Mô tả sản phẩm
Đánh giá chi tiết Lục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 ISO7380 M3x40: Liên kết chiều sâu, Thẩm mỹ & Bền bỉ
Mục Lục Nội Dung
- 1. Tổng quan về Lục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 M3x40
- 2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
- 3. Cấu tạo đặc trưng của Bulong đầu dù ISO 7380
- 4. Ý nghĩa cấp bền 10.9 đối với vít dài M3x40
- 5. Phân tích khả năng chịu lực của vít M3 siêu dài
- 6. Các biến thể lục giác chìm đầu mo trên thị trường
- 7. Ưu và nhược điểm khi sử dụng vít đầu nấm M3x40
- 8. Ứng dụng thực tế: M3x40 dùng cho các kết cấu nào?
- 9. So sánh Lục giác chìm đầu Mo (ISO 7380) và Đầu trụ (DIN 912)
- 10. Quy trình lắp đặt vít lục giác chìm M3 dài đúng cách
- 11. Cách nhận biết ốc lục giác chất lượng chuẩn
- 12. Báo giá Lục Giác Chìm Mo M3x40 & Địa chỉ cung cấp
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về Vít M3x40
- 14. Liên hệ tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật từ Mecsu Pro
- 15. Thông tin bổ sung & Kinh nghiệm từ chuyên gia
1. Tổng quan về Lục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 ISO7380 M3x40
Lục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 ISO7380 M3x40 là dòng vít đặc biệt với tỷ lệ chiều dài trên đường kính (L/d) rất lớn. Với chiều dài thân lên tới 40mm nhưng đường kính chỉ 3mm, đây là giải pháp “cứu cánh” cho các mối ghép cần xuyên qua nhiều lớp vật liệu hoặc các chi tiết có độ dày lớn mà vẫn yêu cầu tính thẩm mỹ cao của đầu nấm (đầu dù).
Sản phẩm được gia công từ thép hợp kim cường độ cao, đạt chuẩn cấp bền 10.9, mang lại khả năng chịu tải trọng kéo tuyệt vời. Lớp hoàn thiện màu đen (Black Oxide) giúp vít tàng hình trên các thiết bị màu tối, tạo nên sự liền mạch và chuyên nghiệp cho sản phẩm cuối cùng.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
Để đảm bảo sự tương thích chính xác cho thiết kế của bạn, vui lòng tham khảo bảng thông số kỹ thuật của mã sản phẩm B04M0301040TE10:
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0066912 |
| MPN | B04M0301040TE10 |
| Hệ kích thước | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ISO 7380 |
| Kích thước ren (d) | M3 |
| Bước ren (P) | 0.5 mm (Ren thô) |
| Chiều dài (L) | 40 mm |
| Đường kính đầu (dk) | 5.7 mm |
| Chiều cao đầu (k) | 1.65 mm |
| Size khóa lục giác (s) | 2 mm |
| Kiểu đầu | Đầu Mo (Button Head) |
| Vật liệu | Thép hợp kim (Grade 10.9) |
| Cấp bền | 10.9 |
| Xử lý bề mặt | Đen (Black Oxide) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Cấu tạo đặc trưng của Bulong đầu dù ISO 7380
Dù có chiều dài vượt trội, vít M3x40 vẫn tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn ISO 7380 với cấu tạo hai phần:
- Phần đầu nấm (Head): Thiết kế hình bán cầu dẹt, giúp giảm chiều cao của đầu vít xuống tối đa (chỉ 1.65mm). Điều này cực kỳ quan trọng khi lắp ráp ở những vị trí chật hẹp hoặc cần bề mặt ít gồ ghề. Lỗ lục giác chìm sâu giúp thao tác vặn chính xác bằng khóa 2mm.
- Phần thân (Body): Dài 40mm, hình trụ tròn. Điểm đặc biệt của mã sản phẩm này là Ren Suốt (Full thread), tức là ren được tiện dọc suốt chiều dài thân vít, cho phép đai ốc di chuyển tự do từ đầu đến cuối hành trình.
4. Ý nghĩa cấp bền 10.9 đối với vít dài M3x40
Với một con vít “thanh mảnh” như M3x40, cấp bền 10.9 đóng vai trò sống còn:
- Chống giãn đứt (Tensile Strength): Vật liệu chịu được lực kéo đứt tối thiểu 1000 MPa. Điều này đảm bảo khi siết các khối vật liệu lớn, thân vít không bị đứt gãy giữa chừng.
- Độ cứng cao: Giúp ren vít sắc nét, khó bị trờn hay mòn khi vặn qua quãng đường dài 40mm hoặc khi chịu ma sát lớn.
Lưu ý: Cấp bền cao giúp vít chịu lực kéo tốt, nhưng do thân dài và nhỏ, khả năng chịu lực uốn (bending) sẽ hạn chế hơn các size ngắn.
