Mô tả sản phẩm
Review chi tiết Bulong Lục Giác Chìm DIN 912 M14x35 Thép 12.9: Gã khổng lồ ngắn gọn cho máy công nghiệp
Mục Lục Bài Viết
- 1. Tổng quan về Vít Lục Giác Chìm Trụ M14x35 Thép Đen
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
- 3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M14 dài 35mm
- 4. Tại sao ốc M14 cần đạt chuẩn cấp bền 12.9?
- 5. Đánh giá độ bền và lực siết của vít M14x35
- 6. Phân loại các dòng vít lục giác chìm M14 trên thị trường
- 7. Ưu điểm và hạn chế của vít Thép Đen M14x35
- 8. Ứng dụng thực tế: M14x35 – Giải pháp cho máy ép và cơ cấu chịu lực
- 9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Dù (ISO 7380) size M14
- 10. Quy trình lắp đặt vít M14 an toàn và hiệu quả
- 11. Cách nhận biết ốc lục giác chìm thép đen chất lượng
- 12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Thép 12.9 M14x35 & Nơi mua hàng
- 13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Vít M14x35
- 14. Hỗ trợ kỹ thuật từ đội ngũ Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên chuyên gia: Sử dụng đầu khẩu cho size lớn
1. Tổng quan về Vít Lục Giác Chìm Trụ M14x35 Thép Đen
Lục Giác Chìm Đầu Trụ Thép Đen 12.9 DIN912 M14x35 là đại diện cho phân khúc bu lông hạng nặng (Heavy-duty bolts). Với đường kính ren lên tới 14mm nhưng chiều dài thân chỉ 35mm, sản phẩm này được ví như một “khối thép” đặc, chuyên dùng cho các vị trí chịu lực cắt lớn hoặc liên kết các mặt bích dày trong không gian hạn chế.
Được sản xuất từ thép hợp kim carbon chất lượng cao và trải qua quy trình nhiệt luyện khắt khe, bu lông đạt cấp bền 12.9 – mức cao nhất phổ biến trên thị trường. Lớp vỏ ngoài được xử lý nhuộm đen (Black Oxide), giúp sản phẩm có vẻ ngoài mạnh mẽ, lì lợm và khả năng chống ăn mòn cơ bản trong môi trường có dầu bảo quản.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
Mecsu Pro cung cấp bảng thông số kỹ thuật chính xác cho mã sản phẩm B02M1401035TF10, giúp các kỹ sư cơ khí dễ dàng tính toán tải trọng và thiết kế máy:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0043290 |
| MPN | B02M1401035TF10 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 912 |
| Kích thước ren (d) | M14 |
| Bước ren (P) | 2.0 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài (L) | 35 mm |
| Đường kính mũ (dk) | 21.0 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 14.0 mm |
| Dụng cụ mở (s) | Lục giác 12.0 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Trụ (Socket Cap) |
| Chất liệu | Thép hợp kim 12.9 |
| Hoàn thiện | Nhuộm đen (Black Oxide) |
| Kiểu thân | Ren Suốt (Full Thread) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M14 dài 35mm
M14x35 sở hữu những thông số kích thước rất ấn tượng:
- Phần Mũ Vít Khối Lớn: Đường kính đầu mũ lên tới 21mm và chiều cao 14mm. Đây là một khối thép cực kỳ vững chắc, chịu được va đập và lực ép lớn. Ổ lục giác chìm kích thước 12mm rất lớn, yêu cầu dụng cụ chuyên dụng (thường là đầu khẩu 1/2″) để siết.
- Thân Ren Ngắn & Khỏe: Bước ren 2.0mm thô và sâu. Chiều dài 35mm được tiện ren toàn bộ (full thread), giúp vít ăn khớp chắc chắn vào các lỗ taro trên thân máy dày hoặc dùng đai ốc hãm để kẹp các bản mã dày 15-20mm.
4. Tại sao ốc M14 cần đạt chuẩn cấp bền 12.9?
Khi sử dụng đến kích thước M14, tải trọng làm việc thường lên tới hàng tấn. Cấp bền 12.9 mang lại sự an toàn tối đa:
- Giới hạn bền kéo (Tensile Strength): Đạt 1200 MPa. Một con ốc M14x35 đơn lẻ có thể chịu được lực kéo đứt lên tới hơn 15 tấn. Điều này cực kỳ quan trọng đối với các thiết bị nâng hạ hay máy ép thủy lực.
