Mô tả sản phẩm
Đánh giá chi tiết Bulong Lục Giác Chìm Đầu Trụ DIN 912 M6x45 Ren Lửng: Giải pháp cơ khí cho liên kết chịu lực
Mục Lục Bài Viết
- 1. Giới thiệu về Vít Lục Giác Chìm Trụ M6x45 Inox 304
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
- 3. Đặc điểm hình học Bu lông đầu trụ DIN 912 size M6 dài 45mm
- 4. Ưu điểm của Inox 304 trong chế tạo vít M6 dài 45mm
- 5. Phân tích độ bền kéo và mô-men xoắn của vít M6x45
- 6. Các chủng loại lục giác chìm M6 thông dụng trên thị trường
- 7. Điểm mạnh và hạn chế của dòng vít Inox M6x45 ren lửng
- 8. Ứng dụng thực tế: M6x45 – Linh kiện then chốt trong lắp ráp máy
- 9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Cầu (ISO 7380) size M6
- 10. Hướng dẫn quy trình lắp đặt vít M6 đúng chuẩn kỹ thuật
- 11. Phương pháp nhận biết ốc Inox 304 đạt chuẩn DIN
- 12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Inox M6x45 & Địa chỉ cung ứng
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về sản phẩm M6x45
- 14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu từ Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên chuyên gia: Tối ưu mối ghép nhờ phần thân trơn
1. Giới thiệu về Vít Lục Giác Chìm Trụ M6x45 Inox 304
Lục Giác Chìm Đầu Trụ Inox 304 DIN912 M6x45 là dòng vật tư kim khí quan trọng với tổng chiều dài thân đạt 45mm và đường kính ren 6mm. Đây là kích thước phổ biến trong các cụm chi tiết máy đòi hỏi sự kết hợp giữa độ dài lớn và khả năng chịu lực ổn định. Đặc tính nổi bật nhất của mã hàng này chính là cấu tạo Ren Lửng (Partial Thread), mang lại sự chắc chắn và giảm thiểu rủi ro biến dạng cho các liên kết chịu tải trọng động.
Được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ Inox 304 cao cấp, vít M6x45 không chỉ đảm bảo khả năng chống rỉ sét vượt trội mà còn có bề mặt gia công tinh xảo. Thiết kế ren lửng giúp phần thân không có ren đóng vai trò như một chốt định vị, hỗ trợ truyền lực cắt tốt hơn và tăng độ cứng vững cho các thiết bị công nghiệp tại hệ thống Mecsu.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
Để hỗ trợ các bộ phận thiết kế và thu mua tính toán chuẩn xác, Mecsu Pro cung cấp thông số kỹ thuật cho mã B02M0601045PH00:
| Thuộc tính kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0633800 |
| MPN | B02M0601045PH00 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | DIN 912 |
| Kích thước ren (d) | M6 |
| Bước ren (P) | 1.0 mm (Ren thô) |
| Chiều dài tổng (L) | 45 mm |
| Độ dài phần ren (b) | 24 mm |
| Đường kính mũ (dk) | 10.0 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 6.0 mm |
| Dụng cụ mở (s) | Lục giác 5 mm |
| Kiểu dáng mũ | Đầu Trụ (Socket Cap) |
| Chất liệu chế tạo | Inox 304 (Stainless Steel) |
| Lĩnh vực ứng dụng | Đóng tàu, Dầu khí, Cơ khí thực phẩm |
| Cấu tạo thân | Ren Lửng (Partial Thread) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm hình học Bu lông đầu trụ DIN 912 size M6 dài 45mm
Cấu trúc của M6x45 ren lửng được tính toán kỹ lưỡng để tối ưu hóa khả năng liên kết:
- Phần Mũ Vít: Hình trụ đặc trưng với đường kính 10mm và độ dày mũ 6mm. Lỗ lục giác chìm sâu bên trong tương thích hoàn toàn với khóa 5mm, cho phép truyền lực siết cực lớn mà không lo bị tuôn hay hỏng đầu vít.
