Mô tả sản phẩm
Review chi tiết Bulong Lục Giác Chìm DIN 912 M14x40 Thép 12.9: “Cơ bắp” cho những liên kết ngắn
Mục Lục Bài Viết
- 1. Tổng quan về Vít Lục Giác Chìm Trụ M14x40 Thép Đen
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
- 3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M14 dài 40mm
- 4. Tại sao cần dùng cấp bền 12.9 cho size M14?
- 5. Đánh giá sức bền và mô-men xoắn của vít M14x40
- 6. Phân loại các dòng vít lục giác chìm M14 hiện nay
- 7. Ưu điểm và hạn chế của vít Thép Đen M14x40
- 8. Ứng dụng thực tế: M14x40 – Trụ cột cho thiết bị công trình
- 9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Dù (ISO 7380) size M14
- 10. Quy trình lắp đặt vít M14 an toàn và hiệu quả
- 11. Cách nhận biết ốc lục giác chìm thép đen chất lượng
- 12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Thép 12.9 M14x40 & Nơi mua hàng
- 13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Vít M14x40
- 14. Hỗ trợ kỹ thuật từ đội ngũ Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên chuyên gia: Sử dụng công cụ siết lực phù hợp
1. Tổng quan về Vít Lục Giác Chìm Trụ M14x40 Thép Đen
Lục Giác Chìm Đầu Trụ Thép Đen 12.9 DIN912 M14x40 là đại diện tiêu biểu cho dòng bu lông công nghiệp nặng. Với đường kính ren lên tới 14mm nhưng chiều dài thân chỉ 40mm, sản phẩm này giống như một “khối thép đặc”, chuyên dùng cho các mối ghép chịu lực cắt (shear force) cực lớn hoặc các vị trí liên kết máy móc có không gian hạn hẹp nhưng đòi hỏi độ an toàn tuyệt đối.
Được tôi luyện từ thép hợp kim carbon chất lượng cao, bu lông đạt cấp bền 12.9 – chuẩn mực cao nhất về độ cứng trong ốc vít thương mại. Bề mặt được xử lý nhuộm đen (Black Oxide), tạo nên vẻ ngoài lỳ lợm, chuyên nghiệp và cung cấp lớp bảo vệ cơ bản chống oxy hóa trong môi trường nhà xưởng có dầu mỡ.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
Mecsu Pro cung cấp bảng thông số kỹ thuật chuẩn xác cho mã sản phẩm B02M1401040TF10, giúp các kỹ sư thiết kế máy dễ dàng tra cứu:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0054812 |
| MPN | B02M1401040TF10 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 912 |
| Kích thước ren (d) | M14 |
| Bước ren (P) | 2.0 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài (L) | 40 mm |
| Đường kính mũ (dk) | 21.0 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 14.0 mm |
| Dụng cụ mở (s) | Lục giác 12.0 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Trụ (Socket Cap) |
| Chất liệu | Thép hợp kim 12.9 |
| Hoàn thiện | Nhuộm đen (Black Oxide) |
| Kiểu thân | Ren Suốt (Full Thread) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M14 dài 40mm
M14x40 sở hữu những thông số kích thước “khủng” đảm bảo khả năng chịu tải vượt trội:
- Đầu Mũ Khổng Lồ: Đường kính đầu mũ lên tới 21mm và chiều cao 14mm. Khối lượng thép lớn ở phần đầu giúp vít chịu được lực va đập cực mạnh mà không bị biến dạng. Ổ lục giác chìm size 12mm rất lớn, cho phép sử dụng các dụng cụ siết lực công nghiệp (như súng bắn bu lông 1/2″) dễ dàng.
- Thân Ren Ngắn 40mm: Với chiều dài chỉ 40mm, toàn bộ thân ốc được tiện ren (full thread) bước 2.0mm. Thiết kế này giúp vít cực kỳ cứng vững, chống lại lực uốn và lực cắt ngang hoàn hảo.
4. Tại sao cần dùng cấp bền 12.9 cho size M14?
Khi đã sử dụng đến kích thước M14, nghĩa là tải trọng thiết kế là rất lớn (thường tính bằng tấn). Cấp bền 12.9 là yếu tố bắt buộc vì:
- Giới hạn bền kéo cực đại: Lên tới 1200 N/mm². Một con ốc M14x40 có thể chịu tải trọng kéo đứt lên tới hơn 15 tấn.