- Độ cứng bề mặt: Giúp ren M14 không bị biến dạng dưới áp lực siết cực đại (hơn 150Nm), bảo vệ lỗ ren của các chi tiết máy đắt tiền.
5. Đánh giá độ bền và lực siết của vít M14x35
M14x35 Thép 12.9 là “lực sĩ” thực thụ trong nhà xưởng:
Sử dụng lục giác 12mm, bạn có thể áp dụng lực siết (torque) khuyến nghị từ 140 – 160 Nm. Mức lực này rất lớn, đòi hỏi phải dùng cần siết lực dài (torque wrench) hoặc súng bắn ốc khí nén. Nó đảm bảo các mối ghép “chết cứng”, không hề lung lay dù máy móc hoạt động hết công suất.
6. Phân loại các dòng vít lục giác chìm M14 trên thị trường
Tùy vào môi trường làm việc, hãy chọn vật liệu phù hợp:
- Thép đen 12.9 (Mã này): Cứng nhất, chịu tải trọng lớn nhất. Giá thành hợp lý (4,980 đ/cái). Phù hợp cho môi trường công nghiệp nặng, dầu mỡ.
- Inox 304: Chống gỉ tốt, bề mặt sáng. Dùng cho thực phẩm, hóa chất, ngoài trời. Tuy nhiên chịu lực kém hơn thép đen rất nhiều.
- Thép mạ kẽm: Chống gỉ trung bình, thường dùng cho xây dựng dân dụng, nhà thép tiền chế.
7. Ưu điểm và hạn chế của vít Thép Đen M14x35
Ưu điểm:
- Siêu chịu lực: Lục giác 12mm và thân M14 cho phép siết lực cực đại.
- Chống cắt tuyệt vời: Thân ngắn 35mm, đường kính lớn giúp chịu lực cắt ngang (shear force) rất tốt.
- Đầu mũ dày: Chịu được va đập cơ học mạnh.
- Giá trị cao: Hiệu quả kinh tế cho các dự án lớn cần độ an toàn tuyệt đối.
Hạn chế:
- Oxy hóa: Dễ bị gỉ sét nếu tiếp xúc trực tiếp với nước hoặc hóa chất mà không có lớp bảo vệ.
8. Ứng dụng thực tế: M14x35 – Giải pháp cho máy ép và cơ cấu chịu lực
M14x35 thường xuất hiện ở những vị trí “chốt chặn” quan trọng:
- Máy ép nhựa & Kim loại: Dùng để kẹp chặt khuôn (clamping bolts) lên bàn máy. Lực siết lớn giúp khuôn không bị bung ra dưới áp lực ép nghìn tấn.
- Hệ thống truyền động lớn: Bắt chặt các gối đỡ trục (pillow block), hộp số giảm tốc hạng nặng vào bệ máy.
- Công nghiệp ô tô tải & xe chuyên dụng: Liên kết các bộ phận khung gầm, hệ thống treo (suspension), nhíp xe, nơi cần bu lông ngắn, to và cực khỏe.
- Kết cấu thép: Dùng làm bu lông neo hoặc liên kết các bản mã dày 15-20mm trong nhà xưởng công nghiệp.
9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Dù (ISO 7380) size M14
Sự khác biệt là rất lớn ở size M14:
| Tiêu chí | Đầu Trụ (DIN 912) | Đầu Dù (ISO 7380) |
|---|---|---|
| Chiều cao đầu | 14.0mm (Rất dày) | 7.7mm (Mỏng hơn nhiều) |
| Size khóa lục giác | 12.0mm (Cực lớn) | 8.0mm hoặc 10.0mm |
| Lực siết cho phép | Tối đa (Max Torque) | Trung bình |
| Mục đích sử dụng | Chịu lực nặng, máy móc | Thẩm mỹ, vỏ bao che |
Kết luận: Đối với M14, hầu như 99% các ứng dụng chịu lực đều phải dùng DIN 912 đầu trụ. Đầu dù rất hiếm gặp ở size này do khả năng truyền lực kém hơn.
10. Quy trình lắp đặt vít M14 an toàn và hiệu quả
Làm việc với ốc lớn cần tuân thủ an toàn:
- Dụng cụ chuẩn: Không dùng lục giác chữ L thông thường (sẽ rất đau tay và không đủ lực). Hãy dùng đầu khẩu lục giác (Hex bit socket) 12mm gắn vào cần siết lực 1/2 inch.
