Mô tả sản phẩm
Review chi tiết Lục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 ISO7380 M10x20: Giải pháp liên kết chịu tải trọng lớn & Tinh tế
Mục Lục Nội Dung
- 1. Giới thiệu tổng quan về Bulong Lục Giác Chìm Mo M10x20
- 2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
- 3. Phân tích cấu tạo vít đầu dù ISO 7380 size M10 ngắn 20mm
- 4. Vai trò của cấp bền 10.9 đối với bulong size lớn M10
- 5. Đánh giá độ bền cắt và chịu lực của vít M10x20
- 6. Các chủng loại vít lục giác đầu mo phổ biến hiện nay
- 7. Điểm mạnh và hạn chế khi sử dụng vít đầu nấm M10
- 8. Ứng dụng thực tế: M10x20 phù hợp cho công việc gì?
- 9. So sánh Lục giác chìm đầu Mo (ISO 7380) và Đầu trụ (DIN 912) size M10
- 10. Hướng dẫn lắp đặt bulong M10 đúng kỹ thuật
- 11. Cách kiểm tra chất lượng ốc lục giác M10
- 12. Báo giá Lục Giác Chìm Mo M10x20 & Địa chỉ mua hàng
- 13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Vít M10x20
- 14. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và đặt hàng Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên & Kinh nghiệm từ chuyên gia cơ khí
1. Giới thiệu tổng quan về Bulong Lục Giác Chìm Mo M10x20
Lục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 ISO7380 M10x20 là sự kết hợp hoàn hảo giữa đường kính lớn chịu lực (M10) và chiều dài ngắn gọn (20mm). Sản phẩm này được thiết kế đặc biệt cho các mối ghép cần độ cứng vững cao, chịu lực cắt ngang lớn nhưng lại bị giới hạn về không gian chiều sâu hoặc yêu cầu bề mặt lắp ghép phải trơn láng, hạn chế gồ ghề.
Khác với các dòng bulong lục giác ngoài có phần thô kệch, vít đầu nấm (Button Head) M10 mang lại vẻ đẹp tinh tế, hiện đại cho thiết bị. Với lớp hoàn thiện đen (Black Oxide) và cấp bền 10.9, đây là lựa chọn hàng đầu cho việc lắp ráp khung máy công nghiệp nặng, chi tiết xe mô tô phân khối lớn hoặc các kết cấu cơ khí chính xác đòi hỏi sự chuyên nghiệp cao.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
Để hỗ trợ quý khách hàng tra cứu và thiết kế chính xác, Mecsu Pro cung cấp bảng dữ liệu kỹ thuật chuẩn cho mã sản phẩm B04M1001020TE10:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0057406 |
| MPN | B04M1001020TE10 |
| Hệ kích thước | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn chế tạo | ISO 7380 |
| Kích thước ren (d) | M10 |
| Bước ren (P) | 1.5 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài (L) | 20 mm |
| Đường kính tán (dk) | 17.5 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 5.5 mm |
| Dụng cụ mở (s) | Lục giác 6 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Mo (Button Head / Dome Head) |
| Chất liệu | Thép hợp kim cường độ cao |
| Cấp bền | 10.9 |
| Kiểu ren | Ren Suốt (Full Thread) |
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
3. Phân tích cấu tạo vít đầu dù ISO 7380 size M10 ngắn 20mm
Dù có chiều dài khiêm tốn 20mm, nhưng cấu tạo của M10x20 lại rất “hầm hố”:
- Phần Mũ (Head): Đường kính tán lên tới 17.5mm, tạo ra diện tích ép bề mặt rất lớn. Điều này giúp giữ chặt các tấm kim loại dày mà không cần dùng thêm long đền to. Chiều cao mũ 5.5mm vát cong giúp giảm lực cản gió hoặc tránh gây trầy xước khi va chạm.
- Phần Thân (Body): Đường kính thân 10mm, ngắn 20mm và tiện ren suốt. Cấu trúc “ngắn và mập” này tạo nên khả năng chịu lực cắt (shear strength) cực tốt, chống lại sự trượt giữa hai bề mặt vật liệu.
4. Vai trò của cấp bền 10.9 đối với bulong size lớn M10
Đối với các size lớn như M10, người dùng thường kỳ vọng khả năng chịu tải cao. Cấp bền 10.9 đáp ứng điều đó:
- Sức bền kéo đứt: Lên đến 1040 MPa. Một con bulong M10 cấp 10.9 có thể chịu tải trọng kéo lý thuyết lên tới gần 5 tấn.
- Độ cứng bề mặt: Giúp ren không bị cháy hay biến dạng khi siết với lực lớn, đồng thời lỗ lục giác khó bị toét hơn so với các loại thép mềm.
Lưu ý: Đây là thép chịu lực đã qua nhiệt luyện, vì vậy độ cứng rất cao nhưng độ dẻo sẽ thấp hơn thép thường, khuyến cáo không nên uốn cong thân ốc.
