Mô tả sản phẩm
Đánh giá chi tiết Lục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 ISO7380 M6x20: Sự lựa chọn Đa năng & Thẩm mỹ
Mục Lục Nội Dung
- 1. Tổng quan về Lục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 M6x20
- 2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
- 3. Đặc điểm cấu tạo của Bulong đầu dù ISO 7380 size M6
- 4. Cấp bền 10.9 trên vít M6 mang lại sức mạnh gì?
- 5. Đánh giá độ bền và lực giữ của vít M6x20
- 6. Phân loại các dòng lục giác chìm đầu mo hiện nay
- 7. Ưu nhược điểm khi sử dụng vít đầu nấm M6
- 8. Ứng dụng thực tế: M6x20 – Giải pháp cho kết cấu khung
- 9. So sánh Lục giác chìm đầu Mo (ISO 7380) và Đầu trụ (DIN 912)
- 10. Quy trình lắp đặt vít lục giác chìm M6 chuẩn xác
- 11. Cách kiểm tra chất lượng ốc lục giác M6
- 12. Báo giá Lục Giác Chìm Mo M6x20 & Nơi mua hàng uy tín
- 13. Giải đáp thắc mắc thường gặp (FAQ) về Vít M6x20
- 14. Liên hệ tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên & Kinh nghiệm từ chuyên gia
1. Tổng quan về Lục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 ISO7380 M6x20
Lục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 ISO7380 M6x20 là dòng bu lông kỹ thuật có kích thước tiêu chuẩn với đường kính ren 6mm và chiều dài thân 20mm. Đây là kích thước “quốc dân” trong các ngành công nghiệp lắp ráp, từ nội thất, ô tô cho đến máy móc tự động hóa, nhờ khả năng cân bằng giữa độ dài vừa phải và lực siết mạnh mẽ.
Sản phẩm gây ấn tượng với phần đầu mũ hình nấm (Button Head) bo tròn, giúp bề mặt thiết bị sau khi lắp ráp trở nên mượt mà, hạn chế tối đa các góc cạnh sắc nhọn. Được chế tạo từ thép hợp kim gia cường đạt cấp bền 10.9 và phủ lớp oxit đen (Black Oxide), vít M6x20 không chỉ bền bỉ trước các tác động cơ học mà còn mang lại vẻ đẹp công nghiệp, cứng cáp cho sản phẩm.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
Để hỗ trợ quá trình thiết kế và mua hàng chính xác, Mecsu Pro xin cung cấp bảng thông số kỹ thuật chuẩn của mã sản phẩm B04M0601020TE10:
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0059652 |
| MPN | B04M0601020TE10 |
| Hệ kích thước | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ISO 7380 |
| Kích thước ren (d) | M6 |
| Bước ren (P) | 1 mm (Ren thô) |
| Chiều dài (L) | 20 mm |
| Đường kính đầu (dk) | 10.5 mm |
| Chiều cao đầu (k) | 3.3 mm |
| Size khóa lục giác (s) | 4 mm |
| Kiểu đầu | Đầu Mo (Button Head) |
| Vật liệu | Thép hợp kim (Alloy Steel) |
| Cấp bền | 10.9 |
| Xử lý bề mặt | Thép đen (Black Oxide) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo của Bulong đầu dù ISO 7380 size M6
Vít M6x20 có cấu trúc vững chãi, lớn hơn đáng kể so với các dòng M3-M5, phù hợp cho các liên kết chịu lực:
- Phần Mũ (Head): Đầu nấm mở rộng với đường kính lên tới 10.5mm, tạo diện tích tiếp xúc lớn, giúp kẹp chặt các tấm kim loại dày mà không cần long đền quá lớn. Lỗ lục giác chìm sử dụng khóa 4mm.
- Phần Thân (Body): Hình trụ tròn đường kính 6mm, dài 20mm. Đa số vít M6x20 được tiện ren suốt (full thread) bước 1mm chuẩn quốc tế, giúp tối ưu hóa khả năng điều chỉnh vị trí đai ốc trên thân vít.
4. Cấp bền 10.9 trên vít M6 mang lại sức mạnh gì?
Khi đạt đến kích thước M6 và cấp bền 10.9, con vít này trở thành một linh kiện chịu tải thực thụ:
- Độ bền kéo (Tensile Strength): Đạt 1000 MPa. Vít M6 10.9 có thể chịu tải trọng kéo lên tới hàng tấn, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các khung kệ, giá đỡ nặng.
- Giới hạn chảy (Yield Strength): Đạt 900 MPa. Vít có khả năng đàn hồi tốt, chịu được lực siết (torque) lớn mà không bị giãn dài, giữ cho mối ghép luôn chặt chẽ dù chịu rung động mạnh.
Lưu ý: Đây là sự nâng cấp vượt bậc so với các loại ốc vít sắt thường (cấp 4.8) dễ bị trượt ren hoặc gãy cổ khi siết mạnh tay.
