Mô tả sản phẩm
Review chi tiết Bulong Lục Giác Chìm Đầu Trụ DIN 912 M14x45 Thép 12.9: Sự lựa chọn hoàn hảo cho kết cấu nặng
Mục Lục Bài Viết
- 1. Tổng quan về Vít Lục Giác Chìm Trụ M14x45 Thép Đen 12.9
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
- 3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M14 dài 45mm
- 4. Tại sao cần cấp bền 12.9 cho kích thước M14?
- 5. Đánh giá độ bền và lực xiết an toàn của vít M14x45
- 6. Phân loại các dòng lục giác chìm M14 trên thị trường
- 7. Ưu điểm và hạn chế của vít Thép Đen M14x45
- 8. Ứng dụng thực tế: M14x45 – Chuyên gia kẹp khuôn và mặt bích áp lực
- 9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Dù (ISO 7380) size M14
- 10. Hướng dẫn lắp đặt vít M14x45 chuẩn kỹ thuật
- 11. Cách kiểm tra chất lượng ốc thép đen 12.9
- 12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Thép 12.9 M14x45 & Nơi mua hàng
- 13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Vít M14x45
- 14. Hỗ trợ kỹ thuật từ đội ngũ Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên chuyên gia: Ngăn ngừa hiện tượng bó ren ở tải trọng cao
1. Tổng quan về Vít Lục Giác Chìm Trụ M14x45 Thép Đen 12.9
Lục Giác Chìm Đầu Trụ Thép Đen 12.9 DIN912 M14x45 là một sản phẩm cơ khí hạng nặng được thiết kế cho các ứng dụng đòi hỏi độ an toàn và khả năng chịu tải cực cao. Với đường kính thân 14mm và chiều dài 45mm, đây là kích thước “cầu nối” quan trọng, giải quyết các trường hợp mà vít 40mm thì quá ngắn để bắt ê-cu, còn 50mm thì lại quá dài gây cấn đụng các chi tiết máy khác.
Sản phẩm được gia công từ thép hợp kim carbon chất lượng cao, đạt chuẩn DIN 912 với cấp bền 12.9 – mức bền cao nhất trong hệ thống bu lông thương mại phổ thông. Bề mặt được xử lý nhuộm đen (Black Oxide), giúp tăng độ cứng bề mặt và bảo vệ chống ăn mòn trong môi trường dầu mỡ công nghiệp.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
Mecsu Pro cung cấp bảng thông số kỹ thuật chính xác cho mã sản phẩm B02M1401045TF10, giúp quý khách dễ dàng tra cứu và thiết kế:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0043561 |
| MPN | B02M1401045TF10 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 912 |
| Kích thước ren (d) | M14 |
| Bước ren (P) | 2.0 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài (L) | 45 mm |
| Đường kính mũ (dk) | 21.0 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 14.0 mm |
| Dụng cụ mở (s) | Lục giác 12.0 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Trụ (Cylindrical Head) |
| Chất liệu | Thép hợp kim 12.9 (High Tensile Steel) |
| Hoàn thiện | Nhuộm đen (Black Oxide) |
| Kiểu thân | Ren Suốt (Full Thread) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M14 dài 45mm
M14x45 mang trong mình thiết kế tối ưu cho sức mạnh:
- Phần Mũ Vít: Rất đồ sộ với đường kính 21mm và chiều cao 14mm. Đầu mũ dày giúp chịu được lực nén dọc trục cực lớn mà không bị biến dạng. Ổ lục giác chìm size 12mm rất sâu, đảm bảo độ bám tuyệt đối cho dụng cụ siết lực lớn.
- Phần Thân Ren: Chiều dài 45mm được tiện ren suốt (full thread) bước 2.0mm. Việc tiện ren suốt cho một con vít M14 dài 45mm là một ưu điểm lớn, cho phép người dùng linh hoạt lắp đặt cho các tấm vật liệu dày từ 10mm đến 35mm mà không lo bị cấn phần thân trơn.
4. Tại sao cần cấp bền 12.9 cho kích thước M14?
Khi kỹ sư chọn size M14, nghĩa là tải trọng làm việc đang ở mức rất cao (hàng tấn). Cấp bền 12.9 là yếu tố then chốt:
- Giới hạn bền kéo (Tensile Strength): Đạt 1220 MPa. Một con ốc M14x45 duy nhất có thể chịu tải trọng treo tĩnh lên tới hơn 15 tấn trước khi bị phá hủy.
- Giới hạn chảy (Yield Strength): Đạt khoảng 1100 MPa. Điều này đảm bảo vít không bị giãn dài vĩnh viễn dưới tác động của lực căng lớn, giữ cho các mối ghép áp lực cao luôn kín khít.
