Mô tả sản phẩm
Review chi tiết Lục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 ISO7380 M10x30: Sự cân bằng hoàn hảo giữa sức mạnh và thẩm mỹ
Mục Lục Nội Dung
- 1. Tổng quan về Bulong Lục Giác Chìm Mo M10x30 Thép Đen
- 2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
- 3. Cấu tạo đặc trưng của vít đầu dù ISO 7380 size M10 dài 30mm
- 4. Tại sao cấp bền 10.9 lại cần thiết cho vít M10?
- 5. Phân tích khả năng chịu tải của vít M10x30
- 6. Phân loại các dòng lục giác chìm đầu mo phổ biến
- 7. Ưu điểm và hạn chế của vít đầu nấm M10x30
- 8. Ứng dụng thực tế: M10x30 dùng cho trường hợp nào?
- 9. So sánh Lục giác chìm đầu Mo (ISO 7380) và Đầu trụ (DIN 912)
- 10. Quy trình lắp đặt vít M10 chuẩn kỹ thuật
- 11. Cách nhận biết ốc lục giác M10 chất lượng
- 12. Báo giá Lục Giác Chìm Mo M10x30 & Nơi mua hàng
- 13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về Vít M10x30
- 14. Hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn từ Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên & Kinh nghiệm từ chuyên gia
1. Tổng quan về Bulong Lục Giác Chìm Mo M10x30 Thép Đen
Lục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 ISO7380 M10x30 là kích thước “vàng” trong dòng bu lông M10 đầu nấm. Với chiều dài thân 30mm, sản phẩm này khắc phục được hạn chế của dòng vít ngắn (khó bắt đai ốc) và sự cồng kềnh của dòng vít dài (thừa ren gây vướng).
Sản phẩm nổi bật với phần đầu mũ hình chỏm cầu (Button Head) tinh tế, mang lại vẻ ngoài mượt mà và an toàn cho các thiết bị máy móc. Được chế tạo từ thép hợp kim cấp bền 10.9 và phủ lớp oxit đen (Black Oxide), bu lông M10x30 không chỉ là chi tiết liên kết mà còn là điểm nhấn thẩm mỹ mạnh mẽ cho các kết cấu cơ khí hiện đại.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
Để đảm bảo sự chính xác trong thiết kế và thay thế, Mecsu Pro cung cấp bảng dữ liệu kỹ thuật chuẩn cho mã sản phẩm B04M1001030TE10:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0064665 |
| MPN | B04M1001030TE10 |
| Hệ kích thước | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ISO 7380 |
| Kích thước ren (d) | M10 |
| Bước ren (P) | 1.5 mm (Ren thô) |
| Chiều dài (L) | 30 mm |
| Đường kính tán (dk) | 17.5 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 5.5 mm |
| Dụng cụ mở (s) | Lục giác 6 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Mo (Button Head) |
| Chất liệu | Thép hợp kim (Alloy Steel) |
| Cấp bền | 10.9 |
| Kiểu ren | Ren Suốt (Full Thread) |
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
3. Cấu tạo đặc trưng của vít đầu dù ISO 7380 size M10 dài 30mm
M10x30 có cấu trúc tối ưu cho các liên kết hạng trung và nặng:
- Đầu Vít (Head): Thiết kế dạng nấm với đường kính tán rộng 17.5mm. Kích thước này đủ lớn để che phủ lỗ khoan dư (clearance hole) và phân bố lực nén hiệu quả mà không cần long đền quá lớn. Lỗ lục giác chìm 6mm nằm gọn ở trung tâm.
- Thân Vít (Body): Đường kính 10mm, dài 30mm, được tiện ren suốt. Chiều dài 30mm cho phép vít xuyên qua các tấm vật liệu dày khoảng 15-20mm và vẫn đủ ren để bắt chặt đai ốc phía sau, hoặc bắt trực tiếp vào lỗ ren sâu trên thân máy.
4. Tại sao cấp bền 10.9 lại cần thiết cho vít M10?
Size M10 thường được dùng cho các vị trí chịu tải trọng lớn. Vì vậy, cấp bền 10.9 là yếu tố bắt buộc để đảm bảo an toàn:
- Sức bền vượt trội: Giới hạn bền kéo đạt 1040 MPa giúp vít M10x30 chịu được lực kéo cực lớn mà không bị đứt gãy, an toàn hơn nhiều so với thép 4.6 hay 8.8 thông thường.
- Độ cứng cao: Thép 10.9 đã qua nhiệt luyện có độ cứng bề mặt tốt, giúp các bước ren không bị dập nát hay cháy ren khi siết lực mạnh, đảm bảo mối ghép bền vững theo thời gian.
5. Phân tích khả năng chịu tải của vít M10x30
Bulong M10x30 là “chiến binh” thực thụ trong việc chịu lực cắt (shear load) nhờ tiết diện thân dày 10mm. Nó thường được dùng làm chốt trục hoặc vít giữ chân máy.
