Mô tả sản phẩm
Đánh giá chuyên sâu: Lục Giác Chìm Mo Inox 304 ISO7380 M8x40
Mục Lục
- 1. Tổng quan về Lục Giác Chìm Mo Inox 304 ISO7380 M8x40
- 2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết Vít M8x40
- 3. Cấu tạo đặc trưng của Vít Đầu Mo (Button Head)
- 4. Giải mã tiêu chuẩn ISO 7380 và vật liệu Inox 304
- 5. Đánh giá sức bền và khả năng chịu tải của M8
- 6. So sánh kỹ thuật: ISO 7380 (Đầu nấm) vs DIN 912 (Đầu trụ)
- 7. Ưu điểm và hạn chế của Lục Giác Chìm Mo M8x40
- 8. Ứng dụng thực tế của kích thước M8x40
- 9. Hiệu suất trong môi trường nhiệt và hóa chất
- 10. Hướng dẫn lắp đặt và Lực xiết an toàn
- 11. Mẹo phân biệt Inox 304 thật và giả
- 12. Giá bán, đóng gói & Phụ kiện khuyên dùng
- 13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Lục Giác Chìm M8x40
- 14. Liên hệ tư vấn kỹ thuật Mecsu
- 15. Góc kỹ thuật: Cách tháo ốc khi bị tuôn đầu
1. Tổng quan về Lục Giác Chìm Mo Inox 304 ISO7380 M8x40
Lục Giác Chìm Mo Inox 304 ISO7380 M8x40 là dòng vật tư liên kết hạng nặng trong phân khúc vít đầu dù. Với đường kính thân M8 mạnh mẽ kết hợp cùng chiều dài 40mm, sản phẩm này được thiết kế để kết nối các chi tiết máy hoặc kết cấu xây dựng có độ dày lớn, đòi hỏi lực giữ cao nhưng vẫn phải đảm bảo yếu tố thẩm mỹ và an toàn (không có cạnh sắc).
Sản phẩm được gia công chính xác từ thép không gỉ Inox 304 theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 7380. Nhờ đó, vít M8x40 không chỉ bền bỉ trước các tác động cơ học mà còn sở hữu khả năng chống ăn mòn vượt trội, là lựa chọn hàng đầu cho các dự án ngoài trời, môi trường biển hoặc nhà máy hóa chất.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết Vít M8x40
Để đảm bảo sự chính xác trong thiết kế và thay thế, dưới đây là bảng dữ liệu kỹ thuật đầy đủ của sản phẩm:
d: Đường kính ren | l: Chiều dài | k: Chiều cao đầu | s: Size khóa | dk: Đường kính đầu
| Hạng mục kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0062000 |
| Mã sản phẩm (MPN) | B04M0801040TH00 |
| Hệ đo lường | Met (Metric) |
| Dòng sản phẩm | Vít lục giác chìm đầu mo (Socket Button Head Screw) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ISO 7380 |
| Cấp dung sai | 6g (Phù hợp lắp lẫn quốc tế) |
| Đường kính ren (d) | M8 |
| Bước ren (P) | 1.25 mm (Ren thô) |
| Chiều dài thân (l) | 40 mm |
| Đường kính mũ (dk) | ~ 14 mm |
| Chiều cao mũ (k) | ~ 4.4 mm |
| Dụng cụ tháo lắp (s) | Lục giác 5 mm |
| Chất liệu | Inox 304 (Thép không gỉ A2) |
| Phân bố ren | Ren suốt (Full Thread) |
| Ứng dụng | Đóng Tàu, Dầu Khí, Nội thất, Cơ khí |
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
3. Cấu tạo đặc trưng của Vít Đầu Mo (Button Head)
Lục Giác Chìm Mo Inox M8x40 có thiết kế liền khối vững chắc, bao gồm:
- Phần mũ (Head): Dạng hình bán cầu dẹt với đường kính lớn tới 14mm. Thiết kế này giúp tăng diện tích tiếp xúc, giảm áp lực cục bộ lên bề mặt vật liệu, tránh làm móp méo chi tiết lắp ghép. Tâm mũ là lỗ lục giác chìm 5mm, đảm bảo truyền lực tốt từ khóa lục giác.
