Mô tả sản phẩm
Đánh giá chi tiết Lục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 ISO7380 M4x16: Kích thước chuẩn, Độ bền cao & Thẩm mỹ
Mục Lục Nội Dung
- 1. Tổng quan về Lục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 M4x16
- 2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
- 3. Đặc điểm cấu tạo của Bulong đầu dù ISO 7380 M4
- 4. Cấp bền 10.9 mang lại sức mạnh gì cho vít M4?
- 5. Đánh giá độ bền và lực giữ của vít M4x16
- 6. Phân loại các dòng lục giác chìm đầu mo hiện nay
- 7. Ưu nhược điểm khi sử dụng vít đầu nấm M4x16
- 8. Ứng dụng thực tế: M4x16 – Giải pháp cho mọi kết nối
- 9. So sánh Lục giác chìm đầu Mo (ISO 7380) và Đầu trụ (DIN 912)
- 10. Quy trình lắp đặt vít lục giác chìm M4 chuẩn kỹ thuật
- 11. Cách kiểm tra ốc lục giác chất lượng
- 12. Báo giá Lục Giác Chìm Mo M4x16 & Nơi mua hàng uy tín
- 13. Giải đáp thắc mắc thường gặp (FAQ) về Vít M4x16
- 14. Liên hệ tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên & Kinh nghiệm từ chuyên gia
1. Tổng quan về Lục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 ISO7380 M4x16
Lục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 ISO7380 M4x16 là một trong những kích thước phổ biến nhất trong họ ốc vít M4. Với đường kính ren 4mm và chiều dài thân 16mm, sản phẩm này cung cấp một tỷ lệ hoàn hảo để liên kết các tấm vật liệu có độ dày trung bình hoặc lắp ráp các phụ kiện máy móc mà không lo bị hụt ren hay thừa đuôi ốc quá nhiều.
Sản phẩm gây ấn tượng bởi đầu mũ hình nấm (button head) được gia công tỉ mỉ, mang lại vẻ ngoài mềm mại, tinh tế cho mối ghép. Ẩn sau vẻ ngoài gọn gàng đó là sức mạnh của dòng thép hợp kim cấp bền 10.9, được nhuộm đen (Black Oxide) để tăng khả năng chống chịu va đập và tạo nên phong cách công nghiệp hiện đại cho thiết bị.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
Để quý khách hàng tiện tra cứu và đưa vào bản vẽ thiết kế, Mecsu Pro cung cấp thông số kỹ thuật chính xác của mã sản phẩm B04M0401016TE10:
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0061193 |
| MPN | B04M0401016TE10 |
| Hệ kích thước | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ISO 7380 |
| Kích thước ren (d) | M4 |
| Bước ren (P) | 0.7 mm (Ren thô) |
| Chiều dài (L) | 16 mm |
| Đường kính đầu (dk) | 7.6 mm |
| Chiều cao đầu (k) | 2.2 mm |
| Size khóa lục giác (s) | 2.5 mm |
| Kiểu đầu | Đầu Mo (Button Head) |
| Vật liệu | Thép hợp kim (Alloy Steel) |
| Cấp bền | 10.9 |
| Xử lý bề mặt | Thép đen (Black Oxide) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo của Bulong đầu dù ISO 7380 M4
Vít M4x16 sở hữu cấu tạo tối ưu cho việc lắp ráp nhanh và chính xác:
- Đầu Vít (Head): Thiết kế dạng chỏm cầu dẹt với đường kính 7.6mm, giúp phân tán lực ép tốt mà không cần long đền quá lớn. Lỗ lục giác chìm 2.5mm ở tâm giúp khóa lục giác bám chặt, cho phép siết lực mạnh hơn so với vít pake.
- Thân Vít (Shank): Hình trụ tròn đường kính 4mm, dài 16mm. Đa số các sản phẩm M4x16 đều được tiện ren suốt (full thread) với bước ren 0.7mm, giúp vít có thể bắt vào đai ốc ở bất kỳ vị trí nào trên thân, tăng tính linh hoạt khi sử dụng.
4. Cấp bền 10.9 mang lại sức mạnh gì cho vít M4?
Cấp bền 10.9 biến một con vít M4 nhỏ bé trở nên “cứng như đá”:
- Độ bền kéo đứt (10): Tương đương 1000 N/mm². Vít chịu được tải trọng kéo cực lớn, đảm bảo không bị gãy rời ngay cả khi chịu áp lực cao trong các chi tiết máy.
- Giới hạn chảy (.9): Đạt 900 N/mm². Vít có khả năng đàn hồi tốt, chịu được lực siết căng mà không bị biến dạng vĩnh viễn (không bị giãn dài), giúp mối ghép luôn chặt chẽ theo thời gian.
So sánh: Vít M4 10.9 có độ cứng cao hơn gấp 2 lần so với vít thép thường (cấp 4.8) và cứng hơn khoảng 20-30% so với vít Inox 304.
