Met (Metric) |
| Dòng sản phẩm | Vít lục giác chìm đầu mo (Socket Button Head Screw) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ISO 7380 |
| Cấp dung sai | 6g (Lắp lẫn tiêu chuẩn) |
| Đường kính ren (d) | M6 |
| Bước ren (P) | 1 mm (Ren thô) |
| Chiều dài thân (l) | 45 mm |
| Đường kính mũ (dk) | ~ 10.5 mm |
| Chiều cao mũ (k) | ~ 3.3 mm |
| Dụng cụ tháo lắp (s) | Lục giác 4 mm |
| Chất liệu | Inox 304 (Thép không gỉ A2) |
| Phân bố ren | Ren suốt (Full Thread) |
| Ứng dụng | Đóng Tàu, Dầu Khí, Nội thất, Cơ khí |
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
3. Phân tích cấu tạo Vít Đầu Mo (Button Head)
Lục Giác Chìm Mo Inox M6x45 sở hữu cấu trúc liền khối vững chắc, bao gồm:
- Phần mũ (Head): Dạng hình chỏm cầu dẹt với đường kính rộng 10.5mm. Thiết kế này giúp phân tán lực ép đều trên bề mặt, giảm thiểu nguy cơ làm biến dạng vật liệu lắp ghép. Tâm mũ là lỗ lục giác chìm 4mm sâu, đảm bảo độ bám cho dụng cụ siết.
- Phần thân (Shank): Hình trụ tròn đường kính 6mm, chiều dài vượt trội 45mm. Thân vít được tiện ren suốt bước 1mm, cho phép vít hoạt động linh hoạt, có thể xuyên qua vật liệu dày tới 35-40mm và khóa chặt bằng đai ốc ở phía đối diện.
4. Giải mã tiêu chuẩn ISO 7380 và vật liệu Inox 304
Hiểu rõ về tiêu chuẩn và vật liệu giúp bạn an tâm tuyệt đối khi sử dụng:
- Tiêu chuẩn ISO 7380: Quy định quốc tế về kích thước, hình dáng và đặc tính cơ học cho vít đầu cầu. Sản phẩm tuân thủ chuẩn này đảm bảo tính tương thích và lắp lẫn hoàn hảo với các loại đai ốc, long đền M6 chuẩn trên toàn cầu.
- Vật liệu Inox 304 (A2): Hợp kim thép chứa 18% Crom và 8% Niken. Thành phần này tạo lớp màng thụ động bảo vệ vít, giúp chống lại sự ăn mòn của độ ẩm, nước mưa và các hóa chất tẩy rửa nhẹ, duy trì độ bền và vẻ đẹp thẩm mỹ.
5. Khả năng chịu lực và độ bền kéo
Với kích thước M6x45, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền cơ học:
- Độ bền kéo: Cấp bền A2-70 tương đương với khả năng chịu lực kéo đứt khoảng 700 N/mm2. Chiều dài 45mm giúp vít ăn sâu và ổn định trong các kết cấu chịu rung động hoặc tải trọng treo.
- Lưu ý sử dụng: Do đầu mo có chiều cao thấp (3.3mm) và lỗ lục giác chiếm thể tích đáng kể, khả năng chịu lực siết (torque) sẽ thấp hơn so với bu lông đầu trụ (DIN 912). Vì vậy, sản phẩm phù hợp nhất cho các vị trí liên kết khung vỏ, lắp ráp hơn là chịu tải trọng động cực lớn.
6. So sánh kỹ thuật: Đầu dù (ISO 7380) và Đầu trụ (DIN 912)
Việc chọn đúng loại đầu vít ảnh hưởng lớn đến kết cấu và thẩm mỹ:
| Tiêu chuẩn | Kiểu dáng đầu | Độ cao đầu (M6) | Ưu tiên sử dụng |
|---|---|---|---|
| ISO 7380 | Đầu Mo (Tròn) | ~ 3.3 mm | Cần độ thẩm mỹ, bề mặt trơn láng, an toàn (không sắc cạnh), không gian hẹp. |
| DIN 912 | Đầu Trụ (Cao) | ~ 6.0 mm | Cần lực siết rất lớn, lắp chìm sâu vào lỗ (counterbore), chịu tải trọng cao. |
Kết luận: Nếu mối ghép nằm ở vị trí dễ nhìn thấy và cần sự tinh tế, hãy chọn ISO 7380 M6x45. Nếu cần siết cực chặt, hãy chọn DIN 912.