- Phần thân (Shank): Hình trụ tròn đường kính 8mm, chiều dài 40mm. Thân vít được tiện ren suốt bước 1.25mm, cho phép vít hoạt động linh hoạt, có thể kẹp chặt các tấm vật liệu dày khoảng 30-32mm khi dùng kèm đai ốc.
4. Giải mã tiêu chuẩn ISO 7380 và vật liệu Inox 304
Hiểu rõ các thông số kỹ thuật là chìa khóa để chọn vật tư đúng chuẩn:
- Tiêu chuẩn ISO 7380: Quy định quốc tế về kích thước và đặc tính cơ học cho vít đầu cầu lục giác chìm. Sản phẩm tuân thủ chuẩn này đảm bảo độ chính xác tuyệt đối, dễ dàng thay thế và tương thích với mọi phụ kiện M8 chuẩn trên thị trường.
- Vật liệu Inox 304 (A2): Hợp kim thép chứa 18% Crom và 8% Niken. Thành phần này tạo lớp màng thụ động tự nhiên, bảo vệ vít khỏi sự oxy hóa, giúp vít không bị gỉ sét trong môi trường ẩm ướt, nước mưa và hóa chất nhẹ.
5. Đánh giá sức bền và khả năng chịu tải của M8
Vít M8x40 sở hữu khả năng chịu lực vượt trội so với các size nhỏ:
- Độ bền kéo: Cấp bền A2-70 tương đương với khả năng chịu lực kéo đứt khoảng 700 N/mm2. Đường kính M8 đủ khỏe để dùng cho các khung máy chịu rung động hoặc tải trọng treo.
- Lưu ý kỹ thuật: Do đầu mo có chiều cao thấp (4.4mm) và lỗ lục giác chiếm thể tích đáng kể, khả năng chịu lực siết (torque) sẽ thấp hơn so với bu lông đầu trụ (DIN 912). Hãy dùng cờ lê lực để đảm bảo độ chặt mà không làm trượt giác.
6. So sánh kỹ thuật: ISO 7380 (Đầu nấm) vs DIN 912 (Đầu trụ)
Lựa chọn loại vít phù hợp dựa trên yêu cầu thiết kế cụ thể:
| Tiêu chuẩn | Kiểu dáng đầu | Độ cao đầu (M8) | Ưu tiên sử dụng |
|---|---|---|---|
| ISO 7380 | Đầu Mo (Tròn) | ~ 4.4 mm | Cần độ thẩm mỹ, bề mặt trơn láng, an toàn (không sắc cạnh), không gian hẹp. |
| DIN 912 | Đầu Trụ (Cao) | ~ 8.0 mm | Cần lực siết rất lớn, lắp chìm sâu vào lỗ (counterbore), chịu tải trọng cao. |
Kết luận: Nếu vị trí lắp đặt “lộ thiên” và cần đẹp, hãy chọn ISO 7380 M8x40. Nếu cần siết cực chặt, hãy chọn DIN 912.
7. Ưu điểm và hạn chế của Lục Giác Chìm Mo M8x40
Đánh giá khách quan để tối ưu hiệu quả ứng dụng:
Ưu điểm:
- Chịu lực tốt: Size M8 cung cấp độ cứng vững cao cho các mối ghép quan trọng.
- Thẩm mỹ hiện đại: Đầu vít to (14mm), bóng loáng, che khuyết điểm lỗ khoan tốt.
- An toàn: Thiết kế bo tròn giúp tránh gây thương tích khi va chạm.