Tuy nhiên, cần lưu ý điểm yếu kỹ thuật của dòng ISO 7380: Lỗ khóa lục giác chỉ 6mm (nhỏ hơn chuẩn DIN 912 là 8mm). Điều này giới hạn mô-men xoắn khi lắp đặt. Bạn không thể siết vít này “căng tay” như siết vít đầu trụ, vì lỗ lục giác sẽ bị trượt trước khi thân vít đạt tới giới hạn chảy. Hãy dùng cờ lê lực để kiểm soát.
6. Phân loại các dòng lục giác chìm đầu mo phổ biến
Trên thị trường, size M10x30 thường có các biến thể vật liệu sau:
- Thép đen 10.9 (Sản phẩm đang xem): Cứng nhất, chịu lực tốt nhất, giá thành kinh tế. Phù hợp môi trường dầu mỡ, trong nhà.
- Inox 304 (SUS 304): Chống gỉ sét tốt, bóng đẹp, nhưng chịu lực kéo/cắt kém hơn thép 10.9 khoảng 30%. Giá cao hơn.
- Mạ Kẽm (Zinc Plated): Thép thường mạ kẽm, giá rẻ nhưng ít khi đạt được cấp bền 10.9 ở size này do rủi ro giòn hydro.
7. Ưu điểm và hạn chế của vít đầu nấm M10x30
Lựa chọn đúng sản phẩm cho đúng mục đích sử dụng:
Ưu điểm:
- Kích thước đa dụng: Chiều dài 30mm là kích thước phổ biến nhất, vừa đủ để xuyên qua khung sắt hộp, bát đỡ mà không quá dài gây vướng.
- Thẩm mỹ & An toàn: Đầu vít trơn nhẵn, bo tròn, không gây nguy hiểm khi va quẹt, tạo vẻ đẹp công nghiệp hiện đại.
- Ren suốt tiện lợi: Dễ dàng lắp đặt đai ốc ở mọi vị trí, tận dụng tối đa chiều dài vít.
- Chi phí thấp: Chỉ 1,488đ/cái cho một sản phẩm chịu lực cao cấp.
Nhược điểm:
- Dễ gỉ sét: Lớp nhuộm đen chỉ bảo vệ hạn chế. Cần bôi dầu hoặc sơn phủ nếu dùng ngoài trời mưa.
- Lỗ khóa nhỏ (6mm): Đòi hỏi thao tác cẩn thận, dụng cụ tốt để tránh làm hư đầu ốc.
8. Ứng dụng thực tế: M10x30 dùng cho trường hợp nào?
Phiên bản M10x30 được ứng dụng rộng rãi trong các liên kết đòi hỏi độ chắc chắn và tính thẩm mỹ:
- Lắp ráp khung máy công nghiệp: Dùng để bắt các ke góc, bản mã dày vào khung nhôm định hình cỡ lớn (nhôm 40×80, 80×80). Chiều dài 30mm vừa vặn để xuyên qua bản mã và ăn sâu vào con trượt.
- Phụ kiện xe máy & Motor: Sử dụng để gắn chống đổ (frame slider), gù tay lái, hoặc bắt các chi tiết dàn áo xe cần ốc to nhưng đầu phải đẹp, gọn.
- Thiết bị thể thao & Gym: Các máy tập tạ, khung rack cần vít M10 để chịu tải trọng người tập. Đầu mo giúp tránh gây trầy xước da cho người dùng.
- Nội thất chân bàn lắp ghép: Liên kết chân bàn sắt với mặt bàn gỗ dày. Vít 30mm xuyên qua khung sắt và cấy vào sò sắt (insert nut) trên gỗ.
9. So sánh Lục giác chìm đầu Mo (ISO 7380) và Đầu trụ (DIN 912)
Cùng là size M10x30, nhưng hai loại này có công năng khác biệt:
| Đặc điểm | Đầu Mo (ISO 7380) | Đầu Trụ (DIN 912) |
|---|---|---|
| Hình dáng | Tròn, thấp, vát cạnh | Trụ đứng, cao, sắc cạnh |
| Chiều cao đầu | 5.5mm (Gọn gàng) | 10mm (Nhô cao) |
| Khóa lục giác | 6mm | 8mm |
| Mục đích | Cần đẹp, an toàn bề mặt | Cần lực siết cực đại |
Lời khuyên: Nếu vị trí lắp đặt chật hẹp về chiều cao hoặc cần tính thẩm mỹ, hãy chọn đầu Mo. Nếu cần siết ốc “chết cứng” với lực lớn nhất, hãy chọn đầu Trụ.
10. Quy trình lắp đặt vít M10 chuẩn kỹ thuật
Để đảm bảo an toàn và độ bền cho mối ghép M10:
- Bước 1: Vệ sinh sạch lỗ ren và bề mặt. Loại bỏ mạt sắt, sơn thừa.
