Mô tả sản phẩm
Đánh giá chi tiết Bulong Lục Giác Chìm Đầu Trụ DIN 912 M4x50 Ren Lửng: Kết nối vững chắc cho các cơ cấu có độ dày lớn
Mục Lục Bài Viết
- 1. Giới thiệu đặc điểm Vít Lục Giác Chìm Trụ M4x50 Inox 304
- 2. Thông tin kỹ thuật chi tiết từ nhà sản xuất
- 3. Phân tích cấu trúc Bu lông đầu trụ DIN 912 kích thước M4x50mm
- 4. Ưu thế của vật liệu Inox 304 trong dòng vít M4 dài 50mm
- 5. Đánh giá độ bền kéo và khả năng chịu tải của vít M4x50
- 6. Các dòng lục giác chìm M4 phổ biến trên thị trường kim khí
- 7. Điểm mạnh và hạn chế cần lưu ý khi dùng vít Inox M4x50
- 8. Ứng dụng thực tế: M4x50 – Lựa chọn hoàn hảo cho các liên kết sâu
- 9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Cầu (ISO 7380) cùng size M4
- 10. Hướng dẫn lắp đặt vít M4 chuẩn xác, ngăn ngừa tình trạng bó ren
- 11. Cách kiểm định chất lượng ốc Inox 304 đạt chuẩn DIN quốc tế
- 12. Cập nhật giá bán Lục Giác Chìm Trụ Inox M4x50 & Địa chỉ mua hàng
- 13. Các câu hỏi thường gặp khi sử dụng dòng vít M4x50
- 14. Dịch vụ chăm sóc và hỗ trợ kỹ thuật từ Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên chuyên gia: Tầm quan trọng của phần thân trơn trong mối nối dài
1. Giới thiệu đặc điểm Vít Lục Giác Chìm Trụ M4x50 Inox 304
Lục Giác Chìm Đầu Trụ Inox 304 DIN912 M4x50 là linh kiện cơ khí có chiều dài ấn tượng lên đến 50mm, thuộc nhóm bulong chuyên dụng cho các mối liên kết xuyên thấu hoặc các cụm chi tiết có khoảng cách xa. Đặc trưng nổi bật của mã sản phẩm này chính là thiết kế Ren Lửng (Partial Thread), giúp tối ưu lực kẹp và độ ổn định cho các hệ thống máy móc yêu cầu độ chính xác cao.
Sản phẩm được đúc từ thép không gỉ Inox 304 cao cấp, mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội trong các môi trường khắc nghiệt. Với phần thân trơn dài chiếm tỷ lệ lớn, vít M4x50 đóng vai trò như một trục định vị vững chắc, giảm thiểu sự mài mòn lỗ khoan và tăng cường tuổi thọ cho các mối ghép phức tạp tại hệ thống phân phối của Mecsu.
2. Thông tin kỹ thuật chi tiết từ nhà sản xuất
Dưới đây là bảng dữ liệu kỹ thuật chuẩn xác cho mã sản phẩm B02M0401050PH00 để các kỹ sư dễ dàng tra cứu:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0630096 |
| MPN | B02M0401050PH00 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 912 |
| Kích thước ren (d) | M4 |
| Bước ren (P) | 0.7 mm (Ren thô) |
| Chiều dài tổng (L) | 50 mm |
| Độ dài phần ren (b) | 20 mm |
| Đường kính mũ (dk) | 7.0 mm |
| Độ dày mũ (k) | 4.0 mm |
| Dụng cụ mở (s) | Lục giác 3 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Trụ (Socket Cap) |
| Chất liệu cấu thành | Inox 304 (Stainless Steel) |
| Lĩnh vực ứng dụng | Đóng tàu, Dầu khí, Thực phẩm |
| Cấu trúc thân | Ren Lửng (Partial Thread) |
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
3. Phân tích cấu trúc Bu lông đầu trụ DIN 912 kích thước M4x50mm
Thiết kế của M4x50 tập trung vào tính cân bằng giữa chiều dài vượt trội và khả năng truyền lực siết:
- Phần Mũ Vít: Hình trụ đứng có đường kính 7mm và chiều cao 4mm. Hốc lục giác chìm 3mm được gia công sâu, giúp dụng cụ siết bám chắc chắn, hạn chế tối đa hiện tượng trượt hoặc làm hỏng đầu vít khi thao tác.
