Mô tả sản phẩm
Review chi tiết Bulong Lục Giác Chìm DIN 912 M10x35 Thép 12.9: Vững chắc, Bền bỉ và Chịu tải cao
Mục Lục Bài Viết
- 1. Tổng quan về Vít Lục Giác Chìm Trụ M10x35 Thép Đen
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
- 3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M10 dài 35mm
- 4. Cấp bền 12.9 có ý nghĩa gì với bu lông M10?
- 5. Đánh giá độ bền và lực siết của vít M10x35
- 6. Phân loại các dòng vít lục giác chìm M10 trên thị trường
- 7. Ưu điểm và hạn chế của vít Thép Đen M10x35
- 8. Ứng dụng thực tế: M10x35 – Giải pháp cho khuôn mẫu và chân đế máy
- 9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Dù (ISO 7380) size M10
- 10. Quy trình lắp đặt vít M10 chuẩn xác
- 11. Cách nhận biết ốc lục giác chìm thép đen chất lượng
- 12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Thép 12.9 M10x35 & Nơi mua hàng
- 13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Vít M10x35
- 14. Hỗ trợ kỹ thuật từ đội ngũ Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên chuyên gia: Dùng dụng cụ siết lực nào cho M10?
1. Tổng quan về Vít Lục Giác Chìm Trụ M10x35 Thép Đen
Lục Giác Chìm Đầu Trụ Thép Đen 12.9 DIN912 M10x35 là dòng bu lông cường độ cao, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất trong lắp ráp máy móc hạng nặng. Với đường kính ren 10mm và chiều dài thân 35mm, sản phẩm này là sự lựa chọn tối ưu cho các mối ghép cần lực kẹp lớn, độ tin cậy cao nhưng không gian lắp đặt lại yêu cầu sự gọn gàng.
Sản phẩm được gia công từ thép hợp kim carbon chất lượng cao, trải qua quá trình nhiệt luyện công phu để đạt cấp bền 12.9. Bề mặt vít được xử lý nhuộm đen (Black Oxide), không chỉ mang lại vẻ ngoài lỳ lợm, chuyên nghiệp mà còn cung cấp khả năng bảo vệ cơ bản chống lại sự oxy hóa trong môi trường dầu mỡ công nghiệp.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
Mecsu Pro cung cấp bảng thông số kỹ thuật chính xác cho mã sản phẩm B02M1001035TF10, giúp quý khách dễ dàng tra cứu và đối chiếu với bản vẽ kỹ thuật:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0060273 |
| MPN | B02M1001035TF10 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 912 |
| Kích thước ren (d) | M10 |
| Bước ren (P) | 1.5 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài (L) | 35 mm |
| Đường kính mũ (dk) | 16.0 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 10.0 mm |
| Dụng cụ mở (s) | Lục giác 8.0 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Trụ (Socket Cap) |
| Chất liệu | Thép hợp kim 12.9 |
| Hoàn thiện | Nhuộm đen (Black Oxide) |
| Kiểu thân | Ren Suốt (Full Thread) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M10 dài 35mm
M10x35 sở hữu cấu tạo vạm vỡ, đặc trưng của dòng bulong chịu tải trọng nặng:
- Phần Mũ Vít Khổng Lồ: Đường kính đầu mũ lên tới 16mm và chiều cao 10mm tạo nên một khối thép vững chắc. Kích thước này đủ lớn để chịu được lực va đập mạnh và phân bố lực ép đều lên bề mặt. Ổ lục giác chìm 8mm sâu, cho phép sử dụng các cần siết lực lớn mà không lo trượt giác.
- Thân Ren Suốt 35mm: Bước ren 1.5mm thô và sâu. Chiều dài 35mm được tiện ren toàn bộ (full thread). Điều này giúp linh hoạt tối đa khi lắp đặt: có thể bắt vào lỗ taro sâu hoặc dùng đai ốc hãm ở bất kỳ vị trí nào trên thân vít để kẹp các chi tiết có độ dày thay đổi.
4. Cấp bền 12.9 có ý nghĩa gì với bu lông M10?
Ở kích thước M10, bu lông bắt đầu đảm nhận các vị trí “xương sống” trong kết cấu. Cấp bền 12.9 mang lại sự an toàn tuyệt đối:
- Giới hạn bền kéo cực đại: Lên tới 1200 MPa. Một con ốc M10x35 cấp bền này có thể chịu được tải trọng kéo lên tới hàng tấn, đảm bảo không bị đứt gãy đột ngột khi máy vận hành quá tải.