- An toàn hệ số cao: Đảm bảo các kết cấu khung dầm, cẩu trục không bị gãy đổ đột ngột khi vận hành quá tải tức thời.
5. Đánh giá sức bền và mô-men xoắn của vít M14x40
M14x40 Thép 12.9 là “lực sĩ” thực thụ trong thế giới ốc vít:
Sử dụng lục giác 12mm, lực siết tiêu chuẩn khuyến nghị nằm trong khoảng 160 – 180 Nm. Đây là mức lực rất lớn, không thể siết bằng tay thường mà cần dùng tay công dài hoặc cờ lê lực. Lực kẹp này đủ để khóa chết các chi tiết máy chịu rung động mạnh nhất.
6. Phân loại các dòng vít lục giác chìm M14 hiện nay
Tùy thuộc vào yêu cầu dự án, bạn có thể cân nhắc:
- Thép đen 12.9 (Mã này): Cứng nhất, mạnh mẽ nhất. Giá thành hợp lý (5,060 đ/cái). Dùng cho công nghiệp nặng, thủy lực, máy ép.
- Inox 304: Chống gỉ tốt, đẹp. Dùng cho môi trường hóa chất, thực phẩm. Tuy nhiên độ cứng thấp hơn, chỉ chịu được khoảng 60% tải trọng so với thép đen.
- Thép mạ kẽm: Giải pháp chống gỉ trung bình, thường dùng cho kết cấu xây dựng ngoài trời ít chịu tải trọng động.
7. Ưu điểm và hạn chế của vít Thép Đen M14x40
Ưu điểm:
- Sức mạnh vô địch: Chịu tải trọng chục tấn, thay thế hoàn hảo cho các chốt thép.
- Kết cấu vững chắc: Thân ngắn, đường kính lớn giúp chống lực cắt (shear) tuyệt vời.
- Ren suốt tiện lợi: Dễ dàng lắp đặt ở các lỗ taro cạn hoặc dùng đai ốc hãm.
- Đầu lục giác lớn (12mm): Dễ thao tác với dụng cụ cầm tay hạng nặng.
Hạn chế:
- Dễ gỉ sét: Cần bôi dầu hoặc mỡ bảo quản nếu dùng ở môi trường ẩm ướt.
8. Ứng dụng thực tế: M14x40 – Trụ cột cho thiết bị công trình
M14x40 thường xuất hiện ở những vị trí “tử huyệt” của các cỗ máy lớn:
- Xe cơ giới & Máy công trình: Dùng để bắt các đối trọng (counterweight), gối đỡ trục quay toa trên máy xúc, xe cẩu.
- Máy ép thủy lực: Bắt chặt các bích nối ống dầu áp lực cao, xi lanh thủy lực cỡ lớn. Lực siết lớn giúp giữ kín áp suất dầu tuyệt đối.
- Khuôn mẫu hạng nặng: Cố định các tấm khuôn đế, chốt dẫn hướng cho các bộ khuôn đúc kim loại hoặc ép nhựa cỡ lớn.
- Kết cấu thép: Liên kết các bản mã cột, dầm cầu trục trong nhà xưởng.
9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Dù (ISO 7380) size M14
Tại sao nên chọn DIN 912 cho size M14 chịu lực?
| Tiêu chí | Đầu Trụ (DIN 912) | Đầu Dù (ISO 7380) |
|---|---|---|
| Chiều cao đầu | 14.0mm (Rất dày) | Hiếm gặp ở size M14 |
| Size khóa lục giác | 12.0mm (Khổng lồ) | Thường nhỏ hơn |
| Lực siết cho phép | Tối đa (Max Torque) | Thấp hơn |
| Khả năng chịu tải | Cao nhất | Trung bình |
Kết luận: Ở kích thước M14, đầu trụ DIN 912 là tiêu chuẩn thống trị nhờ khả năng truyền lực siết cực tốt và độ bền đầu ốc vượt trội.
10. Quy trình lắp đặt vít M14 an toàn và hiệu quả
Làm việc với ốc lớn M14 cần tuân thủ an toàn nghiêm ngặt:
- Dụng cụ chuẩn: Bắt buộc dùng lục giác 12mm loại tốt (thép S2, Cr-Mo). Tốt nhất là dùng bộ khẩu (socket) lục giác 1/2″ hoặc 3/4″ để kết hợp với cần siết lực.
