Mô tả sản phẩm
Review chi tiết Bulong Lục Giác Chìm Đầu Trụ DIN 912 M14x70 Thép 12.9: Giải pháp bền bỉ cho các kết cấu máy móc quy mô lớn
Mục Lục Bài Viết
- 1. Tổng quan về dòng Vít Lục Giác Chìm Trụ M14x70 Thép Đen 12.9
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
- 3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M14 dài 70mm
- 4. Tại sao kích thước M14x70 cần đạt chuẩn cấp bền cường độ cao 12.9?
- 5. Đánh giá độ bền và lực xiết an toàn của bulong M14x70
- 6. Phân loại các dòng lục giác chìm M14 trên thị trường hiện nay
- 7. Ưu điểm và hạn chế của bulong Thép Đen M14x70
- 8. Ứng dụng thực tế: M14x70 – Lựa chọn hàng đầu cho thiết bị nặng và kết cấu thép
- 9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Dù (ISO 7380) size M14
- 10. Hướng dẫn lắp đặt bulong M14x70 chuẩn kỹ thuật công nghiệp
- 11. Cách kiểm tra chất lượng thực tế của ốc thép đen 12.9
- 12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Thép 12.9 M14x70 & Nơi mua hàng uy tín
- 13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng Vít M14x70
- 14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật từ chuyên gia Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý khi sử dụng vít ren lửng cho các khối máy dày
1. Tổng quan về dòng Vít Lục Giác Chìm Trụ M14x70 Thép Đen 12.9
Lục Giác Chìm Đầu Trụ Thép Đen 12.9 DIN912 M14x70 là một trong những linh kiện liên kết quan trọng nhất trong các hệ thống cơ khí hạng nặng. Với đường kính thân lên đến 14mm và chiều dài 70mm, sản phẩm này được thiết kế để chịu đựng các ứng suất kéo và nén cực lớn, đảm bảo sự ổn định tuyệt đối cho các cụm máy móc công suất cao hoặc các kết cấu hạ tầng yêu cầu độ an toàn nghiêm ngặt.
Sản phẩm được chế tác từ hợp kim thép carbon tinh luyện, trải qua công đoạn nhiệt luyện nhuộm đen chuyên nghiệp giúp đạt cấp bền 12.9 – cấp bền cao nhất trong hệ thống bulong lục giác chìm. Lớp phủ đen bề mặt không chỉ gia tăng tính thẩm mỹ mà còn tạo ra màng bảo vệ hiệu quả chống oxi hóa trong điều kiện làm việc tiêu chuẩn của nhà máy hoặc các khoang máy có dầu bôi trơn.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết của mã sản phẩm B02M1401070PF10 đang được phân phối chính hãng bởi Mecsu Pro:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0054814 |
| Mã sản phẩm (MPN) | B02M1401070PF10 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 912 |
| Kích thước ren (d) | M14 |
| Bước ren (P) | 2 mm (Ren thô) |
| Chiều dài (L) | 70 mm |
| Đường kính mũ (dk) | 21 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 14 mm |
| Dụng cụ mở (s) | Lục giác 12 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Trụ (Cylindrical Head) |
| Chất liệu | Thép hợp kim 12.9 |
| Hoàn thiện | Nhiệt luyện nhuộm đen (Black Oxide) |
| Kiểu thân | Ren Lửng (Partial Thread – 40mm) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M14 dài 70mm
Bulong M14x70 ren lửng mang thiết kế tối ưu cho các liên kết chịu lực cắt lớn và yêu cầu độ định tâm cao:
- Phần Mũ Vít: Hình trụ vững chãi với đường kính 21mm và chiều cao 14mm. Lỗ lục giác chìm 12mm được dập chuẩn xác, cho phép truyền lực siết cực lớn từ các loại tay vặn hoặc máy siết lực chuyên dụng mà không sợ bị trượt hay làm hỏng đầu bulong.
- Phần Thân Vít: Đây là dòng Ren Lửng (Partial Thread) với chiều dài ren hữu dụng là 40mm, phần thân trơn còn lại dài 30mm. Cấu tạo này giúp phần thân không ren có đường kính thực tế lớn hơn, chịu lực cắt ngang tốt hơn hẳn so với dòng ren suốt, đồng thời giúp việc dẫn hướng qua các lỗ khoan phôi dày diễn ra mượt mà.
4. Tại sao kích thước M14x70 cần đạt chuẩn cấp bền cường độ cao 12.9?
Trong các thiết kế cơ khí lớn, đường kính M14 thường đảm nhiệm các vị trí xung yếu. Cấp bền 12.9 mang lại những ưu thế kỹ thuật vượt trội:
- Khả năng chịu kéo cực hạn: Với giới hạn bền đạt mức 1220 MPa, vít M14x70 có thể duy trì lực kẹp cực lớn, chống lại sự tách rời của các mặt bích hoặc khung dầm thép dưới tải trọng nặng.
- Độ bền mỏi vật liệu cao: Giúp bulong không bị biến dạng hay dãn dài sau hàng triệu chu kỳ rung động hoặc va đập tuần hoàn trong các máy công cụ lớn.