5. Đánh giá độ bền cắt và chịu lực của vít M10x20
Với chiều dài ngắn 20mm, vít M10 chủ yếu làm việc ở chế độ chịu cắt (shear) hoặc ép mặt.
- Ưu điểm: Đường kính 10mm cung cấp tiết diện chịu lực lớn, cực kỳ an toàn cho các mối ghép khung gầm, chân máy.
- Hạn chế cần lưu ý: Lỗ lục giác chìm của chuẩn ISO 7380 cho M10 chỉ là 6mm (trong khi bu lông đầu trụ DIN 912 dùng lục giác 8mm). Điều này có nghĩa là khả năng truyền lực vặn của đầu vít thấp hơn khả năng chịu lực của thân vít. Tuyệt đối không dùng súng bắn ốc quá mạnh, vì bạn sẽ làm tròn lỗ lục giác 6mm trước khi thân ốc bị đứt.
6. Các chủng loại vít lục giác đầu mo phổ biến hiện nay
Tương tự các size khác, M10x20 ISO 7380 có các tùy chọn:
- Thép đen 10.9 (Sản phẩm hiện tại): Tối ưu về cơ tính và giá thành. Dùng cho công nghiệp nặng, lắp máy trong nhà.
- Inox 304: Chống ăn mòn tốt, dùng cho thực phẩm, y tế, ngoài trời. Chịu lực kém hơn thép đen.
- Mạ Kẽm/Mạ Niken: Thường ít gặp ở size M10 cấp bền cao do nguy cơ giòn hydro khi mạ điện trên thép cường độ cao.
7. Điểm mạnh và hạn chế khi sử dụng vít đầu nấm M10
Cân nhắc kỹ trước khi đưa vào thiết kế:
Ưu điểm:
- Chịu tải trọng lớn: Size M10 đủ sức gánh vác các kết cấu nặng nề.
- Gọn gàng & An toàn: Không có cạnh sắc nhọn như bu lông lục giác ngoài, thích hợp cho các vị trí tay người hay chạm vào.
- Độ bền cao: Vật liệu thép 10.9 chống mài mòn tốt.
- Giá hợp lý: 1,396đ/cái là mức giá rất tốt cho một linh kiện M10 cường độ cao.
Nhược điểm:
- Lỗ khóa nhỏ (6mm): Dễ bị tuôn đầu nếu thợ lắp đặt không cẩn thận hoặc dùng lục giác kém chất lượng.
- Cần bảo dưỡng: Dễ gỉ sét nếu tiếp xúc trực tiếp với nước mưa mà không có dầu mỡ bảo vệ.
8. Ứng dụng thực tế: M10x20 phù hợp cho công việc gì?
Kích thước M10x20 (ngắn và to) thường được dùng để bắt các chi tiết có độ dày vừa phải vào các lỗ ren có sẵn trên khung máy:
- Ngành Ô tô & Xe máy (Motorbike): Bắt các ốp bảo vệ lốc máy, gù tay lái, hoặc gắn các chi tiết độ xe (pát biển số, đèn trợ sáng) nơi cần ốc to để cứng cáp nhưng không được dài quá gây cấn đụng.
- Cơ khí đồ gá (Jigs): Dùng để kẹp chặt các tấm cữ chặn (stopper) lên bàn máy phay/tiện. Đầu mo thấp giúp tránh va chạm với dao cụ khi gia công.
- Thiết bị tập Gym: Lắp ráp các khung thép hộp dày của máy chạy bộ, giàn tạ. Vít M10 đảm bảo độ chắc chắn khi máy rung lắc mạnh.
- Kệ kho hàng nặng: Liên kết các thanh giằng ngang vào cột trụ của kệ chứa hàng tải trọng cao.
9. So sánh Lục giác chìm đầu Mo (ISO 7380) và Đầu trụ (DIN 912) size M10
Sự khác biệt lớn nhất nằm ở khả năng siết lực:
| Tiêu chí so sánh | Đầu Mo M10 (ISO 7380) | Đầu Trụ M10 (DIN 912) |
|---|---|---|
| Chiều cao đầu | 5.5mm (Rất gọn) | 10mm (Cao, thô) |
| Size khóa lục giác | 6mm | 8mm |
| Lực siết cho phép | Trung bình (hạn chế bởi lỗ 6mm) | Rất cao (nhờ lỗ 8mm) |
| Thẩm mỹ | Đẹp, bo tròn | Công nghiệp, góc cạnh |
Kết luận: Dùng đầu Mo M10x20 khi cần đẹp và an toàn bề mặt. Dùng đầu trụ M10x20 khi cần siết lực “chết” cực mạnh và không quan tâm độ nhô của đầu ốc.
10. Hướng dẫn lắp đặt bulong M10 đúng kỹ thuật
Để tránh sự cố “tuôn đầu” đáng tiếc với vít M10 đầu mo:
- Bước 1: Làm sạch lỗ ren M10. Nếu lỗ ren bị rỉ hoặc dính sơn, hãy dùng taro làm sạch lại (retapping) trước khi vặn.