5. Đánh giá độ bền và lực giữ của vít M4x16
Với chiều dài 16mm, vít M4x16 cung cấp chiều dài tham gia ren (thread engagement length) lý tưởng. Nó cho phép vít ăn sâu vào vật liệu nền hoặc đai ốc, tăng ma sát và khả năng chịu lực rung động.
Tuy nhiên, người dùng cần lưu ý sử dụng đúng cỡ khóa lục giác 2.5mm. Việc dùng khóa mòn hoặc sai kích cỡ (hệ inch) là nguyên nhân hàng đầu làm hỏng lỗ lục giác của vít M4.
6. Phân loại các dòng lục giác chìm đầu mo hiện nay
Dòng sản phẩm ISO 7380 M4 trên thị trường thường được chia thành:
- Thép hợp kim đen 10.9 (Sản phẩm này): Vô địch về độ cứng và giá thành, chuyên dùng cho máy móc, nội thất trong nhà.
- Inox 304 (Stainless Steel): Chống gỉ sét tốt nhất, bề mặt sáng bóng, dùng cho y tế, thực phẩm hoặc ngoài trời.
- Mạ kẽm (Xi trắng/vàng): Thép thường mạ kẽm để chống gỉ, màu sáng, độ bền cơ học ở mức trung bình.
7. Ưu nhược điểm khi sử dụng vít đầu nấm M4x16
Nắm bắt ưu nhược điểm để lựa chọn chính xác:
Ưu điểm:
- Kích thước chuẩn mực: Chiều dài 16mm là “kích thước vàng” để lắp các bản lề, pát góc, tay nắm cửa, không quá ngắn cũng không quá dài.
- Thẩm mỹ cao: Đầu vít hình nấm thấp tạo cảm giác liền mạch, cao cấp cho sản phẩm.
- Ren suốt tiện lợi: Dễ dàng điều chỉnh khoảng cách kẹp chặt.
- Giá rẻ: Chỉ 172đ/cái, hiệu quả kinh tế cao cho sản xuất.
Nhược điểm:
- Cần bảo dưỡng: Vít đen dễ gỉ nếu gặp nước, cần bôi dầu hoặc sơn nếu dùng ở nơi ẩm thấp.
- Dụng cụ đặc thù: Phải có khóa lục giác 2.5mm để thao tác.
8. Ứng dụng thực tế: M4x16 – Giải pháp cho mọi kết nối
Nếu M3 dùng cho đồ điện tử nhỏ, M5 dùng cho máy móc lớn, thì M4x16 là cầu nối hoàn hảo cho các ứng dụng trung gian:
- Ngành Nhôm Định Hình (Profile Aluminum): Dùng để bắt các ke góc (pát góc) vuông cho nhôm 2020 hoặc 2040. Chiều dài 16mm vừa đủ xuyên qua pát nhôm dày và bắt vào con chạy bi (T-nut) trong rãnh nhôm.
- Lắp đặt Giá Treo Màn Hình (Monitor Arm): Rất nhiều màn hình máy tính sử dụng chuẩn VESA với ốc M4. Chiều dài 16mm thường được dùng để gắn ngàm VESA vào mặt sau màn hình (có thể cần thêm long đền đệm nếu lỗ ren màn hình nông).
- Nội thất & Gỗ: Liên kết các tay nắm ngăn kéo, bản lề tủ bếp vào gỗ (dùng kèm ốc cấy ren – insert nut).
- Phụ kiện Ô tô/Xe máy: Gắn biển số xe, ốp nhựa trang trí, hoặc các chi tiết độ xe cần ốc màu đen cứng cáp.
9. So sánh Lục giác chìm đầu Mo (ISO 7380) và Đầu trụ (DIN 912)
Cùng là M4x16, nhưng thiết kế đầu quyết định ứng dụng:
| Tiêu chí | Đầu Mo (ISO 7380) | Đầu Trụ (DIN 912) |
|---|---|---|
| Hình dạng | Tròn, thấp, bo cạnh mềm mại | Trụ đứng, cao, cạnh sắc |
| Chiều cao đầu | 2.2mm (Gọn gàng) | 4.0mm (Nhô cao) |
| Diện tích tiếp xúc | Rộng hơn, bảo vệ bề mặt tốt | Nhỏ hơn, lực tập trung |
| Vị trí lắp | Mặt ngoài vỏ máy, cần đẹp & an toàn | Lỗ khoan bậc, chi tiết máy bên trong |
Lời khuyên: Chọn M4x16 đầu mo nếu bạn cần lắp ráp các chi tiết lộ thiên (như khung xe, vỏ máy) để đảm bảo tính thẩm mỹ và an toàn khi va chạm.