- Chống biến dạng: Độ cứng cao giúp ren M10 không bị mòn, bẹp khi vặn vào các vật liệu cứng như gang đúc, thép khuôn, đảm bảo tuổi thọ lâu dài cho mối ghép.
5. Đánh giá độ bền và lực siết của vít M10x35
M10x35 Thép 12.9 là “lực sĩ” trong kho vật tư công nghiệp:
Sử dụng lục giác 8mm, bạn có thể áp dụng lực siết (torque) khuyến nghị từ 50 – 60 Nm. Mức lực này đủ để khóa chết các khớp nối, chân đế máy công nghiệp nặng, bích nối ống áp lực cao, đảm bảo không có sự dịch chuyển hay rung lắc nào xảy ra.
6. Phân loại các dòng vít lục giác chìm M10 trên thị trường
Tùy vào điều kiện làm việc, hãy chọn vật liệu phù hợp:
- Thép đen 12.9 (Mã này): Vô địch về độ cứng và khả năng chịu tải. Giá thành hợp lý (2,278 đ/cái). Phù hợp cho môi trường công nghiệp nặng, khuôn mẫu.
- Inox 304: Chống gỉ tốt, bề mặt sáng đẹp. Dùng cho thực phẩm, hóa chất. Tuy nhiên chịu lực kém hơn thép đen (thường chỉ tương đương cấp bền 70).
- Thép mạ kẽm: Chống gỉ trung bình, thường dùng cho xây dựng dân dụng, nhà thép tiền chế.
7. Ưu điểm và hạn chế của vít Thép Đen M10x35
Ưu điểm:
- Siêu khỏe: Lục giác 8mm cho phép siết lực cực đại.
- Kích thước linh hoạt: 35mm là chiều dài lý tưởng cho nhiều ứng dụng mặt bích và gá kẹp.
- Ren suốt: Dễ dàng lắp đặt, không bị cấn phần thân trơn.
- Giá tốt: Hiệu quả kinh tế cao cho các dự án lớn.
Hạn chế:
- Oxy hóa: Dễ bị gỉ sét nếu tiếp xúc trực tiếp với nước hoặc hóa chất mà không có lớp bảo vệ.
8. Ứng dụng thực tế: M10x35 – Giải pháp cho khuôn mẫu và chân đế máy
Với kích thước M10x35, sản phẩm này chuyên trị các vị trí chịu lực “khủng”:
- Gia công khuôn mẫu (Mold making): Dùng để liên kết các tấm khuôn (mold plates) có độ dày khoảng 20-25mm. Thép 12.9 chịu được áp lực ép hàng trăm tấn mà không bị giãn.
- Máy ép thủy lực & Máy dập: Cố định các bộ phận chịu rung động mạnh như xylanh, chày cối vào thân máy. Lực siết lớn của M10 giúp chống trôi.
- Hệ thống đường ống công nghiệp: Bắt các mặt bích (flange) ống nước, ống hơi áp lực cao. Chiều dài 35mm vừa đủ để xuyên qua bích và bắt ecu.
- Chân đế máy móc: Dùng để bắt các chân tăng chỉnh hoặc bánh xe tải trọng nặng vào khung máy thép hộp.
9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Dù (ISO 7380) size M10
Sự chênh lệch về khả năng chịu lực là rất lớn ở size M10:
| Tiêu chí | Đầu Trụ (DIN 912) | Đầu Dù (ISO 7380) |
|---|---|---|
| Chiều cao đầu | 10.0mm (Rất dày) | 5.5mm (Mỏng) |
| Size khóa lục giác | 8.0mm (Lớn, cực khỏe) | 6.0mm (Nhỏ hơn) |
| Lực siết cho phép | Tối đa (Max Torque) | Trung bình |
| Mục đích sử dụng | Chịu lực nặng, máy móc | Thẩm mỹ, vỏ bao che |
Kết luận: Đối với M10, nếu không bị giới hạn không gian, bắt buộc phải dùng DIN 912 đầu trụ để đảm bảo an toàn vì lực siết yêu cầu rất cao.
10. Quy trình lắp đặt vít M10 chuẩn xác
Để đảm bảo an toàn lao động và kỹ thuật:
- Dụng cụ chuẩn: Dùng lục giác 8mm loại tốt (thép S2, Cr-V). Với lực siết 60Nm, lục giác kém chất lượng sẽ bị gãy hoặc xoắn ngay lập tức.
