Mô tả sản phẩm
Review chi tiết Bulong Lục Giác Chìm Đầu Trụ DIN 912 M14x40: Khối thép chịu lực khổng lồ
Mục Lục Bài Viết
- 1. Tổng quan về Vít Lục Giác Chìm Trụ M14x40 Inox 304
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
- 3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M14 dài 40mm
- 4. Tại sao Inox 304 là vật liệu lý tưởng cho bu lông M14?
- 5. Đánh giá độ bền cắt và mô-men xoắn của vít M14x40
- 6. Phân loại các dòng lục giác chìm M14 trên thị trường
- 7. Ưu điểm và hạn chế của vít Inox M14x40
- 8. Ứng dụng thực tế: M14x40 – Chuyên trị máy ép và kết cấu thép
- 9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Lục giác ngoài (DIN 933) size M14
- 10. Quy trình lắp đặt vít lớn M14 an toàn
- 11. Cách kiểm tra chất lượng ốc Inox 304 thật hay giả
- 12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Inox M14x40 & Nơi mua hàng
- 13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Vít M14x40
- 14. Hỗ trợ kỹ thuật từ đội ngũ Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên chuyên gia: Sử dụng mỡ chịu nhiệt khi lắp đặt
1. Tổng quan về Vít Lục Giác Chìm Trụ M14x40 Inox 304
Lục Giác Chìm Đầu Trụ Inox 304 DIN912 M14x40 là một sản phẩm đặc thù trong ngành cơ khí hạng nặng. Với đường kính thân lên tới 14mm nhưng chiều dài chỉ vỏn vẹn 40mm, con bu lông này trông như một “khối trụ” vững chắc, được thiết kế để chịu tải trọng cắt cực lớn tại các điểm nối ngắn hoặc các mặt bích dày.
Sản phẩm được gia công từ thép không gỉ SUS304 (Inox 304), đảm bảo khả năng hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, chống lại sự ăn mòn hóa học và oxy hóa. Thiết kế đầu trụ chuẩn DIN 912 với giác khóa 12mm cho phép người thợ dùng lực siết tay tối đa, ép chặt các chi tiết máy nặng nề một cách an toàn và chính xác.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
Để hỗ trợ các kỹ sư thiết kế máy tính toán chính xác tải trọng, Mecsu Pro cung cấp bảng thông số kỹ thuật đầy đủ cho mã sản phẩm B02M1401040TH00:
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0043691 |
| MPN | B02M1401040TH00 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 912 |
| Kích thước ren (d) | M14 |
| Bước ren (P) | 2.0 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài (L) | 40 mm |
| Đường kính mũ (dk) | 21.0 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 14.0 mm |
| Dụng cụ mở (s) | Lục giác 12 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Trụ (Cylindrical Head) |
| Chất liệu | Inox 304 (Stainless Steel) |
| Lĩnh vực ứng dụng | Dầu khí, Đóng tàu, Máy ép |
| Kiểu thân | Ren Suốt (Full Thread) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M14 dài 40mm
M14x40 gây ấn tượng mạnh bởi sự chắc chắn và kích thước lớn của các chi tiết:
- Phần Mũ Vít: Rất đồ sộ với đường kính lên tới 21mm và chiều cao 14mm. Khối lượng mũ vít lớn giúp chịu được lực va đập và lực nén cực cao. Lỗ lục giác chìm kích thước 12mm (cần bộ lục giác cỡ lớn), cho phép sử dụng các cần siết lực dài để đạt mô-men xoắn tối đa mà không lo bị trượt giác hay làm toét đầu.
- Phần Thân Vít: Chiều dài 40mm được tiện ren suốt với bước ren thô 2.0mm. Với đường kính 14mm và chiều dài ngắn, thân vít có độ cứng vững tuyệt đối, gần như không thể bị uốn cong. Thiết kế ren suốt giúp tối đa hóa diện tích bám ren trong lỗ taro hoặc đai ốc.
4. Tại sao Inox 304 là vật liệu lý tưởng cho bu lông M14?
Ở kích thước M14, bu lông thường được dùng cho các kết cấu quan trọng và khó thay thế. Inox 304 là lựa chọn tối ưu vì:
- Độ bền mỏi cao: Trong các máy móc hạng nặng rung động mạnh, Inox 304 có độ dẻo dai giúp hấp thụ xung lực tốt hơn thép cứng giòn, ngăn ngừa hiện tượng gãy mỏi bất ngờ.
- Bảo trì dễ dàng: Với các con ốc lớn như M14, nếu bị rỉ sét “chết” ren, việc cắt bỏ cực kỳ khó khăn và tốn kém (phải dùng máy cắt lớn). Inox 304 không bị rỉ sét tại chân ren, giúp việc tháo lắp bảo trì luôn nhẹ nhàng.