- Phần Thân Vít: Tổng thân dài 50mm, trong đó phần ren chỉ chiếm 20mm ở đoạn cuối. Phần thân trơn dài 30mm còn lại giúp vít chịu lực bẻ ngang cực tốt và đảm bảo các chi tiết lắp ráp không bị lệch trục trong suốt quá trình vận hành.
4. Ưu thế của vật liệu Inox 304 trong dòng vít M4 dài 50mm
Trong các hệ thống máy móc yêu cầu độ bền cao, Inox 304 là sự lựa chọn không thể thay thế cho vít M4x50 nhờ:
- Khả năng kháng rỉ sét tuyệt đối: Đặc biệt quan trọng đối với các thiết bị hoạt động ngoài trời hoặc trong nhà máy chế biến thực phẩm, nơi thường xuyên phải tiếp xúc với độ ẩm và các chất tẩy rửa mạnh.
- Độ bóng và tính thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng mịn tự nhiên giúp duy trì vẻ ngoài chuyên nghiệp cho sản phẩm hoàn thiện mà không cần qua bất kỳ công đoạn xử lý xi mạ độc hại nào.
5. Đánh giá độ bền kéo và khả năng chịu tải của vít M4x50
Dù có đường kính ren nhỏ, nhưng vít M4x50 vẫn thể hiện hiệu suất cơ lý đáng tin cậy:
Khi sử dụng dụng cụ mở 3mm, lực siết cần được điều chỉnh phù hợp với đặc tính của Inox. Nhờ cấu tạo ren lửng, phần thân trơn chiếm tới 60% chiều dài giúp tăng cường mô-men chống uốn. Theo các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành, vít M4 Inox 304 cung cấp lực giữ ổn định cho các linh kiện điện tử, nắp hộp bảo vệ và các chi tiết cơ khí chính xác chịu rung động liên tục.
6. Các dòng lục giác chìm M4 phổ biến trên thị trường kim khí
Người dùng có thể lựa chọn các loại vật liệu khác nhau tùy vào đặc thù công việc:
- Inox 304 (Mã 0630096): Sự lựa chọn tối ưu về chi phí và hiệu năng, đáp ứng tốt 95% các nhu cầu dân dụng và công nghiệp.
- Thép cường độ cao (Cấp bền 12.9): Thường có màu đen, dùng cho các vị trí chịu tải trọng cực lớn trong chế tạo khuôn mẫu nhưng dễ bị gỉ nếu không được bảo quản tốt.
- Inox 201: Giá thành rẻ hơn nhưng khả năng chống oxy hóa kém, dễ bị ố vàng khi gặp môi trường ẩm ướt.
7. Điểm mạnh và hạn chế cần lưu ý khi dùng vít Inox M4x50
Ưu điểm:
- Khả năng chịu lực cắt cực tốt: Thân trơn dài 30mm bảo vệ liên kết khỏi các tác động bẻ ngang.
- Định vị chính xác: Phần thân không ren giúp các chi tiết ghép nối được cố định đúng tâm, tránh rơ lắc.
- Chống chịu môi trường tốt: Phù hợp cho cả ứng dụng trong nhà và ngoài trời.
- Lắp đặt âm bề mặt: Đầu trụ dìm sâu giúp bề mặt máy móc phẳng phiu và an toàn.
Nhược điểm:
- Kén độ dày vật liệu: Do chỉ có 20mm ren, bạn cần tính toán kỹ độ dày của các tấm vật liệu để phần ren có thể bắt chặt vào chi tiết dưới cùng.
- Nguy cơ biến dạng đầu lục giác: Do kích thước hốc 3mm khá nhỏ, cần sử dụng lực siết vừa đủ và dụng cụ chuẩn.
8. Ứng dụng thực tế: M4x50 – Lựa chọn hoàn hảo cho các liên kết sâu
Với chiều dài 50mm và ưu thế ren lửng, M4x50 được tin dùng trong nhiều lĩnh vực:
- Lắp ráp vỏ thiết bị điện tử: Chuyên dùng để kết nối các lớp vỏ nhựa dày hoặc các bộ tản nhiệt nhôm trong máy tính, biến tần.
