Mô tả sản phẩm
Review chi tiết Bulong Lục Giác Chìm Đầu Trụ DIN 912 M6x35 Inox 316: Bền bỉ trước mọi thử thách ăn mòn
Mục Lục Bài Viết
- 1. Tổng quan về Vít Lục Giác Chìm Trụ M6x35 Inox 316
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
- 3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M6 dài 35mm
- 4. Inox 316 (A4) khác biệt gì so với Inox 304 trong ứng dụng M6?
- 5. Đánh giá độ bền và lực xiết của vít M6x35
- 6. Phân loại các dòng lục giác chìm M6 theo vật liệu
- 7. Ưu điểm và hạn chế của vít Inox 316 M6x35
- 8. Ứng dụng thực tế: M6x35 Inox 316 – Dành cho Solar & Hàng hải
- 9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Bằng (DIN 7991) size M6
- 10. Quy trình lắp đặt vít Inox 316 đúng kỹ thuật
- 11. Cách nhận biết ốc Inox 316 chính hãng
- 12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Inox 316 M6x35 & Nơi mua hàng
- 13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Vít M6x35 Inox 316
- 14. Hỗ trợ kỹ thuật từ đội ngũ Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên chuyên gia: Sử dụng mỡ chống kẹt ren
1. Tổng quan về Vít Lục Giác Chìm Trụ M6x35 Inox 316
Lục Giác Chìm Đầu Trụ Inox 316 DIN912 M6x35 là dòng bu lông có kích thước chiều dài 35mm, một độ dài lý tưởng để xuyên qua các vật liệu có độ dày từ 15mm đến 25mm và bắt đai ốc khóa phía sau. Đây là sản phẩm thuộc phân khúc cao cấp, được chế tạo từ Inox 316 (SUS316), mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội so với các loại ốc thông thường.
Được thiết kế theo tiêu chuẩn DIN 912 với phần thân Ren Suốt (Full Thread), sản phẩm này đặc biệt linh hoạt, cho phép người dùng tùy chỉnh vị trí kẹp chặt trên toàn bộ chiều dài thân ốc. Nó là sự lựa chọn không thể thiếu cho các kỹ sư làm việc trong ngành đóng tàu, xử lý nước thải và năng lượng tái tạo.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
Mecsu Pro cung cấp bảng thông số kỹ thuật chính xác cho mã sản phẩm B02M0601035TK00, giúp quý khách hàng dễ dàng tra cứu và đưa vào bản vẽ thiết kế:
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0072239 |
| MPN | B02M0601035TK00 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 912 |
| Kích thước ren (d) | M6 |
| Bước ren (P) | 1.0 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài (L) | 35 mm |
| Đường kính mũ (dk) | 10.0 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 6.0 mm |
| Dụng cụ mở (s) | Lục giác 5 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Trụ (Cylindrical Head) |
| Chất liệu | Inox 316 (Stainless Steel 316 / A4) |
| Lĩnh vực ứng dụng | Đóng tàu, Dầu khí, Xử lý nước |
| Kiểu thân | Ren Suốt (Full Thread) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M6 dài 35mm
M6x35 Inox 316 có cấu trúc tiêu chuẩn nhưng mang lại hiệu suất cao:
- Phần Mũ Vít: Thiết kế hình trụ tròn với đường kính 10mm và chiều cao 6mm. Kích thước này đủ lớn để phân bố lực ép lên bề mặt vật liệu. Lỗ lục giác chìm 5mm được gia công chính xác, sâu, giúp khóa lục giác bám chặt, cho phép truyền lực siết mạnh mẽ mà không lo trượt giác.
- Phần Thân Vít: Chiều dài 35mm được tiện ren suốt (full thread) với bước ren 1.0mm. Với chiều dài này, việc tiện ren suốt là một lợi thế lớn, giúp vít có thể hoạt động như một thanh ren có đầu, cho phép lắp đai ốc ở bất kỳ vị trí nào, rất tiện lợi khi cần điều chỉnh khoảng cách lắp đặt.
4. Inox 316 (A4) khác biệt gì so với Inox 304 trong ứng dụng M6?
Tại sao bạn nên chọn Inox 316 cho kích thước M6x35 thay vì Inox 304?
- Kháng rỗ bề mặt (Pitting Resistance): Trong môi trường biển, ion Clo sẽ tấn công và gây ra các vết rỗ nhỏ trên bề mặt Inox 304. Inox 316 chứa Molybdenum giúp ngăn chặn hoàn toàn hiện tượng này, giữ cho con vít luôn sáng bóng và nguyên vẹn.
- Chịu hóa chất: Bền bỉ hơn trong môi trường axit loãng (như axit axetic, axit sulfuric) và các dung môi công nghiệp, thích hợp cho nhà máy hóa chất và dệt nhuộm.