- Kháng hóa chất: Chịu được dầu mỡ công nghiệp, dung môi và nước mưa, đảm bảo tuổi thọ công trình lên đến hàng chục năm.
5. Đánh giá độ bền cắt và mô-men xoắn của vít M14x40
M14x40 là một “chiến binh” thực thụ về khả năng chịu lực cắt ngang (Shear Strength):
Do thân vít ngắn và đường kính lớn (14mm), mô-men uốn tác động lên thân vít gần như bằng không. Khả năng chịu lực cắt của nó là cực đại, phù hợp cho các mối ghép bu lông chịu lực trượt. Với khóa lục giác 12mm, bạn có thể áp dụng mô-men xoắn lên tới 110-120 Nm, đảm bảo ép chặt mọi bề mặt kim loại dày và nặng.
6. Phân loại các dòng lục giác chìm M14 trên thị trường
Tùy vào yêu cầu kỹ thuật, bạn có thể chọn các biến thể:
- Inox 304 (Sản phẩm này): Phổ biến nhất, giá 10,246 đ/cái, cân bằng hoàn hảo giữa độ bền và khả năng chống gỉ.
- Thép đen 12.9: Cứng hơn, dùng cho khuôn mẫu ép nhựa áp lực cao, nhưng rất dễ gỉ nếu không có dầu bảo quản liên tục.
- Inox 316 (A4): Dành cho môi trường ngâm trực tiếp trong nước biển hoặc hóa chất ăn mòn mạnh (giá thành cao hơn).
7. Ưu điểm và hạn chế của vít Inox M14x40
Ưu điểm:
- Sức mạnh tuyệt đối: Đường kính 14mm mang lại sự an tâm tuyệt đối về tải trọng, có thể thay thế nhiều con vít nhỏ.
- Gọn gàng: Chiều dài 40mm cực ngắn giúp vít nằm gọn trong kết cấu, không lồi đuôi gây nguy hiểm.
- Chống trượt giác: Đầu lục giác 12mm rất lớn, cực khó bị trượt khi siết mạnh.
- Ren suốt: Không bị giới hạn vị trí bắt đai ốc, linh hoạt sử dụng.
Nhược điểm:
- Cần dụng cụ lớn: Phải có bộ lục giác size 12mm (thường không có trong các bộ lục giác mini).
- Đầu mũ to: Đường kính mũ 21mm cần không gian lắp đặt rộng rãi hoặc phải doa lỗ bậc lớn.
8. Ứng dụng thực tế: M14x40 – Chuyên trị máy ép và kết cấu thép
Size M14x40 có những ứng dụng đặc thù trong công nghiệp nặng:
- Máy ép thủy lực: Dùng để bắt các tấm khuôn, tấm chặn chịu áp lực lớn. Lực cắt của M14 đảm bảo các tấm không bị trượt khi máy vận hành.
- Kết nối dầm cầu trục: Bắt các bản mã liên kết dày 10-15mm trên hệ thống đường ray cầu trục nhà xưởng.
- Bắt chân máy nén khí: Dùng để cố định các máy nén khí công nghiệp cỡ lớn xuống sàn hoặc khung đế.
- Hệ thống bơm cao áp: Kẹp chặt các mặt bích đường ống lớn chịu áp suất cao.
- Ngành ô tô tải: Bắt các chi tiết hệ thống treo, nhíp xe hoặc khung gầm chịu lực.
9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Lục giác ngoài (DIN 933) size M14
Lựa chọn kiểu đầu vít phù hợp với thiết kế:
| Tiêu chí | Đầu Trụ M14 (DIN 912) | Lục giác ngoài M14 (DIN 933) |
|---|---|---|
| Dụng cụ siết | Lục giác 12mm (Gọn gàng) | Cờ lê 22mm (Rất cồng kềnh) |
| Lắp đặt | Có thể lắp chìm trong lỗ | Cần không gian rất rộng để xoay cờ lê |
| Lực siết | Tập trung, an toàn hơn | Tốt, nhưng dễ bị bo tròn đầu ốc nếu cờ lê hở |
| Thẩm mỹ | Hiện đại, tinh tế | Thô, công nghiệp cũ |
Kết luận: Với size lớn M14, việc dùng cờ lê 22mm cần không gian rất lớn. DIN 912 giúp tiết kiệm không gian thiết kế đáng kể.
10. Quy trình lắp đặt vít lớn M14 an toàn
Thao tác với ốc lớn M14 cần chú ý để đảm bảo an toàn lao động:
- Bước 1: Chuẩn bị lục giác 12mm loại thép cứng (S2 hoặc Cr-V). Nên dùng cần tự động (ratchet) đầu 1/2 inch hoặc 3/4 inch để có cánh tay đòn đủ dài.