- Sử dụng long đền: Đầu ốc 21mm rất to, nên dùng long đền phẳng M14 dày (loại chịu lực) để phân bố áp suất, tránh làm hỏng bề mặt chi tiết máy.
- Làm sạch lỗ ren: Với lực siết lớn, bất kỳ hạt cát hay phoi kim loại nào trong lỗ ren cũng có thể gây kẹt cháy ren (galling). Hãy vệ sinh kỹ lỗ taro.
11. Cách nhận biết ốc lục giác chìm thép đen chất lượng
Hàng chính hãng tại Mecsu Pro có các đặc điểm:
- Ký hiệu dập nổi: Trên mặt đầu mũ có chữ “12.9” to, rõ nét, đôi khi kèm mã nhà sản xuất.
- Trọng lượng: Cầm rất nặng tay, cảm giác đặc khối thép chắc chắn.
- Bề mặt: Đen tuyền, mịn màng, có lớp dầu bảo quản đặc trưng.
12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Thép 12.9 M14x35 & Nơi mua hàng
a. Giá bán lẻ tham khảo: 4,980 đ / Cái
Chưa đến 5.000 đồng cho một sản phẩm “siêu cường”. Mecsu Pro cam kết mức giá cạnh tranh nhất thị trường, đặc biệt có chính sách chiết khấu sâu cho khách hàng doanh nghiệp mua số lượng lớn theo hộp/túi.
b. Tại sao Mecsu Pro là lựa chọn số 1?
- Kho hàng lớn: Đủ size M14 từ ngắn 30mm đến dài 100mm, 150mm.
- Nguồn gốc rõ ràng: Hàng nhập khẩu chuẩn DIN 912.
- Giao hàng nhanh: Ship hỏa tốc nội thành, COD toàn quốc.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI LỤC GIÁC CHÌM ĐẦU TRỤ THÉP ĐEN KHÁC TẠI MECSU
13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Vít M14x35
13.1. Tôi cần mũi khoan bao nhiêu để taro ren M14?
Để taro ren M14 bước chuẩn 2.0mm, bạn cần khoan lỗ mồi đường kính 12.0mm. Đây là kích thước tiêu chuẩn để tạo chân ren khỏe nhất.
13.2. Vít M14x35 ngắn vậy có đủ an toàn không?
Có, nếu chiều sâu ăn ren đủ. Với vật liệu thép, chiều sâu ăn ren tối thiểu bằng 1 lần đường kính (14mm). Vít này dài 35mm, nếu bạn kẹp vật liệu dày 15-20mm, phần ren ăn vào vẫn đảm bảo đủ tiêu chuẩn an toàn.
13.3. Dùng lục giác 10mm hay 12mm cho ốc này?
Chính xác là khóa 12mm. Ốc M14 chuẩn DIN 912 luôn dùng khóa 12mm. Đừng nhầm với M12 dùng khóa 10mm.
13.4. Có cần dùng súng bắn ốc (Impact Wrench) không?
Có thể dùng để tháo lắp nhanh, nhưng khi siết chặt cuối cùng nên dùng cờ lê lực (Torque wrench) để đảm bảo lực siết chính xác, tránh làm hỏng ren hoặc quá lực.
14. Hỗ trợ kỹ thuật từ đội ngũ Mecsu Pro
Bạn cần tư vấn tải trọng cho dự án kết cấu thép? Hay cần tìm loại long đền vênh M14? Liên hệ ngay:
Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Lời khuyên chuyên gia: Sử dụng đầu khẩu cho size lớn
a. Tại sao không nên dùng lục giác chữ L?
Với ốc M14, lực siết yêu cầu lên tới 150Nm. Dùng lục giác chữ L cầm tay là gần như không thể hoặc rất nguy hiểm (dễ trượt, đau tay). Hãy đầu tư bộ đầu khẩu lục giác (Hex Bit Socket) 1/2 inch chuyên dụng.
b. Bôi trơn là bắt buộc
“Khi siết những con ốc lớn như M14, ma sát chiếm tới 90% lực siết của bạn. Hãy bôi một lớp mỡ bò mỏng vào ren và mặt dưới mũ ốc. Nó giúp bạn đạt được lực kẹp mong muốn dễ dàng hơn và bảo vệ ren không bị cháy.”
— Chia sẻ từ kỹ sư cơ khí chế tạo máy Mecsu.
(Tìm kiếm thêm hàng ngàn giải pháp bu lông ốc vít công nghiệp tại Mecsu.vn)



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.