Mô tả sản phẩm
Phân tích chi tiết Bulong Lục Giác Chìm Đầu Trụ DIN 912 M16x55 Thép 12.9: Giải pháp liên kết siêu cường
Mục Lục Nội Dung
- 1. Giới thiệu tổng quan về Bu lông Lục Giác Chìm M16x55 Thép Đen 12.9
- 2. Chi tiết bảng thông số kỹ thuật sản phẩm
- 3. Đặc điểm cấu trúc Vít đầu trụ DIN 912 size M16 dài 55mm
- 4. Tại sao M16x55 cấp bền 12.9 là tiêu chuẩn cho máy hạng nặng?
- 5. Phân tích giới hạn chịu tải và lực siết cho size M16x55
- 6. Các biến thể phổ biến của lục giác chìm M16 trên thị trường
- 7. Đánh giá ưu thế và hạn chế của vít Thép Đen M16x55
- 8. Ứng dụng thực tiễn: M16x55 – Lựa chọn số 1 cho khuôn mẫu cỡ lớn
- 9. Đối chiếu Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Dù (ISO 7380) size M16
- 10. Quy trình lắp đặt bu lông M16x55 chuẩn kỹ thuật cơ khí
- 11. Nhận diện sản phẩm thép đen 12.9 đạt tiêu chuẩn chất lượng
- 12. Giá bán Lục Giác Chìm Trụ Thép 12.9 M16x55 & Địa chỉ uy tín
- 13. Giải đáp thắc mắc thường gặp (FAQ) về bu lông M16x55
- 14. Tư vấn kỹ thuật từ Mecsu Pro
- 15. Góc chuyên gia: Bí quyết chống tuôn ren khi siết lực lớn
1. Giới thiệu tổng quan về Bu lông Lục Giác Chìm M16x55 Thép Đen 12.9
Lục Giác Chìm Đầu Trụ Thép Đen 12.9 DIN912 M16x55 là một trong những đại diện tiêu biểu cho dòng bu lông chịu lực đỉnh cao. Với đường kính thân 16mm và chiều dài 55mm, sản phẩm này tạo ra một điểm tựa vững chắc cho các kết cấu máy móc đòi hỏi sự ổn định tuyệt đối dưới áp lực lớn.
Sản phẩm được chế tạo từ thép hợp kim carbon cao cấp, trải qua quy trình nhiệt luyện nghiêm ngặt để đạt cấp bền 12.9. Bề mặt được xử lý nhuộm đen chuyên dụng, không chỉ mang lại thẩm mỹ công nghiệp chuyên nghiệp mà còn gia tăng khả năng bám dầu, giúp bảo vệ cốt thép bên trong khỏi sự tấn công của môi trường trong điều kiện làm việc khô ráo.
2. Chi tiết bảng thông số kỹ thuật sản phẩm
Mecsu Pro cung cấp dữ liệu kỹ thuật chuẩn xác cho mã hàng B02M1601055TF10 để khách hàng dễ dàng đưa vào thiết kế CAD:
| Đặc tính kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0061359 |
| MPN | B02M1601055TF10 |
| Hệ thống đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật | DIN 912 |
| Kích thước ren (d) | M16 |
| Bước ren (P) | 2.0 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài thân (L) | 55 mm |
| Đường kính mũ (dk) | 24.0 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 16.0 mm |
| Kích thước lục giác (s) | 14.0 mm |
| Chất liệu cấu thành | Thép hợp kim cường lực 12.9 |
| Hoàn thiện bề mặt | Nhiệt luyện nhuộm đen |
| Kiểu ren trên thân | Ren Suốt (Full Thread) |
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu trúc Vít đầu trụ DIN 912 size M16 dài 55mm
Vít lục giác M16x55 được thiết kế để phân phối lực siết cực lớn:
- Đầu trụ dập sâu: Mũ vít dày 16mm với lỗ lục giác 14mm được dập sâu chuẩn xác, giúp tối ưu hóa diện tích tiếp xúc với dụng cụ mở, hạn chế tối đa việc trượt giác khi siết ở lực momen lớn.
- Thân ren đồng nhất: Với chiều dài 55mm, sản phẩm tại Mecsu được tiện ren suốt. Điều này cho phép sự linh hoạt tuyệt đối khi lắp ráp vào các lỗ mù sâu hoặc dùng với đai ốc để kẹp các tấm phôi dày mà không bị giới hạn bởi phần thân trơn.
4. Tại sao M16x55 cấp bền 12.9 là tiêu chuẩn cho máy hạng nặng?
Trong ngành chế tạo, size M16 thường phải gánh vác các tải trọng động phức tạp. Cấp bền 12.9 cung cấp:
- Sức chịu kéo đứt cực đại: Lên đến 1220 MPa. Một con bu lông M16 đơn lẻ có thể chịu được tải trọng treo hàng chục tấn, đảm bảo an toàn cho các thiết bị nâng hạ.