5. Đánh giá độ bền và lực xiết an toàn của vít M14x45
M14x45 Thép 12.9 là “người khổng lồ” trong thế giới bu lông lắp máy:
Sử dụng lục giác 12mm, lực siết tiêu chuẩn khuyến nghị nằm trong khoảng 140 – 155 Nm. Đây là mức lực rất lớn, đòi hỏi phải dùng cần siết lực (torque wrench) dài ít nhất 40-50cm. Khả năng chịu lực cắt ngang của nó cũng cực tốt, phù hợp làm chốt định vị chịu tải.
6. Phân loại các dòng lục giác chìm M14 trên thị trường
Tùy thuộc vào môi trường sử dụng, bạn có các lựa chọn sau:
- Thép đen 12.9 (Mã 0043561): Cứng nhất, chịu lực tốt nhất. Giá thành: 5,804 đ/cái. Dùng cho máy ép, khuôn mẫu, thiết bị nâng hạ.
- Inox 304: Chống gỉ sét tốt, bề mặt sáng. Dùng cho thực phẩm, hóa chất, nhưng khả năng chịu lực thấp hơn nhiều so với thép đen (chỉ tương đương cấp bền 70).
- Thép mạ kẽm: Thường chỉ đạt cấp bền 8.8, dùng cho kết cấu xây dựng thông thường, giá rẻ hơn.
7. Ưu điểm và hạn chế của vít Thép Đen M14x45
Ưu điểm:
- Kích thước linh hoạt: 45mm là độ dài “vừa khéo” cho nhiều ứng dụng mà 40mm thì thiếu ren, 50mm thì thừa đuôi.
- Siêu bền: Chịu được tải trọng va đập và rung động mạnh.
- Ren suốt: Đa dụng, có thể dùng làm vít đẩy hoặc vít kẹp đều tốt.
- Chắc chắn: Đầu lục giác lớn 12mm khó bị toét đầu.
Hạn chế:
- Dễ gỉ: Bắt buộc phải có lớp dầu bảo vệ hoặc sơn phủ nếu dùng ngoài trời.
8. Ứng dụng thực tế: M14x45 – Chuyên gia kẹp khuôn và mặt bích áp lực
Kích thước M14x45 có những ứng dụng rất cụ thể trong công nghiệp nặng:
- Kẹp khuôn máy ép nhựa (Mold Clamping): Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Dùng để bắt các kẹp cóc (toe clamp) giữ khuôn lên bàn máy. Chiều dài 45mm phù hợp với độ dày tiêu chuẩn của các loại kẹp khuôn cỡ trung.
- Mặt bích đường ống cao áp: Dùng cho các mặt bích đường kính lớn trong hệ thống dẫn hơi nóng hoặc dầu thủy lực. Lực siết mạnh của M14 đảm bảo gioăng làm kín không bị xì.
- Lắp ráp hộp số công nghiệp: Liên kết các vỏ hộp số dày, chịu momen xoắn lớn từ trục động cơ.
- Gá đồ hàn (Welding Fixture): Làm chốt định vị hoặc vít kẹp cho các đồ gá hàn khung xe, kết cấu thép.
9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Dù (ISO 7380) size M14
Ở kích thước lớn M14, sự khác biệt về công năng là rất rõ rệt:
| Tiêu chí | Đầu Trụ M14 (DIN 912) | Đầu Dù/Cầu M14 (ISO 7380) |
|---|---|---|
| Dụng cụ siết | Lục giác 12.0mm (Cực khỏe) | Lục giác 8.0-10.0mm (Yếu hơn) |
| Chiều cao mũ | 14.0mm (Dày, an toàn) | ~7.5mm (Mỏng, dẹt) |
| Lực siết tối đa | ~150 Nm | ~90 Nm |
| Mục đích chính | Kết cấu chịu lực, kẹp khuôn | Chủ yếu để trang trí |
Kết luận: Nếu mục đích là chịu lực (như kẹp khuôn, bắt bích), bắt buộc dùng DIN 912. ISO 7380 đầu dù ở size M14 rất hiếm và khả năng chịu lực siết kém hơn nhiều.
10. Hướng dẫn lắp đặt vít M14x45 chuẩn kỹ thuật
Để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho mối ghép M14:
- Khoan mồi chuẩn 12.0mm: Đây là kích thước mũi khoan tiêu chuẩn cho ren M14x2.0. Khoan lỗ phải thẳng góc 90 độ để đầu vít tiếp xúc đều mặt phẳng.
- Sử dụng long đền phẳng dày: Với lực siết lớn của M14, hãy dùng long đền phẳng loại dày (DIN 125A hoặc DIN 9021) để phân tán lực ép, bảo vệ bề mặt chi tiết máy không bị lún.