- Phần Thân Vít: Tổng chiều dài 45mm được chia làm 2 phần: 24mm được cán ren bước 1.0mm và 21mm thân trơn. Phần thân trơn này có đường kính xấp xỉ bằng đường kính ngoài của ren, giúp tăng cường khả năng chịu lực uốn và giảm ma sát với thành lỗ khoan.
4. Ưu điểm của Inox 304 trong chế tạo vít M6 dài 45mm
Trong các hệ thống máy móc yêu cầu độ bền cao, Inox 304 đem lại những giá trị cốt lõi:
- Kháng ăn mòn tuyệt vời: Bảo vệ mối ghép khỏi sự xâm nhập của oxy hóa trong môi trường ẩm hoặc tiếp xúc với hóa chất nhẹ. Điều này cực kỳ quan trọng đối với các thiết bị trong nhà máy chế biến thực phẩm.
- Tính thẩm mỹ và độ sạch: Inox 304 có độ bóng tự nhiên, không cần lớp mạ, giúp duy trì bề ngoài chuyên nghiệp và đảm bảo các tiêu chuẩn vệ sinh công nghiệp khắt khe.
5. Phân tích độ bền kéo và mô-men xoắn của vít M6x45
Dòng vít M6x45 cung cấp hiệu suất làm việc bền bỉ cho các ứng dụng tải trọng trung bình:
Với dụng cụ mở là lục giác 5mm, người vận hành có thể tác động lực siết mạnh hơn hẳn so với các kích thước nhỏ như M4 hay M5. Nhờ cấu trúc ren lửng, phần thân trơn dài 21mm giúp bảo vệ bulong khỏi các lực xé ngang (shear stress) tại vị trí ghép nối giữa hai bề mặt vật liệu. Theo các tiêu chuẩn thử nghiệm cơ lý, vít M6 Inox 304 đáp ứng tốt các yêu cầu về lực kéo và lực nén trong các cụm khung máy và giá đỡ thiết bị.
6. Các chủng loại lục giác chìm M6 thông dụng trên thị trường
Người dùng có thể lựa chọn các loại vật liệu khác tùy vào môi trường lắp đặt thực tế:
- Inox 304 (Mã 0633800): Là dòng sản phẩm đa năng nhất, cân bằng giữa khả năng chống gỉ và giá thành (1,568 đ/cái).
- Thép cường độ cao 12.9: Thường có màu đen, dùng cho các vị trí yêu cầu tải trọng cực nặng nhưng cần tránh môi trường ẩm ướt để không bị rỉ sét.
- Inox 316: Lựa chọn tối ưu cho các môi trường khắc nghiệt như tàu biển hoặc nhà máy hóa chất nhờ khả năng kháng muối và axit vượt trội.
7. Điểm mạnh và hạn chế của dòng vít Inox M6x45 ren lửng
Ưu điểm:
- Chịu lực cắt vượt trội: Phần thân trơn 21mm giúp triệt tiêu rủi ro đứt vít khi có lực tác động ngang.
- Định vị chuẩn xác: Giảm độ rơ giữa vít và lỗ khoan, giúp cụm máy vận hành êm ái hơn.
- Tuổi thọ cao: Chất liệu Inox 304 không bị giòn gãy hay hoen rỉ theo thời gian.
- Dễ dàng bảo trì: Đầu lục giác sâu giúp thao tác tháo lắp nhanh chóng, kể cả sau thời gian dài sử dụng.
Nhược điểm:
- Yêu cầu độ dày chi tiết: Chỉ phát huy hiệu quả khi vật liệu kẹp có độ dày tối thiểu tương đương với phần thân trơn.
- Giá thành: Cao hơn so với các dòng vít thép xi kẽm thông thường.
