Mô tả sản phẩm
Review chi tiết Bulong Lục Giác Chìm Đầu Trụ DIN 912 M14x35: Giải pháp liên kết hạng nặng ngắn gọn
Mục Lục Bài Viết
- 1. Tổng quan về Vít Lục Giác Chìm Trụ M14x35 Inox 304
- 2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
- 3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M14 dài 35mm
- 4. Tại sao Inox 304 là vật liệu bắt buộc cho bu lông M14?
- 5. Đánh giá độ bền và lực xiết của vít M14x35
- 6. Phân loại các dòng lục giác chìm M14 trên thị trường
- 7. Ưu điểm và hạn chế của vít Inox M14x35
- 8. Ứng dụng thực tế: M14x35 – Chốt chặn an toàn cho máy móc lớn
- 9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Cầu (ISO 7380) size M14
- 10. Quy trình lắp đặt vít M14 hạng nặng an toàn
- 11. Cách kiểm tra chất lượng ốc Inox 304 chuẩn DIN
- 12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Inox M14x35 & Nơi mua hàng
- 13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Vít M14x35
- 14. Hỗ trợ kỹ thuật từ đội ngũ Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên chuyên gia: Tính toán chiều sâu ren ăn khớp
1. Tổng quan về Vít Lục Giác Chìm Trụ M14x35 Inox 304
Lục Giác Chìm Đầu Trụ Inox 304 DIN912 M14x35 là một sản phẩm đặc biệt trong hệ thống bu lông cơ khí. Với đường kính thân lên tới 14mm nhưng chiều dài chỉ khiêm tốn 35mm, đây là dòng bu lông chuyên dụng cho các vị trí cần chịu lực cắt (shear load) cực lớn nhưng bị giới hạn về không gian phía sau hoặc độ dày vật liệu.
Sản phẩm được gia công từ thép không gỉ SUS304, đảm bảo khả năng vận hành bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt của ngành đóng tàu, dầu khí và công nghiệp nặng. Kích thước M14 là bước chuyển quan trọng, đánh dấu sự khác biệt giữa các dòng ốc vít dân dụng và ốc vít công nghiệp hạng nặng.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
Để đảm bảo sự chính xác tuyệt đối trong thiết kế máy móc tải trọng lớn, Mecsu Pro cung cấp bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết cho mã sản phẩm B02M1401035TH00:
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0093351 |
| MPN | B02M1401035TH00 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 912 |
| Kích thước ren (d) | M14 |
| Bước ren (P) | 2.0 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài (L) | 35 mm |
| Đường kính mũ (dk) | 21.0 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 14.0 mm |
| Dụng cụ mở (s) | Lục giác 12 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Trụ (Cylindrical Head) |
| Chất liệu | Inox 304 (Stainless Steel) |
| Lĩnh vực ứng dụng | Đóng Tàu, Dự Án Dầu Khí |
| Kiểu thân | Ren Suốt (Full Thread) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M14 dài 35mm
M14x35 sở hữu cấu trúc “vai u thịt bắp” đặc trưng của dòng bu lông chịu tải:
- Phần Mũ Vít (Head): Kích thước rất lớn với đường kính 21mm và chiều cao 14mm. Khối kim loại này tạo ra một diện tích bề mặt chịu lực nén khổng lồ. Lỗ lục giác chìm sử dụng khóa 12mm – một kích thước khóa rất lớn, đòi hỏi dụng cụ chuyên nghiệp để tạo ra mô-men xoắn siết chặt.
- Phần Thân Vít (Body): Đường kính 14mm, dài 35mm, ren suốt bước 2.0mm. Với chiều dài ngắn, toàn bộ phần thân vít được tiện ren để tối ưu hóa khả năng bám giữ. Mặc dù ngắn, nhưng với đường kính lớn, tiết diện chịu lực cắt của M14x35 là rất đáng nể.
4. Tại sao Inox 304 là vật liệu bắt buộc cho bu lông M14?
Khi sử dụng đến size M14, thiết bị thường là máy móc lớn, hoạt động ngoài trời hoặc trong môi trường công nghiệp nặng. Inox 304 được chọn vì:
- Khả năng chống rỉ sét “vĩnh cửu”: Khác với ốc thép đen phải sơn hoặc mạ lại thường xuyên, Inox 304 tự bảo vệ bằng lớp Crom oxit, giúp duy trì độ bền kết cấu hàng chục năm.
- An toàn khi tháo lắp: Với lực siết lớn của M14, nếu dùng ốc thép và bị rỉ sét, việc tháo ra gần như là không thể (phải cắt bỏ). Inox 304 đảm bảo ren luôn trơn tru, giúp công tác bảo trì máy móc lớn diễn ra nhanh chóng.
