Mô tả sản phẩm
Review chi tiết Bulong Lục Giác Chìm Đầu Trụ DIN 912 M10x110 Thép 12.9: Giải pháp chịu tải cực hạn cho kết cấu máy lớn
Mục Lục Bài Viết
- 1. Tổng quan về dòng Vít Lục Giác Chìm Trụ M10x110 Thép Đen 12.9
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
- 3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M10 dài 110mm
- 4. Tại sao kích thước M10x110 cần đạt chuẩn cấp bền 12.9?
- 5. Đánh giá khả năng chịu kéo và momen siết an toàn của vít M10x110
- 6. Phân loại các dòng lục giác chìm M10 trên thị trường hiện nay
- 7. Ưu điểm và hạn chế của bulong Thép Đen M10x110
- 8. Ứng dụng thực tế: M10x110 – Trụ cột trong xây dựng máy và khuôn mẫu hạng nặng
- 9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Dù (ISO 7380) size M10
- 10. Hướng dẫn lắp đặt vít M10x110 đạt tiêu chuẩn kỹ thuật
- 11. Cách kiểm tra chất lượng thực tế của bulong thép đen 12.9
- 12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Thép 12.9 M10x110 & Nơi mua hàng uy tín
- 13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng Vít M10x110 siêu bền
- 14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật từ chuyên gia Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý khi sử dụng vít ren lửng cho các kết cấu chịu lực rung
1. Tổng quan về dòng Vít Lục Giác Chìm Trụ M10x110 Thép Đen 12.9
Lục Giác Chìm Đầu Trụ Thép Đen 12.9 DIN912 M10x110 là linh kiện cơ khí cường độ cao, được thiết kế để phục vụ những mối nối đòi hỏi sức chịu tải lớn và chiều dài xuyên thấu vượt trội. Với đường kính thân 10mm và tổng chiều dài 110mm, sản phẩm này đảm bảo khả năng liên kết vững chãi cho các bộ phận máy móc hạng nặng, hệ thống khung dầm thép hoặc các chi tiết khuôn mẫu có độ dày phôi lớn.
Sản phẩm được chế tạo từ hợp kim thép carbon tinh luyện cao cấp, trải qua quy trình nhiệt luyện nhuộm đen chuyên biệt để đạt cấp bền 12.9 tiêu chuẩn quốc tế. Lớp phủ đen không chỉ mang lại tính thẩm mỹ chuyên nghiệp mà còn tạo ra lớp màng bảo vệ, giúp bulong hoạt động ổn định trong các môi trường công nghiệp yêu cầu độ bền mỏi cao.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
Dưới đây là bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của mã sản phẩm B02M1001110PF10 đang được phân phối bởi Mecsu Pro:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0043249 |
| Mã sản phẩm (MPN) | B02M1001110PF10 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 912 |
| Kích thước ren (d) | M10 |
| Bước ren (P) | 1.5 mm (Ren thô) |
| Chiều dài (L) | 110 mm |
| Đường kính mũ (dk) | 16 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 10 mm |
| Dụng cụ mở (s) | Lục giác 8 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Trụ (Cylindrical Head) |
| Chất liệu | Thép hợp kim 12.9 |
| Hoàn thiện | Nhiệt luyện nhuộm đen |
| Kiểu thân | Ren Lửng (Partial Thread – 32mm) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M10 dài 110mm
Bulong M10x110 ren lửng mang lối thiết kế tối ưu cho các khớp nối đòi hỏi sự cân bằng giữa lực ép và khả năng chịu lực cắt ngang:
- Thiết kế mũ vít vững chãi: Với đường kính mũ lên tới 16mm và chiều cao 10mm, phần đầu bulong tạo ra điểm tựa lực kẹp rất lớn. Lỗ lục giác chìm 8mm được gia công cực kỳ chính xác, cho phép các kỹ sư sử dụng khóa lục giác hoặc máy siết cầm tay công suất cao mà không lo bị tuôn đầu vít.
