Mô tả sản phẩm
Đánh giá chi tiết Lục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 ISO7380 M3x6: Nhỏ gọn, Thẩm mỹ & Siêu bền
Mục Lục Nội Dung
- 1. Tổng quan về Lục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 M3x6
- 2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
- 3. Cấu tạo đặc trưng của Bulong đầu mo ISO 7380
- 4. Cấp bền 10.9 trên bulong M3 có ý nghĩa gì?
- 5. Đánh giá khả năng chịu lực của vít M3x6
- 6. Phân loại lục giác chìm đầu mo trên thị trường
- 7. Ưu và nhược điểm khi sử dụng vít đầu dù M3
- 8. Ứng dụng thực tế: M3x6 dùng ở đâu?
- 9. So sánh Lục giác chìm đầu Mo (ISO 7380) và Đầu trụ (DIN 912)
- 10. Hướng dẫn lắp đặt vít lục giác chìm M3 đúng cách
- 11. Cách nhận biết ốc lục giác chất lượng cao
- 12. Báo giá Lục Giác Chìm Mo M3x6 & Địa chỉ mua hàng
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về Vít M3x6 đầu mo
- 14. Liên hệ tư vấn và hỗ trợ từ Mecsu Pro
- 15. Thông tin bổ sung & Kinh nghiệm từ chuyên gia
1. Tổng quan về Lục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 ISO7380 M3x6
Lục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 ISO7380 M3x6 (hay còn gọi là Vít đầu dù, Vít đầu nấm lục giác) là dòng sản phẩm cơ khí chính xác được ưa chuộng nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền cơ học và tính thẩm mỹ. Với kích thước nhỏ gọn M3x6 (đường kính 3mm, dài 6mm), sản phẩm này chuyên trị các mối ghép trong thiết bị điện tử, mô hình và các chi tiết máy yêu cầu bề mặt lắp ghép phẳng phiu, không gồ ghề sắc cạnh.
Được chế tạo từ thép hợp kim và trải qua quá trình nhiệt luyện đạt cấp bền 10.9, con vít tí hon này sở hữu độ cứng và khả năng chịu lực kéo vượt trội, vượt xa các loại vít sắt thông thường. Bề mặt vít được xử lý nhuộm đen (Black Oxide), mang lại vẻ ngoài cứng cáp và khả năng chống gỉ sét cơ bản trong môi trường dầu mỡ.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chuẩn xác của mã sản phẩm B04M0301006TE10 tại Mecsu Pro:
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0059856 |
| MPN | B04M0301006TE10 |
| Hệ kích thước | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ISO 7380 |
| Kích thước ren (d) | M3 |
| Bước ren (P) | 0.5 mm (Ren thô) |
| Chiều dài (L) | 6 mm |
| Đường kính đầu (dk) | 5.7 mm |
| Chiều cao đầu (k) | 1.65 mm |
| Size khóa lục giác (s) | 2 mm |
| Kiểu đầu | Đầu Mo (Button Head/Pan Head) |
| Vật liệu | Thép hợp kim |
| Cấp bền | 10.9 |
| Xử lý bề mặt | Thép đen (Nhuộm đen/Nhúng dầu) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Cấu tạo đặc trưng của Bulong đầu mo ISO 7380 gồm những phần nào?
Vít lục giác chìm đầu mo M3x6 có cấu tạo gồm hai phần chính, được thiết kế tối ưu cho các mối ghép cần bề mặt trơn nhẵn:
- Phần đầu mũ (Head): Có hình dạng chỏm cầu (hình nấm/hình dù). Đặc điểm này giúp đầu vít không bị nhô cao sắc cạnh, đảm bảo an toàn khi tiếp xúc và tăng tính thẩm mỹ. Ở giữa đầu mũ được dập lỗ lục giác chìm sâu, dùng để vặn bằng lục giác 2mm.
- Phần thân (Body): Hình trụ tròn có đường kính 3mm, dài 6mm. Toàn bộ phần thân được tiện ren hệ mét (ren suốt) với bước ren 0.5mm, giúp vít bám chắc vào lỗ ren hoặc đai ốc.
4. Cấp bền 10.9 trên bulong M3 có ý nghĩa gì?
Con số 10.9 là chỉ số biểu thị cơ tính cực cao của vật liệu thép làm ra con vít này:
- Số 10: Giới hạn bền đứt tối thiểu là 1000 MPa (hoặc 1000 N/mm²). Điều này có nghĩa là dù nhỏ bé, nhưng vật liệu của vít rất cứng và chịu lực kéo đứt rất lớn.