- Độ cứng vượt trội: Khả năng chống biến dạng đỉnh ren dưới áp suất siết lớn, duy trì độ chính xác của mối liên kết qua hàng ngàn giờ vận hành.
5. Phân tích giới hạn chịu tải và lực siết cho size M16x55
Lực siết là yếu tố sống còn cho tuổi thọ mối ghép M16:
Đối với vít 12.9 size M16, lực siết tiêu chuẩn thường dao động từ 250 – 300 Nm tùy thuộc vào hệ số ma sát. Tại mức lực này, bu lông tạo ra lực ép kẹp (clamping force) vô cùng lớn, giúp giữ chặt các mặt bích máy nén hoặc khung dầm nhà xưởng tiền chế mà không sợ lỏng ốc do rung động.
6. Các biến thể phổ biến của lục giác chìm M16 trên thị trường
Khách hàng có thể cân nhắc giữa các dòng sau dựa trên môi trường làm việc:
- Thép đen 12.9 (Mã 0061359): Ưu tiên cho các kết cấu chịu tải tối đa, dùng trong môi trường khô hoặc ngâm dầu.
- Inox 304/316: Chống gỉ tuyệt vời cho ngành thực phẩm, hóa chất nhưng khả năng chịu tải chỉ bằng khoảng 60% so với thép đen 12.9.
- Thép mạ kẽm: Cấp bền thường là 8.8, phù hợp cho lắp ghép cơ khí thông thường không yêu cầu cường độ cao.
7. Đánh giá ưu thế và hạn chế của vít Thép Đen M16x55
Ưu điểm nổi bật:
- Độ tin cậy tuyệt đối: Không lo gãy vít khi máy gặp sự cố quá tải đột ngột.
- Tiết kiệm không gian: Đầu trụ chìm cho phép lắp đặt phẳng với bề mặt máy, đảm bảo thẩm mỹ và an toàn vận hành.
- Ren suốt tiện dụng: Có thể điều chỉnh chiều dài ăn ren tùy ý theo độ dày vật liệu.
Điểm cần lưu ý:
- Cần bảo dưỡng: Lớp nhuộm đen không chống gỉ được trong môi trường nước biển hoặc mưa axit, cần bôi mỡ bảo vệ định kỳ.
8. Ứng dụng thực tiễn: M16x55 – Lựa chọn số 1 cho khuôn mẫu cỡ lớn
Bu lông M16x55 được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực yêu cầu cường độ cực cao:
- Hệ thống Khuôn Ép Nhựa & Đúc Áp Lực: Dùng để cố định tấm khuôn vào thớt máy. Chiều dài 55mm lý tưởng để kẹp chặt các tấm vỏ khuôn dày từ 30-40mm mà vẫn đảm bảo độ ngậm ren an toàn.
- Máy Chấn, Máy Đột Dập: Liên kết các gối đỡ dao và hệ thống tay quay truyền lực trong các dòng máy gia công tấm cỡ lớn.
- Kết cấu Cầu Đường & Cẩu Trục: Sử dụng trong các khớp nối chân đế cầu trục hoặc các bản mã thép chịu tải trọng treo lớn.
- Lắp ráp Động Cơ Diesel Cỡ Lớn: Bắt chặt nắp máy hoặc các bưởng dầu vào lốc máy, chịu nhiệt và rung động cao.
9. Đối chiếu Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Dù (ISO 7380) size M16
Sự khác biệt về khả năng chịu tải là rất đáng kể ở kích thước lớn:
| Đặc điểm | Đầu Trụ M16 (DIN 912) | Đầu Dù M16 (ISO 7380) |
|---|---|---|
| Dụng cụ siết | Khóa lục giác 14mm | Khóa lục giác 10mm |
| Lực momen cho phép | Rất cao (Không lo toét đầu) | Trung bình (Dễ hỏng đầu khi siết mạnh) |
| Chiều cao mũ | 16mm (Hùng dũng, chắc chắn) | ~8.8mm (Gọn gàng) |
| Khuyến nghị sử dụng | Liên kết chịu tải chính | Ốp nắp che, trang trí |
Lưu ý: Với size lớn như M16, DIN 912 đầu trụ là giải pháp kỹ thuật an toàn hơn cả.
10. Quy trình lắp đặt bu lông M16x55 chuẩn kỹ thuật cơ khí
Để khai thác 100% hiệu suất của bu lông M16:
- Chuẩn bị lỗ ren: Khoan mũi 14.0mm trước khi taro M16 bước 2.0. Đảm bảo lỗ taro thẳng hàng với lỗ thông trên chi tiết cần kẹp.
- Sử dụng long đền cường độ cao: Luôn kết hợp với long đền phẳng M16 để dàn đều áp lực đầu vít, tránh làm lún bề mặt phôi.