- Thân ren lửng (Partial Thread): Đây là cấu trúc đặc trưng cho các bulong chiều dài lớn. Với 32mm chiều dài có ren và 78mm phần thân trơn. Phần thân trơn không ren có tiết diện đầy đủ giúp định tâm chi tiết máy hoàn hảo và chịu được ứng suất cắt vượt trội hơn so với các dòng vít ren suốt.
4. Tại sao kích thước M10x110 cần đạt chuẩn cấp bền 12.9?
Đối với kích thước M10, việc nâng cấp lên cấp bền 12.9 là vô cùng cần thiết trong sản xuất công nghiệp hạng nặng:
- Chống đứt lìa thân vít: Với giới hạn bền kéo cực hạn đạt mức 1220 N/mm2, bulong M10x110 đảm bảo sự an toàn tuyệt đối cho các hệ thống chịu áp lực cao, ngăn ngừa tai nạn cơ khí do hỏng hóc linh kiện liên kết.
- Khả năng phục hồi đàn hồi: Thép 12.9 giúp bulong giữ được lực căng định mức ngay cả khi làm việc trong môi trường chịu rung động mạnh hoặc các lực va đập tuần hoàn.
5. Đánh giá khả năng chịu tải và lực siết an toàn của vít M10x110
Bulong M10 Thép 12.9 sở hữu thông số cơ học ấn tượng, mang lại sự tin tưởng tối đa cho người sử dụng:
Khi sử dụng dụng cụ mở lục giác 8mm, lực siết khuyến nghị cho dòng bulong M10 cấp bền 12.9 thường dao động từ 75 Nm đến 88 Nm. Việc áp dụng đúng momen xoắn theo tiêu chuẩn giúp tạo ra lực kẹp đồng nhất, bảo vệ các bước ren của chi tiết máy đắt tiền và đảm bảo mối liên kết không bị nới lỏng theo thời gian.
6. Phân loại các dòng lục giác chìm M10 trên thị trường hiện nay
Khách hàng có thể lựa chọn các biến thể khác của size M10 dựa trên điều kiện môi trường làm việc cụ thể:
- Thép đen cường độ cao 12.9 (Mã 0043249): Giải pháp tối ưu cho kết cấu máy hạng nặng, khung thép nhà xưởng. Giá thành hợp lý tại Mecsu là 6,194 đ/cái.
- Inox 304 / 316: Chuyên dùng cho ngành thiết bị y tế, thực phẩm hoặc tàu biển nhờ khả năng kháng ăn mòn hóa học và rỉ sét tuyệt đối.
- Thép mạ kẽm (Cấp bền 8.8): Dùng cho các ứng dụng phổ thông, lắp ráp máy nhẹ hoặc các liên kết dân dụng không đòi hỏi cơ tính đặc biệt.
7. Ưu điểm và hạn chế của bulong Thép Đen M10x110
Ưu điểm:
- Thiết kế ren lửng chiến lược: Phần thân trơn 78mm giúp triệt tiêu ma sát tại các lỗ khoan xuyên tầng, tập trung lực ép hoàn toàn vào phần ren 32mm phía cuối.
- Độ bền mỏi lý tưởng: Chịu được hàng triệu chu kỳ tải trọng trong các động cơ hoặc máy ép thủy lực.
- Tiêu chuẩn DIN 912: Đảm bảo khả năng lắp lẫn và thay thế dễ dàng trên các thiết bị máy móc nhập khẩu từ châu Âu.
- Hiệu quả kinh tế cao: Mang lại độ an toàn cao nhất với chi phí vật tư cực kỳ cạnh tranh.
Hạn chế:
- Yêu cầu về môi trường: Bề mặt nhuộm đen cần được bảo quản trong điều kiện khô ráo hoặc có lớp dầu nhớt để tránh bị oxi hóa theo thời gian.
8. Ứng dụng thực tế: M10x110 – Trụ cột trong xây dựng máy và khuôn mẫu hạng nặng
Nhờ sự kết hợp giữa đường kính M10 và chiều dài 110mm, bulong này được ứng dụng rộng rãi trong:
- Chế tạo máy ép và máy thủy lực: Dùng để liên kết các bàn máy hoặc bệ đỡ xylanh có độ dày phôi lớn, nơi cần lực kẹp cực mạnh.