- Đầu tư dài hạn: Giá thành cao hơn nhưng tuổi thọ gấp nhiều lần trong môi trường khắc nghiệt, giúp tiết kiệm chi phí bảo trì thay thế tốn kém.
5. Đánh giá độ bền và lực xiết của vít M6x35
M6x35 Inox 316 thường đạt cấp bền A4-70 (độ bền kéo 700 MPa) hoặc A4-80.
Với kích thước M6, lực siết an toàn khuyến nghị nằm trong khoảng 7-9 Nm. Chiều dài 35mm cho phép vít xuyên qua nhiều lớp vật liệu, tạo nên mối ghép chắc chắn. Tuy nhiên, do tính dẻo của Inox 316, cần lưu ý không siết quá lực quy định để tránh hiện tượng giãn dài hoặc đứt cổ vít.
6. Phân loại các dòng lục giác chìm M6 theo vật liệu
Việc chọn đúng vật liệu là chìa khóa cho sự bền vững của công trình:
- Inox 316 (A4 – Sản phẩm này): Giá 4,305 đ/cái. Dùng cho: Tàu biển, giàn khoan, hồ bơi, nhà máy hóa chất, y tế.
- Inox 304 (A2): Giá rẻ hơn. Dùng cho: Môi trường ngoài trời thông thường, thiết bị gia dụng, nội thất.
- Thép đen (12.9): Siêu cứng, chịu lực tải trọng lớn nhưng dễ gỉ. Dùng cho: Khuôn mẫu, máy móc công nghiệp có dầu bảo vệ.
7. Ưu điểm và hạn chế của vít Inox 316 M6x35
Ưu điểm:
- Siêu bền hóa học: Kháng muối, kháng axit, kháng Clo tuyệt vời.
- Ren suốt đa năng: Chiều dài 35mm với ren suốt giúp linh hoạt trong lắp đặt và điều chỉnh.
- Thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng bóng ánh kim, không gỉ sét, tạo vẻ sang trọng cho thiết bị.
- An toàn: Không từ tính (hoặc rất yếu), an toàn cho các thiết bị điện tử nhạy cảm.
Hạn chế:
- Giá thành: Cao hơn so với ốc Inox 304 và ốc thép.
- Độ cứng: Thấp hơn thép hợp kim đen 12.9, không phù hợp cho các vị trí chịu va đập cực mạnh.
8. Ứng dụng thực tế: M6x35 Inox 316 – Dành cho Solar & Hàng hải
Kích thước M6x35 Inox 316 là giải pháp hoàn hảo cho nhiều ứng dụng đặc thù:
- Hệ thống Điện mặt trời (Solar): Dùng để bắt kẹp (clamp) giữ tấm pin năng lượng mặt trời lên thanh ray nhôm. Chiều dài 35mm đủ để xuyên qua kẹp và ăn vào con trượt, chịu được nắng mưa và sương muối ven biển.
- Trang thiết bị trên boong tàu: Lắp ráp các phụ kiện như móc treo, pát giữ cần câu, khung bạt che nắng trên du thuyền và tàu cá.
- Bơm và Van hóa chất: Bắt mặt bích nối ống hoặc nắp bơm trong các hệ thống xử lý nước thải, nơi tiếp xúc trực tiếp với hóa chất ăn mòn.
- Thiết bị hồ bơi: Lắp ráp thang hồ bơi, đèn chiếu sáng dưới nước (môi trường nước mặn hoặc Clo cao).
- Công nghiệp thực phẩm: Lắp ráp băng tải, máy đóng gói trong nhà máy chế biến thủy hải sản.
9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Bằng (DIN 7991) size M6
Lựa chọn kiểu dáng đầu vít phù hợp với yêu cầu thiết kế:
| Tiêu chí | Đầu Trụ M6 (DIN 912) | Đầu Bằng/Côn M6 (DIN 7991) |
|---|---|---|
| Chiều cao mũ | 6.0mm (Cao, dày) | Phẳng với bề mặt |
| Size khóa lục giác | 5.0mm (Lớn, siết khỏe) | 4.0mm (Nhỏ, lực siết yếu hơn) |
| Khả năng chịu lực | Tốt hơn, chịu lực siết cao | Yếu hơn, dễ trượt giác |
| Yêu cầu lỗ khoan | Lỗ thẳng hoặc bậc trụ | Phải doa miệng côn (countersink) |
Kết luận: Nếu không yêu cầu bề mặt phẳng tuyệt đối, hãy ưu tiên DIN 912 đầu trụ để có lực siết tốt nhất và độ bền cao nhất.
10. Quy trình lắp đặt vít Inox 316 đúng kỹ thuật
Để đảm bảo hiệu quả và tuổi thọ cho mối ghép Inox 316:
- Bước 1: Sử dụng lục giác 5mm chất lượng cao, đúng kích thước. Tránh dùng lục giác đã bị mòn đầu để bảo vệ lỗ giác của ốc.