- Đa dụng: Chiều dài 40mm là kích thước lý tưởng để xuyên qua các vật liệu dày hoặc dùng với long đền, đai ốc.
Hạn chế:
- Lỗ lục giác nông hơn đầu trụ: Dễ bị trượt nếu dùng lục giác cũ mòn hoặc siết quá lực.
- Giá thành: Cao hơn so với ốc vít thép thường.
8. Ứng dụng thực tế của kích thước M8x40
Kích thước M8x40 đặc biệt phổ biến trong các ứng dụng công nghiệp nặng và ngoài trời, nơi cần sự bền bỉ và độ dài vít lớn:
- Lắp ráp khung năng lượng mặt trời (Solar Racking): Sử dụng để liên kết các thanh rail nhôm với chân L (L-feet) hoặc móc mái ngói. Chiều dài 40mm đảm bảo vít xuyên qua các lớp nhôm dày và khóa chặt bằng đai ốc chống xoay.
- Phụ kiện xe ô tô & Offroad: Dùng để lắp các tấm chắn gầm (skid plate), giá nóc (roof rack) hoặc cản trước/sau. Vít M8x40 đủ dài để đi qua các lớp đệm cao su giảm chấn và khung thép của xe.
- Thiết bị Y tế & Bệnh viện: Lắp ráp khung giường bệnh, máy chụp X-quang. Bề mặt inox 304 dễ vệ sinh, đầu vít tròn không góc cạnh đảm bảo an toàn cho bệnh nhân và nhân viên y tế.
- Cơ khí Jig & Đồ gá: Dùng làm chốt định vị hoặc kẹp chặt các phôi gia công có chiều cao lớn trên bàn máy CNC.
9. Hiệu suất trong môi trường nhiệt và hóa chất
Inox 304 là vật liệu đáng tin cậy cho nhiều điều kiện khắc nghiệt:
- Chịu nhiệt: Vít hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng, chịu được nhiệt độ cao lên tới 870°C, an toàn cho các thiết bị gia nhiệt.
- Kháng hóa chất: Chống chịu tốt axit hữu cơ, dung môi và nước mưa. Tuy nhiên, trong môi trường nước biển mặn hoặc hồ bơi (nhiều Clo), nên cân nhắc nâng cấp lên Inox 316.
10. Hướng dẫn lắp đặt và Lực xiết an toàn
Thao tác đúng kỹ thuật giúp bảo vệ đầu ốc và ren:
Dụng cụ:
- Sử dụng Lục giác (Lục lăng) size 5mm. Nên chọn bộ lục giác thép cứng (S2 hoặc Cr-V) để đảm bảo độ khít.
Lực xiết (Torque):
- Lực xiết khuyến nghị cho M8 Inox 304 đầu mo là khoảng 15 N.m – 20 N.m.
- Tránh siết quá lực (“hết tay”) như bu lông thép đen, vì Inox dẻo hơn và dễ bị kẹt ren (galling) nếu ma sát nhiệt lớn.
Quy trình:
- Luôn làm sạch lỗ ren trước khi lắp. Vặn nhẹ bằng tay vài vòng đầu để đảm bảo ren ăn khớp chuẩn xác.
11. Mẹo phân biệt Inox 304 thật và giả
Để tránh mua phải hàng Inox 201 kém chất lượng:
- Quan sát: Sản phẩm sáng bóng, tinh xảo. Trên đầu mũ thường dập ký hiệu “A2-70” hoặc logo nhà sản xuất.
- Nam châm: Inox 304 sau khi gia công nguội (dập đầu, cán ren) sẽ nhiễm từ tính nhẹ (hút yếu). Đây là hiện tượng vật lý bình thường. Hàng sắt mạ sẽ hút rất mạnh.
- Thuốc thử: Dùng axit thử chuyên dụng, Inox 304 giữ màu xám xanh, còn Inox 201 hoặc sắt sẽ chuyển màu đỏ gạch ngay lập tức.