- Bước 2: Kiểm tra độ sâu lỗ ren. Vì vít chỉ dài 40mm, phải đảm bảo lỗ ren đủ sâu để vít bám hết ren nhưng không được chạm đáy (nếu là lỗ tịt).
- Bước 3: Bôi trơn (Bắt buộc). Với M14 Inox, ma sát rất lớn. Bôi mỡ bò hoặc hợp chất chống kẹt (Anti-seize) vào ren để siết êm và tránh cháy ren (galling).
- Bước 4: Siết lực. Siết dứt khoát. Dùng cờ lê lực (Torque wrench) nếu yêu cầu độ chính xác kỹ thuật.
11. Cách kiểm tra chất lượng ốc Inox 304 thật hay giả
Đảm bảo bạn nhận được sản phẩm đúng giá trị:
- Ký hiệu trên mũ: Ốc M14 chuẩn DIN 912 luôn có dập chìm chữ “A2-70” (A2 là Inox 304, 70 là cấp bền) và logo nhà sản xuất rõ nét.
- Kích thước: Đo đường kính mũ phải đủ 21mm, chiều cao 14mm. Hàng kém chất lượng thường làm thiếu kích thước để tiết kiệm vật liệu.
- Thử axit: Dùng dung dịch thử chuyên dụng. Inox 304 không đổi màu đỏ gạch như Inox 201.
12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Inox M14x40 & Nơi mua hàng
a. Giá bán lẻ tham khảo: 10,246 đ / Cái
Khoảng 10.000 đồng cho một khối thép Inox M14 nặng trịch là mức giá rất hợp lý cho sự an toàn của công trình. Mecsu Pro nhập khẩu trực tiếp nên có giá tốt nhất thị trường, đặc biệt ưu đãi cho khách hàng mua số lượng lớn.
b. Tại sao chọn Mecsu Pro?
- Kho hàng chuyên sâu: Có sẵn các size lớn M14, M16, M20… với đủ chiều dài.
- Chất lượng chuẩn DIN: Cam kết đúng vật liệu, đúng thông số kỹ thuật.
- Giao hàng hỏa tốc: Đáp ứng tiến độ gấp rút của nhà xưởng.
ĐẶT MUA NGAY BULONG M14x40 INOX 304 TẠI MECSU
13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Vít M14x40
13.1. Tôi cần khoan lỗ mồi bao nhiêu để taro ren M14?
Với ren tiêu chuẩn M14 bước 2.0mm, bạn cần khoan lỗ mồi đường kính 12.0mm. Đây là kích thước chuẩn để mũi taro tạo ra chân ren M14 khỏe nhất.
13.2. Vít M14x40 có dùng được cho tắc kê nở đạn không?
Rất tốt. Nở đạn M14 (tắc kê sắt) dùng ren chuẩn 2.0mm nên hoàn toàn khớp. Chiều dài 40mm thích hợp để bắt các bản mã dày khoảng 15-20mm lên sàn bê tông (vì nở đạn M14 thường nằm âm xuống sàn).
13.3. Vít này chịu được tải trọng treo bao nhiêu?
Về lý thuyết, bu lông M14 Inox 304 (A2-70) có thể chịu lực kéo đứt lên tới hơn 8 tấn (8000kg). Tuy nhiên, tải trọng làm việc an toàn khuyến nghị thấp hơn (khoảng 1500-2000kg) để đảm bảo hệ số an toàn.
13.4. Dùng lục giác nào để mở ốc này?
Bạn cần dùng chìa lục giác (Allen key) size 12mm. Đây là size lớn, hãy đảm bảo bạn có dụng cụ này trước khi mua ốc.
14. Hỗ trợ kỹ thuật từ đội ngũ Mecsu Pro
Bạn cần tư vấn tính toán lực bền cho bu lông? Liên hệ ngay với chúng tôi:
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Lời khuyên chuyên gia: Sử dụng mỡ chịu nhiệt khi lắp đặt
a. Ngăn ngừa hiện tượng “cháy ren” (Galling)
Với các size lớn như M14, diện tích tiếp xúc ren lớn, ma sát sinh ra khi siết là cực cao. Nếu không bôi trơn, ren Inox có thể bị nóng chảy cục bộ và dính chặt vào nhau ngay lập tức. Hãy bôi mỡ chịu nhiệt hoặc mỡ đồng (Anti-seize) vào ren.
b. Sử dụng Long đền vênh
“Với các máy móc hạng nặng rung động mạnh, bu lông M14 cũng có thể bị lỏng. Hãy luôn lót thêm Long đền vênh M14. Nó sẽ giữ cho bu lông luôn căng và an toàn, tránh tai nạn đáng tiếc.”
— Kinh nghiệm từ kỹ sư lắp máy Mecsu.
(Xem thêm hàng ngàn mã sản phẩm bu lông ốc vít chất lượng cao tại Mecsu.vn)















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.