8. Ứng dụng thực tế: M6x45 – Linh kiện then chốt trong lắp ráp máy
Với kích thước M6x45 và chất liệu thép không gỉ, sản phẩm được tin dùng trong nhiều lĩnh vực:
- Ngành năng lượng tái tạo: Lắp ráp các khung giá đỡ tấm pin năng lượng mặt trời nhờ khả năng chịu đựng thời tiết ngoài trời.
- Cơ khí chế tạo máy: Sử dụng trong hệ thống băng chuyền, máy đóng gói thực phẩm và các dây chuyền sản xuất tự động.
- Công nghiệp ô tô và xe máy: Dùng để cố định các bộ phận khung sườn hoặc chi tiết máy yêu cầu độ thẩm mỹ và chống gỉ cao.
- Thiết bị y tế và phòng thí nghiệm: Lắp ráp bàn mổ, tủ sấy và các dụng cụ chuyên dụng yêu cầu độ sạch tuyệt đối.
- Nội thất cao cấp: Kết nối các khung bàn ghế kim loại, tay nắm cửa kính cường lực dày.
9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Cầu (ISO 7380) size M6
Việc chọn đúng kiểu đầu sẽ quyết định hiệu quả của mối ghép:
| Tiêu chí | Đầu Trụ M6 (DIN 912) | Đầu Cầu M6 (ISO 7380) |
|---|---|---|
| Chiều cao mũ | 6.0mm (Khỏe khoắn, lực siết lớn) | 3.3mm (Gọn nhẹ, mang tính thẩm mỹ) |
| Khả năng chịu siết | Cao hơn (Dùng lục giác 5mm) | Thấp hơn (Dùng lục giác 4mm) |
| Không gian chiếm dụng | Nhô cao hơn hoặc cần lỗ khoét sâu | Bề mặt trơn láng, tránh vướng víu |
| Độ sâu hốc lục giác | Sâu hơn, bám khóa tốt hơn | Nông, dễ bị tuôn nếu siết quá tay |
Kết luận: Nếu ứng dụng đòi hỏi sự chắc chắn và lực siết lớn, DIN 912 luôn là ưu tiên hàng đầu.
10. Hướng dẫn quy trình lắp đặt vít M6 đúng chuẩn kỹ thuật
Để đạt được hiệu quả liên kết tối ưu cho vít M6x45, hãy tuân thủ các bước sau:
- Bước 1: Chuẩn bị khóa lục giác 5mm chất lượng cao để tránh làm hỏng cạnh trong của đầu vít.
- Bước 2: Khoan mồi với mũi khoan có đường kính 5.0mm trước khi tiến hành taro ren M6.
- Bước 3: Đảm bảo lỗ khoan có chiều sâu đủ (ít nhất 48-50mm) để phần ren lửng 45mm có thể đi hết hành trình mà không bị cấn đáy.
- Bước 4: Vặn vít vào bằng tay để định tâm, sau đó dùng lục giác siết chặt từ từ. Đối với Inox, nên siết đều tay, tránh dùng máy xung kích tốc độ quá cao dễ gây hiện tượng bó kẹt ren.
11. Phương pháp nhận biết ốc Inox 304 đạt chuẩn DIN
Để đảm bảo mua đúng hàng Inox 304 chất lượng, bạn nên thực hiện các kiểm tra nhanh:
- Kiểm tra ký hiệu: Trên đầu các bulong DIN 912 thường dập các ký hiệu như THE, A2-70 hoặc logo thương hiệu rất sắc nét.
- Bề mặt sản phẩm: Inox 304 thật có độ bóng mờ sang trọng, các bước ren mịn và đồng đều, không có dấu hiệu nứt nẻ hay sần sùi.
- Thử nghiệm nam châm: Inox 304 về cơ bản không hút nam châm. Tuy nhiên, sau quá trình dập và cán ren, sản phẩm có thể có từ tính nhẹ (hít cực yếu). Nếu hít mạnh, đó có thể là Inox 201 hoặc thép xi mạ.