- Vệ sinh lỗ ren: Đảm bảo lỗ taro M14 sạch sẽ, không có đất cát hay phoi tiện. Với lực siết lớn, bất kỳ vật cản nào cũng có thể làm hỏng ren.
- Sử dụng long đền: Đầu ốc 21mm rất cứng. Hãy dùng long đền phẳng dày (DIN 125A) và long đền vênh (DIN 127) để bảo vệ bề mặt và chống tự tháo lỏng.
11. Cách nhận biết ốc lục giác chìm thép đen chất lượng
Sản phẩm chất lượng cao tại Mecsu Pro:
- Trọng lượng: Ốc M14x40 rất nặng, cầm đầm tay như một cục sắt đặc.
- Ký hiệu: Đầu mũ dập chìm hoặc nổi chữ “12.9” to, rõ ràng.
- Ren: Ren M14 bước 2.0mm sắc nét, đều đặn, vặn bằng tay rất trơn tru.
12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Thép 12.9 M14x40 & Nơi mua hàng
a. Giá bán lẻ tham khảo: 5,060 đ / Cái
Chỉ khoảng 5.000 đồng cho một sản phẩm chịu tải trọng siêu trường siêu trọng. Mecsu Pro cam kết mức giá cạnh tranh nhất thị trường, đặc biệt có chính sách giá sỉ cực tốt cho các dự án lớn.
b. Tại sao chọn Mecsu Pro?
- Kho hàng công nghiệp: Đủ size M14 từ ngắn 30mm đến dài 150mm.
- Chứng chỉ chất lượng: Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, đảm bảo chuẩn DIN 912.
- Giao hàng hỏa tốc: Đáp ứng nhu cầu bảo trì máy móc khẩn cấp.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI LỤC GIÁC CHÌM ĐẦU TRỤ THÉP ĐEN KHÁC TẠI MECSU
13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Vít M14x40
13.1. Tôi cần khoan lỗ bao nhiêu để taro ren M14?
Để taro ren M14 bước chuẩn 2.0mm, bạn cần khoan lỗ mồi đường kính 12.0mm.
13.2. Dùng lục giác nào để mở ốc này?
Bạn cần dùng chìa lục giác size 12mm. Vì lực siết rất lớn, không nên dùng lục giác chữ L thông thường mà nên dùng đầu khẩu lục giác (Hex Bit Socket) gắn vào cần siết lực dài.
13.3. Ren 2.0mm là ren mịn hay ren thô?
M14x2.0 là ren thô (Coarse thread) tiêu chuẩn quốc tế. Ren mịn của M14 thường là 1.5mm. Hãy kiểm tra kỹ bước ren của lỗ taro trước khi lắp để tránh làm hỏng ren.
13.4. Vít M14x40 chịu lực cắt tốt không?
Cực tốt. Với đường kính thân 14mm và chiều dài ngắn 40mm, nó có khả năng chịu lực cắt ngang (shear force) rất cao, thích hợp làm chốt định vị chịu lực cho các cơ cấu máy.
14. Hỗ trợ kỹ thuật từ đội ngũ Mecsu Pro
Bạn cần tư vấn chọn bu lông cho dự án kết cấu thép? Cần tìm long đền M14 phù hợp? Liên hệ ngay:
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Lời khuyên chuyên gia: Sử dụng công cụ siết lực phù hợp
a. Tránh dùng ống tuýp nối dài tự chế
Nhiều thợ thường dùng ống tuýp dài nối vào lục giác chữ L để tăng lực siết. Điều này rất nguy hiểm vì có thể làm gãy lục giác văng vào người hoặc làm toét đầu ốc. Hãy dùng cần siết lực (Torque Wrench) chuyên dụng.
b. Bôi mỡ chống kẹt (Anti-seize)
“Với ốc lớn M14, nhiệt ma sát khi siết vào rất lớn, dễ gây cháy ren (galling). Hãy bôi một lớp mỡ bò hoặc mỡ chịu nhiệt mỏng lên ren trước khi lắp. Nó giúp bạn đạt lực siết chuẩn xác và tháo ra dễ dàng sau này.”
— Kinh nghiệm từ kỹ sư cơ khí Mecsu.
Sản phẩm liên quan:
Để đảm bảo mối ghép hoàn hảo, quý khách nên mua kèm:
- Lông Đền Vênh Thép Đen DIN127 M14: Giúp chống tự tháo lỏng do rung động.
- Lông Đền Phẳng Thép Đen DIN125 M14: Giúp phân bố lực ép đều lên bề mặt.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.