- Công nghiệp thực phẩm & Y tế: Sử dụng trong các hệ thống băng tải, máy đóng gói yêu cầu vệ sinh an toàn và kháng hóa chất.
- Thiết bị năng lượng mặt trời: Cố định các linh kiện nhỏ trên khung giá đỡ ngoài trời nhờ tính bền bỉ trước thời tiết.
- Ngành mộc và nội thất cao cấp: Lắp đặt các loại tay nắm, bản lề hoặc phụ kiện trang trí xuyên qua các tấm gỗ dày.
- Chế tạo robot và Drone: Dùng làm trục kết nối cho các module hoặc cánh tay máy yêu cầu sự ổn định tuyệt đối.
9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Cầu (ISO 7380) cùng size M4
Việc chọn lựa kiểu đầu vít phù hợp sẽ quyết định tính năng của mối ghép:
| Tiêu chí so sánh | Đầu Trụ M4 (DIN 912) | Đầu Cầu/Dù M4 (ISO 7380) |
|---|---|---|
| Chiều cao mũ (k) | 4.0mm (Khỏe khoắn, truyền lực tốt) | 2.2mm (Gọn nhẹ, mang tính trang trí) |
| Khả năng chịu siết | Vượt trội nhờ hốc lục giác sâu | Trung bình, dễ bị tuôn hốc nếu siết mạnh |
| Đặc điểm lắp đặt | Cần khoét lỗ sâu để giấu đầu vít | Phù hợp cho bề mặt phẳng, mỏng |
| Mô-men siết khuyên dùng | Khoảng 3.0 Nm | Khoảng 2.0 Nm |
Tổng kết: Nếu ưu tiên tính chịu lực và độ bền cơ khí, mã M4 DIN 912 là phương án hàng đầu.
10. Hướng dẫn lắp đặt vít M4 chuẩn xác, ngăn ngừa tình trạng bó ren
Đối với các loại vít dài như M4x50, quy trình lắp đặt đúng kỹ thuật là rất quan trọng:
- Bước 1: Sử dụng khóa lục giác 3mm chất lượng, đảm bảo các cạnh khóa không bị mòn để tránh làm tròn hốc vít.
- Bước 2: Chuẩn bị lỗ khoan mồi. Với ren M4 bước 0.7, hãy dùng mũi khoan 3.3mm để tạo ren nền vững chắc nhất.
- Bước 3: Bắt vít bằng tay ở những vòng đầu tiên để đảm bảo ren đi đúng khớp, tránh hiện tượng lệch ren làm hỏng phôi.
- Bước 4: Siết lực vừa phải. Đối với vật liệu Inox, nên tránh dùng máy vặn vít tốc độ quá cao vì nhiệt lượng sinh ra dễ gây hiện tượng bó kẹt ren (galling).
11. Cách kiểm định chất lượng ốc Inox 304 đạt chuẩn DIN quốc tế
Để đảm bảo mua đúng hàng chuẩn, bạn có thể thực hiện các bước kiểm tra sau:
- Kiểm tra ngoại quan: Vít Inox 304 thật có màu trắng bạc sáng mờ, đường ren sắc nét, phần thân trơn láng mịn không tì vết.
- Thử nghiệm nam châm: Thông thường Inox 304 không hút nam châm. Tuy nhiên, sau quá trình gia công nguội, đầu và thân vít có thể có từ tính nhẹ. Nếu nam châm hít quá mạnh, khả năng cao đó là Inox 201 hoặc sắt xi mạ.
- Ký hiệu trên đầu: Các sản phẩm chính hãng thường dập chìm ký hiệu vật liệu (A2-70) hoặc logo thương hiệu ở mặt trên của mũ trụ.
12. Cập nhật giá bán Lục Giác Chìm Trụ Inox M4x50 & Địa chỉ mua hàng
a. Giá bán lẻ tham khảo: 1,271 đ / Cái
Chỉ với mức giá cực kỳ hợp lý, bạn đã có trong tay giải pháp liên kết Inox 304 đạt chuẩn công nghiệp Đức. Mecsu Pro luôn có chính sách giá ưu đãi, giảm giá trực tiếp cho khách hàng đặt mua theo hộp hoặc theo số lượng lớn cho dự án thi công.
b. Tại sao nên lựa chọn mua hàng tại Mecsu Pro?