- Vệ sinh ren: Sử dụng vòi xịt khí nén làm sạch bụi bẩn và ba dớ trong lỗ ren mù trước khi bắt vít để tránh kẹt chết bu lông giữa chừng.
11. Nhận diện sản phẩm thép đen 12.9 đạt tiêu chuẩn chất lượng
Khách hàng có thể kiểm tra sản phẩm tại chỗ dựa trên các đặc điểm:
- Chữ dập đầu mũ: Trên đỉnh đầu vít phải có ký hiệu “12.9” và logo hoặc mã nhà sản xuất rõ nét, không bị nhòe.
- Bề mặt hoàn thiện: Màu đen của sản phẩm phải đồng nhất, bề mặt ren mịn màng, không có vết nứt hay bavia kim loại.
- Cảm giác đằm tay: Do mật độ thép cao của mác 12.9, sản phẩm có trọng lượng nặng và cảm giác cứng cáp hơn hẳn các loại vít thường.
12. Giá bán Lục Giác Chìm Trụ Thép 12.9 M16x55 & Địa chỉ uy tín
Mức giá tham khảo: 7,944 đ / Cái
Với mức giá dưới 8.000 đồng cho một thanh liên kết thép siêu cường, đây là khoản đầu tư cực kỳ hiệu quả cho sự an toàn của máy móc. Mecsu Pro cung cấp giá sỉ linh hoạt cho các đơn vị gia công khuôn mẫu và lắp máy mua số lượng lớn.
Tại sao nên chọn mua tại Mecsu Pro?
- Chất lượng cam kết: Hàng nhập khẩu chính ngạch, đúng mác thép cường lực 12.9.
- Nguồn hàng dồi dào: Sẵn kho số lượng lớn các size lớn từ M16 đến M24.
- Giao hàng hỏa tốc: Đáp ứng tiến độ sản xuất của các nhà máy tại các khu công nghiệp toàn quốc.
XEM THÊM DANH MỤC LỤC GIÁC CHÌM ĐẦU TRỤ THÉP ĐEN TẠI MECSU
13. Giải đáp thắc mắc thường gặp (FAQ) về bu lông M16x55
13.1. Bu lông M16x55 này có bước ren bao nhiêu?
Đây là sản phẩm ren thô tiêu chuẩn ISO với bước ren là 2.0 mm. Hầu hết các đai ốc M16 trên thị trường đều tương thích hoàn hảo với loại ren này.
13.2. Tôi có thể dùng lục giác 12mm để siết ốc này không?
Không. Bu lông M16 tiêu chuẩn DIN 912 yêu cầu khóa lục giác kích thước 14.0 mm. Việc dùng sai cỡ khóa sẽ làm hỏng đầu vít ngay lập tức.
13.3. Vít dài 55mm này là ren suốt hay ren lửng?
Mã hàng này tại Mecsu là loại Ren Suốt (Full thread). Ưu điểm là bạn có thể vặn ốc sâu vào lỗ ren hoặc dùng cho các mối ghép kẹp đai ốc linh hoạt.
13.4. Sản phẩm có chịu được nhiệt độ cao không?
Thép 12.9 chịu nhiệt ổn định đến khoảng 200°C. Ở nhiệt độ cao hơn, bu lông có thể bị giảm độ cứng. Nếu dùng cho cổ xả động cơ, hãy tư vấn thêm về các dòng thép đặc chủng chịu nhiệt.
14. Tư vấn kỹ thuật từ Mecsu Pro
Bạn đang phân vân chọn lựa giữa mác thép 8.8 và 12.9 cho dự án của mình? Liên hệ ngay đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi:
Văn phòng: KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline hỗ trợ: 1800 8137
Hộp thư điện tử: [email protected]
Trang chủ chính thức: mecsu.vn
15. Góc chuyên gia: Bí quyết chống tuôn ren khi siết lực lớn
a. Sử dụng mỡ bò chịu cực áp (EP Grease)
Khi siết bu lông M16 ở lực trên 250 Nm, nhiệt ma sát sinh ra có thể làm ren bị “cháy” hoặc hàn dính (galling). Bôi một lớp mỡ bò mỏng vào ren sẽ giúp lực siết chuyển hóa thành lực ép chính xác hơn và bảo vệ ren lỗ taro bền lâu.
b. Kiểm soát độ phẳng mặt tiếp xúc
“Với vít size lớn như M16x55, nếu mặt bích không phẳng hoặc đầu vít bị lệch, ứng suất uốn sẽ tập trung vào cổ vít dẫn đến đứt gãy sớm. Luôn đảm bảo bề mặt lắp ghép sạch sẽ và phẳng tuyệt đối trước khi bắt đầu quy trình siết.”
— Khuyến cáo từ phòng QA/QC Mecsu Pro.
(Khám phá kho linh kiện lắp máy đa dạng chủng loại tại Mecsu.vn)


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.