12. Giá bán, đóng gói & Phụ kiện khuyên dùng
a. Giá bán tham khảo tại Mecsu: 2,954 đ / Cái (đã bao gồm VAT)
Lưu ý: Giá trên là giá bán lẻ. Quý khách mua số lượng lớn cho dự án hoặc đại lý vui lòng liên hệ để nhận chiết khấu tốt nhất.
b. Quy cách đóng gói
Đóng gói linh hoạt: Túi 50 cái, Hộp 200 cái hoặc Thùng 1.000 cái.
c. Combo phụ kiện đi kèm
Để mối ghép hoàn chỉnh, bạn nên chuẩn bị thêm:
- Đai ốc (Tán) M8 Inox 304.
- Long đền phẳng M8 (Tăng diện tích ép, bảo vệ bề mặt).
- Long đền vênh M8 (Chống tự tháo lỏng do rung động).
- Bộ lục giác 5mm chất lượng cao.
KHÁM PHÁ KHO LỤC GIÁC CHÌM ĐA DẠNG KÍCH THƯỚC TẠI MECSU
13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Lục Giác Chìm M8x40
a. Tôi có thể dùng máy bắn vít để siết loại này không?
Có thể, nhưng cần cẩn trọng. Vít Inox rất dễ bị “cháy ren” (galling) nếu siết tốc độ cao gây ma sát nhiệt. Với đầu lục giác chìm 5mm của vít M8, nếu dùng máy bắn vít lực lớn (impact driver) rất dễ làm toét đầu giác. Khuyến nghị chỉ dùng máy để vặn vào nhẹ, và siết chặt lực cuối cùng bằng tay.
b. Sản phẩm M8x40 này là ren suốt (full thread) hay ren lửng?
Tại Mecsu, mã M8x40 theo tiêu chuẩn ISO 7380 thường được cung cấp dưới dạng ren suốt. Điều này mang lại sự tiện lợi tối đa, cho phép đai ốc chạy dọc toàn bộ thân vít, thích hợp cho nhiều độ dày vật liệu khác nhau.
c. Vít này chịu được tải trọng cắt (shear force) bao nhiêu?
Vít M8 Inox 304 (A2-70) có giới hạn bền cắt khoảng 60% giới hạn bền kéo. Tức là khoảng 420 N/mm2. Với diện tích mặt cắt ngang của M8 (khoảng 36.6 mm2), lực cắt chịu được lý thuyết vào khoảng 15.000N (1.5 tấn). Tuy nhiên, hệ số an toàn trong thiết kế thực tế thường là 3-5 lần.
14. Liên hệ tư vấn kỹ thuật Mecsu
Mecsu cam kết cung cấp giải pháp vật tư công nghiệp chính xác, chất lượng cao với đội ngũ hỗ trợ tận tâm.
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline hỗ trợ: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Góc kỹ thuật: Cách tháo ốc khi bị tuôn đầu
Nếu chẳng may lỗ lục giác bị tròn do vặn quá lực, hãy thử các cách sau:
- Dùng dây thun: Chèn một sợi dây thun bản to vào lỗ ốc, ấn mạnh lục giác vào và vặn (tăng ma sát).
- Tạo rãnh mới: Dùng máy cắt nhỏ (Dremel) hoặc cưa sắt tạo rãnh ngang trên đầu mũ vít, sau đó dùng tua vít dẹt lớn để mở.
- Dùng kìm chết: Vì đầu mo M8 có đường kính tới 14mm và nhô lên 4.4mm, bạn hoàn toàn có thể dùng kìm bấm (kìm chết) kẹp chặt mép ngoài và xoay ra.
Biên tập nội dung: Phòng Kỹ Thuật Mecsu
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính minh họa. Cam kết sản phẩm thực tế đúng thông số kỹ thuật M8x40 và vật liệu Inox 304 chuẩn.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.