Mô tả sản phẩm
Đánh giá chi tiết Lục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 ISO7380 M3x10: Sự lựa chọn Đa dụng & Tối ưu Thẩm mỹ
Mục Lục Nội Dung
- 1. Tổng quan về Lục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 M3x10
- 2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
- 3. Đặc điểm cấu tạo của Bulong đầu dù ISO 7380
- 4. Giải mã cấp bền 10.9 trên vít M3
- 5. Đánh giá độ bền và khả năng chịu tải của vít M3x10
- 6. Phân loại các dòng lục giác chìm đầu mo hiện nay
- 7. Ưu nhược điểm thực tế khi dùng vít đầu nấm M3
- 8. Ứng dụng thực tế: M3x10 dùng ở đâu hiệu quả nhất?
- 9. So sánh Lục giác chìm đầu Mo (ISO 7380) và Đầu trụ (DIN 912)
- 10. Kỹ thuật lắp đặt vít lục giác chìm M3 chuẩn xác
- 11. Cách kiểm tra ốc lục giác chất lượng cao
- 12. Báo giá Lục Giác Chìm Mo M3x10 & Nơi mua hàng uy tín
- 13. Giải đáp thắc mắc thường gặp (FAQ) về Vít M3x10
- 14. Liên hệ tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên & Kinh nghiệm từ chuyên gia
1. Tổng quan về Lục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 ISO7380 M3x10
Lục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 ISO7380 M3x10 (hay còn gọi là vít đầu dù, vít đầu nấm) là dòng ốc vít kỹ thuật có kích thước cực kỳ phổ biến với chiều dài thân 10mm. Đây được xem là “kích thước vàng” trong nhiều ứng dụng lắp ráp vì nó cân bằng tốt giữa khả năng xuyên qua vật liệu và không gian lắp đặt. Sản phẩm đặc biệt phù hợp cho các mối ghép cần bề mặt hoàn thiện phẳng đẹp, không gồ ghề.
Được chế tạo từ dòng thép hợp kim Carbon chất lượng cao và trải qua quá trình nhiệt luyện khắt khe để đạt cấp bền 10.9, con vít này nhỏ nhưng vô cùng cứng cáp. Lớp áo ngoài màu đen (Black Oxide/Oxi hóa đen) không chỉ tăng tính thẩm mỹ cho các thiết bị công nghệ mà còn giúp bảo vệ vít khỏi các tác động oxy hóa cơ bản trong môi trường dầu mỡ.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
Để quý khách hàng dễ dàng tra cứu và thiết kế, dưới đây là thông số chuẩn của mã sản phẩm B04M0301010TE10 tại Mecsu:
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0060377 |
| MPN | B04M0301010TE10 |
| Hệ kích thước | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ISO 7380 |
| Kích thước ren (d) | M3 |
| Bước ren (P) | 0.5 mm (Ren thô) |
| Chiều dài (L) | 10 mm |
| Đường kính đầu (dk) | 5.7 mm |
| Chiều cao đầu (k) | 1.65 mm |
| Size khóa lục giác (s) | 2 mm |
| Kiểu đầu | Đầu Mo (Button Head) |
| Vật liệu | Thép hợp kim (Alloy Steel) |
| Cấp bền | 10.9 |
| Xử lý bề mặt | Thép đen (Nhuộm đen) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo của Bulong đầu dù ISO 7380
Vít lục giác chìm M3x10 có cấu trúc đơn giản nhưng hiệu quả cao, bao gồm:
- Phần Mũ Vít (Head): Thiết kế dạng bán cầu dẹt (hình nấm), giúp bề mặt lắp ráp trở nên mềm mại, không góc cạnh. Trung tâm là lỗ lục giác chìm 2mm được gia công chính xác, giúp khóa lục giác bám chặt khi siết.
- Phần Thân Vít (Shank): Hình trụ tròn dài 10mm, được tiện ren toàn bộ (ren suốt) theo hệ mét (M3). Bước ren 0.5mm giúp vít di chuyển mượt mà và khóa chặt vào chi tiết đối ứng.
4. Giải mã cấp bền 10.9 trên vít M3
Ký hiệu 10.9 dập trên bao bì hoặc quy định trong tiêu chuẩn đại diện cho sức mạnh vật liệu của vít:
- Độ bền kéo (Tensile Strength): Đạt tối thiểu 1040 MPa. Điều này có nghĩa là vít chịu được lực kéo đứt cực lớn, đảm bảo an toàn cho các mối nối quan trọng.