- Cam kết chất lượng: Sản phẩm đúng chuẩn DIN 912, sai số kích thước cực thấp.
- Minh bạch nguồn gốc: Đầy đủ giấy tờ chứng nhận vật liệu cho các nhà thầu yêu cầu khắt khe.
- Giao hàng linh hoạt: Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật tận tâm và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
ĐẶT MUA BULONG M4x50 INOX 304 TẠI MECSU
MUA THÊM NHIỀU LOẠI LGC ĐẦU TRỤ INOX KHÁC TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp khi sử dụng dòng vít M4x50
13.1. Tại sao tôi cần dùng ren lửng cho kích thước 50mm thay vì ren suốt?
Với độ dài 50mm, phần thân trơn đóng vai trò vô cùng quan trọng giúp triệt tiêu ma sát tại các lỗ khoan của tấm vật liệu trung gian. Điều này giúp lực ép tập trung hoàn toàn vào phần ren ở cuối thân, tạo ra liên kết khít khao và chắc chắn hơn nhiều so với việc dùng ren suốt trên toàn bộ thân vít.
13.2. Vít M4x50 Inox 304 có thể dùng cho môi trường hóa chất không?
Inox 304 chịu được hầu hết các loại axit hữu cơ và dung dịch tẩy rửa thông thường. Tuy nhiên, nếu dùng trong môi trường axit đậm đặc hoặc các bể chứa hóa chất xi mạ, bạn nên cân nhắc nâng cấp lên Inox 316 để có tuổi thọ tốt nhất.
13.3. Làm sao để tránh hiện tượng gãy thân vít khi siết ở độ sâu 50mm?
Do vít M4 có đường kính khá nhỏ nhưng chiều dài lớn, bạn tuyệt đối không nên dùng máy siết lực cao ngay từ đầu. Hãy siết bằng tay để cảm nhận độ căng của ren và luôn đảm bảo lỗ khoan mồi đủ sâu để tránh việc đầu vít bị kịch đáy gây đứt thân.
13.4. Sản phẩm này có khả năng chịu nhiệt trong các lò sấy công nghiệp không?
Vít Inox 304 giữ được đặc tính cơ học ổn định ở nhiệt độ lên tới hơn 800 độ C. Vì vậy, M4x50 hoàn toàn an toàn khi sử dụng trong các lò sấy, thiết bị nhiệt gia dụng hoặc máy móc công nghiệp nhẹ.
14. Dịch vụ chăm sóc và hỗ trợ kỹ thuật từ Mecsu Pro
Mecsu không đơn thuần là đơn vị cung cấp vật tư, chúng tôi là đối tác kỹ thuật tin cậy cho mọi dự án của bạn:
Văn phòng & Kho hàng: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Đường dây nóng: 1800 8137
Hòm thư điện tử: [email protected]
Cổng thông tin: mecsu.vn
15. Lời khuyên chuyên gia: Tầm quan trọng của phần thân trơn trong mối nối dài
a. Giải quyết bài toán lực bẻ (Shear Force)
Đối với các bulong có độ dài lớn như 50mm, rủi ro bị bẻ ngang tại vị trí tiếp giáp giữa các tấm vật liệu là rất cao. Vít ren lửng với phần thân trơn đặc (không bị tiện khía ren) cung cấp tiết diện chịu lực lớn nhất, giúp mối nối không bị biến dạng ngay cả khi chịu tải trọng động.
b. Tối ưu hóa lực ép kẹp (Clamping Effect)
“Khi lắp ráp các chi tiết dày, hãy chọn vít có chiều dài phần thân trơn xấp xỉ với độ dày của tấm vật liệu bên trên. Điều này cho phép đầu vít kéo tấm vật liệu trên ép chặt vào tấm bên dưới một cách hiệu quả nhất, tránh tình trạng ren bị kẹt giữa hai tấm gây lỏng lẻo mối nối.”
— Đội ngũ tư vấn kỹ thuật cơ khí Mecsu.
(Khám phá thêm các giải pháp liên kết tối ưu cho doanh nghiệp của bạn tại Mecsu.vn)















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.