12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Inox M6x45 & Địa chỉ cung ứng
a. Giá bán lẻ tham khảo: 1,568 đ / Cái
Mecsu Pro cung cấp sản phẩm với mức giá tối ưu nhất, giúp khách hàng tiếp cận được nguồn vật tư chuẩn DIN với chi phí hợp lý. Đối với các đơn hàng số lượng lớn cho dự án hoặc nhà máy, chúng tôi luôn có chính sách chiết khấu sâu và hỗ trợ vận chuyển linh hoạt.
b. Tại sao nên chọn mua hàng tại Mecsu Pro?
- Cam kết chất lượng: Sản phẩm đúng thông số DIN 912, vật liệu chuẩn 304.
- Hỗ trợ chứng từ: Cung cấp đầy đủ CO, CQ cho các đơn vị thầu xây dựng và dầu khí.
- Tư vấn chuyên nghiệp: Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm giúp bạn chọn đúng mã hàng phù hợp.
ĐẶT MUA BULONG M6x45 INOX 304 TẠI MECSU
MUA THÊM NHIỀU LOẠI LGC ĐẦU TRỤ INOX KHÁC TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về sản phẩm M6x45
13.1. Tại sao tôi thấy vít M6x45 lại có phần thân không có ren?
Đây không phải là lỗi sản xuất mà là thiết kế ren lửng chuẩn DIN 912. Phần thân trơn (21mm) giúp định vị các lỗ khoan giữa hai chi tiết chính xác hơn và tăng khả năng chống lại các lực bẻ ngang trong quá trình máy móc hoạt động.
13.2. Tôi có thể dùng vít này để thay thế cho bulong thép trên xe máy không?
Hoàn toàn được. Vít M6 Inox 304 cực kỳ được ưa chuộng để lắp cho các chi tiết như ốp nồi, nắp máy hoặc dàn áo xe máy nhờ ưu điểm không bao giờ rỉ sét và tạo vẻ ngoài sáng bóng, thẩm mỹ.
13.3. Bước ren 1.0mm có phải là loại ren thông dụng nhất không?
Đúng vậy. Bước ren 1.0mm là ren hệ mét tiêu chuẩn (ren thô) của size M6. Điều này giúp bạn dễ dàng tìm kiếm các loại đai ốc (tán) hoặc mũi taro tương ứng trên thị trường.
13.4. Vít này có thể chịu được nhiệt độ bao nhiêu?
Inox 304 chịu nhiệt rất tốt, có thể làm việc liên tục ở nhiệt độ lên đến 800 độ C mà không bị biến đổi tính chất cơ lý đáng kể. Nó rất phù hợp cho các lò sấy công nghiệp nhẹ.
14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu từ Mecsu Pro
Mecsu không chỉ cung cấp sản phẩm, chúng tôi mang đến giải pháp vật tư phụ trợ hoàn hảo:
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline hỗ trợ: 1800 8137
Email: [email protected]
Hệ thống website: mecsu.vn
15. Lời khuyên chuyên gia: Tối ưu mối ghép nhờ phần thân trơn
a. Chống lực cắt và bảo vệ ren
Trong các kết cấu chịu rung lắc mạnh, phần thân trơn của vít ren lửng M6x45 đóng vai trò như một đệm cứng. Nó tiếp xúc trực tiếp với bề mặt lỗ khoan, bảo vệ phần răng ren mỏng manh khỏi bị mài mòn hoặc biến dạng do va đập giữa các chi tiết máy.
b. Lưu ý về lực ép kẹp (Clamping Force)
“Khi chọn vít ren lửng, kỹ sư cần tính toán sao cho phần ren (24mm) nằm hoàn toàn trong tấm vật liệu dưới cùng. Điều này giúp toàn bộ lực siết của đầu vít tập trung ép chặt tấm vật liệu phía trên vào tấm phía dưới, tạo ra một liên kết kín khít và đồng nhất.”
— Đội ngũ tư vấn giải pháp kỹ thuật Mecsu.
(Tìm hiểu thêm các kiến thức cơ khí chuyên sâu và mua hàng tại Mecsu.vn)
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.