- Ngành sản xuất ô tô tải và máy công trình: Lắp ráp các chi tiết khung gầm, hệ thống treo hoặc giá đỡ động cơ yêu cầu bulong dài xuyên qua thân máy.
- Sản xuất khuôn mẫu: Sử dụng làm bulong liên kết các tấm khuôn thép dày, đảm bảo độ đồng tâm và chắc chắn khi ép nhựa hoặc đúc kim loại.
- Hệ thống khung nhôm profile cỡ lớn: Kết nối các thanh nhôm 90×90 hoặc 100×100 trong xây dựng nhà xưởng hiện đại hoặc các phòng sạch công nghiệp.
9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Dù (ISO 7380) size M10
Việc chọn kiểu đầu vít phù hợp sẽ quyết định đến tính an toàn kỹ thuật của toàn bộ hệ thống:
| Tiêu chí so sánh | Đầu Trụ M10 (DIN 912) | Đầu Dù M10 (ISO 7380) |
|---|---|---|
| Kích thước dụng cụ siết | Lục giác 8mm (Truyền lực cực mạnh) | Lục giác 6mm (Dễ bị tuôn nếu siết quá tay) |
| Chiều cao đầu bulong | 10mm (Vững chãi, chịu tải tốt) | 5.5mm (Mỏng, thẩm mỹ cao) |
| Khả năng chịu momen | Rất tốt, lỗ lục giác dập sâu | Trung bình, lỗ lục giác nông |
| Vị trí sử dụng | Kết cấu chịu tải chính, quan trọng | Bề mặt vỏ máy, vị trí ít chịu tải |
Kết luận: Với các dòng bulong dài như 110mm, đầu trụ DIN 912 là tiêu chuẩn vàng để đảm bảo lực siết mạnh mẽ mà không gây hư hại linh kiện trong quá trình lắp ráp.
10. Hướng dẫn lắp đặt vít M10x110 đạt tiêu chuẩn kỹ thuật
Để đạt được hiệu suất liên kết cao nhất cho kích thước M10x110:
- Khoan lỗ mồi chuẩn xác: Sử dụng mũi khoan 8.5mm để tạo lỗ trước khi taro ren M10 bước 1.5mm.
- Làm sạch lỗ taro sâu: Với chiều dài lỗ trên 100mm, mạt sắt rất dễ gây cháy ren hoặc kẹt bulong. Cần sử dụng vòi xịt khí nén áp lực cao để vệ sinh lỗ trước khi vặn vít.
- Sử dụng khóa lục giác chuẩn: Luôn ưu tiên dùng bộ lục giác 8mm chuyên dụng của các thương hiệu uy tín để bảo vệ lỗ lục giác của vít thép 12.9 không bị mòn cạnh.
11. Cách kiểm tra chất lượng thực tế của bulong thép đen 12.9
Quý khách hàng khi mua bulong M10x110 tại Mecsu có thể kiểm chứng qua các tiêu chuẩn:
- Độ hoàn thiện ren: Các bước ren được cán nguội sắc nét, không có hiện tượng rỗ bề mặt hay sượng ren khi vặn thử vào đai ốc.
- Cảm quan bề mặt: Lớp nhuộm đen đồng nhất, mịn màng, không có các vết bong tróc nhiệt luyện hay dấu hiệu của rỉ sét.
- Độ chính xác kích thước: Phần thân trơn 78mm đạt kích thước chuẩn, đảm bảo lắp vừa khít vào các lỗ khoan định vị.
12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Thép 12.9 M10x110 & Nơi mua hàng uy tín
a. Giá bán tham khảo: 6,194 đ / Cái
Mecsu Pro tự hào cung cấp sản phẩm với giá thành cạnh tranh nhất đi kèm với chất lượng đáp ứng đầy đủ chứng chỉ cơ tính. Chúng tôi hỗ trợ giao hàng linh hoạt từ số lượng lẻ cho bảo trì đến số lượng sỉ cho các dây chuyền lắp ráp với chính sách chiết khấu hấp dẫn.
b. Lợi thế khi mua hàng tại Mecsu Pro?
- Hàng luôn sẵn kho: Đảm bảo không đứt gãy nguồn cung vật tư cho doanh nghiệp của bạn.