5. Phân tích khả năng chịu lực của vít M3 siêu dài
Lợi thế lớn nhất của vít M3x40 là khả năng liên kết “xuyên táo”. Nó có thể giữ chặt các lớp vật liệu có tổng độ dày lên tới 35-36mm. Nhờ ren suốt, lực kẹp được phân bố đều dọc theo chiều dài trục vít.
Tuy nhiên, người dùng cần cẩn trọng với momen xoắn (Torque). Vì thân vít dài và đường kính lõi nhỏ, nếu vặn quá lực hoặc bị kẹt ren giữa chừng, vít có nguy cơ bị xoắn gãy thân. Hãy đảm bảo lỗ khoan thẳng hàng tuyệt đối.
6. Các biến thể lục giác chìm đầu mo trên thị trường
Tùy vào tính chất dự án, bạn có thể lựa chọn các loại vật liệu khác nhau:
- Thép đen 10.9 (Đang giới thiệu): Sự lựa chọn số 1 cho các kết cấu máy móc, robot cần độ cứng và chi phí tối ưu.
- Inox 304: Dành cho các ứng dụng ngoài trời, thiết bị y tế hoặc nơi có độ ẩm cao, tuy nhiên giá thành cao hơn và độ cứng thấp hơn thép đen.
- Thép mạ kẽm: Giải pháp chống gỉ cơ bản, màu sáng, thường dùng trong dân dụng.
7. Ưu và nhược điểm khi sử dụng vít đầu nấm M3x40
Đánh giá đa chiều giúp bạn sử dụng sản phẩm hiệu quả nhất:
Ưu điểm:
- Khả năng kết nối sâu: Chiều dài 40mm giải quyết được các bài toán lắp ghép dày mà vít ngắn bó tay.
- Thẩm mỹ vượt trội: Đầu mo đen mịn tạo điểm nhấn tinh tế thay vì đầu lục giác ngoài thô kệch.
- Đa năng: Ren suốt cho phép tùy chỉnh vị trí đai ốc linh hoạt dọc theo thân vít.
- Giá thành hợp lý: Với khoảng 264đ/cái, đây là chi phí rất nhỏ cho một phụ kiện quan trọng.
Nhược điểm:
- Dễ bị cong: Do tỷ lệ dài/nhỏ (L/d lớn), vít dễ bị cong nếu chịu lực tác động ngang.
- Khó tháo lắp nếu lỗ lệch: Nếu các lỗ trên các tấm vật liệu không thẳng hàng tuyệt đối, việc xỏ vít 40mm qua sẽ rất khó khăn và dễ gây kẹt.
8. Ứng dụng thực tế: M3x40 dùng cho các kết cấu nào?
M3x40 là kích thước “ngoại hạng” trong dòng M3, thường được dùng cho các tác vụ chuyên biệt:
- Xếp chồng mạch điện tử (PCB Stacking): Dùng để xỏ xuyên qua nhiều tầng bo mạch (Arduino, Raspberry Pi shields) kết hợp với các ống đệm (spacer) để tạo thành một khối tháp điều khiển gọn gàng.
- Hệ thống tản nhiệt (Heatsink Cooling): Bắt xuyên qua quạt tản nhiệt dày (20-25mm) và tấm ốp bảo vệ để cố định vào phiến tản nhiệt nhôm.
- Lắp ráp hộp thiết bị (Enclosure): Dùng làm chốt xuyên suốt bề ngang của các hộp điều khiển cầm tay, giúp vỏ hộp chắc chắn hơn so với việc chỉ bắt vít ngắn ở hai đầu.
- Mô hình kiến trúc & Robot: Kết nối các thanh dầm xa nhau hoặc làm trục dẫn hướng cho các cơ cấu chuyển động tịnh tiến nhẹ.
9. So sánh Lục giác chìm đầu Mo (ISO 7380) và Đầu trụ (DIN 912)
Lựa chọn hình dáng đầu vít phù hợp quyết định đến độ hoàn thiện của sản phẩm.
| Tiêu chí | Đầu Mo (ISO 7380) | Đầu Trụ (DIN 912) |
|---|---|---|
| Thiết kế đầu | Dạng vòm, mỏng, diện tích phủ rộng | Dạng trụ, cao, đường kính nhỏ |
| Yếu tố thẩm mỹ | Cao, trông hiện đại và mượt mà | Mang tính công nghiệp, cơ khí nặng |
| Vị trí lắp | Nổi trên bề mặt tấm phẳng | Thường chìm trong lỗ khoan bậc sâu |
| Mục đích chính | An toàn, đẹp, kẹp vật liệu mỏng/trung bình | Chịu lực siết cực đại, lắp ráp máy lớn |
Lời khuyên: Với chiều dài 40mm, nếu bạn cần lắp xuyên qua vỏ máy bên ngoài, đầu mo M3x40 sẽ an toàn và đẹp hơn đầu trụ.
10. Quy trình lắp đặt vít lục giác chìm M3 dài đúng cách
Lắp vít dài cần sự kiên nhẫn và chính xác hơn vít ngắn:
- Chuẩn bị lỗ khoan: Lỗ khoan phải thẳng và đồng tâm qua tất cả các lớp vật liệu. Với M3, lỗ thông nên là 3.2mm – 3.5mm.
