Mô tả sản phẩm
Review chi tiết Bulong Lục Giác Chìm Đầu Trụ DIN 912 M12x50 Thép 12.9: Vững chãi, xuyên thấu và bền bỉ
Mục Lục Bài Viết
- 1. Tổng quan về Vít Lục Giác Chìm Trụ M12x50 Thép Đen 12.9
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
- 3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M12 dài 50mm
- 4. Tại sao M12x50 cần đạt chuẩn cấp bền 12.9?
- 5. Đánh giá độ bền và lực xiết an toàn của vít M12x50
- 6. Phân loại các dòng lục giác chìm M12 trên thị trường
- 7. Ưu điểm và hạn chế của vít Thép Đen M12x50
- 8. Ứng dụng thực tế: M12x50 – Trụ cột của ngành khuôn mẫu và thủy lực
- 9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Dù (ISO 7380) size M12
- 10. Hướng dẫn lắp đặt vít M12x50 chuẩn kỹ thuật
- 11. Cách kiểm tra chất lượng ốc thép đen 12.9
- 12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Thép 12.9 M12x50 & Nơi mua hàng
- 13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Vít M12x50
- 14. Hỗ trợ kỹ thuật từ đội ngũ Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên chuyên gia: Quy tắc 1D và 1.5D khi bắt vít
1. Tổng quan về Vít Lục Giác Chìm Trụ M12x50 Thép Đen 12.9
Lục Giác Chìm Đầu Trụ Thép Đen 12.9 DIN912 M12x50 là dòng bu lông hạng nặng, được ví như “khối cơ bắp” trong các liên kết máy móc. Với đường kính thân 12mm và chiều dài 50mm, sản phẩm này chuyên dùng để xuyên qua các bích nối dày, các gối đỡ chịu lực hoặc liên kết các khung dầm thép đòi hỏi độ an toàn cực cao.
Sản phẩm được gia công từ thép hợp kim carbon chất lượng cao, trải qua quy trình nhiệt luyện khắt khe để đạt cấp bền 12.9. Bề mặt được xử lý nhuộm đen (Black Oxide), mang lại vẻ ngoài lỳ lợm, hạn chế trầy xước và bảo vệ cốt thép khỏi oxy hóa trong môi trường nhà xưởng có dầu.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
Mecsu Pro cung cấp bảng thông số kỹ thuật chính xác cho mã sản phẩm B02M1201050TF10, giúp kỹ sư dễ dàng tính toán thiết kế và chọn mũi khoan:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0043551 |
| MPN | B02M1201050TF10 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 912 |
| Kích thước ren (d) | M12 |
| Bước ren (P) | 1.75 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài (L) | 50 mm |
| Đường kính mũ (dk) | 18.0 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 12.0 mm |
| Dụng cụ mở (s) | Lục giác 10.0 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Trụ (Cylindrical Head) |
| Chất liệu | Thép hợp kim 12.9 (High Tensile Steel) |
| Hoàn thiện | Nhuộm đen (Black Oxide) |
| Kiểu thân | Ren Suốt (Full Thread) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M12 dài 50mm
M12x50 là một thanh kết nối vững chắc với các đặc điểm cấu tạo nổi bật:
- Phần Mũ Vít: Rất lớn với đường kính 18mm và chiều cao 12mm. Kích thước này đủ lớn để chịu được tải trọng siết cực đại từ các cờ lê lực chuyên dụng. Lỗ lục giác chìm size 10mm rất sâu, giúp bám khóa chắc chắn, không lo trượt khi dùng lực lớn.
- Phần Thân Vít: Điểm đặc biệt của mã sản phẩm này tại Mecsu là Ren Suốt (Full Thread) chạy dọc 50mm chiều dài. Thông thường M12x50 là ren lửng, nhưng loại ren suốt này cho phép bạn sử dụng đai ốc ở bất kỳ vị trí nào, giúp kẹp chặt các tấm vật liệu có độ dày đa dạng từ 10mm đến 40mm.
4. Tại sao M12x50 cần đạt chuẩn cấp bền 12.9?
Với kích thước M12, vít thường được dùng cho các ứng dụng trọng yếu. Cấp bền 12.9 đảm bảo:
- Sức chịu tải kéo đứt (Tensile Strength): Đạt ngưỡng 1200 MPa. Điều này đồng nghĩa vít M12x50 có thể chịu tải trọng kéo lên tới hàng chục tấn, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các mối treo hoặc khung gầm chịu lực.