- Bước 2: Sử dụng khóa lục giác 6mm đúng chuẩn (không dùng khóa hệ inch). Đảm bảo đầu khóa cắm sâu hết mức vào lỗ ốc.
- Bước 3: Nên dùng thêm long đền phẳng M10 nếu bề mặt vật liệu mềm (nhôm, nhựa) để tránh đầu ốc 17.5mm làm lõm bề mặt.
- Bước 4: Siết lực vừa phải (khuyến nghị 30-35 N.m). Tránh dùng ống tuýp nối dài tay công vì dễ làm tuôn giác lỗ 6mm.
11. Cách nhận biết ốc lục giác M10 chất lượng
Sản phẩm M10x30 chính hãng tại Mecsu có các đặc điểm:
- Kích thước đầu: Đo đường kính đầu tán đạt 17.5mm (dung sai nhỏ). Hàng kém chất lượng đầu thường nhỏ hơn.
- Bề mặt: Đen mịn, sắc sảo, có lớp dầu bảo quản nhẹ. Cạnh lục giác sắc nét.
- Trọng lượng: Cầm nặng tay, chắc chắn.
- Độ cứng: Dùng dũa mài thử vào cạnh, cảm giác trơn trượt khó ăn mòn (do thép đã tôi cứng).
12. Báo giá Lục Giác Chìm Mo M10x30 & Nơi mua hàng
a. Đơn giá tham khảo: 1,488 đ / Cái
Mức giá chưa đến 1.500 đồng cho một con bulong M10 chịu lực 10.9 là sự đầu tư cực kỳ hiệu quả về kinh tế. Mecsu cung cấp giá sỉ tốt hơn cho đơn hàng số lượng lớn.
b. Tại sao chọn Mecsu Pro?
- Kho hàng phong phú: Đầy đủ các size M10 chiều dài từ 16mm đến 60mm.
- Cam kết chất lượng: Hàng chuẩn ISO, đúng cấp bền 10.9.
- Giao hàng nhanh: Ship hỏa tốc nội thành và COD toàn quốc.
XEM DANH SÁCH BULONG M10 ĐẦY ĐỦ KÍCH THƯỚC TẠI ĐÂY
13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về Vít M10x30
13.1. Chiều dài 30mm tính từ đâu?
Đối với vít đầu mo, chiều dài (L=30mm) được tính cho phần thân ren, tức là đoạn từ dưới mũ nấm đến hết đuôi vít. Không bao gồm chiều cao của mũ.
13.2. Tôi có thể dùng đai ốc chống trôi (Nyloc nut) cho vít này không?
Được, rất tốt. Với chiều dài 30mm, vít này đủ dài để xuyên qua các tấm ghép dày trung bình và vẫn dư ra đoạn ren đủ để vòng nylon của đai ốc khóa hoạt động hiệu quả.
13.3. Vít này chịu nhiệt độ cao được không?
Thép 10.9 chịu nhiệt tốt, nhưng lớp hoàn thiện oxit đen sẽ bắt đầu biến đổi ở nhiệt độ quá cao. Nếu môi trường làm việc >200 độ C, hãy kiểm tra kỹ yêu cầu kỹ thuật hoặc liên hệ tư vấn.
13.4. Tại sao vít M10 lại dùng lục giác 6mm mà không phải 8mm?
Đây là đặc thù của tiêu chuẩn ISO 7380 (đầu mo). Để giữ cho đầu mũ thấp và đẹp, nhà sản xuất buộc phải giảm kích thước lỗ lục giác xuống 6mm. Đổi lại bạn có một con ốc thẩm mỹ hơn đầu trụ (lục giác 8mm).
14. Hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn từ Mecsu Pro
Bạn cần bản vẽ 2D/3D? Cần tư vấn chọn size bu lông cho dự án? Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi:
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline hỗ trợ: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Lời khuyên & Kinh nghiệm từ chuyên gia
a. Quy tắc “1.5 lần đường kính”
Khi cấy vít M10x30 vào vật liệu nhôm hoặc gang (lỗ ren taro sẵn), hãy đảm bảo chiều sâu vít ăn vào lỗ tối thiểu đạt 1.5 lần đường kính (tức là 15mm) để đảm bảo không bị cháy ren lỗ khi chịu tải. Chiều dài 30mm của vít này rất lý tưởng cho quy tắc đó.
b. Chống xoay đầu ốc
“Vì diện tích đầu mũ 17.5mm khá lớn, ma sát dưới mũ ốc cao. Khi siết, hãy giữ chặt chi tiết để tránh bị xoay theo ốc làm trầy xước bề mặt. Bôi một chút mỡ bò dưới mũ ốc sẽ giúp siết mượt hơn và đạt lực căng chuẩn xác hơn.”
— Kinh nghiệm từ bộ phận kỹ thuật Mecsu.
(Khám phá thêm hàng ngàn giải pháp vật tư cơ khí tại Mecsu.vn)














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.