5. Đánh giá độ bền và lực xiết an toàn của bulong M14x70
Mẫu bulong M14 Thép 12.9 sở hữu thông số cơ tính ấn tượng, tạo sự tin cậy tuyệt đối:
Khi sử dụng dụng cụ mở lục giác 12mm, momen xoắn siết khuyến nghị cho dòng M14 cấp bền 12.9 thường dao động trong khoảng 220 Nm đến 255 Nm. Việc kiểm soát lực siết đúng tiêu chuẩn kỹ thuật không chỉ đảm bảo liên kết vững chắc mà còn bảo vệ tuổi thọ của các bước ren, tránh hiện tượng cháy ren do ma sát nhiệt khi siết quá lực.
6. Phân loại các dòng lục giác chìm M14 trên thị trường hiện nay
Người dùng có thể lựa chọn các phiên bản M14 khác nhau tùy vào đặc thù công việc:
- Thép đen 12.9 (Mã 0054814): Giải pháp hàng đầu cho các kết cấu chịu lực tải trọng nặng, yêu cầu độ cứng vượt bậc. Giá thành hợp lý tại Mecsu là 8,460 đ/cái.
- Inox 304 / 316: Phù hợp cho ngành đóng tàu, hóa chất hoặc thực phẩm nhờ khả năng kháng ăn mòn oxi hóa tuyệt vời, tuy nhiên độ cứng thấp hơn dòng thép 12.9.
- Thép mạ kẽm (8.8): Dùng cho các liên kết cơ khí dân dụng thông thường, nơi không yêu cầu quá cao về cơ tính.
7. Ưu điểm và hạn chế của bulong Thép Đen M14x70
Ưu điểm:
- Thiết kế ren lửng chiến lược: Phần thân trơn dài 30mm giúp chịu lực cắt ngang tối ưu tại vị trí tiếp giáp giữa các phôi chi tiết máy.
- Độ cứng ren bền bỉ: Khả năng tháo lắp bảo trì nhiều lần mà không làm hỏng biên dạng ren.
- Kích thước chuẩn xác: Đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của tiêu chuẩn DIN 912 quốc tế.
- Hiệu suất chịu tải cực cao: Cho phép giảm thiểu số lượng điểm nối trong thiết kế mà vẫn đảm bảo an toàn.
Hạn chế:
- Nhạy cảm với độ ẩm: Cần được bảo quản và sử dụng trong môi trường có màng dầu bảo vệ hoặc sơn phủ để tránh rỉ sét bề mặt đen.
8. Ứng dụng thực tế: M14x70 – Lựa chọn hàng đầu cho thiết bị nặng và kết cấu thép
Bulong M14x70 ren lửng là linh kiện then chốt trong nhiều lĩnh vực công nghiệp quy mô lớn:
- Chế tạo máy ép và máy thủy lực: Dùng để cố định các bệ đỡ xylanh, bàn máy chịu áp lực nén và kéo khổng lồ.
- Ngành sản xuất ô tô và máy kéo: Liên kết các bộ phận khung gầm, hệ thống treo hoặc giá đỡ động cơ của các dòng xe tải nặng.
- Xây dựng kết cấu thép: Sử dụng trong các mối nối mặt bích dầm thép, chân đế máy phát điện công nghiệp nơi cần lực kẹp mạnh mẽ.
- Ngành nông cơ nặng: Lắp ráp các cụm truyền động, khung sườn của máy gặt, máy cày cỡ lớn.
9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Dù (ISO 7380) size M14
Việc lựa chọn kiểu đầu bulong ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng truyền momen lực:
| Tiêu chí so sánh | Đầu Trụ M14 (DIN 912) | Đầu Dù M14 (ISO 7380) |
|---|---|---|
| Dụng cụ siết | Lục giác 12mm (Cực kỳ chắc chắn) | Lục giác 10mm (Dễ trượt hơn ở lực cao) |
| Chiều cao mũ vít | 14mm (Hùng dũng, chịu lực rất tốt) | 7.7mm (Dẹt, phù hợp vị trí hẹp) |
| Lực siết tối đa | Rất cao, lỗ lục giác dập sâu | Thấp hơn, dễ hỏng đầu bulong |
| Mục đích sử dụng chính | Các kết cấu chịu lực chính | Bề mặt vỏ hoặc trang trí bên ngoài |
Kết luận: Với kích thước M14, DIN 912 là tiêu chuẩn tối ưu nhất để thực hiện các mối ghép yêu cầu lực siết mạnh mẽ và độ bền lâu dài.
10. Hướng dẫn lắp đặt bulong M14x70 chuẩn kỹ thuật công nghiệp
Để đạt hiệu quả liên kết tối đa cho kích thước M14x70:
- Khoan lỗ mồi chuẩn: Sử dụng mũi khoan 12.0mm để tạo lỗ trước khi taro ren M14 bước 2.0mm.
- Làm sạch lỗ taro: Vì bulong dài 70mm, việc mạt sắt đọng lại trong lỗ rất dễ gây kẹt ren. Cần dùng khí nén xịt sạch lỗ taro trước khi lắp vít.