- Chống giãn dài (Creep Resistance): Khi kẹp chặt các khối máy lớn, lực căng là rất cao. Thép 12.9 giúp vít không bị giãn ra theo thời gian, giữ lực kẹp ổn định vĩnh viễn.
5. Đánh giá độ bền và lực xiết an toàn của vít M12x50
M12x50 Thép 12.9 là tiêu chuẩn cho các mối ghép công nghiệp nặng:
Sử dụng lục giác 10mm, lực siết tiêu chuẩn khuyến nghị nằm trong khoảng 85 – 100 Nm. Đây là mức lực rất lớn, tương đương với lực siết ốc bánh xe ô tô con. Để đạt được hiệu quả tối đa, bạn nên sử dụng cờ lê lực (Torque Wrench) để đảm bảo độ chính xác và an toàn.
6. Phân loại các dòng lục giác chìm M12 trên thị trường
Tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật, bạn có thể chọn:
- Thép đen 12.9 (Mã 0043551): Cứng nhất, chịu lực tốt nhất. Giá thành: 4,121 đ/cái. Dùng cho công nghiệp nặng, khuôn ép, máy móc xây dựng.
- Inox 304: Chống gỉ tốt, bề mặt sáng. Dùng cho thực phẩm, hóa chất, hàng hải nhưng chịu lực kém hơn thép đen (chỉ tương đương cấp bền 70).
- Thép mạ kẽm: Cấp bền 8.8, chống gỉ trung bình, dùng cho kết cấu nhà xưởng thông thường.
7. Ưu điểm và hạn chế của vít Thép Đen M12x50
Ưu điểm:
- Tầm vươn tốt: 50mm là độ dài lý tưởng để xuyên qua các bích máy dày, gối đỡ trục.
- Siêu bền: Chịu được rung động mạnh và tải trọng va đập liên tục.
- Ren suốt đa năng: Thay thế hoàn hảo cho thanh ren cường độ cao, dễ dàng điều chỉnh.
- Thẩm mỹ: Màu đen lỳ tạo cảm giác chắc chắn, chuyên nghiệp.
Hạn chế:
- Dễ gỉ sét: Cần bôi dầu bảo quản hoặc sơn phủ nếu dùng ở nơi ẩm ướt để tránh gỉ sét.
8. Ứng dụng thực tế: M12x50 – Trụ cột của ngành khuôn mẫu và thủy lực
Kích thước M12x50 thường xuất hiện ở những vị trí quan trọng, chịu lực lớn:
- Khuôn đúc áp lực (Die Casting Mold): Dùng để liên kết các tấm vỏ khuôn (mold base) có độ dày 30-40mm. Cấp bền 12.9 chịu được áp lực ép phun hàng trăm tấn.
- Hệ thống thủy lực: Bắt các mặt bích bơm cao áp, van phân phối dầu lớn vào đế máy. Lực siết mạnh của M12 đảm bảo kín dầu tuyệt đối.
- Máy dập & Chấn tôn: Dùng làm bu lông neo hoặc bắt dao cắt, chày cối chịu lực va đập liên tục.
- Cẩu trục & Palang: Xuyên qua các dầm thép để treo hệ thống tời nâng hạ hàng hóa nặng.
9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Dù (ISO 7380) size M12
Sự khác biệt về khả năng chịu lực là rất lớn ở size M12:
| Tiêu chí | Đầu Trụ M12 (DIN 912) | Đầu Dù/Cầu M12 (ISO 7380) |
|---|---|---|
| Dụng cụ siết | Lục giác 10.0mm (Cực khỏe) | Lục giác 8.0mm (Yếu hơn) |
| Chiều cao mũ | 12.0mm (Dày, cứng cáp) | 6.6mm (Mỏng, dẹt) |
| Lực siết tối đa | ~100 Nm | ~60 Nm |
| Ứng dụng chính | Kết cấu chịu lực, máy nặng | Vỏ bao che, thẩm mỹ |
Kết luận: Nếu cần chịu lực tải trọng lớn cho máy móc, DIN 912 là lựa chọn bắt buộc. ISO 7380 đầu dù rất dễ bị trượt giác (toét đầu) nếu cố siết chặt ở size M12.
10. Hướng dẫn lắp đặt vít M12x50 chuẩn kỹ thuật
Để đảm bảo an toàn cho mối ghép M12:
- Khoan mồi chuẩn 10.2mm: Đây là kích thước mũi khoan tiêu chuẩn cho ren M12x1.75. Khoan lỗ thẳng góc để đầu vít tiếp xúc đều.