- Bước 2: Làm sạch lỗ ren và bề mặt lắp đặt. Cát bụi là nguyên nhân chính gây kẹt ren.
- Bước 3: Bôi trơn (Bắt buộc). Inox 316 có hệ số ma sát cao, rất dễ bị “hàn dính” (galling) khi siết. Hãy bôi một lớp mỡ bò mỏng hoặc hợp chất chống kẹt (Anti-Seize) vào ren trước khi vặn.
11. Cách nhận biết ốc Inox 316 chính hãng
Để tránh mua phải hàng giả Inox 201/304 kém chất lượng:
- Ký hiệu dập nổi: Kiểm tra trên đầu mũ ốc có chữ A4-70, A4-80 hoặc 316. Hàng 304 sẽ ghi A2-70.
- Thuốc thử hóa học: Sử dụng thuốc thử Molybdenum chuyên dụng. Inox 316 sẽ phản ứng cho màu sắc riêng biệt (thường giữ màu hoặc chuyển màu khác so với màu đỏ gạch của Inox 201).
- Giấy tờ CO/CQ: Với các đơn hàng dự án, luôn yêu cầu nhà cung cấp xuất trình chứng chỉ chất lượng và xuất xứ.
12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Inox 316 M6x35 & Nơi mua hàng
a. Giá bán lẻ tham khảo: 4,305 đ / Cái
Với mức giá hơn 4.000 đồng, bạn sở hữu một linh kiện chuẩn Inox 316 (A4) với khả năng chống ăn mòn tuyệt đối. Mecsu Pro cam kết nhập khẩu chính ngạch, đảm bảo chất lượng vật liệu đúng chuẩn quốc tế.
b. Tại sao chọn Mecsu Pro?
- Cam kết vật liệu: Hoàn tiền 100% nếu sai vật liệu (bao test quang phổ).
- Sẵn kho số lượng lớn: Đáp ứng ngay nhu cầu bảo trì, sản xuất hàng loạt.
- Giao hàng toàn quốc: Dịch vụ ship COD nhanh chóng, tiện lợi.
MUA BULONG INOX 316 M6x35 CHUẨN A4 TẠI ĐÂY
13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Vít M6x35 Inox 316
13.1. Tôi có thể dùng vít này lắp cho tấm pin năng lượng mặt trời không?
Rất tốt. Môi trường trên mái nhà hoặc ven biển rất khắc nghiệt (nắng, mưa, muối). Inox 316 là vật liệu tốt nhất để đảm bảo hệ thống khung giàn solar bền vững hàng chục năm. Chiều dài 35mm rất phù hợp để bắt kẹp giữ pin.
13.2. Cần khoan lỗ bao nhiêu để taro ren M6?
Để taro ren M6 bước 1.0mm chuẩn, bạn cần khoan lỗ mồi đường kính 5.0mm. Đây là kích thước tiêu chuẩn để tạo chân ren khỏe nhất.
13.3. Vít M6x35 này là ren suốt hay ren lửng?
Sản phẩm mã B02M0601035TK00 tại Mecsu là Ren Suốt (Full Thread). Toàn bộ chiều dài 35mm đều có ren, rất tiện lợi cho việc lắp đặt linh hoạt.
13.4. Vít này có bị hít nam châm không?
Về lý thuyết Inox 316 không từ tính. Tuy nhiên, sau quá trình gia công nguội (dập đầu, cán ren), cấu trúc tinh thể bị biến đổi nhẹ nên có thể nhiễm từ tính rất yếu. Điều này là bình thường và không ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn.
14. Hỗ trợ kỹ thuật từ đội ngũ Mecsu Pro
Bạn cần tư vấn giải pháp vật tư cho dự án biển hay nhà máy hóa chất? Liên hệ ngay:
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Lời khuyên chuyên gia: Sử dụng mỡ chống kẹt ren
a. Hiện tượng dính ren (Galling)
Với Inox 316, đặc biệt là size dài như 35mm, ma sát sinh ra khi siết nhanh có thể làm ren bị nóng chảy cục bộ và dính chết vào nhau.
b. Giải pháp
“Luôn bôi một lớp mỡ bò hoặc hợp chất Anti-Seize (chống kẹt) lên ren trước khi lắp đặt. Điều này không chỉ giúp siết ốc êm ái hơn mà còn đảm bảo bạn có thể tháo ốc ra dễ dàng để bảo trì sau nhiều năm sử dụng.”
— Kinh nghiệm từ kỹ sư bảo trì Mecsu.
(Xem thêm hàng ngàn mã sản phẩm Inox 316 chất lượng cao tại Mecsu.vn)

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.