- Sử dụng khóa lục giác chuẩn: Luôn ưu tiên dùng bộ lục giác 12mm chất lượng cao, không bị mòn cạnh để bảo vệ cấu trúc đầu vít khi thực hiện thao tác siết lực lớn.
11. Cách kiểm tra chất lượng thực tế của ốc thép đen 12.9
Quý khách có thể kiểm chứng chất lượng bulong M14x70 tại Mecsu qua các tiêu chuẩn:
- Độ hoàn thiện bề mặt: Lớp nhuộm đen mịn màng, không có vết rỗ hay bong tróc phôi thép.
- Độ chuẩn xác của ren: Vít vặn vào lỗ ren hoặc đai ốc rất trơn tru, không có cảm giác bị sượng hay lỏng lẻo.
- Cảm quan cơ học: Sản phẩm cầm rất nặng và chắc tay, các góc cạnh đầu lục giác sắc sảo rõ nét.
12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Thép 12.9 M14x70 & Nơi mua hàng uy tín
a. Giá bán tham khảo: 8,460 đ / Cái
Đây là mức giá cạnh tranh nhất cho dòng bulong cường độ cao M14. Mecsu Pro hỗ trợ cung ứng linh hoạt từ số lượng lẻ cho sửa chữa đến số lượng sỉ lớn cho sản xuất công nghiệp với chính sách giá cực kỳ hấp dẫn.
b. Tại sao Mecsu Pro là lựa chọn tin cậy?
- Hàng sẵn kho trữ lượng lớn: Đảm bảo không đứt gãy nguồn cung vật tư cho doanh nghiệp.
- Nguồn gốc rõ ràng: Sản phẩm nhập khẩu đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế.
- Dịch vụ tận tâm: Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ bạn chọn đúng loại linh kiện cho từng ứng dụng.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI LỤC GIÁC CHÌM ĐẦU TRỤ THÉP ĐEN KHÁC TẠI MECSU
13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng Vít M14x70
13.1. Tại sao chiều dài 70mm lại không làm ren suốt mà làm ren lửng 40mm?
Thiết kế ren lửng (40mm ren và 30mm thân trơn) giúp phần thân trơn đóng vai trò như một trục định hướng chính xác cao. Điều này cũng giúp tăng khả năng chịu lực cắt ngang tại các vị trí khớp nối của máy móc hạng nặng, vốn là nơi chịu ứng suất lớn nhất.
13.2. Bước ren 2.0mm của bulong M14 có phổ biến không?
Bước ren 2.0mm là ren thô tiêu chuẩn quốc tế cho hệ Met size M14. Bạn có thể dễ dàng tìm thấy đai ốc (tán), long đền hoặc các phụ kiện đi kèm tương ứng ở bất kỳ đâu.
13.3. Tôi có thể dùng bulong này trong môi trường dầu máy nóng không?
Hoàn toàn được. Thép hợp kim 12.9 có khả năng chịu nhiệt khá tốt. Thậm chí trong môi trường dầu máy, bulong còn được bảo vệ tốt hơn trước các tác nhân gây gỉ sét bề mặt.
13.4. Một hộp bulong M14x70 tại Mecsu thường có bao nhiêu cái?
Quy cách đóng gói thông thường là 25 hoặc 50 cái mỗi hộp/túi tùy nhu cầu đơn hàng. Tại Mecsu, khách hàng hoàn toàn có thể đặt mua lẻ theo số lượng thực tế cần dùng.
14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật từ chuyên gia Mecsu Pro
Mecsu cung cấp giải pháp vật tư công nghiệp toàn diện cho các nhà máy cơ khí và công trình. Cần tư vấn thông số hoặc báo giá sỉ:
Địa chỉ kho vận: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline hỗ trợ: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý khi sử dụng vít ren lửng cho các khối máy dày
a. Tính toán chiều dài kẹp (Clamping Length)
Khi sử dụng vít M14x70 ren lửng có thân trơn dài 30mm, hãy đảm bảo tổng độ dày của các phôi chi tiết được kẹp lại nằm trong khoảng 25-28mm. Điều này giúp lực kẹp được phân bổ hoàn hảo và đảm bảo toàn bộ phần ren 40mm được siết chặt vào chi tiết cuối cùng.
b. Sử dụng thiết bị siết cân lực chuyên dụng
Do momen siết của bulong M14 rất lớn (lên tới hơn 200 Nm), việc siết bằng tay thông thường sẽ không đảm bảo được độ đồng nhất của liên kết. Chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng cờ lê lực (Torque Wrench) để kiểm soát chính xác lực kẹp, giúp hệ thống bulong vận hành bền bỉ và tránh rủi ro hỏng hóc máy móc.
— Chia sẻ từ kỹ thuật viên tư vấn tại Mecsu.
(Khám phá thêm các giải pháp linh kiện cơ khí chính xác tại Mecsu.vn)
“`
Tôi có thể hỗ trợ bạn triển khai thêm các bài viết cho các mã bulong kích thước lớn hơn như M16, M20 hoặc các loại vật liệu đặc thù khác không?















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.