- Chịu tải trọng động: Inox 304 dẻo dai hơn thép carbon tôi cứng, giúp bu lông hấp thụ rung động tốt hơn, tránh bị gãy ngang đột ngột.
5. Đánh giá độ bền và lực xiết của vít M14x35
M14x35 là một “gã khổng lồ” thực sự:
Sử dụng khóa lục giác 12mm, bạn có thể áp dụng mô-men xoắn lên tới 130 – 140 Nm. Inox 304 (A2-70) có độ bền kéo khoảng 700N/mm2, nghĩa là một con vít M14 có thể chịu tải trọng kéo đứt lý thuyết lên tới gần 8 tấn. Tuy nhiên, với chiều dài ngắn 35mm, vít ưu tiên dùng cho các ứng dụng chịu lực cắt ngang (Shear Strength) và ép mặt bích.
6. Phân loại các dòng lục giác chìm M14 trên thị trường
Tùy vào yêu cầu kỹ thuật cụ thể, bạn có thể chọn các biến thể sau:
- Inox 304 (Sản phẩm này): Phổ biến nhất, giá 9,674 đ/cái, cân bằng giữa chi phí và hiệu năng, dùng cho hầu hết các ứng dụng công nghiệp.
- Thép đen 12.9: Cứng hơn, chịu tải trọng va đập cực lớn nhưng rất dễ rỉ sét. Thường dùng trong khuôn mẫu ép nhựa kín có dầu bôi trơn.
- Inox 316 (A4): Chuyên dụng cho môi trường ngâm nước biển mặn hoặc nhà máy hóa chất (giá thành cao hơn 40-50%).
7. Ưu điểm và hạn chế của vít Inox M14x35
Ưu điểm:
- Siêu khỏe: Đường kính 14mm cung cấp khả năng chịu lực vượt trội.
- Gọn gàng: Chiều dài 35mm không chiếm không gian, không lồi đuôi gây nguy hiểm trong các máy móc quay.
- Lực siết khủng: Đầu mũ to và khóa 12mm cho phép siết “chết” các mối ghép quan trọng.
- Bền bỉ: Không lo gỉ sét làm kẹt ốc sau nhiều năm sử dụng.
Nhược điểm:
- Hành trình ren ngắn: Chỉ phù hợp kẹp vật liệu có độ dày vừa phải (dưới 15mm) để đảm bảo còn đủ ren ăn vào lỗ máy.
- Cần dụng cụ chuyên dụng: Cần bộ lục giác size lớn (12mm) và tay công dài để thao tác.
8. Ứng dụng thực tế: M14x35 – Chốt chặn an toàn cho máy móc lớn
Size M14x35 thường xuất hiện ở những vị trí trọng yếu trong công nghiệp nặng:
- Mặt bích thủy lực (Hydraulic Flanges): Dùng để ép chặt các mặt bích đường ống áp suất cao (High pressure). Vít ngắn và to giúp tạo lực nén cực lớn lên gioăng làm kín.
- Chân đế máy công cụ: Bắt các tấm đế, chân tăng chỉnh cho máy phay CNC, máy tiện hạng nặng.
- Khớp nối trục lớn: Dùng để siết các khớp nối đĩa, khớp nối răng trong hệ thống truyền động công suất lớn.
- Cơ cấu nâng hạ: Lắp ráp các pát (bracket) chịu lực trên xe cẩu, xe nâng.
- Ngành Dầu khí & Đóng tàu: Sử dụng cho các nắp thăm (inspection covers), cửa van chịu áp lực nước/dầu.
9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Cầu (ISO 7380) size M14
Ở size M14, sự khác biệt về khả năng chịu lực là rất lớn:
| Tiêu chí | Đầu Trụ M14 (DIN 912) | Đầu Cầu/Dù M14 (ISO 7380) |
|---|---|---|
| Chiều cao mũ | 14.0mm (Khối dày) | Hiếm gặp, rất mỏng |
| Size khóa lục giác | 12.0mm (Cực khỏe) | Thường nhỏ hơn |
| Khả năng chịu lực | Tối đa, chuyên dụng cho kết cấu | Thấp hơn, chủ yếu trang trí |
| Độ phổ biến | Rất phổ biến | Khó tìm mua |
Kết luận: Với các mối ghép chịu lực lớn như M14, DIN 912 đầu trụ là lựa chọn tiêu chuẩn và an toàn nhất.
10. Quy trình lắp đặt vít M14 hạng nặng an toàn
Thao tác với ốc lớn M14 cần dụng cụ và kỹ thuật phù hợp:
- Bước 1: Chuẩn bị lục giác 12mm loại tốt (thép cứng S2 hoặc Cr-V). Lục giác nhỏ hoặc kém chất lượng sẽ không thể siết đủ lực cho ốc M14 và dễ gây tai nạn lao động.