- Bôi trơn: Với chiều dài 40mm, ma sát khi vặn vào lỗ ren sâu là rất lớn. Nên bôi một chút dầu hoặc mỡ bò lên thân vít để vặn nhẹ nhàng hơn, tránh gãy vít.
- Dụng cụ: Dùng lục giác 2mm chuẩn. Vặn đều tay, không dùng lực đột ngột. Nếu thấy kẹt, hãy lùi vít lại, làm sạch lỗ ren rồi vặn tiếp.
11. Cách nhận biết ốc lục giác chất lượng chuẩn
Để tránh mua phải hàng thép non dễ gãy, hãy kiểm tra các dấu hiệu sau trên sản phẩm Mecsu:
- Độ thẳng: Lăn vít trên mặt kính phẳng. Vít chất lượng phải lăn đều, không bị nhảy tưng tưng (dấu hiệu thân bị cong).
- Bề mặt: Lớp đen oxide phải mịn, lì, không loang lổ.
- Ren vít: Ren phải sắc sảo, chạy đều suốt 40mm chiều dài, không có đoạn nào bị dập hoặc thiếu ren.
- Đầu lục giác: Sắc nét, độ sâu vừa đủ để khóa lục giác bám chắc.
12. Báo giá Lục Giác Chìm Mo M3x40 & Địa chỉ cung cấp
a. Giá bán niêm yết tại Mecsu: 264 đ / Cái
Mức giá rất cạnh tranh cho loại vít có kích thước đặc biệt và chiều dài lớn như M3x40. (Giá thực tế có thể thay đổi nhẹ tùy thời điểm).
b. Tại sao Mecsu Pro là điểm đến tin cậy?
- Kho hàng khổng lồ: Luôn sẵn các size vít dài hiếm có như M3x30, M3x40, M3x50.
- Chất lượng kiểm định: Cam kết hàng chuẩn cấp bền 10.9, nói không với hàng loại 2, loại 3.
- Giao hàng siêu tốc: Đóng gói cẩn thận, giao nhanh để đảm bảo tiến độ sản xuất của khách hàng.
ĐẶT MUA NGAY LỤC GIÁC CHÌM ĐỦ SIZE TẠI ĐÂY
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về Vít M3x40
13.1. Vít dài 40mm có dễ bị gãy khi siết không?
Có nguy cơ nếu bạn không cẩn thận. Vì vít M3 đường kính nhỏ nhưng dài, độ chịu xoắn sẽ kém hơn vít ngắn. Hãy đảm bảo lỗ khoan thẳng và không ép vít bị uốn cong khi vặn.
13.2. Tôi có thể cắt ngắn vít này đi nếu nó quá dài không?
Được. Vì là ren suốt, bạn có thể cắt bớt phần thừa bằng kìm cắt hoặc máy cắt. Mẹo: Hãy vặn một đai ốc vào trước khi cắt, sau khi cắt xong vặn đai ốc ra để nó tự sửa lại đầu ren bị bavia.
13.3. Sản phẩm này có đi kèm đai ốc không?
Giá trên là giá cho thân vít lẻ. Bạn cần mua thêm đai ốc (tán) M3 và long đền M3 riêng tại danh mục sản phẩm của Mecsu để có bộ lắp ghép hoàn chỉnh.
13.4. Nên dùng long đền loại nào cho vít dài này?
Với vít dài 40mm, độ co giãn nhiệt và rung động ảnh hưởng nhiều hơn. Mecsu khuyên bạn nên dùng kết hợp long đền phẳng (để bảo vệ bề mặt) và long đền vênh (để chống trôi ốc).
14. Liên hệ tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật từ Mecsu Pro
Mecsu Pro luôn lắng nghe và giải đáp mọi yêu cầu kỹ thuật, từ tra cứu kích thước đến tư vấn vật liệu:
Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Thông tin bổ sung & Kinh nghiệm từ chuyên gia
a. Hiện tượng “Buckling” (Uốn dọc trục)
Khi sử dụng vít M3x40 để chịu lực nén dọc trục (ví dụ dùng làm chân chống cho mạch điện), hãy lưu ý giới hạn tải trọng. Do thân mảnh, vít rất dễ bị uốn cong (buckling) nếu chịu lực nén quá lớn. Tốt nhất chỉ nên dùng để chịu lực kéo (kẹp chặt).
b. Bảo quản vít chưa dùng
“Vít thép đen rất sợ độ ẩm không khí. Nếu chưa dùng hết 1 túi, hãy buộc chặt miệng túi hoặc bỏ vào hộp kín có gói hút ẩm. Việc này giúp vít luôn đen bóng và không bị rỉ sét khi bạn cần dùng đến sau vài tháng.”
— Chuyên gia Vật liệu Mecsu.
(Tìm kiếm thêm giải pháp lắp ghép thông minh tại Trang chủ Mecsu)















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.