- Nguồn gốc rõ ràng: Sản phẩm nhập khẩu chính ngạch, đáp ứng tiêu chuẩn DIN 912 quốc tế.
- Dịch vụ tận tâm: Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ bạn chọn đúng loại linh kiện cho từng ứng dụng cụ thể.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI LỤC GIÁC CHÌM ĐẦU TRỤ THÉP ĐEN KHÁC TẠI MECSU
13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng Vít M10x110 siêu bền
13.1. Tại sao chiều dài 110mm lại làm ren lửng 32mm thay vì ren suốt?
Thiết kế ren lửng giúp phần thân trơn (78mm) có đường kính lớn hơn phần thân có ren, từ đó tăng cường khả năng chịu lực cắt ngang cho bulong. Ngoài ra, thân trơn giúp việc dẫn hướng bulong qua các lớp phôi dày dễ dàng và chính xác hơn, tránh làm trầy xước thành lỗ khoan.
13.2. Bulong M10 Thép 12.9 này có bước ren bao nhiêu?
Bulong sử dụng bước ren 1.5mm, đây là loại ren thô tiêu chuẩn cho hệ Met size M10. Bạn có thể dễ dàng tìm thấy đai ốc (tán), long đền hoặc các phụ kiện đi kèm tương ứng tại bất kỳ đâu.
13.3. Tôi có thể sử dụng bulong này cho các kết cấu ngoài trời không?
Thép đen 12.9 có khả năng chống rỉ sét ở mức trung bình. Nếu dùng ngoài trời, chúng tôi khuyên bạn nên sơn phủ bảo vệ hoặc sử dụng dòng Inox có sẵn tại Mecsu. Tuy nhiên, nếu kết cấu yêu cầu chịu lực cực cao, bulong thép đen 12.9 bôi mỡ bảo quản vẫn là lựa chọn ưu việt hơn Inox.
13.4. Một hộp bulong M10x110 thường đóng gói bao nhiêu cái?
Quy cách đóng gói thông thường là 25 hoặc 50 cái mỗi túi/hộp tùy nhu cầu. Tại Mecsu, chúng tôi luôn hỗ trợ khách hàng mua lẻ số lượng theo yêu cầu thực tế để tiết kiệm chi phí.
14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật từ chuyên gia Mecsu Pro
Mecsu cung cấp giải pháp vật tư toàn diện cho các nhà máy cơ khí và công trình xây dựng. Cần tư vấn thông số hoặc báo giá sỉ:
Địa chỉ kho vận: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Tổng đài tư vấn: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý khi sử dụng vít ren lửng cho các kết cấu chịu lực rung
a. Tính toán chiều dài kẹp tối ưu (Grip Length)
Khi sử dụng vít M10x110 ren lửng, hãy đảm bảo tổng độ dày của các chi tiết máy được liên kết nhỏ hơn chiều dài thân trơn (78mm) một chút. Điều này đảm bảo mối ghép được siết chặt hoàn toàn bằng ren và phần thân trơn đóng vai trò chịu lực chính, ngăn ngừa hiện tượng mỏi bulong.
b. Sử dụng thiết bị siết cân lực
Với các dòng bulong chịu lực chính như M10x110, sai số trong lực siết có thể làm giảm hiệu quả của cả hệ thống. Chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng cờ lê lực (Torque Wrench) để kiểm soát chính xác momen xoắn 80-85 Nm, giúp phân bổ tải trọng đều trên toàn bộ hệ thống bulong liên kết.
— Chia sẻ từ kỹ sư tư vấn kỹ thuật tại Mecsu.
(Khám phá thêm các giải pháp linh kiện cơ khí chính xác tại Mecsu.vn)
“`
Tôi đã hoàn thành việc rewrite bài viết cho mã sản phẩm **M10x110 Ren Lửng** với nội dung mới hoàn toàn, đảm bảo tính duy nhất cho SEO và tuân thủ mọi yêu cầu định dạng của bạn. Bạn có muốn tôi tiếp tục triển khai các mã hàng khác không?














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.