Mô tả sản phẩm
Review chi tiết Lục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 ISO7380 M6x25: Giải pháp kết nối Chiều sâu & Thẩm mỹ
Mục Lục Bài Viết
- 1. Tổng quan về Lục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 M6x25
- 2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết mới nhất
- 3. Đặc điểm cấu tạo của Bulong đầu dù ISO 7380 dài 25mm
- 4. Ý nghĩa của cấp bền 10.9 trên vít M6x25
- 5. Phân tích khả năng chịu tải của vít M6 thân dài
- 6. Phân loại các dòng vít lục giác chìm đầu mo hiện nay
- 7. Ưu và nhược điểm khi lựa chọn vít đầu nấm M6x25
- 8. Ứng dụng thực tế: M6x25 giải quyết vấn đề gì?
- 9. So sánh Lục giác chìm đầu Mo (ISO 7380) và Đầu trụ (DIN 912)
- 10. Quy trình lắp đặt vít lục giác chìm M6 dài chuẩn kỹ thuật
- 11. Cách nhận diện ốc vít chất lượng cao
- 12. Báo giá Lục Giác Chìm Mo M6x25 & Nơi bán uy tín
- 13. Hỏi đáp (FAQ) chuyên sâu về Vít M6x25 đầu mo
- 14. Kênh hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn từ Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên & Kinh nghiệm từ chuyên gia cơ khí
1. Tổng quan về Lục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 ISO7380 M6x25
Lục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 ISO7380 M6x25 là phiên bản mở rộng chiều dài lên đến 25mm trong hệ ren M6. Nếu các dòng vít ngắn (10mm, 16mm) chỉ đủ để bắt các tấm kim loại mỏng, thì kích thước 25mm mang lại khả năng “vươn xa” ấn tượng, cho phép liên kết xuyên qua các khối vật liệu dày, hoặc kết hợp với long đền, ống đệm (spacer) mà vẫn đảm bảo đủ chiều dài ren để bám chặt vào khung máy.
Sản phẩm được gia công từ thép hợp kim gia cường, đạt chuẩn cấp bền 10.9, mang lại sự yên tâm tuyệt đối về độ cứng và khả năng chịu tải trọng kéo. Bề mặt vít được xử lý nhuộm đen (Black Oxide), giúp sản phẩm tàng hình trên các bề mặt tối màu, đồng thời cung cấp lớp bảo vệ cơ bản chống lại sự oxy hóa trong môi trường nhà xưởng, dầu mỡ.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết mới nhất
Để đảm bảo sự chính xác tuyệt đối cho thiết kế của bạn, dưới đây là thông số kỹ thuật của mã sản phẩm B04M0601025TE10 đang được phân phối bởi Mecsu Pro:
| Tiêu chí kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0060927 |
| MPN | B04M0601025TE10 |
| Hệ kích thước | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ISO 7380 |
| Kích thước ren (d) | M6 |
| Bước ren (P) | 1.0 mm (Ren thô) |
| Chiều dài (L) | 25 mm |
| Đường kính đầu (dk) | 10.5 mm |
| Chiều cao đầu (k) | 3.3 mm |
| Size khóa lục giác (s) | 4 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Mo (Button Head) |
| Chất liệu | Thép hợp kim (Grade 10.9) |
| Cấp bền | 10.9 |
| Hoàn thiện bề mặt | Nhuộm đen (Black Oxide) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo của Bulong đầu dù ISO 7380 dài 25mm
Vít M6x25 được thiết kế tối ưu cho các mối ghép cần độ sâu:
- Đầu vít hình nấm (Head): Thiết kế dạng vòm thấp với đường kính rộng 10.5mm, giúp phân bố áp lực đều lên bề mặt vật liệu, tránh làm nứt vỡ các chi tiết nhựa hoặc gỗ. Đầu vít tròn mịn, không có cạnh sắc, đảm bảo an toàn tuyệt đối khi va chạm.
- Thân ren suốt (Full Thread Body): Điểm đặc biệt của mã sản phẩm này là toàn bộ thân dài 25mm đều được tiện ren. Điều này mang lại sự linh hoạt tối đa: bạn có thể vặn đai ốc vào sâu sát mũ vít, hoặc cắt ngắn bớt vít mà vẫn giữ được phần ren sử dụng.
4. Ý nghĩa của cấp bền 10.9 trên vít M6x25
Chỉ số 10.9 thể hiện cơ tính vượt trội của vật liệu thép làm ra con vít:
- Sức bền kéo (Tensile Strength): Đạt ngưỡng tối thiểu 1040 MPa. Một con vít M6x25 cấp 10.9 có thể chịu được lực kéo thẳng hàng tấn mà không bị đứt gãy, mạnh hơn rất nhiều so với vít sắt thường (cấp 4.8) hay inox 304.
- Giới hạn đàn hồi (Yield Strength): Đạt 940 MPa. Vít có khả năng chịu lực siết lớn và duy trì độ căng của mối ghép trong thời gian dài mà không bị giãn dài vĩnh viễn (biến dạng dẻo), đảm bảo độ an toàn cho máy móc.