- Sử dụng long đền phẳng dày: Với lực siết lớn của M12, hãy dùng long đền phẳng loại dày (DIN 125A) để phân tán lực ép, tránh làm biến dạng lỗ bắt.
- Bôi trơn ren: Với chiều dài 50mm, ma sát ren là đáng kể. Bôi một lớp mỡ mỏng giúp siết êm và đạt lực kẹp chuẩn xác hơn.
11. Cách kiểm tra chất lượng ốc thép đen 12.9
Dấu hiệu nhận biết hàng M12 chuẩn tại Mecsu:
- Dập đầu rõ ràng: Trên mặt đầu mũ ốc M12 phải có dập số “12.9” và mã nhà sản xuất to, rõ nét.
- Trọng lượng: Cầm trên tay cảm giác rất đầm và nặng, thân vít thẳng tắp.
- Bề mặt: Lớp nhuộm đen đồng nhất, lỳ, có lớp dầu bảo quản mỏng, không bị gỉ sét loang lổ.
12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Thép 12.9 M12x50 & Nơi mua hàng
a. Giá bán lẻ tham khảo: 4,121 đ / Cái
Khoảng hơn 4.000 đồng cho một thanh liên kết chịu lực siêu hạng dài 50mm. Mecsu Pro cam kết mức giá cạnh tranh nhất thị trường, đặc biệt ưu đãi cho khách hàng mua số lượng lớn (hộp/bao).
b. Tại sao chọn Mecsu Pro?
- Hàng sẵn kho: Sẵn sàng cung cấp hàng nghìn con M12x50 ngay lập tức.
- Chất lượng kiểm định: Hàng nhập khẩu chính ngạch, đúng chuẩn DIN 912.
- Tư vấn chuyên sâu: Hỗ trợ chọn size, tính toán lực siết miễn phí.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI LỤC GIÁC CHÌM ĐẦU TRỤ THÉP ĐEN KHÁC TẠI MECSU
13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Vít M12x50
13.1. Vít M12x50 này là ren suốt hay ren lửng?
Sản phẩm mã B02M1201050TF10 tại Mecsu là ren suốt (full thread). Điều này giúp bạn tối đa hóa khả năng ứng dụng, không bị giới hạn bởi phần thân trơn như các loại ren lửng thường thấy ở chiều dài này.
13.2. Tôi có thể dùng vít này làm trục bánh xe đẩy hàng không?
Rất tốt. Thân vít M12 đường kính 12mm chịu lực cắt rất tốt, bề mặt nhẵn (phần đỉnh ren phẳng) thích hợp làm trục cho các loại bánh xe tải trọng nặng.
13.3. Dùng mũi khoan bao nhiêu để taro ren M12?
Quy chuẩn quốc tế cho ren M12 bước 1.75mm là mũi khoan 10.2mm. Nếu bạn khoan lỗ 10.5mm, ren sẽ yếu và dễ bị tuôn khi siết mạnh.
13.4. Vít này chịu tải trọng bao nhiêu?
Về lý thuyết, một con ốc M12 cấp bền 12.9 chịu được lực kéo đứt khoảng 8-9 tấn. Tuy nhiên, trong thiết kế an toàn, tải trọng làm việc chỉ nên tính khoảng 20-30% con số này để đảm bảo hệ số an toàn.
14. Hỗ trợ kỹ thuật từ đội ngũ Mecsu Pro
Bạn cần bản vẽ 2D/3D của sản phẩm? Cần tìm đai ốc khóa M12 đi kèm? Liên hệ ngay:
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Lời khuyên chuyên gia: Quy tắc 1D và 1.5D khi bắt vít
a. Chiều sâu ngậm ren (Thread Engagement)
Khi vặn ốc M12 vào thép, chiều sâu ren ăn vào lỗ phải tối thiểu bằng đường kính vít (1D = 12mm). Nếu vặn vào nhôm hoặc gang, chiều sâu này phải là 1.5D (18mm) đến 2D (24mm) để tránh bị tuôn ren.
b. Bảo vệ đầu giác
“Lỗ lục giác 10mm của ốc M12 rất lớn, dễ đọng nước và bụi bẩn gây gỉ sét từ bên trong. Sau khi lắp đặt xong, hãy nhỏ một giọt nến, silicon hoặc dùng nắp chụp nhựa lục giác M12 để bịt lỗ lại. Điều này giúp ốc bền bỉ và dễ tháo lắp sau này.”
— Mẹo nhỏ từ kỹ thuật viên bảo trì Mecsu.
(Tìm kiếm giải pháp vật tư công nghiệp toàn diện tại Mecsu.vn)


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.