- Bôi trơn ren (Anti-seize): Ở lực siết cao, nhiệt ma sát rất lớn. Bôi một lớp mỡ Moly (Molybdenum Disulfide) giúp giảm ma sát, đạt lực kẹp chuẩn và chống cháy ren.
11. Cách kiểm tra chất lượng ốc thép đen 12.9
Dấu hiệu nhận biết hàng M14 chuẩn tại Mecsu:
- Dập đầu sắc nét: Trên mặt đầu mũ ốc M14 phải có dập số “12.9” và mã nhà sản xuất (ví dụ: KPF, THE…) to, rõ ràng.
- Trọng lượng đầm tay: Cầm trên tay cảm giác rất nặng, chắc chắn.
- Đầu giác chuẩn: Lục giác 12mm phải sắc cạnh, đưa chìa lục giác vào thấy khít, không bị rơ lắc.
12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Thép 12.9 M14x45 & Nơi mua hàng
a. Giá bán lẻ tham khảo: 5,804 đ / Cái
Gần 6.000 đồng cho một khối thép kỹ thuật cao cấp chịu tải trọng chục tấn. Mecsu Pro cung cấp số lượng lớn với mức giá tốt nhất, đóng gói theo hộp tiêu chuẩn cho các đơn vị sản xuất.
b. Tại sao chọn Mecsu Pro?
- Kho hàng chuyên sâu: Chúng tôi chuyên trữ các size lớn như M14, M16, M20 mà các cửa hàng kim khí nhỏ thường không có.
- Nguồn gốc rõ ràng: Hàng nhập khẩu chính ngạch, đảm bảo cấp bền 12.9 thực tế.
- Giao hàng siêu tốc: Trong ngày tại nội thành và COD toàn quốc.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI LỤC GIÁC CHÌM ĐẦU TRỤ THÉP ĐEN KHÁC TẠI MECSU
13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Vít M14x45
13.1. Tôi dùng mũi khoan bao nhiêu để taro ren M14?
Quy chuẩn quốc tế cho ren M14 bước 2.0mm (ren thô) là mũi khoan 12.0mm. Đây là kích thước tối ưu để tạo chân ren khỏe nhất. Nếu bạn khoan lỗ 12.5mm, ren sẽ yếu đi đáng kể.
13.2. Vít M14x45 này là ren suốt hay ren lửng?
Sản phẩm mã B02M1401045TF10 tại Mecsu là ren suốt (full thread). Điều này cực kỳ tiện lợi cho size 45mm, vì nó giúp bạn tận dụng tối đa chiều dài vít mà không bị cản trở bởi phần thân trơn.
13.3. Tôi có thể dùng vít này để bắt móc cẩu (lifting eye) không?
Không nên. Để cẩu hàng, bạn nên dùng Bulong Móc Cẩu (Eye Bolt) chuyên dụng tiêu chuẩn DIN 580. Tuy nhiên, bạn có thể dùng vít M14x45 này để bắt các tai cẩu (lifting lug) bằng thép tấm vào thân máy.
13.4. Vít này có thể tái sử dụng không?
Được, miễn là vít chưa bị kéo giãn quá giới hạn đàn hồi (yield point). Tuy nhiên, với các ứng dụng an toàn cao như kẹp khuôn, khuyến cáo nên kiểm tra kỹ bước ren và độ thẳng trước khi dùng lại.
14. Hỗ trợ kỹ thuật từ đội ngũ Mecsu Pro
Bạn cần bảng tra lực siết cho bu lông M14? Cần tìm đai ốc M14 đi kèm? Liên hệ ngay:
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Lời khuyên chuyên gia: Ngăn ngừa hiện tượng bó ren ở tải trọng cao
a. Hiện tượng “Galling” (Cháy ren)
Vít M14 chịu lực ma sát rất lớn khi siết. Đặc biệt nếu vặn nhanh bằng súng hơi, nhiệt độ tăng đột ngột có thể làm ren bị hàn dính (chết ren). Luôn bôi mỡ chì hoặc mỡ bò chịu nhiệt vào ren trước khi lắp đặt.
b. An toàn lao động
“Khi thao tác với ốc lớn M14, lực phản hồi từ súng bắn ốc hoặc cần siết lực là rất mạnh. Hãy đảm bảo tư thế đứng vững chãi và dụng cụ (đầu khẩu, chìa lục giác) phải là loại tốt để tránh trượt gây tai nạn.”
— Khuyến cáo an toàn từ phòng kỹ thuật Mecsu.
(Tìm kiếm giải pháp linh kiện công nghiệp toàn diện tại Mecsu.vn)


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.