- Số .9: Giới hạn chảy bằng 90% giới hạn bền (1000 x 0.9 = 900 MPa). Đây là ngưỡng lực mà tại đó vít vẫn giữ được tính đàn hồi, không bị biến dạng vĩnh viễn.
Kết luận: Với cấp bền 10.9, vít M3x6 này mạnh hơn rất nhiều so với các loại vít inox 304 (thường tương đương cấp bền 70) hoặc vít sắt thường (cấp 4.8).
5. Đánh giá khả năng chịu lực của vít M3x6
Mặc dù kích thước M3 là khá nhỏ, nhưng nhờ cấp bền 10.9, vít M3x6 có thể chịu được lực siết và lực giữ đáng nể. Nó thích hợp để liên kết các bo mạch, vỏ máy kim loại mỏng, hoặc các chi tiết chịu rung động nhẹ.
Tuy nhiên, do kích thước khóa lục giác chỉ 2mm, người dùng cần lưu ý không dùng lực quá mạnh vượt quá giới hạn của dụng cụ, tránh làm tuôn giác (tròn đầu) của vít.
6. Phân loại lục giác chìm đầu mo trên thị trường
Dựa vào vật liệu và bề mặt, dòng vít ISO 7380 thường được chia thành:
- Thép đen 10.9 (Sản phẩm này): Ưu tiên độ cứng, chịu lực cao, giá thành rẻ, dùng trong môi trường có dầu mỡ hoặc khô ráo.
- Inox 304 (SUS 304): Ưu tiên khả năng chống gỉ sét, dùng ngoài trời hoặc thiết bị y tế, thực phẩm, nhưng chịu lực kém hơn thép 10.9.
- Mạ kẽm: Thép thường được mạ kẽm để chống gỉ, màu sáng trắng.
7. Ưu và nhược điểm khi sử dụng vít đầu dù M3
Việc hiểu rõ ưu nhược điểm giúp bạn lựa chọn đúng sản phẩm cho dự án của mình.
Ưu điểm:
- Thẩm mỹ cao: Đầu mo tròn trịa, đẹp mắt, không gây cấn tay khi chạm vào.
- An toàn: Không có cạnh sắc nhọn nhô ra như đầu lục giác ngoài.
- Lực siết tốt: Lỗ lục giác chìm cho phép siết lực mạnh hơn vít pake (4 cạnh) mà không lo bị trượt tua vít.
- Giá thành rẻ: Chỉ khoảng 103đ/cái, rất kinh tế.
Nhược điểm:
- Khó kẹp bằng kìm: Đầu tròn trơn nên không thể dùng kìm hoặc cờ lê để vặn, bắt buộc phải có lục giác 2mm.
- Chống gỉ hạn chế: Thép đen dễ bị gỉ nếu gặp nước hoặc độ ẩm cao mà không có dầu bảo quản.
8. Ứng dụng thực tế: M3x6 dùng ở đâu?
Với kích thước nhỏ gọn M3x6, sản phẩm này là “ngôi sao” trong các lĩnh vực đòi hỏi sự tinh vi:
- Thiết bị điện tử & Máy in 3D: Dùng để lắp ráp khung máy in 3D, cố định bo mạch chủ (mainboard), ổ cứng hoặc các module cảm biến.
- Mô hình điều khiển (RC): Lắp ráp khung xe, flycam, drone, nơi cần trọng lượng nhẹ nhưng kết nối chắc chắn.
- Ngành nội thất & Đồ trang trí: Liên kết các chi tiết đèn trang trí, tay nắm tủ nhỏ, hoặc các sản phẩm decor bằng kim loại.
- Cơ khí chính xác: Sử dụng trong các đồ gá (Jig), khuôn mẫu nhỏ hoặc các cơ cấu máy móc yêu cầu đầu vít không nhô lên quá cao gây cản trở chuyển động.
9. So sánh Lục giác chìm đầu Mo (ISO 7380) và Đầu trụ (DIN 912)
Cùng là lục giác chìm, nhưng hình dáng đầu quyết định vị trí sử dụng.
| Đặc điểm | Đầu Mo (ISO 7380) | Đầu Trụ (DIN 912) |
|---|---|---|
| Hình dáng đầu | Tròn, thấp, vát mép | Hình trụ cao, thẳng đứng |
| Chiều cao đầu | Thấp (1.65mm) | Cao hơn (3mm) |
| Diện tích tiếp xúc | Rộng hơn, giảm áp lực cục bộ | Nhỏ hơn |
| Ứng dụng | Bề mặt cần phẳng, thẩm mỹ, an toàn | Lắp chìm trong lỗ khoan bậc, chịu lực cực đại |
Lời khuyên: Chọn đầu mo M3x6 nếu bạn cần lắp trên bề mặt phẳng mà không muốn đầu vít nhô lên quá cao gây vướng víu.