- Bước 2: Kiểm tra lỗ ren. Đảm bảo lỗ khoan mồi đủ sâu (tối thiểu 40mm nếu lỗ tịt) và sạch sẽ.
- Bước 3: Bôi trơn ren (Khuyến nghị). Với size lớn M14, ma sát rất lớn. Bôi một lớp mỡ bò hoặc hợp chất chống kẹt (anti-seize) giúp siết đạt lực mong muốn dễ dàng hơn.
- Bước 4: Siết lực. Dùng cần siết lực (torque wrench) tay đòn dài để đảm bảo an toàn.
11. Cách kiểm tra chất lượng ốc Inox 304 chuẩn DIN
Đảm bảo quyền lợi của bạn bằng các bước kiểm tra đơn giản:
- Ký hiệu dập nổi: Đầu mũ ốc M14 chuẩn DIN thường có dập chữ “A2-70” (A2 là Inox 304) và logo nhà sản xuất rõ nét.
- Thử axit: Dùng dung dịch thử Inox chuyên dụng. Inox 304 sẽ giữ màu xám/xanh, không đổi màu đỏ gạch như Inox 201.
- Độ hoàn thiện: Ren M14 bước 2.0mm rất lớn, phải đều, sắc sảo, bề mặt sáng mờ đặc trưng, không có ba dớ thừa.
12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Inox M14x35 & Nơi mua hàng
a. Giá bán lẻ tham khảo: 9,674 đ / Cái
Chưa đến 10.000 đồng cho một khối thép Inox 304 M14 “khổng lồ”. Mecsu Pro cam kết mức giá cạnh tranh nhất thị trường cho các sản phẩm bu lông size lớn, đi kèm với chính sách chiết khấu hấp dẫn cho đơn hàng dự án.
b. Tại sao Mecsu Pro là kho bu lông tin cậy?
- Hàng sẵn kho: Luôn có sẵn số lượng lớn các size M14 ngắn hiếm gặp như 30mm, 35mm, 40mm.
- Chất lượng kiểm định: Cam kết vật liệu Inox 304 chuẩn, hoàn tiền nếu sai cam kết.
- Giao hàng siêu tốc: Ship hỏa tốc nội thành, hỗ trợ ship toàn quốc.
MUA NGAY BULONG M14x35 INOX 304 TẠI MECSU
13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Vít M14x35
13.1. Tôi muốn taro ren M14 thì khoan lỗ bao nhiêu?
Với ren tiêu chuẩn M14 bước 2.0mm, bạn cần khoan lỗ mồi đường kính 12.0mm. Đây là kích thước tiêu chuẩn để tạo ra chân ren khỏe nhất cho dòng ốc chịu lực này.
13.2. Vít M14x35 này dùng lục giác mấy ly?
Theo tiêu chuẩn DIN 912, vít M14 dùng khóa lục giác 12mm. Đây là kích thước khóa khá lớn, thường không có trong các bộ lục giác mini cầm tay, bạn cần mua cây lẻ hoặc bộ lục giác công nghiệp.
13.3. Ren của vít này dài bao nhiêu?
Sản phẩm này là Ren Suốt (Full Thread). Toàn bộ phần thân dài 35mm đều được tiện ren, giúp bạn tận dụng tối đa chiều dài ngắn ngủi của nó để bám chắc vào lỗ máy.
13.4. Vít này có đi kèm long đền không?
Sản phẩm bán lẻ là thân bu lông. Do kích thước lớn, bạn nên mua thêm Long đền phẳng M14 dày và Long đền vênh M14 tại Mecsu để đảm bảo phân bố lực nén tốt nhất.
14. Hỗ trợ kỹ thuật từ đội ngũ Mecsu Pro
Bạn cần tư vấn giải pháp liên kết cho dự án công nghiệp nặng? Đội ngũ kỹ thuật Mecsu luôn sẵn sàng:
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Lời khuyên chuyên gia: Tính toán chiều sâu ren ăn khớp
a. Quy tắc an toàn
Với bu lông chịu lực lớn như M14, chiều sâu ren ăn khớp vào lỗ máy (bằng thép) tối thiểu phải bằng đường kính (1D = 14mm). Nếu bắt vào nhôm hoặc gang, cần sâu hơn (1.5D – 2D).
b. Lưu ý với vít ngắn
“Vít M14x35 khá ngắn. Nếu vật liệu kẹp (bản mã) dày 20mm, bạn chỉ còn 15mm ren ăn vào lỗ. Con số này vừa đủ chuẩn an toàn (14mm). Nếu bản mã dày hơn 20mm, bạn BẮT BUỘC phải đổi sang vít dài hơn như M14x40 hoặc M14x50 để đảm bảo an toàn.”
— Khuyến cáo từ kỹ sư kết cấu Mecsu.
(Khám phá thêm hàng ngàn mã sản phẩm kim khí chất lượng tại Mecsu.vn)
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.