7. Ưu và nhược điểm của Lục Giác Chìm Mo M6x45
Đánh giá khách quan để tối ưu hiệu quả ứng dụng:
Ưu điểm:
- Thẩm mỹ hiện đại: Đầu vít bóng loáng, mềm mại tạo vẻ sang trọng cho thiết bị.
- An toàn: Thiết kế bo tròn giúp tránh gây trầy xước cho người sử dụng khi va chạm.
- Chống ăn mòn: Inox 304 bền bỉ trước các tác nhân môi trường.
- Chiều dài 45mm vượt trội: Giải pháp hoàn hảo cho các mối ghép dày, cần xuyên qua nhiều lớp vật liệu.
Hạn chế:
- Lực siết giới hạn: Dễ bị trượt giác (tuôn đầu) nếu dùng lực quá mạnh tay.
- Giá thành: Cao hơn so với ốc vít thép thường xi mạ.
8. Ứng dụng thực tế của kích thước dài 45mm
Chiều dài 45mm mở ra khả năng ứng dụng cho các kết cấu phức tạp mà vít ngắn không thể đáp ứng:
- Lắp ráp đồ gỗ nội thất (Furniture Joinery): Lý tưởng để ghép nối hai tấm gỗ dày 20mm (tổng 40mm) hoặc liên kết chân bàn ghế với khung. Vít M6x45 đủ dài để xuyên qua và bắt vào ốc cấy (insert nut) hoặc tán chấu (T-nut).
- Hệ thống điện & Tủ bảng (Electrical Panels): Dùng làm vít bắt xuyên qua các tấm panel dày hoặc các thiết bị cần đệm cách điện (spacer/standoff) cao. Vít M6x45 giúp giữ khoảng cách an toàn lớn giữa các linh kiện hoặc tản nhiệt.
- Jig và Đồ gá (Jigs & Fixtures): Trong gia công cơ khí, dùng để kẹp chặt các phôi dày hoặc lắp ráp các bộ phận đồ gá có nhiều lớp đệm.
- Công nghiệp phụ trợ ô tô: Lắp đặt các bộ phận cản xe, body kit có lớp đệm cao su giảm chấn dày. Chiều dài 45mm đảm bảo vít xuyên qua tất cả các lớp và khóa chặt vào khung xe.
9. Hiệu suất trong môi trường nhiệt và hóa chất
Inox 304 là vật liệu đáng tin cậy cho nhiều điều kiện khắc nghiệt:
- Chịu nhiệt: Vít hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng, chịu được nhiệt độ cao lên tới 870°C, an toàn cho các thiết bị gia nhiệt.
- Kháng hóa chất: Chống chịu tốt axit hữu cơ, dung môi và nước mưa. Tuy nhiên, trong môi trường nước biển mặn hoặc hồ bơi (nhiều Clo), nên cân nhắc nâng cấp lên Inox 316.
10. Hướng dẫn lắp đặt và Lực xiết an toàn
Thao tác đúng kỹ thuật giúp bảo vệ đầu ốc và ren:
Dụng cụ:
- Sử dụng Lục giác (Lục lăng) size 4mm. Khuyên dùng loại lục giác đầu bi để dễ dàng thao tác ở các góc khó, nhưng khi siết chặt cuối cùng nên dùng đầu bằng để tránh trượt.
Lực xiết (Torque):
- Lực xiết khuyến nghị cho M6 Inox 304 đầu mo là khoảng 6 N.m – 8 N.m.
- Tránh siết quá lực (“hết tay”) như bu lông thép đen, vì Inox dẻo hơn và dễ bị kẹt ren (galling) nếu ma sát nhiệt lớn.
Quy trình:
- Luôn làm sạch lỗ ren trước khi lắp. Vặn nhẹ bằng tay vài vòng đầu để đảm bảo ren ăn khớp chuẩn xác.
11. Cách phân biệt Inox 304 chất lượng cao
Để tránh mua phải hàng Inox 201 kém chất lượng:
- Quan sát: Sản phẩm sáng bóng, tinh xảo. Trên đầu mũ thường dập ký hiệu “A2-70” hoặc logo nhà sản xuất.