10. Quy trình lắp đặt vít lục giác chìm M4 chuẩn kỹ thuật
Để đảm bảo mối ghép bền đẹp:
- Bước 1: Chọn khóa lục giác 2.5mm đúng chuẩn.
- Bước 2: Làm sạch lỗ ren. Nếu bắt vào nhôm định hình, hãy gá sẵn con chạy vào vị trí.
- Bước 3: Xỏ vít qua chi tiết cần lắp (ví dụ: pát góc), vặn nhẹ bằng tay vào lỗ ren để định vị.
- Bước 4: Dùng lục giác siết chặt. Lực siết tiêu chuẩn cho ốc M4 10.9 khoảng 2.7 – 3.0 N.m. Đừng siết quá lực làm toét đầu ốc.
11. Cách kiểm tra ốc lục giác chất lượng
Sản phẩm chính hãng tại Mecsu có các đặc điểm:
- Độ hoàn thiện: Đầu vít tròn đều, không bị móp méo. Bề mặt đen mịn, có lớp dầu bảo quản nhẹ.
- Lỗ lục giác: Dập sâu, sắc cạnh, đưa khóa lục giác vào rất khít.
- Ren: Ren suốt M4x0.7 sắc nét, vặn đai ốc vào trơn tru từ đầu đến cuối vít.
12. Báo giá Lục Giác Chìm Mo M4x16 & Nơi mua hàng uy tín
a. Giá bán tham khảo: 172 đ / Cái
Một mức giá cực kỳ tiết kiệm cho sản phẩm đạt chuẩn ISO 7380. Mecsu cung cấp giá sỉ tốt nhất cho các đơn vị sản xuất và lắp ráp. (Giá có thể thay đổi tùy thời điểm).
b. Tại sao chọn Mecsu Pro?
- Kho hàng lớn: Luôn có sẵn hàng vạn con để đáp ứng ngay lập tức.
- Chính xác: Giao đúng mã, đúng size M4x16, đúng vật liệu 10.9.
- Tận tâm: Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật 24/7.
MUA NGAY CÁC SẢN PHẨM LỤC GIÁC CHÌM KHÁC TẠI MECSU
13. Giải đáp thắc mắc thường gặp (FAQ) về Vít M4x16
13.1. Tôi có thể dùng vít này để treo Tivi không?
Nhiều dòng Tivi hoặc màn hình máy tính cỡ nhỏ (dưới 24 inch) sử dụng chuẩn VESA với ốc M4. Tuy nhiên, bạn cần kiểm tra độ sâu lỗ ren trên màn hình. Nếu lỗ sâu khoảng 10-12mm và ngàm treo dày 2-3mm thì M4x16 là lựa chọn phù hợp. Nhớ dùng thêm long đền phẳng để tăng độ chắc chắn.
13.2. Cần mũi khoan bao nhiêu để taro ren cho vít này?
Để tạo ren M4 bước 0.7mm, bạn cần khoan lỗ mồi có đường kính 3.3mm.
13.3. Vít M4x16 có ren suốt hay ren lửng?
Hầu hết các loại vít M4 có chiều dài ngắn dưới 25mm (bao gồm M4x16) đều được sản xuất dạng ren suốt (full thread) để tiện dụng nhất cho người dùng.
13.4. Có nên dùng long đền vênh với vít M4x16 không?
Nếu bạn lắp vào vị trí chịu rung động (như xe cộ, máy móc đang chạy), việc dùng thêm long đền vênh hoặc keo khóa ren là rất cần thiết để chống hiện tượng tự tháo lỏng.
14. Liên hệ tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật Mecsu Pro
Nếu bạn cần bản vẽ 3D cho thiết kế máy hoặc tư vấn về lực xiết tối đa, hãy liên hệ ngay:
Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Lời khuyên & Kinh nghiệm từ chuyên gia
a. Kiểm tra độ dày vật liệu kẹp
Với chiều dài 16mm, vít M4x16 tối ưu nhất khi kẹp vật liệu có tổng độ dày khoảng 8mm – 10mm (để chừa lại khoảng 6-8mm ren ăn vào đai ốc hoặc lỗ ren). Nếu kẹp vật liệu quá mỏng (dưới 3mm), vít có thể bị dư ren quá nhiều phía sau, gây vướng víu.
b. Mẹo khi lắp ráp nhôm định hình
“Khi dùng M4x16 để lắp pát góc nhôm 2020, đôi khi vít có thể hơi dài và chạm đáy rãnh nhôm đối diện. Hãy ướm thử trước hoặc dùng thêm một vòng đệm phẳng (washer) M4 để đệm thêm, giúp vít siết chặt pát mà không bị cấn đáy.”
— Kỹ sư Lắp ráp Mecsu chia sẻ.
(Xem thêm hàng ngàn mã sản phẩm bu lông ốc vít tại Mecsu.vn)














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.