- Sử dụng long đền: Đầu ốc 16mm rất to, bắt buộc dùng long đền phẳng M10 dày để phân bố lực, tránh làm lún bề mặt chi tiết máy.
- Làm sạch ren: Bước ren 1.5mm thô, cần sạch sẽ để lực siết chuyển hóa hoàn toàn thành lực kẹp, không bị mất mát do ma sát bẩn.
11. Cách nhận biết ốc lục giác chìm thép đen chất lượng
Hàng chính hãng tại Mecsu Pro có các đặc điểm:
- Ký hiệu dập nổi: Trên mặt đầu mũ thường có chữ “12.9” to và rõ nét.
- Trọng lượng: Cầm rất nặng tay, cảm giác đặc khối.
- Bề mặt: Đen tuyền, mịn màng, có lớp dầu bảo quản đặc trưng.
12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Thép 12.9 M10x35 & Nơi mua hàng
a. Giá bán lẻ tham khảo: 2,278 đ / Cái
Hơn 2.000 đồng cho một “chiến binh” chịu lực. Mecsu Pro cam kết mức giá cạnh tranh nhất thị trường, đặc biệt có chính sách chiết khấu sâu cho khách hàng mua số lượng lớn theo hộp/túi.
b. Tại sao Mecsu Pro là lựa chọn số 1?
- Kho hàng lớn: Đủ size M10 từ ngắn 20mm đến dài 200mm.
- Nguồn gốc rõ ràng: Hàng nhập khẩu chuẩn DIN 912.
- Giao hàng nhanh: Ship hỏa tốc nội thành, COD toàn quốc.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI LỤC GIÁC CHÌM ĐẦU TRỤ THÉP ĐEN KHÁC TẠI MECSU
13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Vít M10x35
13.1. Tôi cần mũi khoan bao nhiêu để taro ren M10?
Để taro ren M10 bước chuẩn 1.5mm, bạn cần khoan lỗ mồi đường kính 8.5mm. Đây là kích thước tiêu chuẩn để tạo chân ren khỏe nhất.
13.2. Vít này dùng khóa lục giác bao nhiêu?
Chính xác là khóa 8mm. Ốc M10 DIN 912 dùng khóa 8mm. Một số ốc đầu dù M10 mới dùng khóa 6mm.
13.3. Ren suốt có lợi gì so với ren lửng?
Sản phẩm mã B02M1001035TF10 này là ren suốt. Lợi thế lớn nhất là bạn có thể vặn đai ốc vào sát mũ vít, giúp kẹp được cả những tấm vật liệu mỏng lẫn dày (tối đa ~25mm) mà không bị cấn phần thân trơn.
13.4. Có cần dùng keo khóa ren không?
Với các máy móc rung động mạnh (như máy dập, máy sàng), dùng keo khóa ren (Loctite xanh hoặc đỏ) là biện pháp an toàn bắt buộc để tránh ốc bị trôi ra gây nguy hiểm.
14. Hỗ trợ kỹ thuật từ đội ngũ Mecsu Pro
Bạn cần tư vấn tải trọng cho dự án kết cấu thép? Hay cần tìm loại long đền vênh M10? Liên hệ ngay:
Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Lời khuyên chuyên gia: Dùng dụng cụ siết lực nào cho M10?
a. Trang bị Cờ lê lực (Torque Wrench)
Lực siết 60Nm là rất lớn, khó có thể cảm nhận chuẩn xác bằng tay. Việc siết không đều lực giữa các con ốc trên cùng một mặt bích sẽ gây cong vênh, rò rỉ. Hãy dùng cờ lê lực để đảm bảo kỹ thuật.
b. Dùng mỡ chống kẹt (Anti-seize)
“Khi siết ốc M10 thép 12.9 vào inox hoặc nhôm, nhiệt ma sát sinh ra cực lớn có thể làm ‘cháy’ ren. Hãy bôi một lớp mỡ bò mỏng hoặc mỡ chống kẹt vào ren trước khi lắp. Nó giúp bạn siết êm hơn và tháo ra dễ dàng sau này.”
— Chia sẻ từ kỹ sư bảo trì máy công nghiệp Mecsu.
(Tìm kiếm thêm hàng ngàn giải pháp bu lông ốc vít công nghiệp tại Mecsu.vn)















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.