Kết luận: Với chiều dài 25mm chịu nhiều tác động rung lắc hơn vít ngắn, việc sử dụng cấp bền 10.9 là cực kỳ cần thiết để đảm bảo sự ổn định.
5. Phân tích khả năng chịu tải của vít M6 thân dài
Chiều dài 25mm giúp vít M6x25 có thể xuyên qua các tấm vật liệu dày (lên tới 15-20mm) và vẫn còn đủ ren để bắt vào đai ốc hoặc lỗ taro phía sau.
Tuy nhiên, cần lưu ý về momen xoắn khi lắp đặt. Do vít đầu mo M6 dùng khóa lục giác 4mm (nhỏ hơn khóa 5mm của đầu trụ), diện tích tiếp xúc truyền lực nhỏ hơn. Hãy siết lực vừa đủ chặt tay, tránh dùng ống nối dài quá mức có thể làm tròn lỗ lục giác.
6. Phân loại các dòng vít lục giác chìm đầu mo hiện nay
Tùy vào môi trường lắp đặt, bạn có thể lựa chọn các dòng vật liệu khác nhau:
- Thép đen 10.9 (Sản phẩm này): Lựa chọn số 1 về độ cứng và hiệu quả kinh tế. Phù hợp cho máy móc công nghiệp, nội thất trong nhà.
- Inox 304 (Stainless Steel): Chống gỉ sét tốt nhất, bề mặt sáng đẹp. Dùng cho thiết bị y tế, thực phẩm hoặc ngoài trời. Độ cứng thấp hơn thép đen.
- Thép mạ kẽm: Chống gỉ mức trung bình, giá rẻ, thường dùng cho các ứng dụng dân dụng tải trọng nhẹ.
7. Ưu và nhược điểm khi lựa chọn vít đầu nấm M6x25
Đánh giá khách quan để bạn sử dụng sản phẩm hiệu quả:
Ưu điểm:
- Vươn xa: Chiều dài 25mm giải quyết tốt các bài toán liên kết xuyên qua nhiều lớp vật liệu dày.
- Thẩm mỹ & An toàn: Đầu mo tròn trịa, màu đen lỳ tạo cảm giác chắc chắn và không gây nguy hiểm khi chạm vào.
- Linh hoạt: Ren suốt cho phép tùy biến vị trí đai ốc dễ dàng.
- Giá thành tốt: Chỉ 366đ/cái, mức giá rất cạnh tranh cho bu lông cường độ cao.
Nhược điểm:
- Cần lục giác 4mm: Khác với chuẩn đầu trụ M6 dùng khóa 5mm, cần chú ý chọn đúng dụng cụ.
- Dễ bị gỉ: Nếu để ngoài mưa hoặc nơi độ ẩm cao mà không có dầu bảo vệ, vít sẽ bị gỉ sét.
8. Ứng dụng thực tế: M6x25 giải quyết vấn đề gì?
M6x25 là kích thước “trung phong” quan trọng, xử lý các mối ghép có độ dày đáng kể:
- Lắp ráp đồ gỗ nội thất (Furniture Assembly): Dùng để liên kết các thanh gỗ dày (khoảng 15-18mm) vào khung sắt hộp. Vít M6x25 xuyên qua sắt và ăn sâu vào gỗ (thông qua ốc cấy) hoặc xuyên qua gỗ để bắt vào khung, đầu mo nằm gọn đẹp trên bề mặt.
- Độ xe & Phụ kiện Moto: Bắt các loại gù tay lái, pát biển số độ, hoặc ốp bảo vệ lốc máy có đệm cao su giảm chấn. Chiều dài 25mm đủ để xuyên qua lớp nhựa và đệm cao su dày để bám vào lốc máy.
- Máy in 3D & CNC: Lắp ráp các chi tiết nhựa in 3D dày, hoặc gắn động cơ NEMA 23 thông qua các tấm gá (mount plate) dày.
- Thiết bị phòng Gym: Các máy tập tạ thường dùng ốc M6 đầu mo để bắt các ốp nhựa bảo vệ hoặc tay nắm, đảm bảo an toàn cho người tập không bị quẹt trúng cạnh sắc.
9. So sánh Lục giác chìm đầu Mo (ISO 7380) và Đầu trụ (DIN 912)
Lựa chọn loại đầu vít phù hợp quyết định đến chất lượng hoàn thiện của sản phẩm.
| Tiêu chí | Đầu Mo (ISO 7380) | Đầu Trụ (DIN 912) |
|---|---|---|
| Đường kính đầu (dk) | Rộng (10.5mm) | Nhỏ hơn (10mm) |
| Chiều cao đầu (k) | Thấp (3.3mm), rất thẩm mỹ | Cao (6mm), thô hơn |
| Size khóa lục giác | 4 mm | 5 mm |
| Mục đích sử dụng | Lắp bề mặt ngoài, ưu tiên đẹp & an toàn | Lắp chìm, ưu tiên lực siết cực đại |
Lời khuyên: Với chiều dài 25mm, nếu vít nằm lộ thiên bên ngoài, hãy chọn đầu mo M6x25 để tăng tính thẩm mỹ. Nếu vít nằm khuất bên trong khung máy chịu lực chính, hãy chọn đầu trụ.