5. Đánh giá độ bền và lực giữ của vít M6x20
Với chiều dài 20mm, vít M6x20 cho phép ren ăn sâu vào vật liệu nền (khoảng 15mm nếu kẹp tấm mỏng 5mm), tạo ra lực ma sát lớn giúp chống trôi ngược cực tốt.
Tuy nhiên, cần lưu ý: Dù thân vít M6 rất khỏe, nhưng lỗ lục giác chìm 4mm (nhỏ hơn chuẩn 5mm của đầu trụ) vẫn có giới hạn chịu lực xoắn. Hãy dùng dụng cụ chất lượng cao để tránh làm tròn lỗ giác.
6. Phân loại các dòng lục giác chìm đầu mo hiện nay
Dòng vít ISO 7380 M6 trên thị trường bao gồm:
- Thép hợp kim đen 10.9 (Sản phẩm này): Chuyên dụng cho cơ khí, chịu lực cao, giá thành tốt nhất.
- Inox 304 (SUS 304): Chống gỉ sét tuyệt đối, màu bạc sáng, thường dùng cho thiết bị thực phẩm hoặc ngoài trời (nhưng độ cứng thấp hơn thép 10.9).
- Mạ kẽm (Xi trắng): Thép thường mạ kẽm, chống gỉ trung bình, dùng cho các ứng dụng dân dụng ít chịu tải trọng lớn.
7. Ưu nhược điểm khi sử dụng vít đầu nấm M6
Hiểu rõ sản phẩm để ứng dụng đúng cách:
Ưu điểm:
- Đa dụng: M6x20 là kích thước phổ biến nhất, dùng được cho rất nhiều mục đích từ nội thất đến cơ khí.
- Thẩm mỹ & An toàn: Đầu vít hình nấm thấp (cao 3.3mm) không gây vướng víu, an toàn khi va chạm, nhìn hiện đại.
- Lỗ lục giác lớn: Dùng khóa 4mm nên bền bỉ hơn, khó bị toét đầu hơn so với các size nhỏ M3, M4.
- Giá thành rẻ: Chỉ 309đ/cái, chi phí cực thấp cho một linh kiện chịu lực cao.
Nhược điểm:
- Dễ gỉ sét: Nếu lắp ngoài trời mưa nắng mà không có dầu bảo quản, ốc đen sẽ bị gỉ.
- Dụng cụ đặc thù: Phải có khóa lục giác 4mm (khác với khóa 5mm của vít đầu trụ M6 thông thường).
8. Ứng dụng thực tế: M6x20 – Giải pháp cho kết cấu khung
Kích thước M6x20 là “ngôi sao” trong việc liên kết các kết cấu khung sườn và vỏ máy:
- Lắp ráp Tủ Mạng (Server Rack): Các tủ rack tiêu chuẩn 19 inch thường sử dụng ốc M6x20 (kết hợp với ốc cài lồng) để gắn các thiết bị mạng, switch, patch panel vào thanh tiêu chuẩn. Đầu ốc nấm giúp tránh vướng dây cáp.
- Khung Nhôm Định Hình (3030/4040): Dùng để bắt các ke góc, bản lề chịu lực vào rãnh nhôm định hình 3030 hoặc 4040. Chiều dài 20mm đủ dài để xuyên qua phụ kiện dày và bắt chắc vào con chạy bi (T-nut).
- Nội Thất Lắp Ghép (DIY Furniture): Liên kết các thanh gỗ, chân bàn sắt hộp. Đầu ốc mo đẹp mắt thường được để lộ ra ngoài như một chi tiết trang trí phong cách Industrial.
- Công nghiệp Ô tô (Car Styling): Dùng làm “fender washer” (ốc trang trí khoang máy), bắt dè chắn bùn, biển số xe, hoặc các tấm ốp gầm bảo vệ động cơ.
9. So sánh Lục giác chìm đầu Mo (ISO 7380) và Đầu trụ (DIN 912)
Khác biệt quan trọng giữa hai chuẩn lục giác chìm size M6:
| Tiêu chí | Đầu Mo (ISO 7380) | Đầu Trụ (DIN 912) |
|---|---|---|
| Hình dáng | Tròn, thấp, vát mép | Trụ đứng, cao, cạnh sắc |
| Size khóa lục giác | 4mm (Nhỏ hơn) | 5mm (Lớn hơn) |
| Chiều cao đầu | 3.3mm (Gọn) | 6.0mm (Cao) |
| Ứng dụng | Bề mặt ngoài, an toàn, thẩm mỹ | Lắp chìm lỗ bậc, chịu lực siết cực đại |
Lưu ý quan trọng: Cùng là M6 nhưng đầu mo dùng lục giác 4mm, còn đầu trụ dùng lục giác 5mm. Hãy kiểm tra kỹ bộ dụng cụ của bạn.