- Giới hạn chảy (Yield Strength): Đạt 940 MPa (90% độ bền kéo). Đây là giới hạn lực mà vít có thể chịu được mà vẫn đàn hồi trở lại hình dạng ban đầu, không bị giãn dài vĩnh viễn.
Tóm lại: Vít cấp bền 10.9 mạnh hơn gấp 2 lần so với vít sắt thông thường (4.6) và cứng hơn vít Inox 304.
5. Đánh giá độ bền và khả năng chịu tải của vít M3x10
Chiều dài 10mm là một lợi thế lớn của sản phẩm này. Nó cung cấp tiết diện tiếp xúc ren đủ lớn để chịu tải trọng cắt ngang và tải trọng dọc trục mà không làm hỏng ren của lỗ taro (đặc biệt là trên vật liệu mềm như nhôm).
Tuy nhiên, do đầu lục giác chìm chỉ có kích thước 2mm, người dùng cần lưu ý không sử dụng súng bắn vít lực lớn để tránh làm tròn lỗ lục giác (tuôn đầu ốc).
6. Phân loại các dòng lục giác chìm đầu mo hiện nay
Dựa trên vật liệu và lớp mạ, tiêu chuẩn ISO 7380 được chia thành các nhóm chính:
- Thép hợp kim đen 10.9 (Sản phẩm này): Cứng nhất, chịu lực tốt nhất, giá thành kinh tế, thích hợp môi trường khô ráo hoặc có dầu.
- Inox 304 (SUS 304): Chống gỉ sét tuyệt đối, thích hợp cho y tế, thực phẩm, ngoài trời, nhưng chịu lực kém hơn thép đen.
- Mạ kẽm (Xi trắng/Vàng): Thép thường mạ kẽm để chống gỉ, màu sáng, độ cứng trung bình.
7. Ưu nhược điểm thực tế khi dùng vít đầu nấm M3
Biết được điểm mạnh yếu giúp bạn sử dụng sản phẩm hiệu quả hơn:
Ưu điểm:
- Tính thẩm mỹ cao: Đầu vít hình nấm nhìn rất “mượt”, tạo vẻ đẹp công nghiệp hiện đại.
- An toàn: Đầu tròn không gây trầy xước tay khi vô tình chạm phải.
- Đa năng: Kích thước 10mm phù hợp với đại đa số các ứng dụng lắp ráp thông thường.
- Giá rẻ: Chỉ khoảng 126đ/cái, chi phí cực thấp cho một sản phẩm chịu lực cao.
Nhược điểm:
- Dụng cụ riêng biệt: Cần lục giác 2mm để thao tác.
- Dễ gỉ sét: Nếu để ngoài trời mưa nắng lâu ngày mà không có dầu bảo quản sẽ bị gỉ.
8. Ứng dụng thực tế: M3x10 dùng ở đâu hiệu quả nhất?
Kích thước M3x10 giải quyết được bài toán khó: M3x6 thì quá ngắn dễ tuột, M3x12 thì quá dài bị cấn. Do đó nó được dùng rất nhiều trong:
- Lắp ráp Robot & Xe mô hình: Gắn các module cảm biến (sensor), mạch điều khiển (Arduino, ESP32) lên khung chassis mica dày 3-5mm.
- Thiết bị văn phòng: Lắp ráp vỏ máy photocopy, máy in, các chi tiết nhựa ốp vỏ ngoài cần đầu vít đẹp.
- Công nghiệp điện tử: Cố định quạt tản nhiệt, bo mạch nguồn vào vỏ máy tính hoặc tủ điện mini.
- Ngành quảng cáo: Bắt các tấm mica, alu biển bảng quảng cáo loại nhỏ lên khung xương.
9. So sánh Lục giác chìm đầu Mo (ISO 7380) và Đầu trụ (DIN 912)
Sự khác biệt về thiết kế đầu vít quyết định ứng dụng của chúng:
| Đặc điểm | Đầu Mo (ISO 7380) | Đầu Trụ (DIN 912) |
|---|---|---|
| Hình dáng | Tròn, thấp, vát mép | Trụ đứng, cao, thành vách dày |
| Chiều cao đầu | Thấp (1.65mm) – Gọn gàng | Cao (3mm) – Cần không gian |
| Diện tích ép | Rộng hơn, bảo vệ bề mặt tốt | Nhỏ hơn, lực tập trung |
| Vị trí dùng | Bề mặt ngoài, cần đẹp & an toàn | Lỗ khoan bậc, chi tiết máy bên trong |
Lời khuyên: Ưu tiên đầu mo M3x10 cho các vị trí lộ thiên, cần tính thẩm mỹ và an toàn tiếp xúc.