10. Hướng dẫn lắp đặt vít lục giác chìm M3 đúng cách
Để đảm bảo không làm hỏng lỗ ren hoặc toét đầu vít, hãy tuân thủ:
- Dụng cụ: Sử dụng lục giác 2mm chất lượng tốt, đúng kích cỡ. Lục giác bị mòn dễ làm hỏng đầu vít.
- Thao tác: Cắm sâu lục giác vào kịch lỗ trên đầu vít. Xoay vuông góc, đều tay.
- Lực siết: Với size M3, chỉ cần lực siết vừa đủ chặt tay. Không dùng ống nối dài để tăng lực vì dễ làm gãy thân vít nhỏ.
11. Cách nhận biết ốc lục giác chất lượng cao
Sản phẩm chất lượng tại Mecsu có các đặc điểm:
- Màu sắc: Đen nhánh, đồng nhất, có lớp dầu nhẹ bảo vệ.
- Đầu vít: Lỗ lục giác sắc nét, cân đối, không bị lệch tâm.
- Ren: Bước ren 0.5mm đều đặn, không bị mẻ hay dập nát, vặn đai ốc vào trơn tru.
- Chất thép: Cứng, cầm chắc tay, tiếng kim loại đanh khi va chạm.
12. Báo giá Lục Giác Chìm Mo M3x6 & Gợi ý mua hàng uy tín
a. Giá bán tham khảo tại Mecsu: 103 đ / Cái
Mức giá này cực kỳ cạnh tranh cho một sản phẩm thép cường độ cao 10.9. (Giá có thể thay đổi tùy thời điểm và số lượng).
b. Tại sao nên chọn Mecsu Pro?
- Nhanh – Đúng – Đủ – Kịp Thời: Cam kết giao hàng đúng tiến độ, đúng thông số kỹ thuật.
- Kho hàng sẵn có: Đáp ứng số lượng lớn cho sản xuất và lắp ráp.
- Chất lượng đảm bảo: Hàng hóa rõ nguồn gốc, chuẩn ISO 7380.
MUA NGAY CÁC SẢN PHẨM LỤC GIÁC CHÌM KHÁC TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về Vít M3x6 đầu mo
13.1. Vít này có dùng được ngoài trời không?
Không nên. Vít thép đen 10.9 được tôi dầu để dùng trong môi trường có dầu mỡ hoặc trong nhà. Nếu dùng ngoài trời mưa nắng, nó sẽ bị gỉ sét. Bạn nên chọn loại Inox 304 cho ứng dụng ngoài trời.
13.2. Tôi cần khoan lỗ bao nhiêu để bắt vít này?
Nếu bạn muốn taro ren M3, hãy khoan lỗ mồi đường kính 2.5mm. Nếu bạn khoan lỗ thông (để xỏ vít qua), hãy khoan lỗ 3.2mm – 3.5mm.
13.3. Mecsu có bán kèm đai ốc (tán) và long đền M3 không?
Có. Mecsu cung cấp đầy đủ các loại đai ốc M3, long đền phẳng/vênh M3 để quý khách đồng bộ hóa mối ghép.
13.4. Vít M3x6 nghĩa là gì?
M3 là đường kính ren 3mm. Số 6 là chiều dài phần thân có ren là 6mm (không tính phần đầu mũ).
14. Liên hệ tư vấn và hỗ trợ từ Mecsu Pro
Nếu bạn cần tư vấn thêm về lực siết, bản vẽ kỹ thuật hoặc báo giá số lượng lớn, đừng ngần ngại liên hệ:
Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Thông tin bổ sung & Kinh nghiệm từ chuyên gia
a. Mẹo tránh toét đầu vít
Với các loại vít nhỏ như M3, việc dùng lục giác kém chất lượng hoặc sai kích cỡ (ví dụ dùng lục giác hệ inch 5/64″ cho ốc 2mm) là nguyên nhân hàng đầu gây hư hỏng đầu vít. Hãy luôn trang bị bộ lục giác hệ mét chuẩn.
b. Lưu ý khi thiết kế
“Khi thiết kế lỗ bắt vít đầu mo, hãy nhớ rằng đầu mo có đường kính lớn hơn đầu trụ một chút (dk=5.7mm). Hãy đảm bảo không gian xung quanh lỗ đủ rộng để đầu vít nằm trọn vẹn và đẹp mắt.”
— Kỹ sư Kỹ thuật Mecsu.
(Xem thêm các sản phẩm bulong ốc vít khác tại Website Mecsu)














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.