- Bước 2: Chọn khóa lục giác 6mm loại tốt (thép S2, cứng). Đảm bảo đầu khóa cắm ngập sâu hết mức vào lỗ ốc (kịch đáy).
- Bước 3: Vặn bằng tay cho đến khi chặt. Dùng cờ lê lực siết đến khoảng 30-35 N.m. Cảnh báo: Không dùng ống tuýp nối dài tay công để siết quá lực, lỗ 6mm sẽ bị trượt tròn.
11. Cách kiểm tra chất lượng ốc lục giác M10
Sản phẩm M10x20 chuẩn tại Mecsu có đặc điểm:
- Kích thước đầu: Đo đường kính đầu phải đạt xấp xỉ 17.5mm. Nếu nhỏ hơn nhiều là hàng sai chuẩn.
- Chất thép: Màu đen mịn, cứng, gõ nghe đanh. Dùng dũa mài thử vào cạnh tán, nếu dũa trượt đi (khó ăn) là thép tốt (đã tôi cứng).
- Ren: Ren bước 1.5mm đều đặn, sắc nét.
- Nam châm: Hút mạnh.
12. Báo giá Lục Giác Chìm Mo M10x20 & Địa chỉ mua hàng
a. Giá bán tham khảo: 1,396 đ / Cái
Chỉ hơn 1.000đ cho một con ốc M10 chịu lực, đây là giải pháp tiết kiệm chi phí vật tư đáng kể cho các xưởng sản xuất và bảo trì máy.
b. Mua hàng tại Mecsu Pro có lợi ích gì?
- Đa dạng kích thước: Có đủ size từ M3 đến M12 cho dòng ISO 7380.
- Chất lượng đồng đều: Kiểm soát dung sai chặt chẽ theo ISO, loại bỏ hàng lỗi.
- Giao hàng siêu tốc: Đóng gói cẩn thận và gửi đi ngay trong ngày, hỗ trợ dự án gấp.
MUA NGAY BULONG LỤC GIÁC CHÌM M10 CÁC LOẠI TẠI ĐÂY
13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Vít M10x20
13.1. Vít M10x20 ngắn thế này có cần long đền không?
Đầu vít M10 đã rộng 17.5mm, có thể tự làm kín lỗ. Tuy nhiên, nếu bề mặt lắp ghép là nhôm mềm hoặc sơn, bạn vẫn nên lót một long đền phẳng M10 để tránh xoay làm trầy xước bề mặt khi siết.
13.2. Lực siết tối đa cho vít này là bao nhiêu?
Dù thân vít M10 chịu được lực rất lớn, nhưng do giới hạn của lỗ lục giác 6mm, bạn chỉ nên siết ở mức 32 – 38 N.m. Cố siết mạnh hơn (như siết bulong đầu trụ) sẽ làm hỏng lỗ khóa lục giác.
13.3. Tôi có thể dùng vít này để bắt chân máy không?
Được, nếu chân máy có lỗ khoan bậc (counterbore) cạn hoặc lắp nổi. Cấp bền 10.9 hoàn toàn đáp ứng được độ rung động của chân máy công nghiệp.
13.4. Có thể mạ kẽm cho vít đen này không?
Bạn có thể tự mang đi mạ kẽm nhúng nóng hoặc mạ điện. Tuy nhiên, quá trình mạ điện có thể gây giòn hydro cho thép 10.9 nếu không xử lý nhiệt sau mạ (khử hydro). Mecsu khuyến khích dùng nguyên bản hoặc mua dòng inox nếu sợ gỉ.
14. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và đặt hàng Mecsu Pro
Đội ngũ kỹ sư của Mecsu luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn lựa chọn giải pháp lắp ghép tối ưu nhất:
Trụ sở & Kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline (Miễn phí): 1800 8137
Email: [email protected]
Website mua hàng: mecsu.vn
15. Lời khuyên & Kinh nghiệm từ chuyên gia cơ khí
a. Sử dụng mỡ chống dính (Anti-Seize)
Với các loại vít thép đen 10.9 size lớn như M10, lực ma sát ở ren khi siết là rất lớn. Việc bôi một chút mỡ bò hoặc hợp chất chống dính giúp bạn siết ốc đạt lực căng mong muốn mà không tốn quá nhiều sức vặn tay, đồng thời bảo vệ ren khỏi bị oxy hóa dính cứng sau thời gian dài.
b. Lưu ý về lỗ khóa 6mm
“Rất nhiều thợ máy quen tay dùng lực siết của đầu trụ (lục giác 8mm) áp dụng sang đầu mo (lục giác 6mm) khiến ốc bị toét đầu ngay lập tức. Hãy nhớ: M10 đầu Mo là vít trang trí chịu lực, không phải vít kết cấu chịu lực siết cực đại.”
— Kỹ thuật viên Mecsu chia sẻ.
(Xem thêm hàng nghìn sản phẩm bu lông ốc vít chất lượng cao tại Mecsu.vn)














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.