10. Kỹ thuật lắp đặt vít lục giác chìm M3 chuẩn xác
Để mối ghép bền vững theo thời gian, hãy lưu ý:
- Dụng cụ chuẩn: Dùng khóa lục giác 2mm loại tốt. Khóa mòn hoặc kém chất lượng là nguyên nhân chính gây toét đầu ốc.
- Bắt vít đúng cách: Đặt vít vuông góc, vặn nhẹ bằng tay vài vòng đầu để vít ăn khớp ren. Sau đó mới dùng lục giác siết chặt.
- Lực siết vừa đủ: Cảm nhận lực tay, khi vít đã chặt thì dừng lại. Không cố siết quá mạnh với ốc nhỏ M3.
11. Cách kiểm tra ốc lục giác chất lượng cao
Sản phẩm chuẩn tại Mecsu có những đặc điểm nhận diện sau:
- Ngoại hình: Màu đen sâu, đều màu, bề mặt mịn, có lớp dầu bảo quản mỏng.
- Chi tiết: Lỗ lục giác sắc nét, sâu, không bị bavia. Ren vít đều đặn, không bị móp méo.
- Chất liệu: Thép cứng, cầm chắc tay, nam châm hút mạnh.
12. Báo giá Lục Giác Chìm Mo M3x10 & Nơi mua hàng uy tín
a. Giá bán tham khảo: 126 đ / Cái
Mức giá rất tốt cho sản phẩm chất lượng cao, giúp tiết kiệm chi phí cho các dự án sản xuất lớn. (Giá có thể thay đổi tùy thời điểm).
b. Tại sao chọn Mecsu Pro?
- Hàng sẵn kho: Đáp ứng ngay lập tức nhu cầu số lượng lớn.
- Chất lượng chuẩn: Cam kết đúng thông số, đúng vật liệu.
- Dịch vụ tốt: Tư vấn nhiệt tình, giao hàng nhanh chóng.
MUA NGAY CÁC SẢN PHẨM LỤC GIÁC CHÌM KHÁC TẠI MECSU
13. Giải đáp thắc mắc thường gặp (FAQ) về Vít M3x10
13.1. Tôi dùng vít này lắp vào lỗ khoan không ren được không?
Được, nhưng bạn cần dùng kèm với đai ốc (tán) M3 ở phía đối diện để khóa lại. Nếu lắp vào gỗ hoặc nhựa mềm, có thể vặn trực tiếp nhưng độ bám sẽ không cao bằng vít gỗ chuyên dụng.
13.2. M3x10 nghĩa là tổng chiều dài 10mm phải không?
Không. Đối với vít đầu mo, chiều dài 10mm chỉ tính phần thân vít (phần có ren). Phần đầu mũ nấm không được tính vào chiều dài này.
13.3. Làm sao để vít không bị lỏng khi máy rung?
Bạn có thể dùng thêm long đền vênh (long đền lò xo) M3 hoặc dùng keo khóa ren (Threadlocker) chấm vào đầu ren trước khi vặn.
13.4. Khoan lỗ đường kính bao nhiêu để taro ren M3?
Quy tắc chung là đường kính lỗ khoan = đường kính ren – bước ren. Với M3 bước 0.5mm, bạn cần khoan lỗ mồi 2.5mm.
14. Liên hệ tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật Mecsu Pro
Mecsu Pro luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn mọi thông tin về kỹ thuật và mua hàng:
Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Lời khuyên & Kinh nghiệm từ chuyên gia
a. Chọn đúng kích thước
Luôn tính toán độ dày của vật liệu cần kẹp cộng với khoảng 3-4mm ren ăn vào đai ốc để chọn chiều dài vít. M3x10 phù hợp kẹp vật liệu dày khoảng 5-6mm.
b. Bảo quản vít
“Vít thép đen rất kỵ nước. Nếu chưa sử dụng hết, hãy gói kín trong bọc nilon có kèm gói hút ẩm hoặc bôi một lớp dầu mỏng để vít luôn mới và không bị gỉ sét.”
— Kỹ thuật viên Mecsu chia sẻ.
(Xem thêm hàng ngàn sản phẩm cơ khí chất lượng tại Mecsu.vn)
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.