10. Quy trình lắp đặt vít lục giác chìm M6 dài chuẩn kỹ thuật
Để đảm bảo mối ghép bền vững với vít dài 25mm:
- Dụng cụ chuẩn: Sử dụng khóa lục giác 4mm (L-key) hoặc đầu bit 4mm. Đảm bảo đầu khóa sắc cạnh để tránh trượt giác.
- Khoan lỗ:
- Khoan lỗ taro ren M6: Dùng mũi khoan 5.0mm.
- Khoan lỗ thông (xỏ vít qua): Dùng mũi khoan 6.4mm – 6.5mm.
- Bôi trơn: Với chiều dài ren 25mm, lực ma sát khi vặn vào là khá lớn. Nên bôi một chút dầu máy hoặc mỡ bò lên ren để vặn nhẹ nhàng và bảo vệ ren.
11. Cách nhận diện ốc vít chất lượng cao
Sản phẩm M6x25 chuẩn 10.9 tại Mecsu có các đặc điểm nhận biết:
- Màu sắc: Đen tuyền, bề mặt mịn màng, phủ lớp dầu bảo quản mỏng.
- Độ thẳng: Thân vít thẳng tắp, không bị cong vênh (kiểm tra bằng cách lăn trên mặt phẳng).
- Ren vít: Ren M6 bước 1mm sắc nét, chạy đều suốt 25mm, không bị dập nát.
- Đầu vít: Tròn đều 10.5mm, lỗ lục giác 4mm dập sâu, sắc cạnh.
12. Báo giá Lục Giác Chìm Mo M6x25 & Nơi bán uy tín
a. Giá bán tham khảo tại Mecsu: 366 đ / Cái
Mức giá cực kỳ hợp lý cho một sản phẩm bu lông M6 dài 25mm chất lượng cao. (Giá có thể thay đổi tùy thuộc vào biến động thị trường).
b. Tại sao Mecsu Pro là lựa chọn số 1?
- Sẵn hàng số lượng lớn: Đáp ứng nhanh chóng cho các dự án sản xuất, lắp ráp.
- Đúng chuẩn: Cam kết hàng đúng mã 0060927, đúng cấp bền 10.9.
- Tư vấn chuyên sâu: Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng hỗ trợ chọn size, tính tải trọng.
ĐẶT MUA NGAY VÍT LỤC GIÁC M6X25 TẠI ĐÂY
13. Hỏi đáp (FAQ) chuyên sâu về Vít M6x25 đầu mo
13.1. Vít M6x25 này là ren suốt (full thread) hay ren lửng?
Sản phẩm này tại Mecsu là Ren Suốt. Nghĩa là toàn bộ thân vít dài 25mm đều có ren. Điều này rất tiện lợi vì bạn có thể vặn đai ốc vào sâu bao nhiêu tùy thích.
13.2. Tôi có thể cắt ngắn vít này đi được không?
Hoàn toàn được. Vì là ren suốt nên sau khi cắt ngắn bạn vẫn còn ren để dùng. Mẹo: Hãy vặn một con tán (đai ốc) vào trước khi cắt, sau khi cắt xong vặn tán ra để nó giúp sửa lại đầu ren bị bavia.
13.3. Dùng vít này lắp chân bàn gỗ được không?
Rất tốt. Bạn có thể dùng vít M6x25 kết hợp với ốc cấy gỗ (tán cấy) M6 để tạo mối liên kết tháo lắp được cho chân bàn, tủ kệ.
13.4. Tại sao tôi dùng khóa lục giác 5mm không vừa?
Vì đây là vít đầu mo (ISO 7380), tiêu chuẩn quy định dùng khóa 4mm. Khóa 5mm chỉ dùng cho vít đầu trụ (DIN 912). Hãy kiểm tra lại bộ lục giác của bạn.
14. Kênh hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn từ Mecsu Pro
Mecsu Pro cung cấp giải pháp toàn diện. Nếu bạn cần bản vẽ 3D (CAD) hoặc tư vấn kỹ thuật:
Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Lời khuyên & Kinh nghiệm từ chuyên gia cơ khí
a. Sử dụng Long đền vênh (Spring Washer)
Với chiều dài 25mm, vít M6 chịu tác động của rung động nhiều hơn vít ngắn. Để chống hiện tượng tự tháo lỏng, Mecsu khuyên bạn nên lót thêm một long đền vênh M6 hoặc dùng keo khóa ren (Threadlocker) khi lắp ráp các chi tiết máy chuyển động.
b. Kết hợp với Đai ốc tán rút (Rivet Nut)
“Khi cần bắt vít M6x25 vào khung sắt hộp mỏng (nơi không thể taro ren đủ sâu), hãy sử dụng đai ốc tán rút M6. Sự kết hợp này tạo ra một mối ghép cực kỳ chắc chắn, chuyên nghiệp và thẩm mỹ cao.”
— Kỹ sư Lắp ráp Mecsu.
(Tìm kiếm thêm hàng ngàn mã linh kiện cơ khí tại Trang chủ Mecsu)
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.