- Nam châm: Inox 304 sau khi gia công nguội (dập đầu, cán ren) sẽ nhiễm từ tính nhẹ (hút yếu). Đây là hiện tượng vật lý bình thường. Hàng sắt mạ sẽ hút rất mạnh.
- Thuốc thử: Dùng axit thử chuyên dụng, Inox 304 giữ màu xám xanh, còn Inox 201 hoặc sắt sẽ chuyển màu đỏ gạch ngay lập tức.
12. Giá bán, đóng gói & Phụ kiện khuyên dùng
a. Giá bán tham khảo tại Mecsu: 1,786 đ / Cái (đã bao gồm VAT)
Lưu ý: Giá trên là giá bán lẻ. Quý khách mua số lượng lớn cho dự án hoặc đại lý vui lòng liên hệ để nhận chiết khấu tốt nhất.
b. Quy cách đóng gói
Đóng gói linh hoạt: Túi 100 cái, Hộp 500 cái hoặc Thùng 1.000 cái.
c. Combo phụ kiện đi kèm
Để mối ghép hoàn chỉnh, bạn nên chuẩn bị thêm:
- Đai ốc (Tán) M6 Inox 304.
- Long đền phẳng M6 (Tăng diện tích ép, bảo vệ bề mặt).
- Long đền vênh M6 (Chống tự tháo lỏng do rung động).
- Bộ lục giác 4mm chất lượng cao.
KHÁM PHÁ KHO LỤC GIÁC CHÌM ĐA DẠNG KÍCH THƯỚC TẠI MECSU
13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Lục Giác Chìm M6x45
a. Vít dài 45mm có dễ bị cong vênh không?
Với đường kính M6 và chiều dài 45mm, tỷ lệ mảnh của vít vẫn nằm trong giới hạn cho phép. Tuy nhiên, khi lắp đặt cần đảm bảo lỗ khoan thẳng hàng tuyệt đối. Nếu mối ghép chịu lực cắt ngang lớn (shear force), nên cân nhắc tăng đường kính vít lên M8 để đảm bảo an toàn.
b. Sản phẩm này là ren suốt hay ren lửng?
Tại Mecsu, mã sản phẩm M6x45 này thường được cung cấp dưới dạng ren suốt (full thread). Điều này mang lại sự tiện lợi tối đa, cho phép đai ốc chạy dọc toàn bộ thân vít, thích hợp cho nhiều độ dày vật liệu khác nhau.
c. Làm sao để tránh hiện tượng cháy ren (galling) với vít dài thế này?
Với vít Inox dài, ma sát khi vặn nhanh có thể gây sinh nhiệt và dính ren. Để phòng tránh, hãy vặn với tốc độ vừa phải, không dùng súng bắn vít tốc độ quá cao. Nếu có thể, hãy bôi một chút mỡ bò hoặc chất chống kẹt (anti-seize) lên phần ren trước khi lắp.
14. Kênh hỗ trợ kỹ thuật Mecsu
Mecsu cam kết cung cấp giải pháp vật tư công nghiệp chính xác, chất lượng cao với đội ngũ hỗ trợ tận tâm.
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline hỗ trợ: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Góc kỹ thuật: Mẹo tháo ốc khi bị tuôn đầu
Nếu chẳng may lỗ lục giác bị tròn do vặn quá lực, hãy thử các cách sau:
- Dùng dây thun: Chèn một sợi dây thun bản to vào lỗ ốc, ấn mạnh lục giác vào và vặn (tăng ma sát).
- Tạo rãnh mới: Dùng máy cắt nhỏ (Dremel) hoặc cưa sắt tạo rãnh ngang trên đầu mũ vít, sau đó dùng tua vít dẹt lớn để mở.
- Dùng kìm chết: Vì đầu mo M6 có đường kính 10.5mm và nhô lên 3.3mm, bạn có thể dùng kìm bấm (kìm chết) kẹp chặt mép ngoài và xoay từ từ.
Biên tập nội dung: Phòng Kỹ Thuật Mecsu
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính minh họa. Cam kết sản phẩm thực tế đúng thông số kỹ thuật M6x45 và vật liệu Inox 304 chuẩn.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.