10. Quy trình lắp đặt vít lục giác chìm M6 chuẩn xác
Để đảm bảo an toàn và thẩm mỹ:
- Bước 1: Chuẩn bị khóa lục giác 4mm chất lượng tốt.
- Bước 2: Làm sạch lỗ ren. Nếu bắt vào nhôm định hình, luồn con chạy (T-nut) M6 vào rãnh trước.
- Bước 3: Đặt chi tiết cần lắp, xỏ vít M6x20 qua và vặn nhẹ bằng tay để bắt ren chính xác, tránh cháy ren.
- Bước 4: Siết chặt. Lực siết khuyến nghị cho M6 10.9 khoảng 9 – 10 N.m.
11. Cách kiểm tra chất lượng ốc lục giác M6
Sản phẩm M6x20 đạt chuẩn tại Mecsu có các đặc điểm:
- Đầu vít: Tròn đều 10.5mm, không móp méo. Lỗ lục giác 4mm sắc nét, sâu.
- Ren: Ren thô M6 bước 1mm đều đặn, sáng bóng, vặn vào đai ốc trơn tru.
- Màu sắc: Đen tuyền, có lớp dầu bảo vệ mỏng, cầm cảm giác chắc chắn, nặng tay.
12. Báo giá Lục Giác Chìm Mo M6x20 & Nơi mua hàng uy tín
a. Giá bán tham khảo: 309 đ / Cái
Mức giá cực kỳ cạnh tranh cho một sản phẩm bu lông M6 cường độ cao. Mecsu cung cấp số lượng lớn cho các xưởng cơ khí, nhà máy lắp ráp và cửa hàng phụ tùng. (Giá có thể thay đổi tùy thời điểm).
b. Tại sao chọn Mecsu Pro?
- Kho hàng lớn: Luôn sẵn sàng đáp ứng đơn hàng số lượng lớn ngay lập tức.
- Chất lượng thật: Cam kết hàng chuẩn ISO 7380, thép 10.9 thật, đúng thông số.
- Giao hàng nhanh: Dịch vụ ship hỏa tốc và COD toàn quốc.
MUA NGAY CÁC SẢN PHẨM LỤC GIÁC CHÌM KHÁC TẠI MECSU
13. Giải đáp thắc mắc thường gặp (FAQ) về Vít M6x20
13.1. Vít M6x20 dùng mũi khoan bao nhiêu để taro?
Với ren chuẩn M6 bước 1mm, bạn cần khoan lỗ mồi có đường kính 5.0mm trước khi taro. Nếu khoan lỗ thông (để vít xuyên qua), hãy khoan lỗ 6.5mm.
13.2. Tôi có thể dùng vít này lắp chân bàn được không?
Được. M6x20 rất thích hợp để liên kết mặt bàn gỗ (dùng ốc cấy M6) với khung chân sắt. Chiều dài 20mm thường đủ để xuyên qua bản mã sắt dày 3-4mm và ăn sâu vào ốc cấy trong gỗ.
13.3. Vít này có lắp vừa rãnh nhôm định hình 2020 không?
Không. Nhôm 2020 dùng ốc M5. Vít M6x20 dùng cho nhôm định hình cỡ lớn hơn như 3030 hoặc 4040.
13.4. Có cần long đền khi dùng vít này không?
Nếu bạn lắp vào kim loại cứng thì không bắt buộc, nhưng nếu lắp vào nhựa hoặc gỗ, rất nên dùng long đền phẳng M6 để tăng diện tích chịu lực, tránh đầu vít lún sâu làm hỏng bề mặt.
14. Liên hệ tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật Mecsu Pro
Đội ngũ kỹ thuật của Mecsu luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn chọn size, tra cứu thông số lắp ghép:
Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Lời khuyên & Kinh nghiệm từ chuyên gia
a. Kiểm tra độ sâu lỗ (Bottoming out)
Khi vặn vít dài 20mm vào lỗ mù (lỗ không thông), hãy chắc chắn lỗ khoan sâu hơn 20mm (tốt nhất là 25mm). Nếu lỗ cạn hơn, vít sẽ chạm đáy trước khi siết chặt chi tiết, gây ra cảm giác “ảo” là đã chặt nhưng thực tế chi tiết vẫn lỏng, hoặc tệ hơn là làm gãy vít/nứt vật liệu.
b. Bảo vệ đầu giác
“Lỗ lục giác 4mm của vít M6 đầu mo nhỏ hơn so với chuẩn đầu trụ (5mm). Vì vậy, khả năng chịu lực xoắn của nó thấp hơn một chút. Hãy đảm bảo cắm khóa lục giác ngập sâu hết cỡ và siết lực vừa phải, tránh làm trượt giác.”
— Kỹ thuật viên Mecsu chia sẻ.
(Tham khảo thêm hàng nghìn mã sản phẩm cơ khí tại Mecsu.vn)
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.